wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức về WTO

Total questions: 125

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

WTO chính thức được thành lập vào thời điểm nào?

a)

Năm 1947

b)

Ngày 01/01/1995

c)

Năm 2001

d)

Ngày 07/11/2006

2.

Tổ chức tiền thân của WTO là tổ chức nào?

a)

APEC

b)

IMF

c)

GATT

d)

UNCTAD

3.

Vòng đàm phán nào đã dẫn đến sự ra đời của WTO?

a)

Vòng Doha

b)

Vòng Geneva

c)

Vòng Uruguay

d)

Vòng Tokyo

4.

Mục tiêu chính khi thành lập WTO là gì?

a)

Tăng thuế quan để bảo vệ sản xuất nội địa

b)

Tạo ra một hệ thống thương mại toàn cầu tự do, minh bạch và công bằng

c)

Bãi bỏ hoàn toàn biên giới thương mại

d)

Giám sát hệ thống tài chính quốc tế

5.

Chức năng giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên của WTO nhằm mục đích gì?

a)

Áp đặt hình phạt lên các nước vi phạm

b)

Đảm bảo các tranh chấp được xử lý công bằng và đúng luật

c)

Gây áp lực lên các nước đang phát triển

d)

Ngăn cấm xuất khẩu vũ khí

6.

Chức năng của WTO KHÔNG bao gồm:

a)

Quản lý thực hiện các hiệp định thương mại

b)

Tổ chức đàm phán về thương mại

c)

Trợ cấp cho các nước nghèo

d)

Giám sát chính sách thương mại của thành viên

7.

WTO hợp tác với những tổ chức nào để điều phối phát triển kinh tế toàn cầu?

a)

Liên Hợp Quốc và NATO

b)

IMF, WB và UNCTAD

c)

WHO và FAO

d)

OPEC và EU

8.

Vai trò nào sau đây phản ánh đúng tầm quan trọng của WTO trong thương mại toàn cầu?

a)

Ngăn chặn giao thương quốc tế

b)

Làm trung gian thương lượng lãi suất giữa các quốc gia

c)

Là "trọng tài", "cầu nối" và "động lực" thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

d)

Thay thế vai trò của các chính phủ quốc gia

9.

Nhờ vào WTO, các nước thành viên có thể:

a)

Tránh hoàn toàn các rào cản thương mại

b)

Độc quyền xuất khẩu sang các nước khác

c)

Tham gia vào "sân chơi thương mại công bằng" với các nguyên tắc thống nhất

d)

Tự do áp dụng các chính sách bảo hộ mà không bị ràng buộc

10.

Việc WTO yêu cầu các thành viên công bố minh bạch chính sách thương mại giúp:

a)

Gây khó khăn cho chính sách nội bộ

b)

Dễ dàng kiểm soát thương mại hơn

c)

Đảm bảo thông tin rõ ràng, giảm nguy cơ tranh chấp và tạo lòng tin

d)

Loại bỏ các nước không minh bạch khỏi hệ thống

11.

Nguyên tắc Tối huệ quốc (MFN) yêu cầu gì?

a)

Ưu đãi hàng hóa từ các nước láng giềng

b)

Đối xử bình đẳng với tất cả các thành viên WTO nếu đã ưu đãi một nước

c)

Miễn thuế toàn bộ cho hàng hóa nhập khẩu

d)

Chỉ áp dụng đối với các nước đang phát triển

12.

Ngoại lệ của nguyên tắc MFN KHÔNG bao gồm:

a)

Khu vực mậu dịch tự do

b)

Chế độ ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP)

c)

Các thỏa thuận phòng vệ thương mại

d)

Các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ trong nước

13.

Nguyên tắc đối xử quốc gia (National Treatment) yêu cầu gì?

a)

Hàng hóa nhập khẩu được ưu đãi hơn hàng hóa nội địa

b)

Đối xử với hàng hóa nhập khẩu như hàng hóa trong nước sau khi đã qua cửa khẩu

c)

Tăng thuế với hàng hóa nước ngoài

d)

Cấm nhập khẩu sản phẩm nước ngoài

14.

Nguyên tắc NT KHÔNG áp dụng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Hàng hóa nhập khẩu đã qua hải quan

b)

Các quy định nội địa ảnh hưởng đến cạnh tranh

c)

Tranh chấp liên quan đến thuế tiêu thụ đặc biệt

d)

Hàng hóa đang ở ngoài cửa khẩu

15.

Nguyên tắc thương mại tự do của WTO nhấn mạnh điều gì?

a)

Bãi bỏ hoàn toàn biên giới thương mại

b)

Tự do bảo hộ kinh tế

c)

Mở cửa thị trường, giảm rào cản thuế quan và phi thuế quan

d)

Giới hạn nhập khẩu để bảo vệ sản xuất nội địa

16.

Biện pháp nào sau đây không phù hợp với nguyên tắc tự do hóa thương mại của WTO?

a)

Cắt giảm thuế quan

b)

Cấm nhập khẩu theo hạn ngạch

c)

Mở rộng thị trường dịch vụ

d)

Cam kết xóa bỏ hàng rào phi thuế

17.

Nguyên tắc minh bạch hóa yêu cầu các quốc gia thành viên phải:

a)

Bảo mật thông tin thương mại

b)

Công bố công khai và kịp thời các chính sách, quy định ảnh hưởng đến thương mại

c)

Không cho phép tra cứu thông tin thương mại

d)

Tự quyết các quy tắc thương mại nội địa mà không cần thông báo

18.

Tổ chức nào ở Việt Nam được lập để thực hiện nguyên tắc minh bạch hóa trong lĩnh vực kiểm dịch?

a)

Bộ Khoa học và Công nghệ

b)

Tổng cục Thống kê

c)

Điểm hỏi đáp SPS và TBT

d)

Ngân hàng Nhà nước

19.

WTO thúc đẩy cạnh tranh công bằng bằng cách nào?

a)

Cho phép trợ cấp không giới hạn

b)

Cấm các hành vi bán phá giá và trợ cấp không công bằng

c)

Hạn chế quyền xuất khẩu của các doanh nghiệp lớn

d)

Hỗ trợ độc quyền thương mại nhà nước

20.

Một trong các biểu hiện cụ thể của việc thúc đẩy cạnh tranh công bằng là gì?

a)

Ưu tiên hàng hóa nội địa trong mọi trường hợp

b)

Áp thuế nhập khẩu để bảo vệ doanh nghiệp nhà nước

c)

Áp dụng thuế chống bán phá giá khi cần thiết

d)

Từ chối nhập khẩu hàng hóa nước ngoài

21.

Theo nguyên tắc Tối huệ quốc (MFN), nếu một quốc gia WTO dành ưu đãi thuế quan cho một nước thành viên, thì:

a)

Các nước khác không được hưởng vì chưa có thỏa thuận song phương

b)

Chỉ các nước phát triển được hưởng ưu đãi đó

c)

Ưu đãi đó phải được áp dụng với tất cả các nước thành viên WTO khác

d)

Chỉ áp dụng cho các nước nằm trong cùng khu vực kinh tế

22.

Nguyên tắc MFN được quy định trong văn kiện nào sau đây?

a)

Điều III GATT

b)

Điều I GATT

c)

Điều IV

23.

Nguyên tắc MFN được quy định trong văn kiện nào sau đây?

a)

A. Điều III GATT

b)

B. Điều I GATT

c)

C. Điều IV TRIPS

d)

D. Điều XVI GATS

24.

Nguyên tắc MFN chủ yếu áp dụng với loại biện pháp nào sau đây?

a)

A. Chính sách tiền tệ

b)

B. Biện pháp nội địa

c)

C. Biện pháp cửa khẩu như thuế quan, hạn ngạch nhập khẩu

d)

D. Chính sách y tế

25.

Trong trường hợp nào dưới đây, nguyên tắc MFN không bắt buộc phải áp dụng?

a)

A. Khi sản phẩm nhập khẩu là hàng hóa thiết yếu

b)

B. Trong khuôn khổ các hiệp định thương mại tự do hoặc liên minh thuế quan

c)

C. Khi thuế quan vượt quá cam kết

d)

D. Khi có tranh chấp tại WTO

26.

Chế độ Ưu đãi Thuế quan Phổ cập (GSP) là:

a)

A. Một biện pháp ngược lại với nguyên tắc MFN

b)

B. Một ngoại lệ được WTO chấp nhận cho phép ưu đãi đơn phương với nước đang phát triển

c)

C. Một hiệp định đặc biệt giữa các nước phát triển

d)

D. Một hình thức ưu tiên riêng của GATT

27.

Vì sao WTO cho phép tồn tại một số ngoại lệ của nguyên tắc MFN?

a)

A. Vì nguyên tắc MFN không còn hiệu lực

b)

B. Vì cần tạo điều kiện đặc biệt cho các nước đang phát triển và khu vực hội nhập

c)

C. Vì WTO chỉ quản lý thương mại hàng hóa

d)

D. Vì các nước lớn muốn có lợi thế riêng

28.

Giả sử Hoa Kỳ áp thuế nhập khẩu cà phê từ Brazil là 10%. Theo nguyên tắc MFN, mức thuế này phải áp dụng cho Việt Nam nếu:

a)

A. Việt Nam là đối tác FTA với Mỹ

b)

B. Việt Nam không phải thành viên WTO

c)

C. Việt Nam là thành viên WTO và không thuộc ngoại lệ nào

d)

D. Việt Nam có tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ

29.

Khu vực hội nhập kinh tế được hình thành trước năm 1947 như Khối thịnh vượng chung được WTO:

a)

A. Buộc phải tuân thủ MFN

b)

B. Coi là vi phạm nguyên tắc MFN

c)

C. Cho phép giữ nguyên ngoại lệ về ưu đãi thuế quan

d)

D. Hủy bỏ quyền thương mại trong WTO

30.

c năm 1947 như Khối thịnh vượng chung được WTO:

a)

Buộc phải tuân thủ MFN

b)

Coi là vi phạm nguyên tắc MFN

c)

Cho phép giữ nguyên ngoại lệ về ưu đãi thuế quan

d)

Hủy bỏ quyền thương mại trong WTO

31.

Nguyên tắc Đối xử quốc gia (NT) yêu cầu gì?

a)

Hàng hóa nhập khẩu phải chịu thuế cao hơn để bảo vệ sản xuất nội địa

b)

Sau khi nhập khẩu, hàng hóa nước ngoài được đối xử không kém thuận lợi hơn so với hàng hóa trong nước

c)

Các nước phải miễn thuế cho toàn bộ hàng hóa nhập khẩu

d)

Các nước phải cho phép tự do lưu thông mọi loại hàng hóa

32.

Mục đích chính của nguyên tắc Đối xử quốc gia là gì?

a)

Tạo ưu đãi đặc biệt cho hàng hóa nước ngoài

b)

Khuyến khích xuất khẩu hàng nội địa

c)

Đảm bảo cơ hội cạnh tranh công bằng giữa hàng hóa nội địa và hàng nhập khẩu

d)

Hạn chế hàng hóa nước ngoài tiếp cận thị trường

33.

Nguyên tắc Đối xử quốc gia chỉ áp dụng khi nào?

a)

Trước khi hàng hóa qua cửa khẩu hải quan

b)

Trong giai đoạn sản xuất tại nước xuất khẩu

c)

Sau khi hàng hóa nhập khẩu đã vượt qua cửa khẩu hải quan

d)

Khi ký kết các hiệp định thương mại

34.

Nguyên tắc NT được quy định trong những hiệp định WTO nào sau đây?

a)

GATT, GATS và TRIPS

b)

GATT và NAFTA

c)

TRIPS và CPTPP

d)

EVFTA và GATT

35.

Ngoại lệ nào sau đây được phép vi phạm nguyên tắc Đối xử quốc gia?

a)

Đánh thuế nhập khẩu cao hơn thuế xuất khẩu

b)

Trợ cấp cho doanh nghiệp trong nước

c)

Cấm toàn bộ hàng hóa nhập khẩu

d)

Áp dụng thuế chống bán phá giá

36.

Hoạt động nào sau đây không cần tuân thủ nguyên tắc Đối xử quốc gia theo quy định của WTO?

a)

Bán lẻ hàng tiêu dùng

b)

Mua sắm của Chính phủ (Government Procurement)

c)

Nhập khẩu sản phẩm dược

d)

Dịch vụ tài chính

37.

Theo Điều IV GATT, nước thành viên WTO được phép áp dụng ngoại lệ đối với dịch vụ nào?

a)

Dịch vụ ngân hàng

b)

Dịch vụ y tế

38.

Nguyên tắc Thương mại tự do của WTO có nghĩa là gì?

a)

Các quốc gia có thể áp đặt thuế cao tùy ý

b)

Mở cửa thị trường, giảm rào cản để hàng hóa, dịch vụ và đầu tư lưu thông thuận lợi

c)

Cấm hoàn toàn nhập khẩu để bảo hộ thị trường nội địa

d)

Chỉ cho phép các nước phát triển tham gia thị trường toàn cầu

39.

Mục đích chính của nguyên tắc Thương mại tự do là:

a)

Tăng thu ngân sách nhà nước qua thuế

b)

Hạn chế hàng hóa nước ngoài

c)

Thúc đẩy lưu thông hàng hóa, dịch vụ, đầu tư và tăng trưởng kinh tế

d)

Ưu tiên hàng hóa trong nước

40.

Nội dung nào không thuộc biểu hiện của nguyên tắc Thương mại tự do?

a)

Giảm thuế quan

b)

Áp dụng hạn ngạch nhập khẩu

c)

Xóa bỏ hàng rào phi thuế quan

d)

Mở cửa thị trường đầu tư

41.

Nguyên tắc Thương mại tự do KHÔNG áp dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi bảo vệ sức khỏe cộng đồng

b)

Khi có cam kết mở cửa dịch vụ trong WTO

c)

Khi xóa bỏ hạn ngạch nhập khẩu

d)

Khi cam kết giảm thuế quan trong GATT

42.

Nguyên tắc Thương mại tự do trong lĩnh vực dịch vụ được quy định tại điều nào của GATS?

a)

Điều I

b)

Điều III

c)

Điều XVI

d)

Điều XXIV

43.

Trong GATT, nguyên tắc thương mại tự do thể hiện rõ nhất qua quy định nào?

a)

Cấm trợ cấp xuất khẩu

b)

Cấm hạn chế định lượng (quota)

c)

Cấm phân biệt đối xử

d)

Cấm áp dụng thuế trong nước

44.

Việc Việt Nam ký Hiệp định EVFTA với EU là minh chứng cho việc:

a)

Tăng cường bảo hộ thương mại nội địa

b)

Mở rộng thương mại thông qua cam kết thương mại tự do

c)

Ngăn chặn xuất khẩu hàng hóa nông sản

d)

Tránh né áp thuế đối kháng

45.

inh chứng cho việc:

a)

Tăng cường bảo hộ thương mại nội địa

b)

Mở rộng thương mại thông qua cam kết thương mại tự do

c)

Ngăn chặn xuất khẩu hàng hóa nông sản

d)

Tránh né áp thuế đối kháng

46.

WTO thúc đẩy thương mại tự do bằng cách nào sau đây?

a)

Cho phép hạn chế thương mại khi cần thiết

b)

Yêu cầu tất cả thành viên cắt giảm và loại bỏ thuế quan, phi thuế quan theo cam kết

c)

Hạn chế xuất khẩu hàng hóa của các nước đang phát triển

d)

Cho phép các nước từ chối mở cửa thị trường nếu không có lợi

47.

Nguyên tắc minh bạch hóa trong WTO yêu cầu các thành viên phải:

a)

Tự do áp dụng mọi chính sách nội địa mà không cần thông báo

b)

Bảo mật thông tin thương mại để tránh bị cạnh tranh

c)

Công khai, rõ ràng và kịp thời các chính sách thương mại có ảnh hưởng đến các nước thành viên khác

d)

Không chia sẻ thông tin về luật lệ liên quan đến xuất nhập khẩu

48.

Mục đích của nguyên tắc minh bạch hóa là gì?

a)

Bảo vệ thông tin kinh doanh của doanh nghiệp trong nước

b)

Tạo sự công bằng, giảm bất ngờ và tăng lòng tin giữa các thành viên

c)

Giảm áp lực giám sát của WTO

d)

Hạn chế nhập khẩu từ các nước không minh bạch

49.

Thành viên WTO có nghĩa vụ gì theo nguyên tắc minh bạch hóa?

a)

Công bố chậm 6 tháng sau khi thay đổi luật

b)

Không bắt buộc chia sẻ thông tin kỹ thuật

c)

Thông báo nhanh chóng mọi thay đổi về luật, quy định, chính sách thương mại

d)

Chỉ công bố với các nước lớn trong WTO

50.

Việc thành lập các "điểm hỏi đáp TBT và SPS" là nhằm thực hiện nguyên tắc nào của WTO?

a)

Tối huệ quốc

b)

Thương mại tự do

c)

Đối xử quốc gia

d)

Minh bạch hóa

51.

Cơ quan nào ở Việt Nam được giao nhiệm vụ công bố quy chuẩn kỹ thuật theo nguyên tắc minh bạch hóa?

a)

Tổng cục Hải quan

b)

Bộ Công an

c)

Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (TBT Việt Nam)

d)

Ngân hàng Nhà nước

52.

Việt Nam được giao nhiệm vụ công bố quy chuẩn kỹ thuật theo nguyên tắc minh bạch hóa?

a)

Tổng cục Hải quan

b)

Bộ Công an

c)

Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng (TBT Việt Nam)

d)

Ngân hàng Nhà nước

53.

Việc EU công khai toàn bộ quy định về thương mại, kiểm dịch và sở hữu trí tuệ trên hệ thống EU-Lex là ví dụ của:

a)

Tối huệ quốc

b)

Thương mại tự do

c)

Minh bạch hóa

d)

Trợ cấp đối ứng

54.

Nguyên tắc thúc đẩy cạnh tranh công bằng trong WTO yêu cầu:

a)

Tăng cường bảo hộ doanh nghiệp nhà nước

b)

Các nước được tự do trợ cấp để cạnh tranh tốt hơn

c)

Các quốc gia không được bóp méo thị trường và đảm bảo cạnh tranh lành mạnh

d)

Chỉ áp dụng cho các nước phát triển

55.

Mục đích của nguyên tắc thúc đẩy cạnh tranh công bằng là:

a)

Hạn chế sự cạnh tranh giữa doanh nghiệp

b)

Tạo điều kiện để doanh nghiệp lớn thâu tóm thị trường

c)

Ngăn chặn các hành vi bán phá giá, trợ cấp trái phép và gian lận thương mại

d)

Cấm mọi hình thức cạnh tranh

56.

Hiệp định nào sau đây liên quan trực tiếp đến việc xử lý trợ cấp không công bằng trong WTO?

a)

Hiệp định GATS

b)

Hiệp định về Trợ cấp và các biện pháp đối kháng (SCM Agreement)

c)

Hiệp định SPS

d)

Hiệp định TRIPS

57.

Biện pháp nào sau đây được WTO cho phép để bảo vệ cạnh tranh công bằng?

a)

Cấm mọi hàng hóa từ nước có trợ cấp

b)

Áp thuế chống bán phá giá

c)

Cấm giao thương với nước bán hàng rẻ

d)

Tăng thuế nội địa đối với hàng ngoại

58.

Một quốc gia xuất khẩu hàng hóa với giá thấp hơn chi phí sản xuất nhằm chiếm lĩnh thị trường nước khác là hành vi:

a)

Cạnh tranh lành mạnh

b)

Trợ cấp đúng luật

c)

Bán phá giá

d)

Ưu đãi thuế quan

59.

Doanh nghiệp nội địa bị thiệt hại nghiêm trọng do hàng hóa nước ngoài được trợ cấp. Quốc gia nhập khẩu có thể:

a)

Làm ngơ vì WTO cấm can thiệp

b)

Tự rút khỏi WTO

c)

Khiếu nại lên WTO và áp

60.

Doanh nghiệp nội địa bị thiệt hại nghiêm trọng do hàng hóa nước ngoài được trợ cấp. Quốc gia nhập khẩu có thể:

a)

Làm ngơ vì WTO cấm can thiệp

b)

Tự rút khỏi WTO

c)

Khiếu nại lên WTO và áp dụng biện pháp đối kháng hợp pháp

d)

Trả đũa bằng cách cấm xuất khẩu sang quốc gia kia

61.

Nguyên tắc thúc đẩy cạnh tranh công bằng KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Khuyến khích cạnh tranh minh bạch

b)

Ngăn chặn bán phá giá và trợ cấp không công bằng

c)

Cho phép bóp méo thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp nhà nước

d)

Đảm bảo môi trường thương mại công bằng giữa các quốc gia

62.

Việt Nam chính thức trở thành thành viên của WTO vào ngày nào?

a)

01/01/1995

b)

11/01/2007

c)

07/11/2006

d)

12/12/2001

63.

Hiệp định Thương mại Song phương (BTA) giữa Việt Nam và Hoa Kỳ có hiệu lực vào năm nào?

a)

1996

b)

2000

c)

2001

d)

2002

64.

Việt Nam đã kết thúc đàm phán song phương với đối tác cuối cùng (Hoa Kỳ) vào thời điểm nào?

a)

2004

b)

2005

c)

2006

d)

2007

65.

Việt Nam nộp đơn xin gia nhập WTO vào năm nào?

a)

1992

b)

1995

c)

1998

d)

2000

66.

Tính từ năm 2006 đến 2021, kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam:

a)

Tăng gấp đôi

b)

Tăng hơn 7 lần

c)

Không thay đổi

d)

Giảm nhẹ do cạnh tranh

67.

Một trong các thành tựu nổi bật sau khi Việt Nam gia nhập WTO là:

a)

Giảm thu hút vốn đầu tư FDI

b)

Chỉ tăng xuất khẩu hàng nông sản

c)

Mở rộng thị trường, thu hút FDI, cải cách thể chế

d)

Giảm năng suất lao động

68.

Thách thức lớn nhất đối với doanh nghiệp Việt Nam sau khi gia nhập WTO là:

a)

Thiếu lao động phổ thông

b)

Cạnh tranh gay gắt từ hàng hóa nước ngoài

c)

Không có cơ hội tiếp cận thị trường quốc tế

d)

Giảm nhu cầu tiêu dùng nội địa

69.

Một trong các hạn chế sau khi gia nhập WTO là:

a)

Xuất khẩu bị cấm

b)

Tăng thuế nhập khẩu

c)

Doanh nghiệp nội địa phụ thuộc vào

70.

Một trong các hạn chế sau khi gia nhập WTO là:

a)

Xuất khẩu bị cấm

b)

Tăng thuế nhập khẩu

c)

Doanh nghiệp nội địa phụ thuộc vào FDI và liên kết yếu

d)

Tăng độc quyền nhà nước

71.

Xu hướng "hòa bình hợp tác vì sự tiến bộ và phát triển" thể hiện điều gì?

a)

Đẩy mạnh chạy đua vũ trang toàn cầu

b)

Cạnh tranh thương mại giữa các nước lớn

c)

Ưu tiên giải quyết xung đột bằng con đường hòa bình, thúc đẩy phát triển bền vững

d)

Tách biệt giữa các quốc gia để tránh chiến tranh

72.

Một trong những mục tiêu chính của xu hướng hợp tác toàn cầu là:

a)

Gia tăng cạnh tranh giữa các nước

b)

Nâng cao đời sống nhân dân, đảm bảo an ninh - ổn định toàn cầu

c)

Bảo vệ lợi ích riêng của các nước lớn

d)

Loại bỏ hoàn toàn chủ nghĩa tư bản

73.

Một biểu hiện rõ nét của xu hướng hòa bình hợp tác là gì?

a)

Tăng cường sử dụng vũ lực trong tranh chấp

b)

Phát triển chiến lược quân sự toàn cầu

c)

Ký kết nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) và hợp tác kinh tế

d)

Đóng cửa biên giới kinh tế giữa các nước

74.

Ví dụ nào sau đây phản ánh đúng tinh thần của xu hướng hợp tác vì tiến bộ?

a)

Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung

b)

Việc phát triển hệ thống TradeLens dựa trên công nghệ blockchain để quản lý vận tải toàn cầu

c)

Đầu tư vào vũ khí công nghệ cao

d)

Rút khỏi các tổ chức đa phương

75.

Vì sao xu hướng hòa bình và hợp tác ngày càng trở nên quan trọng trong thế giới hiện đại?

a)

Vì chiến tranh giúp các nước phát triển nhanh hơn

b)

Vì các nước muốn đóng cửa thị trường

c)

Vì sự phát triển bền vững cần dựa vào hợp tác, chia sẻ lợi ích, và ổn định toàn cầu

d)

Vì các nước không còn nhu cầu giao thương

76.

Xu hướng chuyển sang nền tảng công nghệ mới có tính toàn cầu phản ánh điều gì?

4 lines
77.

Xu hướng chuyển sang nền tảng công nghệ mới có tính toàn cầu phản ánh điều gì?

a)

Các quốc gia hạn chế ứng dụng công nghệ để tránh phụ thuộc

b)

Công nghệ trở thành yếu tố thúc đẩy toàn cầu hóa, kết nối thế giới

c)

Quay trở lại sử dụng công nghệ truyền thống

d)

Chỉ phát triển công nghệ trong lĩnh vực quân sự

78.

Đặc điểm của nền tảng công nghệ toàn cầu hiện nay là:

a)

Cô lập từng quốc gia trong ứng dụng công nghệ

b)

Chỉ tập trung vào sản xuất thủ công

c)

Tích hợp công nghệ số, kết nối xuyên biên giới, hỗ trợ giao thương toàn cầu

d)

Phân tách hoàn toàn giữa công nghệ và thương mại

79.

Biểu hiện nổi bật của xu hướng công nghệ toàn cầu trong thương mại là gì?

a)

Giao dịch qua giấy tờ truyền thống

b)

Tăng cường ứng dụng công nghệ số và thương mại điện tử trong chuỗi cung ứng

c)

Giảm sử dụng internet trong hoạt động sản xuất

d)

Ngưng hợp tác quốc tế trong công nghệ

80.

Ví dụ nào sau đây thể hiện đúng xu hướng chuyển sang công nghệ toàn cầu?

a)

Phát triển hệ thống TradeLens sử dụng blockchain để quản lý vận chuyển hàng hóa quốc tế

b)

Trở lại dùng hóa đơn giấy thay vì số hóa

c)

Đóng cửa các nền tảng thanh toán trực tuyến

d)

Từ chối hợp tác kỹ thuật giữa các quốc gia

81.

Tại sao xu hướng chuyển sang nền tảng công nghệ toàn cầu lại trở thành tất yếu?

a)

Để giảm tính cạnh tranh giữa các nước

b)

Vì công nghệ giúp tăng hiệu quả, minh bạch và kết nối toàn cầu

c)

Vì các nước muốn tách biệt khỏi nhau

d)

Vì công nghệ truyền thống không gây ô nhiễm

82.

Khu vực hóa là gì?

a)

Quá trình phân chia các quốc gia theo lãnh thổ chính trị

b)

Liên kết, hợp tác kinh tế giữa các quốc gia trong một khu vực địa lý

c)

Toàn bộ thế giới dùng chung đồng tiền

d)

Cạnh tranh giữa các khu vực quân sự

83.

Những phân chia các quốc gia theo lãnh thổ chính trị là gì?

a)

Liên kết, hợp tác kinh tế giữa các quốc gia trong một khu vực địa lý

b)

Toàn bộ thế giới dùng chung đồng tiền

c)

Cạnh tranh giữa các khu vực quân sự

84.

Toàn cầu hóa được hiểu là:

a)

Liên kết nội bộ trong một quốc gia

b)

Liên kết, hội nhập trên phạm vi toàn cầu về kinh tế, văn hóa, xã hội, chính trị

c)

Sự phân lập độc lập giữa các quốc gia

d)

Tăng cường chủ nghĩa dân tộc

85.

Một biểu hiện rõ rệt của khu vực hóa là gì?

a)

Hạn chế giao thương với khu vực lân cận

b)

Hình thành các hiệp định thương mại tự do trong khu vực như ASEAN, EU

c)

Phát triển quân sự trong khu vực

d)

Đóng cửa kinh tế để tự phát triển

86.

Toàn cầu hóa kinh tế thể hiện rõ qua:

a)

Tăng trưởng thương mại nội địa

b)

Phát triển công nghệ độc quyền trong nước

c)

Mở rộng giao thương hàng hóa, dịch vụ và vốn đầu tư trên toàn thế giới

d)

Sử dụng đồng tiền riêng cho từng châu lục

87.

Ví dụ nào sau đây phản ánh cả khu vực hóa và toàn cầu hóa?

a)

Rút khỏi WTO

b)

Ký kết Hiệp định RCEP giữa 15 nước châu Á - Thái Bình Dương

c)

Ngăn cản xuất khẩu sang khu vực khác

d)

Giảm tiêu dùng hàng ngoại

88.

Vì sao khu vực hóa và toàn cầu hóa là xu hướng tất yếu?

a)

Vì tạo điều kiện cô lập kinh tế từng nước

b)

Vì giúp giảm chi phí vận tải toàn cầu

c)

Vì thúc đẩy hợp tác, tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững

d)

Vì thay thế hoàn toàn chính phủ quốc gia

89.

Xu hướng kinh tế thị trường - mở cửa thể hiện rõ nhất ở điểm nào sau đây?

a)

Nhà nước quản lý toàn bộ nền kinh tế bằng mệnh lệnh

b)

Các quốc gia ngày càng thu hẹp giao thương quốc tế

c)

Chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hóa sang cơ chế thị trường có điều tiết

d)

Ngừng tham gia các tổ chức thương mại đa phương

90.

Một trong các biểu hiện của xu hướng mở cửa, hội nhập là gì?

4 lines
91.

Một trong các biểu hiện của xu hướng mở cửa, hội nhập là gì?

a)

Quốc hữu hóa toàn bộ doanh nghiệp

b)

Áp dụng cơ chế một giá trong cả nước

c)

Tự do hóa thương mại, thu hút đầu tư nước ngoài

d)

Đóng cửa thị trường tài chính

92.

Việc Việt Nam ban hành Luật Đầu tư nước ngoài năm 1987 là biểu hiện của:

a)

Bảo hộ tuyệt đối nền sản xuất trong nước

b)

Cạnh tranh phi thị trường

c)

Chủ trương phát triển kinh tế thị trường có yếu tố nước ngoài

d)

Cấm dòng vốn FDI

93.

Việc các nước đang phát triển cải cách chính sách tài chính, mở rộng khu vực tư nhân cho thấy:

a)

Cạnh tranh quốc tế giảm

b)

Sự rút lui của nhà nước khỏi kinh tế

c)

Xu hướng điều chỉnh chính sách, mở rộng thị trường và thu hút hợp tác quốc tế

d)

Ngừng hợp tác khu vực

94.

Ý nghĩa quan trọng nhất của xu hướng chuyển sang kinh tế thị trường là gì?

a)

Làm suy giảm vai trò nhà nước

b)

Thúc đẩy phát triển kinh tế, tận dụng hiệu quả nguồn lực và hội nhập toàn cầu

c)

Bảo vệ độc quyền trong nước

d)

Giảm giao thương quốc tế

95.

Mục tiêu của phát triển kinh tế thị trường định hướng hội nhập là:

a)

Tự cung tự cấp

b)

Hội nhập sâu vào nền kinh tế toàn cầu để phát triển bền vững

c)

Ngăn chặn ảnh hưởng quốc tế

d)

Phụ thuộc hoàn toàn vào các TNCs

96.

Công ty xuyên quốc gia (TNCs) là gì?

a)

Công ty hoạt động trong nội địa một quốc gia

b)

Công ty chỉ xuất khẩu hàng hóa mà không có cơ sở sản xuất ở nước ngoài

c)

Công ty có trụ sở tại một nước nhưng hoạt động, đầu tư sản xuất, kinh doanh ở nhiều quốc gia khác

d)

Công ty quốc doanh hoạt động độc lập

97.

Đặc điểm nổi bật của TNCs là:

a)

Chỉ bán hàng qua mạng nội địa

b)

Sở hữu nhiều quốc tịch

c)

Có quy mô lớn, công nghệ cao, phạm vi hoạt động toàn c

98.

Đặc điểm nổi bật của TNCs là:

a)

Chỉ bán hàng qua mạng nội địa

b)

Sở hữu nhiều quốc tịch

c)

Có quy mô lớn, công nghệ cao, phạm vi hoạt động toàn cầu

d)

Chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp

99.

Công ty nào sau đây là ví dụ tiêu biểu của TNCs?

a)

Công ty may Việt Tiến

b)

Vinamilk

c)

Apple Inc.

d)

Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN)

100.

Một biểu hiện rõ nét của sự phát triển các TNCs là:

a)

Chỉ đầu tư vào nước phát triển

b)

Góp phần thúc đẩy toàn cầu hóa, phân công lao động quốc tế và luân chuyển vốn đầu tư

c)

Làm suy giảm liên kết kinh tế

d)

Hạn chế phát triển thị trường tiêu dùng

101.

Tác động tích cực của TNCs đối với các nước đang phát triển là:

a)

Làm tăng tỷ lệ thất nghiệp

b)

Cạnh tranh không lành mạnh

c)

Chuyển giao công nghệ, tạo việc làm, mở rộng thị trường

d)

Gây ô nhiễm môi trường nặng nề

102.

TNCs có thể gây ra vấn đề gì cho quốc gia tiếp nhận đầu tư?

a)

Không ảnh hưởng gì đến nền kinh tế

b)

Góp phần nâng cao chủ quyền quốc gia

c)

Gây áp lực về môi trường, cạnh tranh với doanh nghiệp nội địa yếu

d)

Tăng cường vai trò nhà nước trong kinh tế

103.

Xu hướng 6 đề cập đến đặc điểm nổi bật nào của khu vực châu Á - Thái Bình Dương?

a)

Tăng trưởng chậm và ổn định

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào các nước phương Tây

c)

Phát triển năng động, trở thành trung tâm tăng trưởng kinh tế mới

d)

Chỉ phát triển trong lĩnh vực nông nghiệp

104.

Cụm từ "năng động" trong xu hướng này thể hiện:

a)

Tăng trưởng không ổn định

b)

Phát triển mạnh mẽ, đa lĩnh vực, thu hút đầu tư và đổi mới sáng tạo

c)

Sự tụt hậu trong cơ cấu kinh tế

d)

Sự độc lập hoàn toàn về tài chính

105.

Quốc gia nào được xem là trung tâm công nghệ và đổi mới sáng tạo trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương?

a)

Lào

b)

Hàn Quốc

c)

Cuba

d)

Ai Cập

106.

Quốc gia nào được xem là trung tâm công nghệ và đổi mới sáng tạo trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương?

a)

Lào

b)

Hàn Quốc

c)

Cuba

d)

Ai Cập

107.

Tổ chức kinh tế tiêu biểu thúc đẩy hợp tác ở khu vực châu Á - TBD là:

a)

ASEAN

b)

APEC

c)

EU

d)

NAFTA

108.

Một biểu hiện cho thấy châu Á - Thái Bình Dương trở thành khu vực phát triển năng động:

a)

Rút khỏi các tổ chức thương mại quốc tế

b)

Tăng trưởng GDP nhanh, thu hút FDI, phát triển công nghệ

c)

Ngưng giao thương quốc tế

d)

Tách biệt hoàn toàn với thị trường toàn cầu

109.

Sự phát triển của châu Á - Thái Bình Dương có ý nghĩa gì với Việt Nam?

a)

Làm giảm cơ hội hợp tác quốc tế

b)

Tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp nhà nước

c)

Mở rộng thị trường, thu hút đầu tư, tạo động lực phát triển kinh tế

d)

Làm giảm vai trò của các nước châu Âu

110.

Trong giai đoạn suy thoái kinh tế, yếu tố nào sau đây có xu hướng sụt giảm mạnh hơn?

a)

Tăng trưởng dân số

b)

GDP toàn cầu

c)

Thương mại quốc tế

d)

Dòng vốn đầu tư

111.

Xuất khẩu đóng vai trò gì trong nền kinh tế toàn cầu?

a)

Công cụ điều tiết lãi suất

b)

Động lực tăng trưởng kinh tế

c)

Biện pháp kiểm soát giá cả

d)

Nguồn thay thế tiêu dùng nội địa

112.

Nguyên nhân chính khiến khối lượng thương mại toàn cầu giảm trong năm 2023 là:

a)

Tăng trưởng dân số thấp

b)

Giá năng lượng cao và lạm phát

c)

Thiếu hụt nhân lực

d)

Chính sách bảo hộ thương mại mạnh hơn

113.

Khu vực nào được dự báo là duy nhất sụt giảm nhập khẩu hậu COVID-19?

a)

Châu Á

b)

Nam Mỹ

c)

Châu Phi

d)

Châu Âu

114.

Nền tảng nào sau đây là ví dụ tiêu biểu cho thương mại điện tử xuyên quốc gia?

a)

Lazada Vietnam

b)

Tiki

c)

Amazon

d)

Sendo

115.

Công nghệ nào sau đây tăng tính minh bạch và bảo mật trong chuỗi cung ứng?

a)

Big Data

b)

IoT

c)

Block

116.

u biểu cho thương mại điện tử xuyên quốc gia?

a)

Lazada Vietnam

b)

Tiki

c)

Amazon

d)

Sendo

117.

Công nghệ nào sau đây tăng tính minh bạch và bảo mật trong chuỗi cung ứng?

a)

Big Data

b)

IoT

c)

Blockchain

d)

Cloud storage

118.

TMĐT xuyên biên giới đang phát triển mạnh do:

a)

Chi phí logistic nội địa tăng

b)

Người tiêu dùng ưa chuộng hàng quốc tế

c)

Hạn chế chính sách thương mại

d)

Sự giảm giá đồng USD

119.

Xu hướng tiêu dùng hiện đại ưu tiên yếu tố nào sau đây?

a)

Giá rẻ

b)

Thời gian giao hàng nhanh

c)

Tính bền vững và trách nhiệm xã hội

d)

Tính truyền thống

120.

Hàng hóa bán thành phẩm hiện chiếm khoảng bao nhiêu % giá trị thương mại toàn cầu?

a)

30%

b)

40%

c)

50%

d)

60%

121.

Loại hình dịch vụ nào sau đây phát triển nhanh nhất trong thương mại quốc tế?

a)

Du lịch

b)

Dịch vụ kỹ thuật số

c)

Vận tải biển

d)

Tư vấn tài chính truyền thống

122.

Thương mại nội bộ công ty tăng mạnh là do:

a)

Tăng chi phí sản xuất trong nước

b)

Mạng lưới sản xuất toàn cầu của TNCs

c)

Nhu cầu tiêu dùng tăng

d)

Sự phát triển của bán lẻ truyền thống

123.

Mức độ cạnh tranh toàn cầu ngày càng tăng chủ yếu do:

a)

Bùng nổ dân số

b)

Tự do hóa thương mại và công nghệ

c)

Gia tăng lạm phát

d)

Xu hướng đóng cửa thị trường

124.

Yếu tố nào gây ra sự chênh lệch về khả năng cạnh tranh giữa các nước?

a)

Khí hậu khác nhau

b)

Nguồn tài nguyên thiên nhiên

c)

Trình độ công nghệ và vốn

d)

Quy mô dân số

125.

Cạnh tranh hàng nông sản ngày càng gay gắt là do:

a)

Giảm nhu cầu tiêu dùng

b)

Các nước phát triển sản xuất được sản phẩm thay thế

c)

Nông nghiệp lạc hậu

d)

Thuế xuất khẩu tăng

Similar Resources on Wayground