wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc Nghiệm HSK1

Total questions: 10

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Trong các từ sau, từ nào có nghĩa là “Xin chào”?

a)

b)

c)

你好

d)

2.

Từ nào sau đây biểu thị số 8?

a)

b)

c)

d)

3.

“Con ngựa trắng” trong tiếng Trung là?

a)

不大

b)

白马

c)

大马

d)

不白

4.

Từ nào mang nghĩa “tốt, hay, khỏe, ngon”?

a)

b)

c)

d)

5.

Chữ nào có nghĩa là “Không”?

a)

b)

c)

d)

6.

大 nghĩa là gì?

a)

to, lớn

b)

khỏe

c)

tốt

d)

không

7.

Từ “好吗” đọc là?

a)

nǐhǎo

b)

hǎo ma

c)

hǎo mǎ

8.

Phát âm tiếng Trung của “26” là gì?

a)

èr shí liù

b)

èr shí qī

c)

sì shí qī

d)

èr shí jiǔ

9.

你….吗?

(a)  

10.

“jiǔ shí sì” là phát âm của số nào?

a)

90

b)

94

c)

64

d)

96