Font size
WorksheetsMARUGOTO A1 bài 7
Total questions: 99
Worksheet time: 50mins
thành phố, phố phường
まち
のりもの
じてんしゃ
バイク
phương tiện đi lại
ビザ
のりもの
じてんしゃ
バイク
xe đạp
ビザ
のりもの
じてんしゃ
バイク
xe máy
ビザ
のりもの
じてんしゃ
バイク
くるま
xe hơi
taxi
xe buýt
tàu điện
タクシー
xe hơi
taxi
xe buýt
tàu điện
バス
xe hơi
taxi
xe buýt
tàu điện
でんしゃ
xe hơi
taxi
xe buýt
tàu điện
tàu điện ngầm
ちかてつ
モノレール
しんかんせん
ひこうき
tàu điện chạy trên cao
ちかてつ
モノレール
しんかんせん
ひこうき
tàu cao tốc
ちかてつ
モノレール
しんかんせん
ひこうき
máy bay
ちかてつ
モノレール
しんかんせん
ひこうき
ふね
thuyền, tàu thủy
đi bộ
xe cấp cứu
xe cảnh sát
あるいて
thuyền, tàu thủy
đi bộ
xe cấp cứu
xe cảnh sát
きゅうきゅうしゃ
thuyền, tàu thủy
đi bộ
xe cấp cứu
xe cảnh sát
パトカー
thuyền, tàu thủy
đi bộ
xe cấp cứu
xe cảnh sát
leo lên ~
~に のります
~を おります
~で いきます
まがります
xuống ~
~に のります
~を おります
~で いきます
まがります
đi bằng ~
~に のります
~を おります
~で いきます
まがります
rẽ
~に のります
~を おります
~で いきます
まがります
あるきます
đi bộ
giao thông
điểm lên (xe buýt, taxi...)
nhà ga
こうつう
đi bộ
giao thông
điểm lên (xe buýt, taxi...)
nhà ga
のりば
đi bộ
giao thông
điểm lên (xe buýt, taxi...)
nhà ga
えき
đi bộ
giao thông
điểm lên (xe buýt, taxi...)
nhà ga
バスてい
trạm xe buýt
sân bay
lối vào
lối ra
くうこう
trạm xe buýt
sân bay
lối vào
lối ra
いりぐち
trạm xe buýt
sân bay
lối vào
lối ra
でぐち
trạm xe buýt
sân bay
lối vào
lối ra
cửa phía Bắc
きたぐち
みなみぐち
にしぐち
ひがしぐち
cửa phía Nam
きたぐち
みなみぐち
にしぐち
ひがしぐち
cửa phía Tây
きたぐち
みなみぐち
にしぐち
ひがしぐち
cửa phía Đông
きたぐち
みなみぐち
にしぐち
ひがしぐち
ひだり
bên trái
bên phải
thẳng
bãi để xe
みぎ
bên trái
bên phải
thẳng
bãi để xe
まっすぐ
bên trái
bên phải
thẳng
bãi để xe
ちゅうしゃじょう
bên trái
bên phải
thẳng
bãi để xe
xe không có khách
くうしゃ
とおり
しんごう
きっぷ
con đường
くうしゃ
とおり
しんごう
きっぷ
đèn giao thông
くうしゃ
とおり
しんごう
きっぷ
vé
くうしゃ
とおり
しんごう
きっぷ
みち
con đường
hành lý
bản đồ
tài xế
にもつ
con đường
hành lý
bản đồ
tài xế
ちず
con đường
hành lý
bản đồ
tài xế
うんてんしゅ
con đường
hành lý
bản đồ
tài xế
nhân viên nhà ga
えきいん
けいさつかん
ちかい
とおい
cảnh sát
えきいん
けいさつかん
ちかい
とおい
gần
えきいん
けいさつかん
ちかい
とおい
xa
えきいん
けいさつかん
ちかい
とおい
はやい
nhanh
chậm
tiện lợi
bất tiện
おそい
nhanh
chậm
tiện lợi
bất tiện
べんり
nhanh
chậm
tiện lợi
bất tiện
ふべん
nhanh
chậm
tiện lợi
bất tiện
rẻ
やすい
たかい
らく
つかれます
đắt
やすい
たかい
らく
つかれます
thoải mái, dễ chịu
やすい
たかい
らく
つかれます
mệt
やすい
たかい
らく
つかれます
たてもの
tòa nhà
địa điểm
khu phố, thị xã, thị trấn, thành phố
nhà thờ
ばしょ
tòa nhà
địa điểm
khu phố, thị xã, thị trấn, thành phố
nhà thờ
まち
tòa nhà
địa điểm
khu phố, thị xã, thị trấn, thành phố
nhà thờ
きょうかい
tòa nhà
địa điểm
khu phố, thị xã, thị trấn, thành phố
nhà thờ
nhà thờ Hồi giáo
モスク
こうじょう
ぎんこう
ゆうびんきょく
nhà máy
モスク
こうじょう
ぎんこう
ゆうびんきょく
ngân hàng
モスク
こうじょう
ぎんこう
ゆうびんきょく
bưu điện
モスク
こうじょう
ぎんこう
ゆうびんきょく
けいさつ
cảnh sát
đồn cảnh sát
bệnh viện
quán giải khát
こうばん
cảnh sát
đồn cảnh sát
bệnh viện
quán giải khát
びょういん
cảnh sát
đồn cảnh sát
bệnh viện
quán giải khát
きっさてん
cảnh sát
đồn cảnh sát
bệnh viện
quán giải khát
nhà hàng
レストラン
こうえん
どうぶつえん
えいがかん
công viên
レストラン
こうえん
どうぶつえん
えいがかん
sở thú
レストラン
こうえん
どうぶつえん
えいがかん
rạp chiếu phim
レストラン
こうえん
どうぶつえん
えいがかん
としょかん
thư viện
bảo tàng
bảo tàng mỹ thuật
đại sứ quán
はくぶつかん
thư viện
bảo tàng
bảo tàng mỹ thuật
đại sứ quán
びじゅつかん
thư viện
bảo tàng
bảo tàng mỹ thuật
đại sứ quán
たいしかん
thư viện
bảo tàng
bảo tàng mỹ thuật
đại sứ quán
cửa hàng
みせ
しょうてんがい
コンビニ
ショッピングセンター
khu phố mua sắm
みせ
しょうてんがい
コンビニ
ショッピングセンター
cửa hàng tiện lợi
みせ
しょうてんがい
コンビニ
ショッピングセンター
trung tâm mua sắm
みせ
しょうてんがい
コンビニ
ショッピングセンター
デパート
trung tâm thương mại
tòa nhà
thời gian mở cửa (kinh doanh)
ngày lễ
ビル
trung tâm thương mại
tòa nhà
thời gian mở cửa (kinh doanh)
ngày lễ
えいぎょうじかん
trung tâm thương mại
tòa nhà
thời gian mở cửa (kinh doanh)
ngày lễ
しゅくじつ
trung tâm thương mại
tòa nhà
thời gian mở cửa (kinh doanh)
ngày lễ
ngày thường
へいじつ
ていきゅうび
あたらしい
ふるい
ngày nghỉ định kỳ
へいじつ
ていきゅうび
あたらしい
ふるい
mới
へいじつ
ていきゅうび
あたらしい
ふるい
cũ
へいじつ
ていきゅうび
あたらしい
ふるい
おおきい
to, lớn
nhỏ, bé
cao
thấp
ちいさい
to, lớn
nhỏ, bé
cao
thấp
たかい
to, lớn
nhỏ, bé
cao
thấp
ひくい
to, lớn
nhỏ, bé
cao
thấp
an toàn
あんぜん
あぶない
しずか
にぎやか
nguy hiểm
あんぜん
あぶない
しずか
にぎやか
yên tĩnh
あんぜん
あぶない
しずか
にぎやか
náo nhiệt, ồn ào
あんぜん
あぶない
しずか
にぎやか
きけん
nguy hiểm
nổi tiếng
đông đúc
ゆうめい
nguy hiểm
nổi tiếng
đông đúc
こんでいます
nguy hiểm
nổi tiếng
đông đúc
