wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phan 5

Total questions: 26

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Làm thế nào để user bảo vệ khỏi sự gián đoạn dịch vụ của AWS nếu một thảm họa tự nhiên ảnh hưởng đến toàn bộ khu vực địa lý?

a)

Triển khai ứng dụng trên nhiều Availability Zones trong một Region AWS.

b)

Sử dụng mô hình triển khai hybrid cloud trong khu vực địa lý.

c)

Triển khai ứng dụng trên nhiều Region AWS.

d)

Lưu trữ các component ứng dụng bằng AWS Artifact và sao chép chúng trên nhiều Region AWS.

2.

Một công ty đang có kế hoạch khởi chạy một trang web thương mại điện tử ở một Region AWS duy nhất cho user trên toàn thế giới. Các dịch vụ AWS nào sẽ cho phép công ty tiếp cận user và cung cấp độ trễ thấp và tốc độ truyền tải cao? (Chọn HAI)

a)

Application Load Balancer.

b)

AWS Global Accelerator.

c)

AWS Direct Connect.

d)

Amazon CloudFront.

e)

AWS Lambda.

3.

Làm thế nào để một công ty cung cấp trải nghiệm độ trễ thấp hơn cho user của mình trên toàn cầu?

a)

Sử dụng một Region AWS trung tâm cho tất cả user.

b)

Sử dụng Availability Zone thứ hai trong Region AWS đang sử dụng.

c)

Bật caching trong Region AWS đang sử dụng.

d)

Sử dụng Edge Locations để đặt nội dung gần user hơn.

4.

Các lợi ích của việc sử dụng AWS Cloud cho các công ty có khách hàng ở nhiều quốc gia trên thế giới là gì? (Chọn HAI)

a)

Các công ty có thể triển khai ứng dụng ở nhiều Region AWS để giảm độ trễ.

b)

Amazon Translate tự động dịch giao diện trang web của bên thứ ba sang nhiều ngôn ngữ.

c)

Amazon CloudFront có nhiều Edge Locations trên khắp thế giới để giảm độ trễ.

d)

Amazon Comprehend cho phép user xây dựng các ứng dụng có thể phản hồi yêu cầu của user bằng nhiều ngôn ngữ.

e)

Elastic Load Balancing có thể phân phối lưu lượng truy cập web của ứng dụng đến nhiều Region AWS trên khắp thế giới, giúp giảm độ trễ.

5.

Availability Zone trong AWS là gì?

a)

Một hoặc nhiều trung tâm dữ liệu vật lý.

b)

Một vị trí địa lý hoàn toàn biệt lập.

c)

Một hoặc nhiều Edge Location phân tán trên khắp thế giới.

d)

Một vị trí trung tâm dữ liệu với một ngu

6.

AWS là gì?

a)

Một hoặc nhiều trung tâm dữ liệu vật lý.

b)

Một vị trí địa lý hoàn toàn biệt lập.

c)

Một hoặc nhiều Edge Location phân tán trên khắp thế giới.

d)

Một vị trí trung tâm dữ liệu với một nguồn điện và network duy nhất.

7.

Tại sao mỗi Region AWS lại chứa nhiều Availability Zones?

a)

Nhiều Availability Zones cho phép bạn xây dựng các kiến trúc kiên cường và có tính high availability.

b)

Nhiều Availability Zones dẫn đến tổng chi phí thấp hơn so với việc triển khai trong một Availability Zone duy nhất.

c)

Nhiều Availability Zones trong một region cho phép sao chép dữ liệu và global reach.

d)

Nhiều Availability Zones trong một region làm tăng dung lượng lưu trữ có sẵn trong region đó.

8.

Thành phần nào của cơ sở hạ tầng global của AWS được sử dụng để lưu trữ bản sao nội dung để phân phối nhanh hơn cho user trên toàn cầu?

a)

AWS Regions.

b)

Availability Zones.

c)

Edge locations.

d)

Data centers.

9.

Một công ty có ứng dụng với user ở cả Úc và Brazil. Tất cả cơ sở hạ tầng của công ty hiện được cấp phát ở Region Asia Pacific (Sydney) ở Úc, và user Brazil đang trải nghiệm độ trễ cao. Công ty nên làm gì để giảm độ trễ?

a)

Triển khai AWS Direct Connect cho user ở Brazil.

b)

Cấp phát tài nguyên ở Region South America (São Paulo) ở Brazil.

c)

Sử dụng AWS Transit Gateway để nhanh chóng định tuyến user từ Brazil đến ứng dụng.

d)

Khởi chạy các instance Amazon EC2 bổ sung ở Sydney để xử lý nhu cầu.

10.

Phát biểu nào đúng về Shared Responsibility Model của AWS?

a)

Trách nhiệm thay đổi tùy thuộc vào các dịch vụ được sử dụng.

b)

Bảo mật của các dịch vụ IaaS là trách nhiệm của AWS.

c)

Vá lỗi hệ điều hành guest luôn là trách nhiệm của AWS.

d)

Bảo mật của các managed service là trách nhiệm của khách hàng.

11.

Theo Shared Responsibility Model của AWS, nhiệm vụ nào sau đây là trách nhiệm của khách hàng? (Chọn HAI)

a)

Đảm bảo rằng các thiết bị ổ đĩa được xóa sạch sau khi sử dụng.

b)

Đảm bảo rằng firmware được cậ

12.

Shared Responsibility Model của AWS, nhiệm vụ nào sau đây là trách nhiệm của khách hàng? (Chọn HAI)

a)

Đảm bảo rằng các thiết bị ổ đĩa được xóa sạch sau khi sử dụng.

b)

Đảm bảo rằng firmware được cập nhật trên các thiết bị phần cứng.

c)

Đảm bảo rằng dữ liệu được mã hóa tại rest.

d)

Đảm bảo rằng cáp network là loại sáu trở lên.

e)

Đặt quy tắc độ phức tạp password.

13.

Theo Shared Responsibility Model của AWS, trách nhiệm nào sau đây là của AWS?

a)

Client-side data encryption.

b)

Cấu hình thiết bị hạ tầng.

c)

Server-side data encryption.

d)

Lọc lưu lượng bằng Security Groups.

14.

Đâu là ví dụ về shared controls của AWS? (Chọn HAI)

a)

Patch Management.

b)

IAM Management.

c)

VPC Management.

d)

Configuration Management.

e)

Data center operations.

15.

Dưới Shared Responsibility Model, hành động nào sau đây do user chịu hoàn toàn trách nhiệm khi chạy khối lượng công việc trên AWS?

a)

Vá lỗi các component hạ tầng.

b)

Duy trì các component hạ tầng cơ bản.

c)

Duy trì các kiểm soát vật lý và môi trường.

d)

Triển khai các kiểm soát để định tuyến lưu lượng ứng dụng.

16.

Theo Shared Responsibility Model của AWS, ai chịu trách nhiệm về bảo mật và tuân thủ?

a)

Khách hàng chịu trách nhiệm.

b)

AWS chịu trách nhiệm.

c)

AWS và khách hàng cùng chia sẻ trách nhiệm.

d)

AWS chia sẻ trách nhiệm với cơ quan quản lý liên quan.

17.

Dưới Shared Responsibility Model của AWS, kiểm soát vận hành nào sau đây user hoàn toàn kế thừa từ AWS?

a)

Data center security management.

b)

Patch Management.

c)

Configuration Management.

d)

User and access management.

18.

Dưới Shared Responsibility Model của AWS, điều nào sau đây là ví dụ về bảo mật trong AWS Cloud?

a)

Edge location management.

b)

Physical security.

c)

Firewall configuration.

d)

Global infrastructure.

19.

Dưới Shared Responsibility Model của AWS, điều nào sau đây là trách nhiệm duy nhất của AWS?

a)

Application security.

b)

Edge location management.

20.

Dưới Shared Responsibility Model của AWS, điều nào sau đây là trách nhiệm duy nhất của AWS?

a)

Application security.

b)

Edge location management.

c)

Patch Management.

d)

Client-side data.

21.

Theo Shared Responsibility Model của AWS, ai chịu trách nhiệm về configuration management?

a)

Hoàn toàn là trách nhiệm của khách hàng.

b)

Hoàn toàn là trách nhiệm của AWS.

c)

Được chia sẻ giữa AWS và khách hàng.

d)

Không phải là một phần của Shared Responsibility Model của AWS.

22.

Theo Shared Responsibility Model của AWS, ai chịu trách nhiệm vá hệ điều hành guest?

a)

AWS Product Team.

b)

Khách hàng.

c)

Managed partners.

d)

AWS Support.

23.

Theo Shared Responsibility Model của AWS, nhiệm vụ nào sau đây là trách nhiệm của khách hàng?

a)

Vá lỗi hệ điều hành guest và ứng dụng.

b)

Vá lỗi và khắc phục các lỗi trong cơ sở hạ tầng.

c)

Kiểm soát vật lý và môi trường.

d)

Cấu hình các thiết bị hạ tầng AWS.

24.

Trong Shared Responsibility Model, ai chịu trách nhiệm bảo mật và vá lỗi hệ điều hành guest?

a)

AWS Support.

b)

Khách hàng.

c)

AWS Systems Manager.

d)

AWS Config.

25.

Công ty đã quyết định di chuyển cơ sở dữ liệu Oracle của mình lên AWS. Dịch vụ AWS nào có thể giúp đạt được điều này mà không ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng của cơ sở dữ liệu nguồn?

a)

AWS OpsWorks.

b)

AWS Database Migration Service.

c)

AWS Server Migration Service.

d)

AWS Application Discovery Service.

26.

Công cụ nào có thể hỗ trợ đánh giá một ứng dụng để di chuyển lên cloud? (Chọn HAI)

a)

AWS Trusted Advisor.

b)

AWS Professional Services.

c)

AWS Systems Manager.

d)

AWS Partner Network (APN).

e)

AWS Secrets Manager.