Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VDLI SS SET 40

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

đánh thuế

a)

represent

b)

expensive

c)

to tax

d)

government

2.

đại diện

a)

army

b)

represent

c)

debt

d)

controversial

3.

tốn kém

a)

expensive

b)

to tax

c)

law

d)

useless

4.

chính phủ

a)

government

b)

bankrupt

c)

goods

d)

printed document

5.

quân đội

a)

army

b)

business establishment (small business)

c)

controversial

d)

to lower

6.

khoản nợ

a)

debt

b)

law

c)

stamp

d)

to lower

7.

gây tranh cãi

a)

controversial

b)

debt

c)

goods

d)

printed document

8.

đạo luật

a)

law

b)

government

c)

business establishment (small business)

d)

bankrupt

9.

-hạ

a)

to lower

b)

stamp

c)

army

d)

debt

10.

vô dụng

a)

useless

b)

expensive

c)

government

d)

debt

11.

tài liệu in

a)

printed document

b)

law

c)

to tax

d)

government

12.

con tem

a)

stamp

b)

printed document

c)

law

d)

to lower

13.

cơ sở thương mại

a)

business establishment (small business)

b)

goods

c)

army

d)

government

14.

hàng hóa

a)

goods

b)

expensive

c)

printed document

d)

to tax

15.

phá sản

a)

bankrupt

b)

useless

c)

debt

d)

government

16.

protest

a)

chính trị

b)

cuộc biểu tình

c)

bất công

d)

công ty

17.

political

a)

thương nhân

b)

chống lại

c)

chính sách

d)

chính trị

18.

to go against

a)

cải trang (thành)

b)

chống lại

c)

yêu cầu

d)

cuộc nổi loạn

19.

cause (of something)

a)

yêu cầu

b)

nguyên nhân

c)

tác động

d)

bất bình

20.

impact

a)

bất công

b)

tác động

c)

thương nhân

d)

nguyên nhân

21.

merchant

a)

chính sách

b)

thương nhân

c)

công ty

d)

bất công

22.

injustice

a)

bất bình

b)

bất công

c)

chính sách

d)

chính trị

23.

to demand

a)

chính trị

b)

yêu cầu

c)

chống lại

d)

chính sách

24.

company

a)

thương nhân

b)

công ty

c)

chính sách

d)

bất công

25.

rebellion

a)

cải trang (thành)

b)

cuộc nổi loạn

c)

bất bình

d)

cuộc biểu tình

26.

to disguise as

a)

chống lại

b)

cải trang (thành)

c)

yêu cầu

d)

chính trị

27.

grievance/resentment

a)

bất công

b)

bất bình

c)

chính sách

d)

thương nhân

28.

policy

a)

chính sách

b)

thương nhân

c)

bất công

d)

cuộc biểu tình

29.

relating to government or politics

a)

-bất (root word)

b)

-chính (root word)

c)

chống lại

d)

công ty

30.

not, un-, non-, in-

a)

bất công

b)

-bất (root word)

c)

-chính (root word)

d)

công ty

31.

loyal

a)

phe

b)

trung thành

c)

lập luận

d)

lập trường

32.

stance/position

a)

trung thành

b)

lập trường

c)

phe

d)

cuộc tranh luận

33.

debate

a)

phe

b)

cuộc tranh luận

c)

lập luận

d)

quan điểm

34.

side/faction

a)

quan điểm

b)

phe

c)

lập luận

d)

cuộc tranh luận

35.

argument

a)

cuộc tranh luận

b)

lập luận

c)

quan điểm

d)

phe

36.

rebuttal

a)

lập luận

b)

phản biện

c)

cuộc tranh luận

d)

quan điểm

37.

to break away

a)

giải quyết

b)

tách khỏi

c)

cai trị

d)

áp đặt (thuế)

38.

perspective

a)

phe

b)

quan điểm

c)

lập luận

d)

cuộc tranh luận

39.

to impose (taxes)

a)

giải quyết

b)

áp đặt (thuế)

c)

cai trị

d)

tách khỏi

40.

to rule

a)

áp đặt (thuế)

b)

cai trị

c)

giải quyết

d)

tách khỏi

41.

independence

a)

quan điểm

b)

độc lập

c)

cuộc tranh luận

d)

bất bình

42.

to resolve

a)

cai trị

b)

giải quyết

c)

tách khỏi

d)

áp đặt (thuế)

43.

grievances

a)

lập luận

b)

bất bình

c)

quan điểm

d)

độc lập

44.

to love

a)

cai trị

b)

-ái (root word)

c)

tách khỏi

d)

áp đặt (thuế)

45.

country/nation

a)

tách khỏi

b)

-quốc (root word)

c)

áp đặt (thuế)

d)

-ái (root word)