WorksheetsÔN TẬP TỪ VỰNG LỚP 4
Total questions: 239
Worksheet time: 20hrs 55mins
Name
Class
Date
1.
morning
a)
buổi sáng
b)
nhà cửa
c)
đồ uống
d)
máy tính
2.
good morning
a)
chào buổi sáng
b)
nghệ thuật
c)
con vật
d)
màu sắc
3.
afternoon
a)
buổi chiều
b)
xe hơi
c)
thể thao
d)
lịch sử
4.
good afternoon
a)
chào buổi chiều
b)
điện thoại
c)
nhà cửa
d)
âm nhạc
5.
evening
a)
buổi tối
b)
địa lý
c)
đồ uống
d)
sách vở
6.
good evening
a)
chào buổi tối
b)
đồ ăn
c)
đồ uống
d)
phim ảnh
7.
night
a)
buổi đêm
b)
phim ảnh
c)
trái cây
d)
màu sắc
8.
good night
a)
chúc ngủ ngon
b)
quần áo
c)
trò chơi
d)
điện thoại
9.
midnight
a)
nửa đêm
b)
màu sắc
c)
con vật
d)
thực vật
10.
tomorrow
a)
ngày mai
b)
thực vật
c)
động vật
d)
trái cây
11.
later
a)
sau đó
b)
động vật
c)
máy tính
d)
lịch sử
12.
again
a)
lại, lần nữa
b)
nhà cửa
c)
đồ ăn
d)
động vật
13.
greeting
a)
lời chào
b)
động vật
c)
máy tính
d)
đồ uống
14.
goodbye
a)
chào tạm biệt
b)
quần áo
c)
sách vở
d)
phim ảnh
15.
nation
a)
quốc gia
b)
xe hơi
c)
quần áo
d)
sách vở
16.
nationality
a)
quốc tịch
b)
xe hơi
c)
con vật
d)
động vật
17.
country
a)
đất nước
b)
quần áo
c)
trái cây
d)
động vật
18.
England
a)
nước Anh
b)
thực vật
c)
đồ uống
d)
máy tính
19.
English
a)
người Anh, tiếng Anh
b)
động vật
c)
con vật
d)
quần áo
20.
America
a)
nước Mỹ
b)
màu sắc
c)
phim ảnh
d)
lịch sử
21.
American
a)
người Mỹ
b)
sách vở
c)
đồ uống
d)
màu sắc
22.
Match the following countries with their corresponding names in Vietnamese.
a)
Japan
1.
nước Nhật Bản
b)
China
2.
Trung Quốc
c)
India
3.
Ấn Độ
d)
Brazil
4.
Braxin
23.
Japanese
a)
người Nhật, tiếng Nhật
b)
trái cây
c)
màu sắc
d)
đồ ăn
24.
Malaysia
a)
nước Mã Lai
b)
con vật
c)
đồ uống
d)
nghệ thuật
25.
Malaysian
a)
tiếng Mã Lai, người Mã Lai
b)
nghệ thuật
c)
thể thao
d)
phim ảnh
26.
Vietnam
a)
nước Việt Nam
b)
âm nhạc
c)
điện thoại
d)
đồ ăn
27.
Vietnamese
a)
tiếng Việt, người Việt
b)
trò chơi
c)
nhà cửa
d)
điện thoại
28.
today
a)
hôm nay
b)
sách vở
c)
đồ ăn
d)
trò chơi
29.
day
a)
ngày
b)
đồ uống
c)
trò chơi
d)
trái cây
30.
week
a)
tuần
b)
đồ ăn
c)
máy tính
d)
trò chơi
31.
weekend
a)
cuối tuần
b)
đồ uống
c)
động vật
d)
địa lý
32.
Monday
a)
thứ Hai
b)
âm nhạc
c)
đồ ăn
d)
sách vở
33.
Tuesday
a)
thứ Ba
b)
con vật
c)
lịch sử
d)
trái cây
34.
Wednesday
a)
thứ Tư
b)
phim ảnh
c)
trái cây
d)
đồ ăn
35.
Thursday
a)
thứ Năm
b)
xe hơi
c)
nhà cửa
d)
trò chơi
36.
Friday
a)
thứ Sáu
b)
trái cây
c)
nghệ thuật
d)
thực vật
37.
Saturday
a)
thứ Bảy
b)
nghệ thuật
c)
đồ ăn
d)
động vật
38.
Sunday
a)
Chủ nhật
b)
thực vật
c)
con vật
d)
nhà cửa
39.
month
a)
tháng
b)
động vật
c)
con vật
d)
quần áo
40.
year
a)
năm
b)
đồ uống
c)
lịch sử
d)
nhà cửa
41.
birthday
a)
sinh nhật, ngày sinh
b)
thể thao
c)
xe hơi
d)
âm nhạc
42.
January
a)
tháng Một
b)
điện thoại
c)
đồ uống
d)
âm nhạc
43.
February
a)
tháng Hai
b)
màu sắc
c)
nghệ thuật
d)
thể thao
44.
March
a)
tháng Ba
b)
âm nhạc
c)
máy tính
d)
điện thoại
45.
April
a)
tháng Tư
b)
quần áo
c)
màu sắc
d)
lịch sử
46.
May
a)
tháng Năm
b)
màu sắc
c)
thực vật
d)
điện thoại
47.
June
a)
tháng Sáu
b)
con vật
c)
lịch sử
d)
địa lý
48.
July
a)
tháng Bảy
b)
thể thao
c)
quần áo
d)
phim ảnh
49.
August
a)
tháng Tám
b)
xe hơi
c)
nghệ thuật
d)
điện thoại
50.
September
a)
tháng Chín
b)
lịch sử
c)
phim ảnh
d)
trò chơi
51.
October
a)
tháng Mười
b)
lịch sử
c)
nghệ thuật
d)
thể thao
52.
November
a)
tháng Mười một
b)
phim ảnh
c)
nhà cửa
d)
màu sắc
53.
December
a)
tháng Mười hai
b)
nhà cửa
c)
nghệ thuật
d)
màu sắc
54.
can
a)
có thể (có khả năng làm gì đó)
b)
thể thao
c)
địa lý
d)
nhà cửa
55.
swim
a)
bơi
b)
nhà cửa
c)
quần áo
d)
phim ảnh
56.
go swimming
a)
đi bơi
b)
điện thoại
c)
âm nhạc
d)
máy tính
57.
draw
a)
vẽ
b)
phim ảnh
c)
xe hơi
d)
nghệ thuật
58.
sing
a)
hát
b)
sách vở
c)
con vật
d)
xe hơi
59.
swing
a)
đu đưa
b)
sách vở
c)
thể thao
d)
máy tính
60.
dance
a)
khiêu vũ
b)
thực vật
c)
màu sắc
d)
điện thoại
61.
ride
a)
lái xe
b)
đồ uống
c)
thực vật
d)
âm nhạc
62.
cook
a)
nấu ăn
b)
trò chơi
c)
lịch sử
d)
địa lý
63.
skate
a)
trượt băng
b)
đồ ăn
c)
lịch sử
d)
quần áo
64.
skip
a)
nhảy dây
b)
lịch sử
c)
con vật
d)
trái cây
65.
play
a)
chơi
b)
âm nhạc
c)
nhà cửa
d)
điện thoại
66.
guitar
a)
đàn ghi ta
b)
thực vật
c)
âm nhạc
d)
đồ uống
67.
piano
a)
đàn piano
b)
xe hơi
c)
động vật
d)
trò chơi
68.
volleyball
a)
bóng chuyền
b)
nghệ thuật
c)
đồ ăn
d)
thực vật
69.
tennis
a)
quần vợt
b)
đồ ăn
c)
lịch sử
d)
màu sắc
70.
chess
a)
cờ vua
b)
sách vở
c)
quần áo
d)
nhà cửa
71.
school
a)
trường học
b)
xe hơi
c)
sách vở
d)
nhà cửa
72.
class
a)
lớp học
b)
địa lý
c)
màu sắc
d)
đồ ăn
73.
student
a)
học sinh
b)
đồ ăn
c)
điện thoại
d)
địa lý
74.
classroom
a)
phòng học
b)
nhà cửa
c)
thể thao
d)
thực vật
75.
study
a)
học
b)
trái cây
c)
trò chơi
d)
đồ ăn
76.
address
a)
địa chỉ
b)
đồ ăn
c)
trái cây
d)
màu sắc
77.
street
a)
đường, phố
b)
con vật
c)
nhà cửa
d)
đồ ăn
78.
road
a)
con đường
b)
địa lý
c)
động vật
d)
điện thoại
79.
village
a)
ngôi làng
b)
con vật
c)
sách vở
d)
thể thao
80.
district
a)
quận
b)
phim ảnh
c)
máy tính
d)
đồ ăn
81.
welcome
a)
hoan nghênh
b)
động vật
c)
trái cây
d)
sách vở
82.
hobby
a)
sở thích
b)
trái cây
c)
đồ uống
d)
âm nhạc
83.
reading
a)
đọc sách
b)
màu sắc
c)
lịch sử
d)
đồ ăn
84.
collecting stamps
a)
sưu tầm tem
b)
phim ảnh
c)
điện thoại
d)
nhà cửa
85.
riding a bike
a)
đạp xe
b)
màu sắc
c)
sách vở
d)
địa lý
86.
playing badminton
a)
chơi cầu lông
b)
thể thao
c)
lịch sử
d)
máy tính
87.
flying a kite
a)
thả diều
b)
địa lý
c)
đồ ăn
d)
thực vật
88.
taking photographs
a)
chụp ảnh
b)
thể thao
c)
nhà cửa
d)
đồ uống
89.
watching TV
a)
xem tivi
b)
âm nhạc
c)
động vật
d)
màu sắc
90.
timetable
a)
thời khóa biểu
b)
thể thao
c)
động vật
d)
con vật
91.
subject
a)
môn học
b)
nghệ thuật
c)
trái cây
d)
đồ ăn
92.
Maths
a)
môn toán
b)
âm nhạc
c)
màu sắc
d)
trái cây
93.
Music
a)
môn âm nhạc
b)
sách vở
c)
đồ ăn
d)
âm nhạc
94.
Art
a)
môn Mỹ thuật
b)
nhà cửa
c)
quần áo
d)
điện thoại
95.
Science
a)
môn khoa học
b)
thể thao
c)
động vật
d)
nghệ thuật
96.
Vietnamese
a)
môn tiếng Việt
b)
thể thao
c)
nghệ thuật
d)
động vật
97.
PE (Physical Education)
a)
môn Thể dục
b)
máy tính
c)
phim ảnh
d)
nhà cửa
98.
History
a)
môn Lịch sử
b)
đồ ăn
c)
điện thoại
d)
quần áo
99.
IT (Information Technology)
a)
môn Tin học
b)
thực vật
c)
đồ ăn
d)
lịch sử
100.
listen to music
a)
nghe nhạc
b)
nhà cửa
c)
máy tính
d)
màu sắc
101.
read
a)
đọc
b)
phim ảnh
c)
nghệ thuật
d)
thực vật
102.
write
a)
viết
b)
thực vật
c)
xe hơi
d)
màu sắc
103.
dictation
a)
chính tả
b)
quần áo
c)
thực vật
d)
địa lý
104.
write a dictation
a)
viết bài chính tả
b)
máy tính
c)
quần áo
d)
động vật
105.
pain
a)
vẽ
b)
đồ ăn
c)
đồ uống
d)
sách vở
106.
watch
a)
xem
b)
nghệ thuật
c)
quần áo
d)
sách vở
107.
text
a)
nhắn tin
b)
thể thao
c)
địa lý
d)
đồ ăn
108.
mask
a)
mặt nạ
b)
thể thao
c)
nghệ thuật
d)
sách vở
109.
puppet
a)
con rối
b)
con vật
c)
màu sắc
d)
động vật
110.
exercise
a)
bài tập
b)
nhà cửa
c)
máy tính
d)
trái cây
111.
yesterday
a)
hôm qua
b)
đồ uống
c)
con vật
d)
phim ảnh
112.
library
a)
thư viện
b)
phim ảnh
c)
con vật
d)
thể thao
113.
in the school library
a)
trong thư viện trường học
b)
trò chơi
c)
trái cây
d)
địa lý
114.
at home
a)
ở nhà
b)
điện thoại
c)
đồ uống
d)
động vật
115.
at the zoo
a)
ở vườn bách thú
b)
động vật
c)
thể thao
d)
lịch sử
116.
at school
a)
ở trường
b)
lịch sử
c)
thực vật
d)
sách vở
117.
on the beach
a)
trên bãi biển
b)
sách vở
c)
trò chơi
d)
điện thoại
118.
water
a)
nước
b)
xe hơi
c)
âm nhạc
d)
đồ uống
119.
get up
a)
thức dậy
b)
phim ảnh
c)
điện thoại
d)
đồ ăn
120.
go to school
a)
đi học
b)
thể thao
c)
con vật
d)
máy tính
121.
go to bed
a)
đi ngủ
b)
xe hơi
c)
âm nhạc
d)
lịch sử
122.
breakfast
a)
bữa sáng
b)
con vật
c)
nghệ thuật
d)
âm nhạc
123.
lunch
a)
bữa trưa
b)
đồ ăn
c)
nghệ thuật
d)
địa lý
124.
dinner
a)
bữa tối
b)
trái cây
c)
thể thao
d)
sách vở
125.
at noon
a)
vào buổi trưa
b)
âm nhạc
c)
máy tính
d)
nghệ thuật
126.
a.m (ante meridiem)
a)
buổi sáng
b)
sách vở
c)
xe hơi
d)
trái cây
127.
p.m (post meridiem)
a)
buổi chiều tối
b)
thực vật
c)
động vật
d)
điện thoại
128.
o’clock
a)
giờ
b)
máy tính
c)
trái cây
d)
xe hơi
129.
go home
a)
về nhà
b)
địa lý
c)
nhà cửa
d)
trái cây
130.
go to bed
a)
đi ngủ
b)
nhà cửa
c)
trái cây
d)
quần áo
131.
interview
a)
phỏng vấn
b)
nhà cửa
c)
địa lý
d)
máy tính
132.
teacher
a)
giáo viên
b)
thể thao
c)
trái cây
d)
máy tính
133.
student
a)
học sinh
b)
nghệ thuật
c)
phim ảnh
d)
máy tính
134.
driver
a)
tài xế
b)
đồ ăn
c)
địa lý
d)
đồ uống
135.
clerk
a)
nhân viên văn phòng
b)
đồ uống
c)
thể thao
d)
thực vật
136.
worker
a)
công nhân
b)
màu sắc
c)
sách vở
d)
âm nhạc
137.
farmer
a)
nông dân
b)
âm nhạc
c)
màu sắc
d)
đồ ăn
138.
hospital
a)
bệnh viện
b)
trái cây
c)
trò chơi
d)
màu sắc
139.
nurse
a)
y tá
b)
âm nhạc
c)
trái cây
d)
máy tính
140.
factory
a)
nhà máy
b)
đồ uống
c)
động vật
d)
địa lý
141.
office
a)
văn phòng
b)
máy tính
c)
màu sắc
d)
đồ uống
142.
field
a)
cánh đồng
b)
đồ uống
c)
thể thao
d)
thực vật
143.
beef
a)
thịt bò
b)
trái cây
c)
quần áo
d)
nghệ thuật
144.
pork
a)
thịt lợn
b)
đồ uống
c)
đồ ăn
d)
lịch sử
145.
fish
a)
cá
b)
màu sắc
c)
con vật
d)
đồ ăn
146.
chicken
a)
gà
b)
thể thao
c)
phim ảnh
d)
màu sắc
147.
noodles
a)
mỳ
b)
màu sắc
c)
nghệ thuật
d)
con vật
148.
bread
a)
bánh mì
b)
đồ uống
c)
máy tính
d)
con vật
149.
rice
a)
cơm
b)
nghệ thuật
c)
thể thao
d)
thực vật
150.
vegetables
a)
rau
b)
quần áo
c)
đồ uống
d)
phim ảnh
151.
milk
a)
sữa
b)
quần áo
c)
lịch sử
d)
điện thoại
152.
water
a)
nước
b)
thực vật
c)
màu sắc
d)
trò chơi
153.
lemonade
a)
nước chanh
b)
lịch sử
c)
sách vở
d)
đồ ăn
154.
orange juice
a)
nước cam
b)
thực vật
c)
thể thao
d)
trò chơi
155.
tall
a)
cao
b)
phim ảnh
c)
con vật
d)
máy tính
156.
short
a)
thấp
b)
con vật
c)
thực vật
d)
quần áo
157.
big
a)
lớn
b)
con vật
c)
địa lý
d)
nghệ thuật
158.
small
a)
nhỏ
b)
thực vật
c)
nghệ thuật
d)
động vật
159.
slim
a)
mỏng
b)
máy tính
c)
nghệ thuật
d)
sách vở
160.
Match the following words with their meanings.
a)
khỏe mạnh
1.
healthy
b)
lịch sử
2.
history
c)
đồ uống
3.
beverage
d)
động vật
4.
animal
161.
old
a)
già
b)
thực vật
c)
đồ uống
d)
thể thao
162.
young
a)
trẻ
b)
nhà cửa
c)
động vật
d)
phim ảnh
163.
thin
a)
mỏng, gầy
b)
nghệ thuật
c)
máy tính
d)
xe hơi
164.
thick
a)
dày
b)
thể thao
c)
quần áo
d)
lịch sử
165.
footballer
a)
cầu thủ bóng đá
b)
thực vật
c)
trò chơi
d)
đồ ăn
166.
New Year
a)
Năm mới
b)
điện thoại
c)
địa lý
d)
thể thao
167.
Children’s Day
a)
Tết Thiếu nhi
b)
trò chơi
c)
quần áo
d)
nghệ thuật
168.
Teachers’ Day
a)
Ngày Nhà giáo
b)
xe hơi
c)
địa lý
d)
nhà cửa
169.
party
a)
bữa tiệc
b)
nhà cửa
c)
trái cây
d)
sách vở
170.
Christmas
a)
Giáng sinh
b)
đồ ăn
c)
máy tính
d)
thực vật
171.
festival
a)
lễ hội
b)
con vật
c)
nghệ thuật
d)
nhà cửa
172.
decorate
a)
trang trí
b)
lịch sử
c)
máy tính
d)
âm nhạc
173.
display
a)
trưng bày
b)
màu sắc
c)
thực vật
d)
động vật
174.
lucky money
a)
tiền lì xì
b)
thực vật
c)
con vật
d)
lịch sử
175.
firework
a)
pháo hoa
b)
điện thoại
c)
trái cây
d)
quần áo
176.
wear
a)
mặc
b)
địa lý
c)
động vật
d)
phim ảnh
177.
bakery
a)
cửa hàng bánh mì
b)
phim ảnh
c)
máy tính
d)
xe hơi
178.
sweet shop
a)
cửa hàng bánh kẹo
b)
động vật
c)
nhà cửa
d)
đồ ăn
179.
bookshop
a)
hiệu sách
b)
máy tính
c)
phim ảnh
d)
đồ ăn
180.
pharmacy
a)
hiệu thuốc
b)
quần áo
c)
thể thao
d)
địa lý
181.
supermarket
a)
siêu thị
b)
âm nhạc
c)
lịch sử
d)
động vật
182.
cinema
a)
rạp chiếu phim
b)
sách vở
c)
đồ ăn
d)
điện thoại
183.
food stall
a)
quầy bán thực phẩm
b)
điện thoại
c)
thực vật
d)
màu sắc
184.
buy
a)
mua
b)
nhà cửa
c)
động vật
d)
con vật
185.
Match the following words with their Vietnamese translations.
a)
film
1.
phim
b)
computer
2.
máy tính
c)
geography
3.
địa lý
d)
game
4.
trò chơi
186.
hungry
a)
đói
b)
màu sắc
c)
nhà cửa
d)
xe hơi
187.
busy
a)
bận
b)
thực vật
c)
động vật
d)
màu sắc
188.
postcard
a)
bưu thiếp
b)
màu sắc
c)
trái cây
d)
quần áo
189.
coat
a)
áo choàng
b)
âm nhạc
c)
địa lý
d)
động vật
190.
jacket
a)
áo khoác
b)
thực vật
c)
nhà cửa
d)
địa lý
191.
Match the following words with their meanings.
a)
áo len
1.
sweater
b)
xe hơi
2.
car
c)
thể thao
3.
sports
d)
trái cây
4.
fruits
192.
T-shirt
a)
áo phông
b)
màu sắc
c)
máy tính
d)
động vật
193.
blouse
a)
áo cánh
b)
sách vở
c)
trái cây
d)
thể thao
194.
scarf
a)
khăn quàng cổ
b)
quần áo
c)
màu sắc
d)
xe hơi
195.
skirt
a)
váy
b)
nhà cửa
c)
động vật
d)
điện thoại
196.
trousers
a)
quần dài
b)
động vật
c)
địa lý
d)
xe hơi
197.
jeans
a)
quần jean
b)
địa lý
c)
quần áo
d)
con vật
198.
sandals
a)
xăng đan, dép
b)
động vật
c)
thể thao
d)
đồ uống
199.
shoes
a)
đôi giày
b)
điện thoại
c)
nhà cửa
d)
trái cây
200.
mittens
a)
găng tay
b)
nhà cửa
c)
máy tính
d)
địa lý
201.
mobile phone
a)
điện thoại di động
b)
lịch sử
c)
nghệ thuật
d)
quần áo
202.
phone number
a)
số điện thoại
b)
trái cây
c)
nhà cửa
d)
động vật
203.
present
a)
quà tặng
b)
đồ ăn
c)
đồ uống
d)
trò chơi
204.
picnic
a)
cắm trại
b)
sách vở
c)
đồ uống
d)
thực vật
205.
go fishing
a)
đi câu cá
b)
đồ uống
c)
quần áo
d)
đồ ăn
206.
go for a walk
a)
đi dạo, đi bộ
b)
động vật
c)
màu sắc
d)
xe hơi
207.
go skating
a)
đi trượt băng
b)
sách vở
c)
nghệ thuật
d)
động vật
208.
repeat
a)
nhắc lại
b)
quần áo
c)
nghệ thuật
d)
trò chơi
209.
invite
a)
mời
b)
con vật
c)
âm nhạc
d)
địa lý
210.
enjoy
a)
tận hưởng, thưởng thức
b)
nghệ thuật
c)
con vật
d)
màu sắc
211.
zoo
a)
sở thú
b)
phim ảnh
c)
thực vật
d)
quần áo
212.
animal
a)
động vật
b)
thực vật
c)
nghệ thuật
d)
trái cây
213.
monkey
a)
con khỉ
b)
quần áo
c)
điện thoại
d)
trò chơi
214.
crocodile
a)
cá sấu
b)
màu sắc
c)
động vật
d)
địa lý
215.
elephant
a)
con voi
b)
phim ảnh
c)
trái cây
d)
xe hơi
216.
tiger
a)
hổ
b)
đồ ăn
c)
phim ảnh
d)
quần áo
217.
zebra
a)
ngựa vằn
b)
điện thoại
c)
màu sắc
d)
đồ uống
218.
kangaroo
a)
chuột túi
b)
phim ảnh
c)
con vật
d)
đồ uống
219.
bear
a)
con gấu
b)
màu sắc
c)
nghệ thuật
d)
phim ảnh
220.
scary
a)
đáng sợ
b)
động vật
c)
máy tính
d)
con vật
221.
funny
a)
hài hước, vui vẻ
b)
nghệ thuật
c)
trò chơi
d)
quần áo
222.
wonderful
a)
tuyệt vời, đẹp
b)
xe hơi
c)
đồ ăn
d)
phim ảnh
223.
fast
a)
nhanh
b)
máy tính
c)
âm nhạc
d)
con vật
224.
beautiful
a)
xinh đẹp
b)
đồ ăn
c)
điện thoại
d)
phim ảnh
225.
friendly
a)
thân thiện
b)
lịch sử
c)
sách vở
d)
đồ ăn
226.
want
a)
muốn
b)
quần áo
c)
xe hơi
d)
con vật
227.
summer
a)
mùa hè
b)
máy tính
c)
xe hơi
d)
địa lý
228.
holiday
a)
kỳ nghỉ
b)
đồ uống
c)
phim ảnh
d)
nhà cửa
229.
sea
a)
biển
b)
phim ảnh
c)
màu sắc
d)
đồ ăn
230.
hotel
a)
khách sạn
b)
âm nhạc
c)
màu sắc
d)
con vật
231.
bay
a)
vịnh
b)
thể thao
c)
trái cây
d)
âm nhạc
232.
go on a boat cruise
a)
đi du thuyền
b)
lịch sử
c)
điện thoại
d)
sách vở
233.
seafood
a)
hải sản
b)
con vật
c)
trò chơi
d)
nghệ thuật
234.
sandcastle
a)
lâu đài cát
b)
phim ảnh
c)
sách vở
d)
trò chơi
235.
enormous
a)
to lớn, khổng lồ
b)
màu sắc
c)
thể thao
d)
đồ ăn
236.
delicious
a)
ngon
b)
âm nhạc
c)
quần áo
d)
thực vật
237.
prepare
a)
chuẩn bị
b)
thể thao
c)
xe hơi
d)
con vật
238.
stay
a)
ở lại
b)
đồ uống
c)
con vật
d)
động vật
239.
build
a)
xây
b)
đồ ăn
c)
sách vở
d)
âm nhạc
100 %
