wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Phần mềm Đánh máy Typing Master

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Cách nào để khởi động phần mềm Typing Master 10?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Click vào Typing Master 10 trên màn hình Desktop

c)

Click vào Program

d)

Click vào Start

2.

Phần mềm Typing Master có bao nhiêu bài học trong phần Course?

a)

20 bài học

b)

15 bài học

c)

12 bài học

d)

10 bài học

3.

Thời gian luyện tập cho mỗi bài học trong Typing Master là bao lâu?

a)

10-15 phút

b)

5-10 phút

c)

3-5 phút

d)

1-2 phút

4.

Mức độ luyện tập nào là khó nhất trong Typing Master?

a)

Intermediate

b)

Beginner

c)

Advanced

d)

Easy

5.

Trong phần review, phần mềm sẽ cung cấp thông tin gì?

a)

Thời gian luyện tập

b)

Trình độ của bạn

c)

Tất cả các thông tin trên

d)

Các phím, từ bạn hay gõ sai

6.

Phần Typing test cho phép người dùng làm gì?

a)

Chọn bài muốn thực hiện đánh máy

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Thêm hoặc xóa bài luyện tập

d)

Kiểm tra trình độ đánh máy

7.

Âm thanh trong phần settings của Typing Master có tác dụng gì?

a)

Tăng tốc độ đánh máy

b)

Giúp người dùng tập trung hơn

c)

Cung cấp phản hồi âm thanh khi gõ

d)

Không có tác dụng gì

8.

Trong phần game của Typing Master, người dùng có thể chơi trò gì?

a)

Bubbles

b)

Wordtris

c)

Clouds

d)

Tất cả các trò chơi trên

9.

Ngón tay nào phụ trách phím F trong hàng chữ khởi hành?

a)

Ngón cái

b)

Ngón trỏ

c)

Ngón giữa

d)

Ngón áp út

10.

Khi đánh phím G, ngón tay nào sẽ di chuyển?

a)

Ngón trỏ trái

b)

Ngón áp út trái

c)

Ngón út trái

d)

Ngón giữa trái

11.

Phím nào có gai nổi lên để xác định vị trí ngón tay?

a)

G và H

b)

D và F

c)

A và S

d)

F và J

12.

Khi muốn xuống dòng, người dùng cần sử dụng phím nào?

a)

Enter

b)

Shift

c)

Backspace

d)

Space

13.

Ngón tay nào phụ trách phím Shift bên trái?

a)

Ngón cái

b)

Ngón trỏ

c)

Ngón giữa

d)

Ngón út

14.

Khi đánh chữ E thành E, ngón tay nào giữ phím Shift?

a)

Ngón cái bên phải

b)

Ngón cái bên trái

c)

Ngón út bên phải

d)

Ngón út bên trái

15.

Khi tập đánh hàng chữ QWERT, người dùng cần làm gì sau khi đánh xong chữ?

a)

Tăng tốc độ đánh

b)

Đổi tay

c)

Thu về hàng chữ khởi hành

d)

Giữ nguyên tay

16.

Ngón tay nào phụ trách phím O trong hàng chữ YUIOP?

a)

Ngón trỏ phải

b)

Ngón giữa phải

c)

Ngón áp út phải

d)

Ngón út phải

17.

Khi đánh hàng chữ ZXCVBNM,./, ngón tay nào phụ trách phím Z?

a)

Ngón trỏ trái

b)

Ngón giữa trái

c)

Ngón út trái

d)

Ngón áp út trái

18.

Khi đánh phím số 1, ngón tay nào sẽ được sử dụng?

a)

Ngón út bên trái

b)

Ngón giữa bên trái

c)

Ngón cái bên trái

d)

Ngón trỏ bên trái

19.

Khi đánh phím số 5, 6, ngón tay nào sẽ được sử dụng?

a)

Ngón giữa bên trái

b)

Ngón út bên trái

c)

Ngón trỏ bên trái

d)

Ngón cái bên trái

20.

Ngón tay nào phụ trách phím số 9?

a)

Ngón giữa bên phải

b)

Ngón giữa bên trái

c)

Ngón áp út bên phải

d)

Ngón trỏ bên phải

21.

Khi đánh phím số 0, ngón tay nào sẽ được sử dụng?

a)

Ngón giữa bên phải

b)

Ngón trỏ bên phải

c)

Ngón áp út bên phải

d)

Ngón cái bên phải

22.

Khi đánh phím dấu - =, ngón tay nào sẽ được sử dụng?

a)

Ngón trỏ bên phải

b)

Ngón giữa bên phải

c)

Ngón cái bên phải

d)

Ngón út bên phải

23.

Khi tập đánh hàng chữ cuối cùng, người dùng cần chú ý điều gì?

a)

Không nhìn vào bàn phím

b)

Tất cả các điều trên

c)

Tăng tốc độ đánh

d)

Giữ tay ở vị trí khởi hành

24.

Khi đánh phím số 3, ngón tay nào sẽ được sử dụng?

a)

Ngón út bên trái

b)

Ngón áp út bên trái

c)

Ngón giữa bên trái

d)

Ngón trỏ bên trái

25.

Khi đánh phím số 7, 8, ngón tay nào sẽ được sử dụng?

a)

Ngón trỏ bên trái

b)

Ngón giữa bên phải

c)

Ngón trỏ bên phải

d)

Ngón áp út bên phải

26.

Khi đánh phím số 4, ngón tay nào sẽ được sử dụng?

a)

Ngón cái bên trái

b)

Ngón giữa bên trái

c)

Ngón trỏ bên trái

d)

Ngón áp út bên trái

27.

Khi tập đánh hàng chữ QWERT, người dùng cần tránh điều gì?

a)

Giữ tay ở vị trí khởi hành

b)

Tất cả các điều trên

c)

Tăng tốc độ đánh

d)

Nhìn vào bàn phím

28.

Khi đánh phím số 2, ngón tay nào sẽ được sử dụng?

a)

Ngón cái bên trái

b)

Ngón út bên trái

c)

Ngón giữa bên trái

d)

Ngón trỏ bên trái

29.

Khi đánh phím số 6, ngón tay nào sẽ được sử dụng?

a)

Ngón cái bên trái

b)

Ngón áp út bên trái

c)

Ngón trỏ bên trái

d)

Ngón giữa bên trái

30.

Khi đánh phím số 8, ngón tay nào sẽ được sử dụng?

a)

Ngón áp út bên phải

b)

Ngón giữa bên phải

c)

Ngón trỏ bên phải

d)

Ngón cái bên phải

31.

Khi đánh phím số 5, ngón tay nào sẽ được sử dụng?

a)

Ngón giữa bên trái

b)

Ngón trỏ bên trái

c)

Ngón cái bên trái

d)

Ngón áp út bên trái

32.

Khi đánh phím số 0, người dùng cần làm gì sau khi đánh xong?

a)

Nhìn vào bàn phím

b)

Thu tay về hàng chữ khởi hành

c)

Giữ tay ở vị trí khởi hành

d)

Tăng tốc độ đánh