wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẤP TIẾNG ANH LỚP 3 KÌ 1

Total questions: 120

Worksheet time: 59mins

Name
Class
Date
1.

" Lớp học " là?

(a)  

2.

Trái nghĩa với " Hot " là

a)

Dry

b)

Foggy

c)

Wet

d)

Cold

3.

Sắp xếp các từ sau thành 1 câu hoàn chỉnh:

the / That / music room / is

(a)  

4.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

" Đây là thư viện trường "

(a)  

5.

Fill in the blank: ".....are you?"

a)

What

b)

How

c)

When

d)

Which

6.

Câu nói "I'm fine, thank you." trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Tôi mệt lắm, cảm ơn bạn.

b)

Tôi đói lắm, cảm ơn bạn.

c)

Tôi khỏe, cảm ơn bạn.

d)

Tôi buồn ngủ lắm, cảm ơn bạn.

7.

May I go out ?

a)

Hãy mở sách ra

b)

Tôi muốn ra ngoài

c)

Tôi có thể vào trong không ?

d)

Tôi có thể ra ngoài không ?

8.

Dựa vào các từ cho sẵn chọn câu đúng: am / Vietnam / I / from

a)

I am from Vietnam.

b)

I from am Vietnam.

c)

I am Viet Nam from.

9.

What's this?

It's ......... eraser.

a)

a

b)

two

c)

an

d)

are

10.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

" Đây là thư viện trường "

(a)  

11.

Dịch câu sau sang tiếng Anh:

" Đây là thư viện trường "

(a)  

12.

What's this?

a)

It's an pencil.

b)

It's a pencil.

c)

It a pencil

d)

It's a pen.

13.

What's this?

It's ......... eraser.

a)

a

b)

two

c)

an

d)

are

14.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

15.

Blue

a)

xanh biển

b)

đỏ

c)

tím

d)

vàng

16.

green

a)

vàng

b)

xanh lá

c)

đỏ

d)

cam

17.

yellow

a)

nâu

b)

vàng

c)

xanh

18.

play chess

a)

chơi cờ

b)

chơi cá ngựa

c)

chơi nhảy dây

19.

fine là...

(a)  

20.

and là (a)  

21.

goodbye là (a)  

22.
a)

family

b)

mother

c)

brother

d)

sister

23.

a)

grandmother

b)

mother

c)

brother

d)

sister

24.

a)

father

b)

mother

c)

sister

d)

boy

25.

Blue

a)

xanh biển

b)

đỏ

c)

tím

d)

vàng

26.

green

a)

vàng

b)

xanh lá

c)

đỏ

d)

cam

27.

play chess

a)

chơi cờ

b)

chơi cá ngựa

c)

chơi nhảy dây

28.

and là (a)  

29.
a)

family

b)

mother

c)

brother

d)

sister

30.

a)

grandmother

b)

mother

c)

brother

d)

sister

31.

What is this color?

(a)  

32.

đói bụng

(a)  

33.

I can .................... a bike.

a)

play

b)

draw

c)

ride

d)

cook

34.

I can .................... the piano.

a)

ride

b)

go

c)

play

d)

listen

35.

I can .................... a song.

a)

sing

b)

draw

c)

go

d)

swing

36.

Ex 1:động từ he/she/it là số ít hay nhiều/

a)

A:số ít

b)

B:số nhiều

37.

Ex 2:từ you/we/they là số ít hay nhiều?

a)

A:số nhiều

b)

B:số ít

38.

how many...are there on the shelf

(a)  

39.

Dịch từ này sang Tiếng Anh:

buổi sáng

(a)  

40.

những con mèo

(a)  

41.
a)

grandmother

b)

grandfather

c)

father

d)

friend

42.

sắp xếp các chữ cái sau thành từ đúng:

i s s t r e

(a)  

43.

" May I come in, please?" means:

a)

Con vào lớp được không ạ?

b)

Con ra ngoài được không ạ?

c)

Con đi chơi được không ạ?

d)

Con đi ngủ được không ạ?

44.

"May I go out, please" means:

a)

Con vào lớp được không ạ?

b)

Con ra ngoài được không ạ?

c)

Con đi chơi được không ạ?

45.
a)

Look up, please!

b)

Stand up, please!

c)

Stand down, please!

46.
a)

Come here, please!

b)

Come, please here!

c)

Please, here come!

47.
a)

come out

b)

come in

c)

in come

48.
a)

I write May?

b)

May I write?

c)

Write I may?

49.

May I come in?

a)

Yes, can you.

b)

Yes, you can.

c)

Yes, you can't.

50.

Em có thể vào trong không?

a)

May I go out?

b)

May I come in?

c)

May I speak

d)

May I write

51.

Is that Herry?- No, it ___.

a)

is

b)

isn't

c)

aren't

d)

not

52.

________ talk , please.

a)

Do

b)

Don't

c)

No

53.

Be quiet có nghĩa là gì

(a)  

54.

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

this/our/is/playground/?

a)

This is our school?

b)

This our school is?

c)

Is this our school?

55.

ĐIền từ còn thiếu vào chỗ trống:

Lan: Is this our library?

Minh: No, it..............

a)

is

b)

isn't

c)

doesn't

56.

go/let's/ art/to/the/room/

a)

Let's go to the art room.

b)

Let's go the art room to.

c)

Let's to go the art room.

57.
a)

art room

b)

computer room

c)

music room

58.

Is this our school?

Yes, it (a)  

59.

Sắp xếp câu sau cho đúng cấu trúc

a)

Is

b)

this

c)

our

d)

library?

1)
2)
3)
4)
60.

Sắp xếp câu sau cho đúng cấu trúc

a)

Is

b)

this

c)

our

d)

playground?

1)
2)
3)
4)
61.

Sắp xếp câu sau cho đúng cấu trúc

a)

No,

b)

it

c)

isn't.

1)
2)
3)
62.

Sắp xếp câu sau cho đúng cấu trúc

a)

Let's

b)

go

c)

to

d)

the

e)

art room.

1)
2)
3)
4)
5)
63.

Đây có phải là lớp học của chúng ta không?

a)

Is this our school?

b)

Is this our classroom?

c)

Is this our playground?

64.

The dog is..............the table

a)

in

b)

under

c)

on

d)

in front of

65.

They like..................

a)

danceing

b)

dancing

c)

reading

d)

cooking

66.
a)

play chess

b)

play tag

c)

sleep

67.

What's this?

a)

It's an pencil.

b)

It's a pencil.

c)

It a pencil

d)

It's a pen.

68.

What's this?

a)

It's a pencil.

b)

It's an eraser.

c)

It's a pencil case.

d)

It's a window.

69.

What's this?

It's ......... eraser.

a)

a

b)

two

c)

an

d)

are

70.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

71.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

72.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

73.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

74.

a)

pen

b)

book

c)

door

d)

bag

75.

a)

Bb

b)

Cc

c)

Aa

d)

Dd

76.

a)

Bb

b)

Aa

c)

Cc

d)

Dd

77.

a)

Dd

b)

Aa

c)

Cc

d)

Bc

78.

book

a)
b)
c)
d)
79.

a)

Bb

b)

Cc

c)

Aa

d)

Dd

80.

What's this?

a)

It's an eraser.

b)

He's my Dad.

c)

It's a pen.

d)

It's a ruler.

81.

What's this?

a)

It's a book.

b)

It's a pencil.

c)

It's an eraser.

d)

It's a pen.

82.

What's this?

a)

It's a crayon.

b)

It's my Mom.

c)

It's an eraser.

d)

It's a window.

83.

What's this?

a)

It's a pen.

b)

It's a book.

c)

It's a bag.

d)

It's a door.

84.

Close the (a)   , please!

85.

Close the (a)   please!

86.

What's this?

a)

It's an eraser.

b)

It's a book.

c)

It's an apple.

d)

It's a door.

87.

Con mèo tiếng anh là:

a)

cat

b)

dog

c)

mèo

d)

bird

88.

Xếp các từ lại cho đúng: issret

a)

retiss

b)

sitser

c)

sister

d)

esstir

89.

flower tiếng việt :

a)

bông hoa

b)

con bướm

c)

bóng bay

d)

đá

90.

Uncle tiếng việt là:

a)

Chú

b)

Bác

c)

Cậu

d)

Anh

91.

Môi tiếng anh là:

a)

lip

b)

hand

c)

knee

d)

nose

92.

Banana tiếng việt là:

a)

chuối

b)

táo

c)

ngô

d)

cam

93.

Onion tiếng việt là:

a)

Đậu

b)

Hành lá

c)

Hành tây

d)

cải

94.

Litchi tiếng việt là:

a)

vải

b)

quả vải

c)

dâu

d)

hồng

95.

Litchi tiếng việt là:

a)

vải

b)

quả vải

c)

dâu

d)

hồng

96.

Môi tiếng anh là:

a)

lip

b)

hand

c)

knee

d)

nose

97.

Môi tiếng anh là:

a)

lip

b)

hand

c)

knee

d)

nose

98.

Cà chua tiếng anh là:

a)

Tomato

b)

Bean

c)

lemon

d)

Mango

99.

what is this?

a)

rulers

b)

books

c)

tables

d)

pens

100.

There ........five people in my family.

a)

is

b)

am

c)

are

d)

the

101.

what is this?

a)

classroom

b)

shool

c)

room

d)

fan

102.

A: what is your.........?

B: I am Linh

a)

Class

b)

name

c)

father

d)

shool

103.

ở đằng trước.

a)

In front of

b)

In

c)

on

d)

there are

104.

A:how....are you?

B: I am 8 years old

a)

old

b)

are

c)

in

d)

far

105.

what is this?

a)

book

b)

pen

c)

ruller

d)

table

106.

This......... Tony

a)

me

b)

is

c)

are

d)

name

107.

Hi, Linda. Nice to meet.........

a)

me

b)

he

c)

she

d)

you

108.

Is that Petter?

yes, it..........

a)

am

b)

me

c)

are

d)

is

109.

Is that Petter?

yes, it..........

a)

am

b)

me

c)

are

d)

is

110.

what is this?

a)

rulers

b)

books

c)

tables

d)

pens

111.

What's this?

a)

It's an pencil.

b)

It's a pencil.

c)

It a pencil

d)

It's a pen.

112.

What's this?

a)

It's a pencil.

b)

It's an eraser.

c)

It's a pencil case.

d)

It's a window.

113.

What's this?

It's ......... pencil.

a)

two

b)

a

c)

an

d)

are

114.

What's this?

It's ......... eraser.

a)

a

b)

two

c)

an

d)

are

115.

a)

pencil

b)

book

c)

pen

d)

pencil case

116.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

117.

a)

window

b)

book

c)

door

d)

win

118.

a)

pen

b)

book

c)

door

d)

bag

119.

What's this?

a)

It's an eraser.

b)

He's my Dad.

c)

It's a pen.

d)

It's a ruler.

120.

What's this?

a)

It's an eraser.

b)

It's a book.

c)

It's an apple.

d)

It's a door.