NEW
Font size
WorksheetsEmergency and Accident Vocabulary
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
인터넷 보안
Bảo mật internet
안전한 인터넷 사용
인터넷 속도 향상
인터넷 서비스 제공자
피서객
Khách đi nghỉ mát
Người đi làm
Người bán hàng
Khách du lịch
화재가 나다
Xẩy ra hỏa hoạn
Đám cháy xảy ra
Cháy nhà
Hỏa hoạn xảy ra
대책을 세우다
Lập ra đối sách
Thực hiện kế hoạch
Bỏ qua vấn đề
Tìm kiếm giải pháp
구조대원
Nhân viên cứu hộ
Công nhân xây dựng
Bác sĩ
Giáo viên
(야외에서의) 취사 행위
Hành động nấu nướng (ngoài trời)
Hành động ăn uống (trong nhà)
Hành động đi bộ (trong công viên)
Hành động chơi thể thao (trong nhà)
(물에) 빠지다
Té xuống (nước)
Nhảy vào (nước)
Đứng trên (nước)
Chạy qua (nước)
사건과 사고
Sự việc tai nạn giao thông
Vụ việc an ninh
Vụ tai nạn lao động
Vụ việc hình sự
집중호우
Mưa to, mưa tập trung
Mưa nhẹ, mưa rải rác
Mưa vừa, mưa đều
Mưa lớn, mưa không ngừng
화제가 되다
Trở thành để tài bàn tán.
Trở thành một vấn đề nghiêm trọng.
Trở thành một chủ đề không quan trọng.
Trở thành một câu chuyện cười.
구조 장비
Thiết bị cứu hộ
Thiết bị bảo trì
Thiết bị xây dựng
Thiết bị vận chuyển
실종되다
Mất tích
Đã tìm thấy
Đang tìm kiếm
Đã mất
교통사고
Tai nạn giao thông
Tai nạn xe hơi
Tai nạn đường bộ
Tai nạn giao thông đường sắt
통계
Thống kê
Phân tích
Dữ liệu
Biểu đồ
아나운서
Phát thanh viên
Người dẫn chương trình
Biên tập viên
Phát thanh viên tin tức
실종자
Người mất tích
Người sống sót
Người bị thương
Người đi lạc
절벽
Vách đứng, vách đá treo leo
Đường mòn, lối đi
Ngọn núi, đỉnh núi
Thung lũng, chỗ trũng
고개를 숙이다
Cúi đầu
Ngẩng đầu
Đi bộ
Ngồi xuống
과속 운전
Lái xe quá tốc độ
Đi xe an toàn
Chạy xe chậm
Điều khiển xe không đúng luật
음주 운전
Lái xe khi say rượu
Lái xe khi mệt mỏi
Lái xe không có giấy phép
Lái xe trên đường cao tốc
