Free Printable Worksheets
Font size
More settings
Trong các từ sau, từ nào có nghĩa là “Xin chào”?
好
你
你好
女
Từ nào sau đây biểu thị số 8?
一
五
八
口
“Con ngựa trắng” trong tiếng Trung là?
不大
白马
大马
不白
Từ nào mang nghĩa “tốt, hay, khỏe, ngon”?
白
大
Chữ nào có nghĩa là “Không”?
不
大 nghĩa là gì?
to, lớn
khỏe
tốt
không
Từ “好吗” đọc là?
nǐhǎo
hǎo ma
hǎo mǎ
Phát âm tiếng Trung của “26” là gì?
èr shí liù
èr shí qī
sì shí qī
èr shí jiǔ
你….吗? (a)
“jiǔ shí sì” là phát âm của số nào?
90
94
64
96
View all
12 questions
????????
Worksheet
•
1st Grade
10 questions
HSK2 BÀI 5
15 questions
Chinese Basic SD 1
人際關際 翻轉講義之一 破冰術
1st - 5th Grade
weekly test 1
11 questions
ứng dụng
Gấu Bông cute❤
明新科大主題系列設計