wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về phần mềm Typing Master

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Cách khởi động phần mềm Typing Master 10 là gì?

a)

Click vào biểu tượng Typing Master 10 trên Desktop

b)

Gõ Typing Master 10 trên thanh tìm kiếm

c)

Nhấn Ctrl + Alt + T

d)

Click vào Start

2.

Phần mềm Typing Master có bao nhiêu bài học trong phần Course?

a)

10 bài học

b)

12 bài học

c)

20 bài học

d)

15 bài học

3.

Thời gian luyện tập cho mỗi bài học trong Typing Master là bao lâu?

a)

10-15 phút

b)

3-5 phút

c)

5-10 phút

d)

1-2 phút

4.

Mức độ luyện tập nào là khó nhất trong Typing Master?

a)

Easy

b)

Intermediate

c)

Advanced

d)

Beginner

5.

Trong phần review, phần mềm Typing Master cung cấp thông tin gì?

a)

Thời gian luyện tập

b)

Trình độ của bạn

c)

Các phím gõ sai

d)

Tất cả các đáp án trên

6.

Để bắt đầu thực hiện bài đánh máy, bạn cần làm gì trong phần Typing test?

a)

Chọn bài muốn thực hiện

b)

Nhấn Enter

c)

Click vào Start Test

d)

Chọn thời gian thực hiện

7.

Phần nào trong Typing Master giúp tạo hứng thú khi luyện tập?

a)

Phần Course

b)

Phần Review

c)

Phần Settings

d)

Phần Game

8.

Ngón tay nào phụ trách phím F trong hàng chữ khởi đầu?

a)

Ngón giữa

b)

Ngón trỏ

c)

Ngón cái

d)

Ngón áp út

9.

Khi đánh phím G, ngón tay nào sẽ di chuyển?

a)

Ngón út trái

b)

Ngón áp út trái

c)

Ngón giữa trái

d)

Ngón trỏ trái

10.

Phím nào được sử dụng để xuống dòng?

a)

Shift

b)

Enter

c)

Backspace

d)

Space

11.

Khi muốn đánh chữ hoa, bạn cần làm gì?

a)

Nhấn phím Alt

b)

Nhấn phím Caps Lock

c)

Nhấn phím Shift

d)

Nhấn phím Control

12.

Ngón tay nào phụ trách phím số 3?

a)

Ngón trỏ bên trái

b)

Ngón giữa bên trái

c)

Ngón áp út bên trái

d)

Ngón út bên trái

13.

Khi đánh phím số 1, bạn cần làm gì với bàn tay?

a)

Nâng cả bàn tay lên

b)

Giữ nguyên vị trí

c)

Đặt tay xuống bàn phím

d)

Chỉ cần nhấn phím

14.

Khi đánh phím số 5 và 6, bạn sử dụng ngón tay nào?

a)

Ngón trỏ bên trái

b)

Ngón giữa bên trái

c)

Ngón út bên trái

d)

Ngón áp út bên trái

15.

Khi tập đánh hàng chữ ZXCVBNM, bạn cần làm gì sau khi đánh xong chữ nào?

a)

Giữ nguyên tay

b)

Đánh tiếp chữ khác

c)

Thu về hàng chữ khởi hành

d)

Nâng tay lên

16.

Ngón tay nào phụ trách phím dấu cách?

a)

Ngón cái bên trái

b)

Ngón cái bên phải

c)

Ngón trỏ

d)

Ngón giữa

17.

Khi đánh phím số 9, bạn sử dụng ngón tay nào?

a)

Ngón trỏ bên trái

b)

Ngón út bên phải

c)

Ngón giữa bên phải

d)

Ngón áp út bên phải

18.

Khi đánh phím số 0, bạn cần làm gì với bàn tay?

a)

Đặt tay xuống bàn phím

b)

Giữ nguyên vị trí

c)

Nâng cả bàn tay lên

d)

Chỉ cần nhấn phím

19.

Khi đánh phím dấu - =, bạn sử dụng ngón tay nào?

a)

Ngón trỏ bên phải

b)

Ngón giữa bên phải

c)

Ngón áp út bên phải

d)

Ngón út bên phải

20.

Khi thực hành đánh máy, bạn nên làm gì để tránh lỗi?

a)

Nhìn vào bàn phím

b)

Tập đánh thong thả, đều đặn

c)

Giữ cổ tay xuống bàn

d)

Tập đánh nhanh

21.

Khi đánh phím số 2, bạn sử dụng ngón tay nào?

a)

Ngón giữa bên trái

b)

Ngón trỏ bên trái

c)

Ngón áp út bên trái

d)

Ngón út bên trái

22.

Khi đánh phím số 4, bạn cần làm gì với bàn tay?

a)

Nâng cả bàn tay lên

b)

Giữ nguyên vị trí

c)

Chỉ cần nhấn phím

d)

Đặt tay xuống bàn phím

23.

Khi tập đánh hàng chữ QWERT, bạn cần làm gì sau khi đánh xong chữ nào?

a)

Đánh tiếp chữ khác

b)

Thu về hàng chữ khởi hành

c)

Giữ nguyên tay

d)

Nâng tay lên

24.

Ngón tay nào phụ trách phím chữ A?

a)

Ngón cái bên trái

b)

Ngón út bên trái

c)

Ngón trỏ bên trái

d)

Ngón giữa bên trái

25.

Khi đánh phím số 6, bạn sử dụng ngón tay nào?

a)

Ngón trỏ bên trái

b)

Ngón út bên trái

c)

Ngón áp út bên trái

d)

Ngón giữa bên trái

26.

Khi đánh phím số 8, bạn sử dụng ngón tay nào?

a)

Ngón út bên phải

b)

Ngón giữa bên phải

c)

Ngón trỏ bên phải

d)

Ngón áp út bên phải

27.

Khi đánh phím số 7, bạn sử dụng ngón tay nào?

a)

Ngón trỏ bên trái

b)

Ngón giữa bên phải

c)

Ngón áp út bên phải

d)

Ngón út bên phải

28.

Khi đánh phím số 3, bạn cần làm gì với bàn tay?

a)

Đặt tay xuống bàn phím

b)

Chỉ cần nhấn phím

c)

Nâng cả bàn tay lên

d)

Giữ nguyên vị trí

29.

Khi đánh phím số 5, bạn sử dụng ngón tay nào?

a)

Ngón út bên trái

b)

Ngón áp út bên trái

c)

Ngón giữa bên trái

d)

Ngón trỏ bên trái

30.

Khi đánh phím số 9, bạn cần làm gì với bàn tay?

a)

Nâng cả bàn tay lên

b)

Đặt tay xuống bàn phím

c)

Giữ nguyên vị trí

d)

Chỉ cần nhấn phím

31.

Khi đánh phím số 0, bạn sử dụng ngón tay nào?

a)

Ngón giữa bên phải

b)

Ngón út bên phải

c)

Ngón áp út bên phải

d)

Ngón trỏ bên phải

32.

Khi đánh phím dấu =, bạn sử dụng ngón tay nào?

a)

Ngón trỏ bên phải

b)

Ngón giữa bên phải

c)

Ngón áp út bên phải

d)

Ngón út bên phải

33.

Khi thực hành đánh máy, bạn nên làm gì để tránh lỗi?

a)

Nhìn vào bàn phím

b)

Giữ cổ tay xuống bàn

c)

Tập đánh nhanh

d)

Tập đánh thong thả, đều đặn