WorksheetsÔN TỪ VỰNG-HH
Total questions: 35
Worksheet time: 16mins
BIN CÓ NGHĨA LÀ
ĐÔI DÉP
QUẢ PIN
THÙNG RÁC
PILLOW CÓ NGHĨA LÀ
CÁI GỐI
CÁI CHĂN
RÈM CỬA
THÙNG RÁC
TELEVISION CÓ NGHĨA LÀ?
ĐIỀU KHIỂN
TI VI
THƯỚC KẺ
BLANKET NGHĨA LÀ GÌ?
ĐIỆN THOẠI
CÁI CHĂN
CÁI GỐI
WARBROBE NGHĨA LÀ GÌ?
TỦ CHÉN
TỦ ĐỰNG QUẦN ÁO
TỦ GIÀY
CHAIR NGHĨA LÀ GÌ?
CÁI THƯỚC
CÁI GHẾ
CÁI BÀN
ĐIỀN TỪ CÒN THIẾU:D.....SK
E
U
A
ĐIỀN TỪ PHÙ HỢP VÁO CÂU Ở DƯỚI BỨC TRANH.
plane
robot
fan
doll
cái đèn
(a)
điện thoại
(a)
Windy bought ________ new house behind my house for his parents.
a
an
the
some
There is ___________ hot water in this bottle.
some
any
a
an
Chọn đáp án đúng nhất:
We _________ to the judo club twice a month.
go
have
make
take
"Holiday" nghĩa là gì ?
kì nghỉ
tuần lễ
tổ chức
kỷ niệm
"giữ im lặng" tiếng anh nói như thế nào?
( có thể chọn nhiều đáp án)
be quite
keep silent
keep quite
keep doing
Lam and Hung …..... pupils.
am
is
are
do
What do you often do ……..the morning?
at
on
in
to
"Phòng khách" gọi là gì?
livingroom
living room
living rom
leaving room
Đây là loại thức uống gì?
(a)
My mother ....................everyday .
does the dishes
irons clothes
does the washing
make meals
Siêu thị
Theater
Supermarket
Market
Mart
Người Úc
Australlian
Australlia
Australian
Australia
Bệnh viện
Clinic
Factory
Hospitality
Hospital
what is this?
classroom
shool
room
fan
shop for groceries /ʃɒp fɔː(r) ˈɡrəʊsəri/
(v.phr): mua thực phẩm
(v.phr): mua thuốc
(v.phr): mua thịt
(v.phr): mua cá
do the laundry /duː ðə ˈlɔːndri/
(v.phr): làm công
(v.phr): làm công việc
(v.phr): làm công nhân
(v.phr): làm công việc giặt giũ
earn money /ɜːn ˈmʌni/
(v.phr): kiếm chuyện
(v.phr): kiếm vật thất lạc
(v.phr): kiếm tiền
(v.phr): in tiền
breadwinner /ˈbredwɪnə(r)/
(n): trụ cột gia đình
(n): cột đình
(n): trụ bê tông
(n): chống đỡ
homemaker /ˈhəʊmmeɪkə(r)/
(n): nội trợ
(n): nội dung
(n): nội tạng
(n): nội trú
household chores /ˌhaʊshəʊld tʃɔː(r)z/
(n.phr): công việc nhà nước
(n.phr): công việc nhà trường
(n.phr): công nhân
(n.phr): công việc nhà
prepare /prɪˈpeə(r)/
(v): đi
(v): chuẩn bị
(v): nấu
(v): chạy
sports field /ˈspɔːts fiːld/
(n/p): sân chơi thể thao
(n/p): sân nhà
(n/p): thể thao
(n/p): chơi
put out the rubbish /pʊt aʊt ðə ˈrʌbɪʃ/
(v.phr): vứt rác
(v.phr): chia tay
(v.phr): chia phần
(v.phr): gom rác
breadwinner
vô ơn
đóng góp
trụ cột
nuôi dưỡng
Lifestyle
lành mạnh
phong cách sống
phong cách
tập thể thao
