Worksheets161JLPT- TRANG 1
Total questions: 124
Worksheet time: 21mins
Name
Class
Date
1.
合う
a)
あう
b)
われる
c)
わらう
d)
わく
2.
上る
a)
あがる
b)
あう
c)
われる
d)
わらう
3.
空く
a)
あく
b)
あがる
c)
あう
d)
われる
4.
cho tặng biếu
a)
あげる
b)
あく
c)
あがる
d)
あう
5.
集まる
a)
あつまる
b)
あげる
c)
あく
d)
あがる
6.
集める
a)
あつめる
b)
あつまる
c)
あげる
d)
あく
7.
謝る
a)
あやまる
b)
あつめる
c)
あつまる
d)
あげる
8.
生きる
a)
いきる
b)
あやまる
c)
あつめる
d)
あつまる
9.
bắt nạt
a)
いじめる
b)
いきる
c)
あやまる
d)
あつめる
10.
急ぐ
a)
いそぐ
b)
いじめる
c)
いきる
d)
あやまる
11.
致す
a)
いたす
b)
いそぐ
c)
いじめる
d)
いきる
12.
khiêm nhường ngữ của nhận, ăn, uống
a)
いただく
b)
いたす
c)
いそぐ
d)
いじめる
13.
祈る
a)
いのる
b)
いただく
c)
いたす
d)
いそぐ
14.
kính ngữ của いる、行く,来る
a)
いらっしゃる
b)
いのる
c)
いただく
d)
いたす
15.
植える
a)
うえる
b)
いらっしゃる
c)
いのる
d)
いただく
16.
伺う
a)
うかがう
b)
うえる
c)
いらっしゃる
d)
いのる
17.
受ける
a)
うける
b)
うかがう
c)
うえる
d)
いらっしゃる
18.
動く
a)
うごく
b)
うける
c)
うかがう
d)
うえる
19.
打つ
a)
うつ
b)
うごく
c)
うける
d)
うかがう
20.
写す
a)
うつす
b)
うつ
c)
うごく
d)
うける
21.
移る
a)
うつる
b)
うつす
c)
うつ
d)
うごく
22.
選ぶ
a)
えらぶ
b)
うつる
c)
うつす
d)
うつ
23.
kính ngữ của 来る
a)
おいでになる
b)
えらぶ
c)
うつる
d)
うつす
24.
送る
a)
おくる
b)
おいでになる
c)
えらぶ
d)
うつる
25.
遅れる
a)
おくれる
b)
おくる
c)
おいでになる
d)
えらぶ
26.
起こす
a)
おこす
b)
おくれる
c)
おくる
d)
おいでになる
27.
行う
a)
おこなう
b)
おこす
c)
おくれる
d)
おくる
28.
怒る
a)
おこる
b)
おこなう
c)
おこす
d)
おくれる
29.
落ちる
a)
おちる
b)
おこる
c)
おこなう
d)
おこす
30.
仰る
a)
おっしゃる
b)
おちる
c)
おこる
d)
おこなう
31.
落とす
a)
おとす
b)
おっしゃる
c)
おちる
d)
おこる
32.
踊る
a)
おどる
b)
おとす
c)
おっしゃる
d)
おちる
33.
驚く
a)
おどろく
b)
おどる
c)
おとす
d)
おっしゃる
34.
思い出す
a)
おもいだす
b)
おどろく
c)
おどる
d)
おとす
35.
思う
a)
おもう
b)
おもいだす
c)
おどろく
d)
おどる
36.
下りる
a)
おりる
b)
おもう
c)
おもいだす
d)
おどろく
37.
折る
a)
おる
b)
おりる
c)
おもう
d)
おもいだす
38.
折れる
a)
おれる
b)
おる
c)
おりる
d)
おもう
39.
変える
a)
かえる
b)
おれる
c)
おる
d)
おりる
40.
掛ける
a)
かける
b)
かえる
c)
おれる
d)
おる
41.
飾る
a)
かざる
b)
かける
c)
かえる
d)
おれる
42.
片付ける
a)
かたづける
b)
かざる
c)
かける
d)
かえる
43.
勝つ
a)
かつ
b)
かたづける
c)
かざる
d)
かける
44.
構う
a)
かまう
b)
かつ
c)
かたづける
d)
かざる
45.
噛む
a)
かむ
b)
かまう
c)
かつ
d)
かたづける
46.
通う
a)
かよう
b)
かむ
c)
かまう
d)
かつ
47.
乾く
a)
かわく
b)
かよう
c)
かむ
d)
かまう
48.
変わる
a)
かわる
b)
かわく
c)
かよう
d)
かむ
49.
考える
a)
かんがえる
b)
かわる
c)
かわく
d)
かよう
50.
聞こえる
a)
きこえる
b)
かんがえる
c)
かわる
d)
かわく
51.
決まる
a)
きまる
b)
きこえる
c)
かんがえる
d)
かわる
52.
決める
a)
きめる
b)
きまる
c)
きこえる
d)
かんがえる
53.
kính ngữ của くれる
a)
くださる
b)
きめる
c)
きまる
d)
きこえる
54.
比べる
a)
くらべる
b)
くださる
c)
きめる
d)
きまる
55.
暮れる
a)
くれる
b)
くらべる
c)
くださる
d)
きめる
56.
được cho
a)
くれる
b)
くれる
c)
くらべる
d)
もらう
57.
込む
a)
こむ
b)
くれる
c)
くれる
d)
くらべる
58.
ご覧になる
a)
ごらんになる
b)
こむ
c)
くれる
d)
くれる
59.
壊す
a)
こわす
b)
ごらんになる
c)
こむ
d)
くれる
60.
壊れる
a)
こわれる
b)
こわす
c)
ごらんになる
d)
こむ
61.
探す
a)
さがす
b)
こわれる
c)
こわす
d)
ごらんになる
62.
下がる
a)
さがる
b)
さがす
c)
こわれる
d)
こわす
63.
合う(あう)
a)
hợp với, phù hợp
b)
vỡ
c)
cười
d)
(nước) sôi
64.
上る(あがる)
a)
đi lên, tăng lên (giá cả..)
b)
hợp với, phù hợp
c)
vỡ
d)
cười
65.
空く(あく)
a)
trống, rỗng
b)
đi lên, tăng lên (giá cả..)
c)
hợp với, phù hợp
d)
vỡ
66.
あげる(あげる)
a)
đưa (cho ai), tặng
b)
trống, rỗng
c)
đi lên, tăng lên (giá cả..)
d)
hợp với, phù hợp
67.
集まる(あつまる)
a)
tụ tập, tập trung
b)
đưa (cho ai), tặng
c)
trống, rỗng
d)
đi lên, tăng lên (giá cả..)
68.
集める(あつめる)
a)
tích cái gì lại, thu thập
b)
tụ tập, tập trung
c)
đưa (cho ai), tặng
d)
trống, rỗng
69.
謝る(あやまる)
a)
xin lỗi (ai, điều gì)
b)
tích cái gì lại, thu thập
c)
tụ tập, tập trung
d)
đưa (cho ai), tặng
70.
生きる(いきる)
a)
sống, sinh sống
b)
xin lỗi (ai, điều gì)
c)
tích cái gì lại, thu thập
d)
tụ tập, tập trung
71.
いじめる(いじめる)
a)
bắt nạt
b)
sống, sinh sống
c)
xin lỗi (ai, điều gì)
d)
tích cái gì lại, thu thập
72.
急ぐ(いそぐ)
a)
vội, vội vã
b)
bắt nạt
c)
sống, sinh sống
d)
xin lỗi (ai, điều gì)
73.
致す(いたす)
a)
làm (khiêm nhường), giống する
b)
vội, vội vã
c)
bắt nạt
d)
sống, sinh sống
74.
いただく(いただく)
a)
nhận, nhận lấy (khiêm nhường)
b)
làm (khiêm nhường), giống する
c)
vội, vội vã
d)
bắt nạt
75.
祈る(いのる)
a)
cầu nguyện
b)
nhận, nhận lấy (khiêm nhường)
c)
làm (khiêm nhường), giống する
d)
vội, vội vã
76.
いらっしゃる(いらっしゃる)
a)
ở, tới, đi (tôn kính)
b)
cầu nguyện
c)
nhận, nhận lấy (khiêm nhường)
d)
làm (khiêm nhường), giống する
77.
植える(うえる)
a)
trồng (cây)
b)
ở, tới, đi (tôn kính)
c)
cầu nguyện
d)
nhận, nhận lấy (khiêm nhường)
78.
伺う(うかがう)
a)
hỏi, thăm, tới thăm (khiêm nhường)
b)
trồng (cây)
c)
ở, tới, đi (tôn kính)
d)
cầu nguyện
79.
受ける(うける)
a)
nhận lấy, nhận được, đi thi
b)
hỏi, thăm, tới thăm (khiêm nhường)
c)
trồng (cây)
d)
ở, tới, đi (tôn kính)
80.
動く(うごく)
a)
chuyển động, hoạt động
b)
nhận lấy, nhận được, đi thi
c)
hỏi, thăm, tới thăm (khiêm nhường)
d)
trồng (cây)
81.
打つ(うつ)
a)
đánh, đập
b)
chuyển động, hoạt động
c)
nhận lấy, nhận được, đi thi
d)
hỏi, thăm, tới thăm (khiêm nhường)
82.
写す(うつす)
a)
chép lại, sao chép
b)
đánh, đập
c)
chuyển động, hoạt động
d)
nhận lấy, nhận được, đi thi
83.
移る(うつる)
a)
dời đi, di chuyển
b)
chép lại, sao chép
c)
đánh, đập
d)
chuyển động, hoạt động
84.
選ぶ(えらぶ)
a)
lựa chọn
b)
dời đi, di chuyển
c)
chép lại, sao chép
d)
đánh, đập
85.
おいでになる(おいでになる)
a)
đi, tới (tôn kính)
b)
lựa chọn
c)
dời đi, di chuyển
d)
chép lại, sao chép
86.
送る(おくる)
a)
gửi đi
b)
đi, tới (tôn kính)
c)
lựa chọn
d)
dời đi, di chuyển
87.
遅れる(おくれる)
a)
tới muộn, bị muộn
b)
gửi đi
c)
đi, tới (tôn kính)
d)
lựa chọn
88.
起こす(おこす)
a)
gây ra, đánh thức
b)
tới muộn, bị muộn
c)
gửi đi
d)
đi, tới (tôn kính)
89.
行う(おこなう)
a)
tổ chức, thực hiện, tiến hành
b)
gây ra, đánh thức
c)
tới muộn, bị muộn
d)
gửi đi
90.
怒る(おこる)
a)
tức giận
b)
tổ chức, thực hiện, tiến hành
c)
gây ra, đánh thức
d)
tới muộn, bị muộn
91.
落ちる(おちる)
a)
(cái gì) rơi xuống
b)
tức giận
c)
tổ chức, thực hiện, tiến hành
d)
gây ra, đánh thức
92.
仰る(おっしゃる)
a)
nói (tôn kính)
b)
(cái gì) rơi xuống
c)
tức giận
d)
tổ chức, thực hiện, tiến hành
93.
落とす(おとす)
a)
đánh rơi cái gì
b)
nói (tôn kính)
c)
(cái gì) rơi xuống
d)
tức giận
94.
踊る(おどる)
a)
nhảy, khiêu vũ
b)
đánh rơi cái gì
c)
nói (tôn kính)
d)
(cái gì) rơi xuống
95.
驚く(おどろく)
a)
kinh ngạc
b)
nhảy, khiêu vũ
c)
đánh rơi cái gì
d)
nói (tôn kính)
96.
思い出す(おもいだす)
a)
nhớ ra
b)
kinh ngạc
c)
nhảy, khiêu vũ
d)
đánh rơi cái gì
97.
思う(おもう)
a)
nghĩ rằng, cho rằng
b)
nhớ ra
c)
kinh ngạc
d)
nhảy, khiêu vũ
98.
下りる(おりる)
a)
đi xuống, rơi xuống
b)
nghĩ rằng, cho rằng
c)
nhớ ra
d)
kinh ngạc
99.
折る(おる)
a)
bẻ gãy (cái gì)
b)
đi xuống, rơi xuống
c)
nghĩ rằng, cho rằng
d)
nhớ ra
100.
折れる(おれる)
a)
(cái gì) gãy
b)
bẻ gãy (cái gì)
c)
đi xuống, rơi xuống
d)
nghĩ rằng, cho rằng
101.
変える(かえる)
a)
thay đổi
b)
(cái gì) gãy
c)
bẻ gãy (cái gì)
d)
đi xuống, rơi xuống
102.
掛ける(かける)
a)
treo cái gì lên
b)
thay đổi
c)
(cái gì) gãy
d)
bẻ gãy (cái gì)
103.
飾る(かざる)
a)
trang trí
b)
treo cái gì lên
c)
thay đổi
d)
(cái gì) gãy
104.
片付ける(かたづける)
a)
dọn dẹp, dọn sạch
b)
trang trí
c)
treo cái gì lên
d)
thay đổi
105.
勝つ(かつ)
a)
thắng, đánh bại
b)
dọn dẹp, dọn sạch
c)
trang trí
d)
treo cái gì lên
106.
構う(かまう)
a)
bận tâm, để tâm
b)
thắng, đánh bại
c)
dọn dẹp, dọn sạch
d)
trang trí
107.
噛む(かむ)
a)
cắn, gặm, nhai
b)
bận tâm, để tâm
c)
thắng, đánh bại
d)
dọn dẹp, dọn sạch
108.
通う(かよう)
a)
đi (học, làm,...) thường xuyên
b)
cắn, gặm, nhai
c)
bận tâm, để tâm
d)
thắng, đánh bại
109.
乾く(かわく)
a)
khô, ráo
b)
đi (học, làm,...) thường xuyên
c)
cắn, gặm, nhai
d)
bận tâm, để tâm
110.
変わる(かわる)
a)
(cái gì) thay đổi
b)
khô, ráo
c)
đi (học, làm,...) thường xuyên
d)
cắn, gặm, nhai
111.
考える(かんがえる)
a)
suy nghĩ
b)
(cái gì) thay đổi
c)
khô, ráo
d)
đi (học, làm,...) thường xuyên
112.
聞こえる(きこえる)
a)
nghe thấy
b)
suy nghĩ
c)
(cái gì) thay đổi
d)
khô, ráo
113.
決まる(きまる)
a)
(việc gì) được quyết định
b)
nghe thấy
c)
suy nghĩ
d)
(cái gì) thay đổi
114.
決める(きめる)
a)
quyết định (việc gì)
b)
(việc gì) được quyết định
c)
nghe thấy
d)
suy nghĩ
115.
くださる(くださる)
a)
đưa gì, làm gì cho tôi (tôn kính)
b)
quyết định (việc gì)
c)
(việc gì) được quyết định
d)
nghe thấy
116.
比べる(くらべる)
a)
so sánh
b)
đưa gì, làm gì cho tôi (tôn kính)
c)
quyết định (việc gì)
d)
(việc gì) được quyết định
117.
暮れる(くれる)
a)
(hoàng hôn) lặn, hết năm
b)
khô, ráo
c)
so sánh
d)
đưa gì, làm gì cho tôi (tôn kính)
118.
くれる(くれる)
a)
(ai) đưa gì, làm gì cho tôi
b)
(cái gì) thay đổi
c)
(hoàng hôn) lặn, hết năm
d)
so sánh
119.
込む(こむ)
a)
đông
b)
suy nghĩ
c)
(ai) đưa gì, làm gì cho tôi
d)
(hoàng hôn) lặn, hết năm
120.
ご覧になる(ごらんになる)
a)
xem, nhìn (tôn kính)
b)
nghe thấy
c)
đông
d)
(ai) đưa gì, làm gì cho tôi
121.
壊す(こわす)
a)
phá vỡ, phá hoại, làm hỏng
b)
(việc gì) được quyết định
c)
xem, nhìn (tôn kính)
d)
đông
122.
壊れる(こわれる)
a)
vỡ, bị hư hỏng
b)
quyết định (việc gì)
c)
phá vỡ, phá hoại, làm hỏng
d)
xem, nhìn (tôn kính)
123.
探す(さがす)
a)
tìm kiếm
b)
đưa gì, làm gì cho tôi (tôn kính)
c)
vỡ, bị hư hỏng
d)
phá vỡ, phá hoại, làm hỏng
124.
下がる(さがる)
a)
(cái gì) hạ xuống
b)
(việc gì) được quyết định
c)
tìm kiếm
d)
vỡ, bị hư hỏng
100 %
