Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 2: Healthy living (level 1)

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.
use cooking oil nghĩa là gì?
a)
dùng dầu ăn
b)
xà phòng thơm
c)
giữ dáng
d)
mụn đỏ
2.
serious problem/issue nghĩa là gì?
a)
một tội ác nghiêm trọng
b)
một vấn đề nghiêm trọng
c)
dầu ăn thải
d)
một nguồn vitamin
3.
a serious illness nghĩa là gì?
a)
một căn bệnh nghiêm trọng
b)
một tình trạng da phổ biến
c)
một bánh xà phòng
d)
sự cháy nắng
4.
carry the virus nghĩa là gì?
a)
có mỡ
b)
truyền vi rút
c)
mang vi rút
d)
nổi đầy mụn
5.
outdoor activities nghĩa là gì?
a)
hoạt động ngoài trời
b)
hoạt động trong nhà
c)
thói quen tốt
d)
cháy nắng nghiêm trọng
6.
pop spots nghĩa là gì?
a)
nặn mụn
b)
bôi son dưỡng môi
c)
có thói quen
d)
một căn phòng mờ tối
7.
healthy nghĩa là gì?
a)
khoẻ mạnh, lành mạnh
b)
dầu ăn thải
c)
nông thôn xa xôi
d)
sự chữa trị
8.
insect life nghĩa là gì?
a)
đời sống thực vật
b)
đời sống động vật
c)
đời sống côn trùng
d)
đời sống con người
9.
suffer from severe sunburn nghĩa là gì?
a)
bị ảnh hưởng bởi thảm hoạ
b)
cháy nắng nghiêm trọng
c)
hại sức khỏe
d)
có thói quen
10.
have acne nghĩa là gì?
a)
bị mụn trứng cá
b)
một nguồn protein
c)
xây dựng xã hội
d)
bôi son dưỡng môi
11.
somebody’s entire life nghĩa là gì?
a)
đời sống động vật
b)
mạng sống con người
c)
toàn bộ cuộc sống của ai đó
d)
hoạt động dã ngoại trên núi
12.
avoid nghĩa là gì?
a)
tránh
b)
giữ dáng
c)
xà phòng thơm
d)
sữa đậu nành
13.
soybean nghĩa là gì?
a)
dầu ăn
b)
đậu nành
c)
mụn đỏ
d)
thói quen
14.
give sb eye drops nghĩa là gì?
a)
xây dựng xã hội
b)
nổi đầy mụn
c)
cho ai đó thuốc nhỏ mắt
d)
toàn bộ cuộc sống của ai đó
15.
outdoor activities in the mountains nghĩa là gì?
a)
hoạt động ngoài trời trên núi
b)
hoạt động trong phòng tối
c)
thói quen tốt
d)
tình trạng da phổ biến
16.
life nghĩa là gì?
a)
một tình trạng da phổ biến
b)
mạng sống; cuộc sống
c)
xà phòng thơm
d)
một nguồn vitamin
17.
good for health nghĩa là gì?
a)
tốt cho sức khỏe
b)
bị mụn trứng cá
c)
đậu nành hữu cơ
d)
đời sống động vật
18.
perfumed soaps nghĩa là gì?
a)
xà phòng thơm
b)
dầu ăn thải
c)
một căn bệnh nghiêm trọng
d)
ánh sáng lờ mờ
19.
soybean milk nghĩa là gì?
a)
sữa đậu nành
b)
đậu nành hữu cơ
c)
sữa bò
d)
dầu ăn
20.
indoors nghĩa là gì?
a)
ngoài trời
b)
trong nhà
c)
phòng tối
d)
ngoài vườn
21.
damage one’s health nghĩa là gì?
a)
nổi đầy mụn
b)
hại sức khỏe
c)
giữ dáng
d)
bị bệnh về da
22.
virus nghĩa là gì?
a)
cháy nắng
b)
mụn đỏ
c)
vi rút
d)
chất đạm
23.
a balanced diet nghĩa là gì?
a)
chế độ ăn uống cân bằng
b)
chế độ ăn chay
c)
chế độ ăn kiêng
d)
chế độ ăn thuần chay
24.
plant life nghĩa là gì?
a)
đời sống động vật
b)
đời sống thực vật
c)
đời sống côn trùng
d)
đời sống con người
25.
fit nghĩa là gì?
a)
nặn mụn
b)
khoẻ mạnh, cân đối
c)
bôi son dưỡng môi
d)
có thói quen
26.
a common skin condition nghĩa là gì?
a)
một tình trạng da phổ biến
b)
một căn bệnh nghiêm trọng
c)
một vấn đề nghiêm trọng
d)
một nguồn vitamin
27.
a bar of soap nghĩa là gì?
a)
một thanh xà phòng
b)
một bánh xà phòng
c)
một căn phòng mờ tối
d)
dầu ăn thải
28.
somebody’s whole life nghĩa là gì?
a)
đời sống động vật
b)
toàn bộ cuộc sống của ai đó
c)
mạng sống con người
d)
tình trạng da phổ biến
29.
a cake of soap nghĩa là gì?
a)
một thanh xà phòng
b)
một bánh xà phòng
c)
một miếng dầu ăn
d)
một vấn đề nghiêm trọng
30.
health nghĩa là gì?
a)
sức khỏe
b)
mụn trứng cá
c)
thói quen
d)
chất đạm
31.
symptoms of a disease nghĩa là gì?
a)
triệu chứng của bệnh
b)
nguyên nhân của bệnh
c)
một căn bệnh nghiêm trọng
d)
xà phòng thơm
32.
disease nghĩa là gì?
a)
bệnh
b)
sức khỏe
c)
cháy nắng
d)
dầu ăn
33.
organic soybean nghĩa là gì?
a)
đậu nành hữu cơ
b)
sữa đậu nành
c)
dầu ăn hữu cơ
d)
xà phòng hữu cơ
34.
a vegan diet nghĩa là gì?
a)
chế độ ăn chay
b)
chế độ ăn thuần chay
c)
chế độ ăn cân bằng
d)
chế độ ăn uống lành mạnh
35.
stay indoors nghĩa là gì?
a)
ở ngoài trời
b)
ở trong nhà
c)
trong rừng
d)
ở nông thôn xa xôi
36.
giàu vitamin
a)
rich in vitamins
b)
have acne
c)
soap bar
d)
plant life
37.
chế độ ăn chay
a)
a vegetarian diet
b)
a vegan diet
c)
a balanced diet
d)
a healthy diet
38.
xây dựng
a)
build
b)
habit
c)
dim light
d)
vitamin
39.

ánh sáng lờ mờ

(a)  

40.
thói quen tốt
a)
good habits
b)
bad habits
c)
in a habit of
d)
healthy food
41.
một căn phòng mờ tối
a)
a dim room
b)
dim light
c)
a cake of soap
d)
acne persists
42.
sự cháy nắng
a)
sunburn
b)
get sunburn
c)
suffer from severe sunburn
d)
burn fat
43.
giữ dáng
a)
keep fit
b)
build society
c)
good for health
d)
apply lip balm
44.
bị mụn trứng cá
a)
persist
b)
have acne
c)
acne persists
d)
be covered with pimples
45.
lờ mờ, không đủ sáng
a)
dim
b)
fit
c)
habit
d)
serious
46.
xây dựng xã hội
a)
build society
b)
to build a community
c)
to build a school
d)
build life
47.
vào nhà
a)
come indoors
b)
stay indoors
c)
in the countryside
d)
pass the virus
48.
cháy nắng nghiêm trọng
a)
suffer from severe sunburn
b)
sunburn
c)
get sunburn
d)
damage health
49.
một thanh xà phòng
a)
a bar of soap
b)
a cake of soap
c)
perfumed soaps
d)
soap bar
50.
một bánh xà phòng
a)
a cake of soap
b)
a bar of soap
c)
a dim room
d)
soap
51.
“có thói quen”
a)
in a habit of
b)
good habits
c)
habit
d)
bad habits
52.
“bị cháy nắng”
a)
get sunburn
b)
sunburn
c)
suffer from sunburn
d)
burn fat
53.
“ở vùng nông thôn”
a)
in the countryside
b)
remote countryside
c)
countryside
d)
outdoors
54.
“đốt cháy chất béo”
a)
burn fat
b)
have fat
c)
pop spots
d)
good for health
55.

“thói quen”

(a)  

56.
“tay nứt nẻ”
a)
chapped hands
b)
chapped lips
c)
apply lip balm
d)
skin condition
57.
“kem dưỡng môi thông thường”
a)
regular lip balm
b)
lip balm
c)
apply lip balm
d)
perfumed soap
58.
“đời sống động vật”
a)
animal life
b)
plant life
c)
insect life
d)
human life
59.
“nổi đầy mụn”
a)
be covered with pimples
b)
acne persists
c)
have acne
d)
pop spots
60.
“làm nổ bong bóng”
a)
pop balloons
b)
pop spots
c)
pop
d)
break balloons
61.
“một tội ác nghiêm trọng”
a)
a serious crime
b)
a serious illness
c)
a serious problem
d)
a serious offence
62.
“bôi son dưỡng môi”
a)
apply lip balm
b)
use lip balm
c)
regular lip balm
d)
have lip balm
63.
“truyền vi rút”
a)
pass the virus
b)
carry the virus
c)
have virus
d)
get virus
64.
“xây dựng xã hội” (phiên bản khác)
a)
to build a society
b)
build society
c)
to build a school
d)
build community
65.
“bị nứt nẻ (trên da)”
a)
chapped
b)
chapped hands
c)
cracked
d)
dried
66.
“có mỡ”
a)
have fat
b)
burn fat
c)
fit
d)
gain weight
67.
“cơ thể khoẻ mạnh”
a)
physically fit
b)
keep fit
c)
get healthy
d)
look healthy
68.
“chết vì bệnh tật”
a)
die from disease
b)
symptoms of disease
c)
disease
d)
suffer from disease
69.
“mụn vẫn còn”
a)
acne persists
b)
have acne
c)
be covered with pimples
d)
pop spots
70.
“xây dựng trường học”
a)
to build a school
b)
build society
c)
build
d)
to build a community
71.
“kem dưỡng môi (chống nứt nẻ)”
a)
lip balm
b)
regular lip balm
c)
apply lip balm
d)
use lip balm
72.

“nghiêm trọng”

(a)  

73.
“tránh xa vấn đề”
a)
avoid problems
b)
avoid traffic
c)
solve problems
d)
suffer from problems
74.

“mụn trứng cá”

(a)  

75.
“thực phẩm tốt cho sức khỏe”
a)
healthy food
b)
good food
c)
balanced diet
d)
vitamin source
76.

aci (a)   ic protein = chất đạm có tính axit

77.

so (a)   ce of protein = nguồn chất đạm

78.

lo (a)   healthy = trông khoẻ mạnh

79.

avoid bu (a)   y traffic = tránh giao thông đông đúc

80.

re (a)   te countryside = vùng nông thôn xa xôi

81.

e (a)   drops = thuốc nhỏ mắt

82.

countrysi (a)   = nông thôn

83.

outdoor acti (a)   ity groups = nhóm hoạt động ngoài trời

84.

a hea (a)   hy diet = chế độ ăn uống lành mạnh

85.

skin cond (a)   ion = tình trạng da

86.

cha (a)   ped lips = môi nứt nẻ

87.

g (a)   t healthy = trở nên khoẻ mạnh

88.

a so (a)   ce of vitamin = một nguồn vitamin

89.

a serious offe (a)   ce = một hành vi phạm tội nghiêm trọng

90.

aff (a)   t life = ảnh hưởng đến cuộc sống

91.
Chọn từ viết đúng chính tả cho “mụn đỏ”
a)
a red pimple
b)
a red pimplee
c)
a rad pimple
d)
a red pimpple
92.
Chọn từ viết đúng chính tả cho “xà phòng”
a)
soup
b)
soap
c)
sope
d)
saop
93.
Chọn từ viết đúng chính tả cho “vitamin”
a)
vitamen
b)
vitamin
c)
vitimin
d)
vitman
94.
Chọn từ viết đúng chính tả cho “tác động, ảnh hưởng đến”
a)
affect
b)
effact
c)
affeckt
d)
afecct
95.
Chọn từ viết đúng chính tả cho “mụn”
a)
pimple
b)
pimplle
c)
pimplee
d)
pimble
96.
Chọn từ viết đúng chính tả cho “thói quen xấu”
a)
bad habbits
b)
bad habits
c)
bad habites
d)
bad habbitts
97.
Chọn cụm từ viết đúng chính tả cho “được điều trị bằng thuốc nhỏ mắt”
a)
be treated with eye drops
b)
be treted with eye drops
c)
be treated with eys drops
d)
be treeted with eye drops
98.
Chọn từ viết đúng chính tả cho “trong nhà”
a)
indor
b)
indoors
c)
indoor
d)
inndoor
99.
Chọn từ viết đúng chính tả cho “nặn (mụn)”
a)
pop
b)
ppop
c)
pob
d)
poap
100.
Chọn cụm từ viết đúng chính tả cho “bị bệnh về da”
a)
suffer from a skin condition
b)
suffer form a skin condition
c)
suffur from a skin condition
d)
suffer from a skin condision
101.
Chọn cụm từ viết đúng chính tả cho “xây dựng một cộng đồng”
a)
build a community
b)
buid a community
c)
build a comunity
d)
build a commnity