Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G10-U1

Total questions: 35

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Lan and Mai______their room

a)

tidy

b)

tidies

c)

tidys

d)

tidying

2.

My mother often ______ the furniture

a)

dust

b)

dusts

c)

dustes

d)

dusting

3.

My sister ____the floor

a)

don't sweep

b)

don't sweeps

c)

doesn't sweeps

d)

doesn't sweep

4.

how often does your brother ____ the house.

a)

clean

b)

cleans

c)

cleaning

d)

cleaned

5.
Gratitude
a)
Sự biết ơn, lòng biết ơn
b)
Cổ vũ, làm cho (ai đó) vui lên
c)
Sự gắn bó, kết nối
d)
Trung thực
6.

Grocery hoặc Groceries

a)
Thực phẩm và tạp hoá
b)
Phá hỏng, làm hỏng
c)
Người trụ cột đi làm nuôi gia đình
d)
Giá trị
7.
Heavy lifting
a)
Mang vác nặng
b)
Sự biết ơn, lòng biết ơn
c)
Tính cách
d)
Rửa chén bát
8.
Homemaker 
a)
Người nội trợ
b)
Thực phẩm và tạp hoá
c)
Cổ vũ, làm cho (ai đó) vui lên
d)
Lợi ích
9.
Laundry 
a)
Quần áo, đồ giặt là
b)
Mang vác nặng
c)
Phá hỏng, làm hỏng
d)
Sự gắn bó, kết nối
10.
Responsibility
a)
Trách nhiệm
b)
Quần áo, đồ giặt là
c)
Thực phẩm và tạp hoá
d)
Tính cách
11.
Strengthen
a)
Củng cố, làm mạnh thêm
b)
Rác rưởi
c)
Tác phong, cách ứng xử
d)
Thực phẩm và tạp hoá
12.
Washing-up
a)
Rửa chén bát
b)
Trung thực
c)
Không tì vết
d)
Tác phong, cách ứng xử
13.

Household chores

a)

Công việc nhà

b)

Trách nhiệm

c)

Lợi ích

d)

Tính cách

14.

Support

a)

Ủng hộ, hỗ trợ

b)

Cổ vũ, làm cho (ai đó) vui lên

c)

Sự gắn bó, kết nối

d)

Trách nhiệm

15.

rubbish (n)

a)

ủng hộ, hỗ trợ

b)

rác rưởi

c)

giá trị

d)

trung thực

16.

1. Men are often expected to be the ............ in a family.

Đàn ông thường được mong đợi là trụ cột trong một gia đình.

a)

gratitude (n)

b)

damage (v)

c)

breadwinner (n)

d)

bond (n)

17.

2. In societies with strong family ..........., people tend to live longer.

Trong các xã hội có mối quan hệ gia đình gắn bó, con người

có xu hướng sống lâu hơn.

a)

damage (v)

b)

bond (n)

c)

gratitude (n)

d)

benefit (n)

18.

1. Freedom of information brings great ............

1. Tự do thông tin mang lại những lợi ích to lớn.

a)

damage (v)

b)

benefit (n)

c)

grocery (n)

d)

cheer up (v)

19.

All that .............. has given me a pain in the back.

Vì công việc mang vác nặng đã làm tôi đau lưng

a)

heavy lifting (n)

b)

routine (n)

c)

rubbish (n)

d)

homemaker (n)

20.

The ........... is collected on Tuesdays.

Rác được thu gom vào các ngày thứ Ba

a)

rubbish (n)

b)

truthful (adj)

c)

value (n)

d)

routine (n)

21.

a)

do the washing-up

b)

do washing

c)

iron the clothes

d)

do the laundry

22.

In my family, my farther always does the ... lifting

a)

huge

b)

hard

c)

heavy

23.

My sister loves her cat very much. She ... everyday.

Cô ấy rất yêu mèo.Cô ấy cho mèo ăn hàng

(a)  

24.
Bond
a)
Sự gắn bó, kết nối
b)
Rửa chén bát
c)
Ủng hộ, hỗ trợ
d)
Lệ thường, công việc hằng ngày
25.
Benefit
a)
Lợi ích
b)
Giá trị
c)
Củng cố, làm mạnh thêm
d)
Trách nhiệm
26.
Character
a)
Tính cách
b)
Sự gắn bó, kết nối
c)
Giá trị
d)
Không tì vết
27.
Cheer up
a)
Cổ vũ, làm cho (ai đó) vui lên
b)
Người trụ cột đi làm nuôi gia đình
c)
Rửa chén bát
d)
Củng cố, làm mạnh thêm
28.
Responsibility
a)
Trách nhiệm
b)
Quần áo, đồ giặt là
c)
Thực phẩm và tạp hoá
d)
Tính cách
29.

Support

a)

Ủng hộ, hỗ trợ

b)

Cổ vũ, làm cho (ai đó) vui lên

c)

Sự gắn bó, kết nối

d)

Trách nhiệm

30.

nuclear family

a)

nhà tâm lý học

b)

nuôi dưỡng

c)

trụ cột

d)

gia đình hạt nhân

31.

What is the type of the family?

a)

Single - parent family

b)

Extended family

c)

Nuclear family

d)

Blended family

32.

_____________consists of grandparents, parents and children.

a)

A nuclear family

b)

A blended family

c)

A childless family

d)

An extended family

33.

extended family /ɪkˈstendɪd - ˈfæməli/ (np)

a)

gia đình có một thế hệ

b)

gia đình nhiều thế hệ sống chung

c)

gia đình khùng điên

d)

gia đình giàu có

34.

financial burden /faɪˈnænʃl - ˈbɜːdn/ (np):

a)

tự ti về gia cảnh

b)

gánh nặng về tài chính

c)

gánh nặng về học tập

d)

tư tin về ngoại hình

35.

critical /ˈkrɪtɪkl/ (a)

a)

hiền lành

b)

hay phê phán, chỉ trích, khó tính

c)

khùng điên