WorksheetsUnit 17: Quizs
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Compete /kəmˈpiːt/
Definition: To try to win or gain something over others
Example: Many candidates competed for the manager role.
Cạnh tranh
Hợp tác
Tham gia
Chia sẻ
Prospects /ˈprɒspekts/
Definition: The chances of success or advancement in a job
Example: The job has excellent prospects for growth.
Triển vọng, cơ hội phát triển
Rủi ro, khó khăn trong công việc
Cơ hội thất bại
Thành công, phát triển bền vững
Occupation /ˌɒkjuˈpeɪʃn/
Nghề nghiệp
Học sinh
Giáo viên
Kỹ sư
Money /ˈmʌni/
Definition: Currency used to buy goods and services
Example: She saved money to start her own business.
Tiền
Dollar
Euro
Pound
Manual work /ˌmænjuəl ˈwɜːk/
Công việc tay chân
Công việc trí óc
Công việc văn phòng
Công việc tự do
Salary /ˈsæləri/
Definition: A fixed regular payment for employment, typically monthly
Example: His salary is paid on the last Friday of every month.
Lương (hàng tháng)
Tiền thưởng (hàng năm)
Phụ cấp (hàng tháng)
Tiền lương (theo giờ)
Invest (in) /ɪnˈvest/
Definition: To put money into something to get a return
Example: He invested in a tech startup last year.
Đầu tư (vào)
Chi tiêu (vào)
Tiết kiệm (vào)
Vay mượn (vào)
Economic /ˌiːkəˈnɒmɪk/
(Thuộc về) kinh tế
(Không liên quan) xã hội
(Liên quan đến) văn hóa
(Chỉ về) chính trị
Company /ˈkʌmpəni/
Công ty
Doanh nghiệp
Tổ chức
Cửa hàng
Shift work /ˈʃɪft wɜːk/
Làm việc theo ca
Làm việc theo giờ
Làm việc từ xa
Làm việc theo nhóm
Candidate /ˈkændɪdət/
Ứng viên
Người phỏng vấn
Nhà tuyển dụng
Công việc
Employer /ɪmˈplɔɪə(r)/
Người tuyển dụng, chủ lao động
Người lao động
Người quản lý
Người giám sát
Market /ˈmɑːkɪt/
Thị trường
Cửa hàng
Sản phẩm
Khách hàng
Request /rɪˈkwest/
Definition: To ask for something politely or formally
Example: She requested more time to finish the project.
Yêu cầu, đề nghị
Cung cấp, phân phối
Từ chối, bác bỏ
Chấp nhận, đồng ý
Boss /bɒs/
Definition: A person who is in charge of a worker or organization
Example: My boss gave me a day off next week.
Sếp, ông chủ
Nhân viên
Công nhân
Quản lý
Advertising /ˈædvətaɪzɪŋ/
Ngành quảng cáo
Ngành truyền thông
Ngành marketing
Ngành xuất bản
Rewarding /rɪˈwɔːdɪŋ/
Đáng làm, bổ ích
Không đáng làm
Khó khăn
Tốn thời gian
Trend /trend/
Xu hướng
Thay đổi
Phát triển
Hướng dẫn
Workforce /ˈwɜːkfɔːs/
Lực lượng lao động
Nhân viên
Công nhân
Người lao động
Credibility /ˌkredəˈbɪləti/
Sự đáng tin cậy
Sự không đáng tin cậy
Sự mơ hồ
Sự nghi ngờ
