wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MARUGOTO A1 bài 7

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

thành phố, phố phường

a)

まち

b)

のりもの

c)

じてんしゃ

d)

バイク

2.

phương tiện đi lại

a)

ビザ

b)

のりもの

c)

じてんしゃ

d)

バイク

3.

xe đạp

a)

ビザ

b)

のりもの

c)

じてんしゃ

d)

バイク

4.

xe máy

a)

ビザ

b)

のりもの

c)

じてんしゃ

d)

バイク

5.

くるま

a)

xe hơi

b)

taxi

c)

xe buýt

d)

tàu điện

6.

タクシー

a)

xe hơi

b)

taxi

c)

xe buýt

d)

tàu điện

7.

バス

a)

xe hơi

b)

taxi

c)

xe buýt

d)

tàu điện

8.

でんしゃ

a)

xe hơi

b)

taxi

c)

xe buýt

d)

tàu điện

9.

tàu điện ngầm

a)

ちかてつ

b)

モノレール

c)

しんかんせん

d)

ひこうき

10.

tàu điện chạy trên cao

a)

ちかてつ

b)

モノレール

c)

しんかんせん

d)

ひこうき

11.

tàu cao tốc

a)

ちかてつ

b)

モノレール

c)

しんかんせん

d)

ひこうき

12.

máy bay

a)

ちかてつ

b)

モノレール

c)

しんかんせん

d)

ひこうき

13.

ふね

a)

thuyền, tàu thủy

b)

đi bộ

c)

xe cấp cứu

d)

xe cảnh sát

14.

あるいて

a)

thuyền, tàu thủy

b)

đi bộ

c)

xe cấp cứu

d)

xe cảnh sát

15.

きゅうきゅうしゃ

a)

thuyền, tàu thủy

b)

đi bộ

c)

xe cấp cứu

d)

xe cảnh sát

16.

パトカー

a)

thuyền, tàu thủy

b)

đi bộ

c)

xe cấp cứu

d)

xe cảnh sát

17.

leo lên ~

a)

~に のります

b)

~を おります

c)

~で いきます

d)

まがります

18.

xuống ~

a)

~に のります

b)

~を おります

c)

~で いきます

d)

まがります

19.

đi bằng ~

a)

~に のります

b)

~を おります

c)

~で いきます

d)

まがります

20.

rẽ

a)

~に のります

b)

~を おります

c)

~で いきます

d)

まがります

21.

あるきます

a)

đi bộ

b)

giao thông

c)

điểm lên (xe buýt, taxi...)

d)

nhà ga

22.

こうつう

a)

đi bộ

b)

giao thông

c)

điểm lên (xe buýt, taxi...)

d)

nhà ga

23.

のりば

a)

đi bộ

b)

giao thông

c)

điểm lên (xe buýt, taxi...)

d)

nhà ga

24.

えき

a)

đi bộ

b)

giao thông

c)

điểm lên (xe buýt, taxi...)

d)

nhà ga

25.

バスてい

a)

trạm xe buýt

b)

sân bay

c)

lối vào

d)

lối ra

26.

くうこう

a)

trạm xe buýt

b)

sân bay

c)

lối vào

d)

lối ra

27.

いりぐち

a)

trạm xe buýt

b)

sân bay

c)

lối vào

d)

lối ra

28.

でぐち

a)

trạm xe buýt

b)

sân bay

c)

lối vào

d)

lối ra

29.

cửa phía Bắc

a)

きたぐち

b)

みなみぐち

c)

にしぐち

d)

ひがしぐち

30.

cửa phía Nam

a)

きたぐち

b)

みなみぐち

c)

にしぐち

d)

ひがしぐち

31.

cửa phía Tây

a)

きたぐち

b)

みなみぐち

c)

にしぐち

d)

ひがしぐち

32.

cửa phía Đông

a)

きたぐち

b)

みなみぐち

c)

にしぐち

d)

ひがしぐち

33.

ひだり

a)

bên trái

b)

bên phải

c)

thẳng

d)

bãi để xe

34.

みぎ

a)

bên trái

b)

bên phải

c)

thẳng

d)

bãi để xe

35.

まっすぐ

a)

bên trái

b)

bên phải

c)

thẳng

d)

bãi để xe

36.

ちゅうしゃじょう

a)

bên trái

b)

bên phải

c)

thẳng

d)

bãi để xe

37.

xe không có khách

a)

くうしゃ

b)

とおり

c)

しんごう

d)

きっぷ

38.

con đường

a)

くうしゃ

b)

とおり

c)

しんごう

d)

きっぷ

39.

đèn giao thông

a)

くうしゃ

b)

とおり

c)

しんごう

d)

きっぷ

40.

a)

くうしゃ

b)

とおり

c)

しんごう

d)

きっぷ

41.

みち

a)

con đường

b)

hành lý

c)

bản đồ

d)

tài xế

42.

にもつ

a)

con đường

b)

hành lý

c)

bản đồ

d)

tài xế

43.

ちず

a)

con đường

b)

hành lý

c)

bản đồ

d)

tài xế

44.

うんてんしゅ

a)

con đường

b)

hành lý

c)

bản đồ

d)

tài xế

45.

nhân viên nhà ga

a)

えきいん

b)

けいさつかん

c)

ちかい

d)

とおい

46.

cảnh sát

a)

えきいん

b)

けいさつかん

c)

ちかい

d)

とおい

47.

gần

a)

えきいん

b)

けいさつかん

c)

ちかい

d)

とおい

48.

xa

a)

えきいん

b)

けいさつかん

c)

ちかい

d)

とおい

49.

はやい

a)

nhanh

b)

chậm

c)

tiện lợi

d)

bất tiện

50.

おそい

a)

nhanh

b)

chậm

c)

tiện lợi

d)

bất tiện

51.

べんり

a)

nhanh

b)

chậm

c)

tiện lợi

d)

bất tiện

52.

ふべん

a)

nhanh

b)

chậm

c)

tiện lợi

d)

bất tiện

53.

rẻ

a)

やすい

b)

たかい

c)

らく

d)

つかれます

54.

đắt

a)

やすい

b)

たかい

c)

らく

d)

つかれます

55.

thoải mái, dễ chịu

a)

やすい

b)

たかい

c)

らく

d)

つかれます

56.

mệt

a)

やすい

b)

たかい

c)

らく

d)

つかれます

57.

たてもの

a)

tòa nhà

b)

địa điểm

c)

khu phố, thị xã, thị trấn, thành phố

d)

nhà thờ

58.

ばしょ

a)

tòa nhà

b)

địa điểm

c)

khu phố, thị xã, thị trấn, thành phố

d)

nhà thờ

59.

まち

a)

tòa nhà

b)

địa điểm

c)

khu phố, thị xã, thị trấn, thành phố

d)

nhà thờ

60.

きょうかい

a)

tòa nhà

b)

địa điểm

c)

khu phố, thị xã, thị trấn, thành phố

d)

nhà thờ

61.

nhà thờ Hồi giáo

a)

モスク

b)

こうじょう

c)

ぎんこう

d)

ゆうびんきょく

62.

nhà máy

a)

モスク

b)

こうじょう

c)

ぎんこう

d)

ゆうびんきょく

63.

ngân hàng

a)

モスク

b)

こうじょう

c)

ぎんこう

d)

ゆうびんきょく

64.

bưu điện

a)

モスク

b)

こうじょう

c)

ぎんこう

d)

ゆうびんきょく

65.

けいさつ

a)

cảnh sát

b)

đồn cảnh sát

c)

bệnh viện

d)

quán giải khát

66.

こうばん

a)

cảnh sát

b)

đồn cảnh sát

c)

bệnh viện

d)

quán giải khát

67.

びょういん

a)

cảnh sát

b)

đồn cảnh sát

c)

bệnh viện

d)

quán giải khát

68.

きっさてん

a)

cảnh sát

b)

đồn cảnh sát

c)

bệnh viện

d)

quán giải khát

69.

nhà hàng

a)

レストラン

b)

こうえん

c)

どうぶつえん

d)

えいがかん

70.

công viên

a)

レストラン

b)

こうえん

c)

どうぶつえん

d)

えいがかん

71.

sở thú

a)

レストラン

b)

こうえん

c)

どうぶつえん

d)

えいがかん

72.

rạp chiếu phim

a)

レストラン

b)

こうえん

c)

どうぶつえん

d)

えいがかん

73.

としょかん

a)

thư viện

b)

bảo tàng

c)

bảo tàng mỹ thuật

d)

đại sứ quán

74.

はくぶつかん

a)

thư viện

b)

bảo tàng

c)

bảo tàng mỹ thuật

d)

đại sứ quán

75.

びじゅつかん

a)

thư viện

b)

bảo tàng

c)

bảo tàng mỹ thuật

d)

đại sứ quán

76.

たいしかん

a)

thư viện

b)

bảo tàng

c)

bảo tàng mỹ thuật

d)

đại sứ quán

77.

cửa hàng

a)

みせ

b)

しょうてんがい

c)

コンビニ

d)

ショッピングセンター

78.

khu phố mua sắm

a)

みせ

b)

しょうてんがい

c)

コンビニ

d)

ショッピングセンター

79.

cửa hàng tiện lợi

a)

みせ

b)

しょうてんがい

c)

コンビニ

d)

ショッピングセンター

80.

trung tâm mua sắm

a)

みせ

b)

しょうてんがい

c)

コンビニ

d)

ショッピングセンター

81.

デパート

a)

trung tâm thương mại

b)

tòa nhà

c)

thời gian mở cửa (kinh doanh)

d)

ngày lễ

82.

ビル

a)

trung tâm thương mại

b)

tòa nhà

c)

thời gian mở cửa (kinh doanh)

d)

ngày lễ

83.

えいぎょうじかん

a)

trung tâm thương mại

b)

tòa nhà

c)

thời gian mở cửa (kinh doanh)

d)

ngày lễ

84.

しゅくじつ

a)

trung tâm thương mại

b)

tòa nhà

c)

thời gian mở cửa (kinh doanh)

d)

ngày lễ

85.

ngày thường

a)

へいじつ

b)

ていきゅうび

c)

あたらしい

d)

ふるい

86.

ngày nghỉ định kỳ

a)

へいじつ

b)

ていきゅうび

c)

あたらしい

d)

ふるい

87.

mới

a)

へいじつ

b)

ていきゅうび

c)

あたらしい

d)

ふるい

88.

a)

へいじつ

b)

ていきゅうび

c)

あたらしい

d)

ふるい

89.

おおきい

a)

to, lớn

b)

nhỏ, bé

c)

cao

d)

thấp

90.

ちいさい

a)

to, lớn

b)

nhỏ, bé

c)

cao

d)

thấp

91.

たかい

a)

to, lớn

b)

nhỏ, bé

c)

cao

d)

thấp

92.

ひくい

a)

to, lớn

b)

nhỏ, bé

c)

cao

d)

thấp

93.

an toàn

a)

あんぜん

b)

あぶない

c)

しずか

d)

にぎやか

94.

nguy hiểm

a)

あんぜん

b)

あぶない

c)

しずか

d)

にぎやか

95.

yên tĩnh

a)

あんぜん

b)

あぶない

c)

しずか

d)

にぎやか

96.

náo nhiệt, ồn ào

a)

あんぜん

b)

あぶない

c)

しずか

d)

にぎやか

97.

きけん

a)

nguy hiểm

b)

nổi tiếng

c)

đông đúc

98.

ゆうめい

a)

nguy hiểm

b)

nổi tiếng

c)

đông đúc

99.

こんでいます

a)

nguy hiểm

b)

nổi tiếng

c)

đông đúc