NEW
Font size
WorksheetsQuiz về phần mềm Typing Master
Total questions: 33
Worksheet time: 17mins
Cách khởi động phần mềm Typing Master 10 là gì?
Click vào biểu tượng Typing Master 10 trên Desktop
Gõ Typing Master 10 trên thanh tìm kiếm
Nhấn Ctrl + Alt + T
Click vào Start
Phần mềm Typing Master có bao nhiêu bài học trong phần Course?
10 bài học
12 bài học
20 bài học
15 bài học
Thời gian luyện tập cho mỗi bài học trong Typing Master là bao lâu?
10-15 phút
3-5 phút
5-10 phút
1-2 phút
Mức độ luyện tập nào là khó nhất trong Typing Master?
Easy
Intermediate
Advanced
Beginner
Trong phần review, phần mềm Typing Master cung cấp thông tin gì?
Thời gian luyện tập
Trình độ của bạn
Các phím gõ sai
Tất cả các đáp án trên
Để bắt đầu thực hiện bài đánh máy, bạn cần làm gì trong phần Typing test?
Chọn bài muốn thực hiện
Nhấn Enter
Click vào Start Test
Chọn thời gian thực hiện
Phần nào trong Typing Master giúp tạo hứng thú khi luyện tập?
Phần Course
Phần Review
Phần Settings
Phần Game
Ngón tay nào phụ trách phím F trong hàng chữ khởi đầu?
Ngón giữa
Ngón trỏ
Ngón cái
Ngón áp út
Khi đánh phím G, ngón tay nào sẽ di chuyển?
Ngón út trái
Ngón áp út trái
Ngón giữa trái
Ngón trỏ trái
Phím nào được sử dụng để xuống dòng?
Shift
Enter
Backspace
Space
Khi muốn đánh chữ hoa, bạn cần làm gì?
Nhấn phím Alt
Nhấn phím Caps Lock
Nhấn phím Shift
Nhấn phím Control
Ngón tay nào phụ trách phím số 3?
Ngón trỏ bên trái
Ngón giữa bên trái
Ngón áp út bên trái
Ngón út bên trái
Khi đánh phím số 1, bạn cần làm gì với bàn tay?
Nâng cả bàn tay lên
Giữ nguyên vị trí
Đặt tay xuống bàn phím
Chỉ cần nhấn phím
Khi đánh phím số 5 và 6, bạn sử dụng ngón tay nào?
Ngón trỏ bên trái
Ngón giữa bên trái
Ngón út bên trái
Ngón áp út bên trái
Khi tập đánh hàng chữ ZXCVBNM, bạn cần làm gì sau khi đánh xong chữ nào?
Giữ nguyên tay
Đánh tiếp chữ khác
Thu về hàng chữ khởi hành
Nâng tay lên
Ngón tay nào phụ trách phím dấu cách?
Ngón cái bên trái
Ngón cái bên phải
Ngón trỏ
Ngón giữa
Khi đánh phím số 9, bạn sử dụng ngón tay nào?
Ngón trỏ bên trái
Ngón út bên phải
Ngón giữa bên phải
Ngón áp út bên phải
Khi đánh phím số 0, bạn cần làm gì với bàn tay?
Đặt tay xuống bàn phím
Giữ nguyên vị trí
Nâng cả bàn tay lên
Chỉ cần nhấn phím
Khi đánh phím dấu - =, bạn sử dụng ngón tay nào?
Ngón trỏ bên phải
Ngón giữa bên phải
Ngón áp út bên phải
Ngón út bên phải
Khi thực hành đánh máy, bạn nên làm gì để tránh lỗi?
Nhìn vào bàn phím
Tập đánh thong thả, đều đặn
Giữ cổ tay xuống bàn
Tập đánh nhanh
Khi đánh phím số 2, bạn sử dụng ngón tay nào?
Ngón giữa bên trái
Ngón trỏ bên trái
Ngón áp út bên trái
Ngón út bên trái
Khi đánh phím số 4, bạn cần làm gì với bàn tay?
Nâng cả bàn tay lên
Giữ nguyên vị trí
Chỉ cần nhấn phím
Đặt tay xuống bàn phím
Khi tập đánh hàng chữ QWERT, bạn cần làm gì sau khi đánh xong chữ nào?
Đánh tiếp chữ khác
Thu về hàng chữ khởi hành
Giữ nguyên tay
Nâng tay lên
Ngón tay nào phụ trách phím chữ A?
Ngón cái bên trái
Ngón út bên trái
Ngón trỏ bên trái
Ngón giữa bên trái
Khi đánh phím số 6, bạn sử dụng ngón tay nào?
Ngón trỏ bên trái
Ngón út bên trái
Ngón áp út bên trái
Ngón giữa bên trái
Khi đánh phím số 8, bạn sử dụng ngón tay nào?
Ngón út bên phải
Ngón giữa bên phải
Ngón trỏ bên phải
Ngón áp út bên phải
Khi đánh phím số 7, bạn sử dụng ngón tay nào?
Ngón trỏ bên trái
Ngón giữa bên phải
Ngón áp út bên phải
Ngón út bên phải
Khi đánh phím số 3, bạn cần làm gì với bàn tay?
Đặt tay xuống bàn phím
Chỉ cần nhấn phím
Nâng cả bàn tay lên
Giữ nguyên vị trí
Khi đánh phím số 5, bạn sử dụng ngón tay nào?
Ngón út bên trái
Ngón áp út bên trái
Ngón giữa bên trái
Ngón trỏ bên trái
Khi đánh phím số 9, bạn cần làm gì với bàn tay?
Nâng cả bàn tay lên
Đặt tay xuống bàn phím
Giữ nguyên vị trí
Chỉ cần nhấn phím
Khi đánh phím số 0, bạn sử dụng ngón tay nào?
Ngón giữa bên phải
Ngón út bên phải
Ngón áp út bên phải
Ngón trỏ bên phải
Khi đánh phím dấu =, bạn sử dụng ngón tay nào?
Ngón trỏ bên phải
Ngón giữa bên phải
Ngón áp út bên phải
Ngón út bên phải
Khi thực hành đánh máy, bạn nên làm gì để tránh lỗi?
Nhìn vào bàn phím
Giữ cổ tay xuống bàn
Tập đánh nhanh
Tập đánh thong thả, đều đặn
