wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Dược Lý

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Dược động học là :

a)

Pharmacookinetics

b)

Pharmacokimetics

c)

Pharmacokinitics

d)

Pharmacokinetics

2.

Từ tiếng anh của " Sự hấp thu " là gì ?

a)

Absorption

b)

Distribution

c)

Metabolism

d)

Exeretion

3.

Từ tiếng anh của " Sự phân bố " là gì ?

a)

Absorption

b)

Distribution

c)

Metabolism

d)

Exeretion

4.

Từ tiếng anh của " Sự chuyển hoá " là gì ?

a)

Absorption

b)

Distribution

c)

Metabolism

d)

Exeretion

5.

Từ tiếng anh của " Sự thải trừ " là gì ?

a)

Absorption

b)

Distribution

c)

Metabolism

d)

Exeretion

6.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc ?

a)

Độ hoà tan của thuốc

b)

pH tại chỗ hấp thu

c)

Nồng độ của thuốc

d)

Màu sắc của thuốc

7.

Cấu trúc của màng sinh học gồm những thành phần cơ bản nào ?

a)

Protein và carbohydrate

b)

Protein và lipid

c)

Lipid và carbohydrate

d)

Phospholipids và nước

8.

Màng tế bào có đặc điểm gì về tính thấm ?

a)

Thấm chọn lọc

b)

Thấm toàn bộ mọi chất

c)

Không thấm chất tan trong lipid

d)

Thấm hoàn toàn tất cả các chất tan

9.

Chức năng chính của các phân tử protein trong màng tế bào là gì ?

a)

Cung cấp năng lượng cho tế bào

b)

Tạo thành các kênh chứa nước xuyên qua màng

c)

Tổng hợp protein

d)

Điều chỉnh sự thẩm thấu của màng

10.

Màng tế bào có bề dày khoảng bao nhiêu ?

a)

5-7 nm

b)

7,5 - 10 nm

c)

10 -12 nm

d)

20 - 25 nm

11.

Có bao nhiêu cơ chế chính vận chuyển thuốc qua màng ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

12.

Quá trình khuếch tán thụ động diễn ra như thế nào ?

a)

Thuốc di chuyển từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao

b)

Thuốc di chuyển từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp

c)

Thuốc cần năng lượng để di chuyển qua màng

d)

Thuốc không cần nồng độ khác nhau để di chuyển qua màng

13.

Tốc độ hấp thu thuốc trong quá trình khuếch tán thụ động tỉ lệ thuận với những yếu tố nào ?

a)

Diện tích bề mặt màng

b)

Sự chênh lệch nồng độ thuốc

c)

Hệ số khuếch tán của thuốc

d)

Tất cả các yếu tố trên

14.

Các chất có bản chất axit yếu hoặc bazo yếu sẽ khuếch tán qua màng phụ thuộc vào yếu tố nào ?

a)

Môi trường có pH cố định

b)

pKa của thuốc và pH của môi trường

c)

Diện tích bề mặt màng

d)

Hệ số phân bố lipid / nước

15.

Hấp thu thuốc là quá trình gì ?

a)

Vận chuyển thuốc từ máu vào cơ thể

b)

Vận chuyển thuốc từ nơi dùng thuốc vào máu để đi khắp cơ thể

c)

Phân huỷ thuốc trong cơ thể

d)

Vận chuyển thuốc từ cơ thể ra ngoài

16.

Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc ?

a)

Độ hoà tan của thuốc

b)

pH tại chỗ hấp thu

c)

Nồng độ của thuốc

d)

Tốc độ tuần hoàn máu trong cơ thể

17.

Thuốc dùng dưới dạng nào dễ hấp thu hơn ?

a)

Dạng cứng

b)

Dịch treo

c)

Dạng dầu

d)

Dung dịch nước

18.

Phần thuốc bị phá huỷ trước khi vào vòng tuần hoàn được gọi là gì ?

a)

Sinh khả dụng

b)

First pass metabolism

c)

Hấp thu qua đường tiêm tĩnh mạch

d)

Chuyển hoá do hấp thu

19.

Để thuốc phát huy tác dụng dược lý , phần thuốc nào sẽ cần vào tuần hoàn ?

a)

Phần thuốc bị phá huỷ ở dạ dày

b)

Phần thuốc không bị phá huỷ trong quá trình hấp thu

c)

Phần thuốc bị chuyển hoá ở gan

d)

Phần thuốc bị đào thải ngay khi vào cơ thể

20.

Đặc điểm nào của đường tiêm tĩnh mạch ảnh hưởng đến sự hấp thu thuốc ?

a)

Thuốc không bị phá huỷ trong quá trình hấp thu

b)

Thuốc phải đi qua gan

c)

Thuốc bị phá huỷ trong dạ dày

d)

Thuốc không cần qua tuần hoàn máu

21.

Ưu điểm của việc sử dụng thuốc qua đường tiêu hoá là gì ?

a)

Thuốc không bị phá huỷ bởi enzym tiêu hoá

b)

Dễ sử dụng vì đường hấp thu tự nhiên

c)

Thuốc không bị chuyển hoá qua gan

d)

Hâp thu nhanh chóng và hiệu quả

22.

Nhược điểm nào sau đây của việc sử dụng thuốc qua đường tiêu hoá ?

a)

Thuốc bị phá huỷ bởi enzym tiêu hoá

b)

Thuốc dễ dàng hấp thu vào máu

c)

Thuốc luôn đạt sinh khả dụng cao

d)

Thuốc không cần phải qua gan

23.

Thuốc ngậm dưới lưỡi có ưu điểm gì ?

a)

Thuốc sẽ bị phá huỷ ở dạ dày

b)

Thuốc không bị chuyển hoá qua gan lần thứ nhất

c)

Thuốc hấp thu rất chậm vào tuần hoàn

d)

Thuốc không thể vào trực

24.

Ở dạ dày , thuốc sẽ được hấp thu tốt nhất trong điều kiện nào ?

a)

Khi pH của dạ dày thấp

b)

Khi thuốc có tính kiềm

c)

Khi thuốc có tính axit mạnh

d)

Khi có nhiều mạch máu trong niêm mạc dạ dày

25.

Ở ruột già , phần nào có khả năng hấp thu thuốc tốt hơn ?

a)

Hồi tràng

b)

Tá tràng

c)

Trực tràng

d)

Hỗng tràng

26.

Tác dụng chính của các thuốc dùng ngoài qua da như thuốc mỡ , thuốc xoa bóp ,cao dán là gì ?

a)

Tác dụng toàn thân qua đường máu

b)

Tác dụng tại chỗ , chủ yếu là sát khuẩn , chống nấm , giảm đau

c)

Gây phản ứng kích ứng mạnh

d)

Tác dụng chỉ đối với các vết thương hở .

27.

Khi da bị tổn thương , các thuốc dùng ngoài qua da có thể gây ra hiện tượng gì ?

a)

Không gây tác dụng gì

b)

Dễ dàng hấp thu vào cơ thể và có thể gây tác dụng toàn thân

c)

Tác dụng chỉ tại chỗ và không hấp thu vào máu

d)

Làm giảm nguy cơ hấp thu các chất độc hại

28.

Tại sao cần thận trọng khi dử dụng thuốc ngoài trên da trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ ?

a)

Da trẻ sơ sinh có lớp sừng dày , khó hấp thu thuốc

b)

Da trẻ sơ sinh có lớp sừng mỏng , dễ thấm thuốc và dễ bị kích ứng

c)

Da trẻ sơ sinh không thể hấp thu thuốc

d)

Da trẻ sơ sinh không phản ứng với thuốc ngoài

29.

Thuốc liên kết với protein huyết tương có ảnh hưởng gì đến sự phân bố và tác dụng của thuốc ?

a)

Tăng tốc độ hấp thu thuốc vào máu

b)

Giúp thuốc dễ dàng thấm qua màng tế bào

c)

Hạn chế khả năng của thuốc đi qua thành mao mạch và đến các tổ chức

d)

Tăng khả dụng thuốc đi qua thành mao mạch và đến các tổ chức

30.

Điều gì xảy ra khi nồng độ thuốc ở dạng tự do trong huyết tương giảm ?

a)

Thuốc sẽ bị phân huỷ trong máu

b)

Thuốc từ dạng liên kết sẽ được giải phóng ra dưới dạng tự do

c)

Thuốc sẽ không còn tác dụng

d)

Thuốc bị tích tụ trong các tổ chức

31.

Câu 31 : Liên kết thuốc với protein huyết tương có tính chất gì ?

a)

Liên kết này luôn có tính không thuận nghịch

b)

Liên kết này có tính thuận nghịch trong hầu hết các trường hợp

c)

Liên kết này là cố định và không thay đổi

d)

Liên kết này chỉ xảy ra đối với các thuốc có tác dụng toàn thân

32.

Câu 32 : Khi nào thuốc có thể trở thành kháng nguyên và gây dị ứng ?

a)

Khi thuốc không liên kết với protein huyết tương

b)

Khi thuốc kết hợp với protein huyết tương , trở thành bán kháng nguyên ( Hapten )

c)

Khi thuốc chỉ thấm qua da

d)

Khi thuốc được vận chuyển qua máu mà không liên kết với protein huyết tương

33.

Câu 33 : Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự phân bố thuốc vào não và dịch tuỷ não ?

a)

Cấu trúc và tính thấm của hàng rào máu não

b)

Lưu lượng máu đến các cơ quan

c)

Ái lực của thuốc với protein huyết tương

d)

Cấu trúc hoá học của thuốc không liên quan

34.

Câu 34 : Khi nào thuốc dễ thấm qua hàng rào máu não ?

a)

Khi tổ chức thần kinh bị viêm

b)

Khi thuốc không tan trong dầu mỡ

c)

Khi trẻ sơ sinh có lượng myelin cao

d)

Khi thuốc có kích thước phân tử lớn

35.

Câu 35 :Trong giai đoạn nào của thai kỳ , thuốc thalidomide có thể gây độc cho phôi hoặc gây quái thai ?

a)

Trong suốt thai kỳ

b)

Trong 12 tuần lễ đầu của thai kỳ

c)

Sau tuần thứ 24 của thai kỳ

d)

Trong giai đoạn sinh đẻ

36.

Câu 36 : Tại sao người béo thường chịu được liều cao hơn bình thường đối với một số thuốc tác dụng trên thần kinh ?

a)

Do cơ thể họ có lượng protein huyết tương cao

b)

Do có sự tích tụ lipid cao trong cơ thể , thuốc dễ phân bố vào mô mỡ

c)

Do sự chuyển hoá thuốc chậm hơn

d)

Do họ có thể sử dụng thuốc với tỷ lệ thấp hơn

37.

Câu 37 : Thuốc nào sau đây có ái lực cao với xương và răng ?

a)

Tetracyclin ( kháng sinh )

b)

Warfarin ( chống đông máu )

c)

Methotrexat ( chống UT )

d)

Furosemid ( lợi tiểu )

38.

Sự thay đổi nào ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận có thể ảnh hưởng đến phân bố thuốc ?

a)

Sự giảm sút của protein huyết tương ảnh hưởng đến tỷ lệ thuốc ở dạng tự do và dạng kết hợp

b)

Tăng sản xuất albumin trong máu làm tăng hiệu quả của thuốc

c)

Sự gia tăng thể tích dịch ngoại bào khiến thuốc phân bố nhiều hơn trong cơ thể

d)

Các bệnh lý này làm giảm tốc độ chuyển hoá thuốc , không ảnh hưởng đến phân bố

39.

Quá trình chuyển hoá thuốc chủ yếu xảy ra ở cơ quan nào trong cơ thể ?

a)

Thận

b)

Gan

c)

Phổi

d)

Huyết thanh

40.

Cảm ứng enzym trong quá trình chuyển hoá thuốc có thể dẫn đến điều gì ?

a)

Giảm tác dụng của thuốc

b)

Tăng cường mức độ enzym chuyển hoá thuốc

c)

Tăng tác dụng của thuốc

d)

Giảm khả năng hấp thụ thuốc

41.

Chất nào sau đây được gọi là chất gây cảm ứng với enzyme ?

a)

Chất gây giảm enzyme

b)

Chất gây tăng cường mức độ enzyme

c)

Chất gây giảm hấp thụ thuốc

d)

Chất làm giảm hoạt tính của enzyme

42.

Ức chế enzyme có thể xảy ra qua cơ chế nào sau đây ?

a)

Tăng tổng hợp enzyme ở gan

b)

Giảm tổng hợp enzym ở gan đồng thời tăng phân huỷ enzyme

c)

Tăng cường hấp thụ thuốc vào cơ thể

d)

Giảm tổng hợp enzyme ở gan hoặc tăng phân huỷ enzyme

43.

Các chất ức chế enzyme có thể gây ảnh hưởng gì đến hoạt tính của thuốc trong cơ thể ?

a)

Giảm hiệu quả của thuốc

b)

Làm mất hoạt tính của thuốc

c)

Tăng độc tính của thuốc

d)

Giảm khả năng hấp thụ thuốc

44.

Quá trình thải trừ thuốc được định nghĩa như thế nào ?

a)

Là quá trình chuyển hoá thuốc trong cơ thể

b)

Là quá trình thuốc được hấp thụ vào máu

c)

Là quá trình thuốc tác động cơ quan đích

d)

Là quá trình bài tiết và / hoặc chuyển thuốc để giảm nồng độ thuốc trong cơ thể

45.

Chất tan trong nước thường được thải trừ qua đường nào ?

a)

Qua phế nang

b)

Qua phân

c)

Qua thận

d)

Qua mồ hôi

46.

Thuốc dạng khí hoặc chất lỏng bay hơi thường thải trừ qua đau ?

a)

Phân

b)

Phế nang

c)

Mồ hôi

d)

Nước bọt

47.

Đối với chất có bản chất là bazo yếu , pH nước tiểu như thế nào sẽ gíup thải trừ tốt hơn ?

a)

Trung tính

b)

Kiềm

c)

Axit

d)

Không ảnh hưởng bởi pH

48.

Các thuốc không tan trong nước hoặc không hấp thu thường được thải trừ qua đâu ?

a)

Qua phổi

b)

Qua nước bọt

c)

Qua thận

d)

Qua phân

49.

Khi uống thuốc , thuốc được hấp thu nhiều nhất ở :

a)

Miệng

b)

Dạ dày

c)

Ruột non

d)

Ruột già

50.

Dùng calci theo đường :

a)

Tiêm trong da

b)

Tiêm dưới da

c)

Tiêm bắp

d)

Tiêm tĩnh mạch

51.

Tác dụng của thuốc hình thành từ đâu ?

a)

Sự chuyển hoá của thuốc trong gan và các thành phần tế bào cơ thể

b)

Tương tác giữa phần tử thuốc và các thành phần của tế bào cơ thể

c)

Quá trình đào thải thuốc qua thận và các thành phần của tế bào cơ thể

d)

Sự phân bố thuốc trong máu và các thành phần của tế bào cơ thể

52.

Tác dụng của thuốc thường làm gì đối với chức năng cơ thể ?

a)

Tạo ra chức năng mới cho cơ thể

b)

Kích thích hoặc ức chế một chức năng nào đó của cơ thể

c)

Làm biến mất hoàn toàn các chức năng của tế bào

d)

Không có tác dụng gì đối với chức năng cơ thể

53.

Thuốc tác động lên cơ thể thông qua các tổ chức nào ?

a)

Tổ chức cơ

b)

Tổ chức tế bào

c)

Tổ chức gan

d)

Tổ chức thần kinh

54.

Thời gian tiềm tàng là gì ?

a)

Thời gian thuốc được bài tiết ra khỏi cơ thể

b)

Thời gian từ khi đưa thuốc vào cơ thể đến khi thuốc xuất hiện tác dụng

c)

Thời gian để thuốc được phân bố trong máu

d)

Thời gian để cơ thể hoàn toàn chuyển hoá thuốc

55.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến thời gian tiềm tàng ?

a)

Đường đưa thuốc , tính chất lý hoá của thuốc

b)

Tâm trạng của bệnh nhân

c)

Sự bài tiết của gan và thận

d)

Chế độ ăn uống trước khi dùng thuốc

56.

Thời gian tiềm tàng không phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây ?

a)

Tốc độ hấp thu

b)

Tốc độ phân bố

c)

Tốc độ chuyển hoá

d)

Tốc độ bài tiết

57.

Tại sao tốc độ hấp thu lại ảnh hưởng đến thời gian tiềm tàng ?

a)

Vì tốc độ hấp thu quyết định lượng thuốc trong cơ thể

b)

Vì tốc độ hấp thu càng chậm thì thuốc càng khó xuất hiện tác dụng

c)

Vì tốc độ hấp thu làm thay đổi tính chất vật lý hoá của thuốc

d)

Vì tốc độ hấp thu không ảnh hưởng đến thời gian tiềm tàng

58.

Tác dụng chính của thuốc là gì ?

a)

Tác dụng không mong muốn của thuốc

b)

Tác dụng gây hại cho cơ thể khi dùng thuốc

c)

Tác dụng muốn đạt được trong điều trị

d)

Tác dụng xuất hiện ngẫu nhiên khi dùng thuốc

59.

Tác dụng phụ của thuốc là gì ?

a)

Tác dụng luôn có lợi trong điều trị

b)

Tác dụng không mong muốn nhưng vẫn xuất hiện khi dùng thuốc

c)

Tác dụng làm tăng hiệu quả điều trị , tác dụng luôn có lợi trong điều trị

d)

Tác dụng mong muốn nhưng vẫn xuất hiện khi dùng thuốc

60.

Biện pháp nào sau đây giúp hạn chế tác dụng phụ của thuốc ?

a)

Tăng liều dùng thuốc để rút ngắn thời gian điều trị

b)

Sử dụng thêm thuốc kháng Histamin H2 khi dùng thuốc chống viêm dài ngày

c)

Dùng nhiều thuốc khác nhau cùng lúc để tăng hiệu quả điều trị

d)

Bỏ qua các tác dụng phụ vì không ảnh hưởng đến điều trị

61.

Tác dụng hồi phục của thuốc là :

a)

Tác dụng có thể biến mất và chức năng của cơ quan sẽ không hồi phục sau khi ngừng thuốc

b)

Tác dụng có thể biến mất và chức năng của cơ quan sẽ hồi phục sau khi ngừng thuốc

c)

Tác dụng có thể biến mất và chức năng của cơ quan sẽ hồi phục khi không ngừng thuốc

d)

Tác dụng chỉ xuất hiện khi dùng thuốc lâu dài

62.

Tác dụng gián tiếp của thuốc là :

a)

Tác dụng gây ra khi thuốc gắn vào receptor và kích thích đáp ứng của cơ thể

b)

Tác dụng thay đổi quá trình chuyển hoá các chất nội sinh trong cơ thể

c)

Tác dụng gây ra khi thuốc làm thay đổi quá trình sinh tổng hợp hoặc giải phóng các chất nội sinh

d)

Tác dụng gây ra thuốc không làm thay đổi quá trình sinh tổng hợp hoặc giải phóng các chất nội sinh

63.

Tác dụng của thuốc được định nghĩa là gì ?

a)

Quá trình hấp thụ của thuốc trong cơ thể

b)

Quá trình chuyển hoá thuốc trong gan

c)

Quá trình tương tác giữa thuốc và cơ thể

d)

Quá trình bài tiết thuốc qua thận

64.

Độ tan của thuốc được xác định qua hệ số phân bố lipid / nước , có ảnh hưởng đến :

a)

Khả năng thuốc đi qua hàng rào máu não

b)

Khả năng thuốc gây ra tác dụng phụ

c)

Tốc độ chuyển hoá của thuốc

d)

Khả năng thuốc bị bài tiết

65.

Mức độ phân ly của thuốc phụ thuộc vào :

a)

Lượng thuốc trong cơ thể

b)

Môi trường mà thuốc đang ở

c)

Thời gian thuốc được sử dụng

d)

Sự hiện diện của các enzyme trong cơ thể

66.

Những phân tử thuốc của cấu trúc nào sau đây thường tăng độ tan trong lipid ?

a)

Các chuỗi hydrocacbon có khả năng ion hoá hoặc các cấu trúc vòng

b)

Các chuỗi hydrocacbon không có khả năng ion hoá hoặc các cấu trúc vòng

c)

Các chuỗi hydrocacbon có khả năng ion hoá hoặc không có các cấu trúc vòng

d)

Các chuỗi hydrocacbon không có khả năng ion hoá hoặc không có các cấu trúc vòng

67.

Tương tác thuốc là gì ?

a)

Sự thay đổi tác dụng của thuốc khi dùng đồng thời hai hoặc nhiều thuốc

b)

Quá trình chuyển hoá thuốc trong cơ thể

c)

Quá trình hấp thu thuốc vào cơ thể

d)

Sự giảm hiệu quả của thuốc do môi trường

68.

Kết quả của tương tác thuốc có thể dẫn đến :

a)

Tăng tác dụng của thuốc hoặc giảm tác dụng của thuốc , có thể gây độc

b)

Chỉ tăng tác dụng của thuốc

c)

Giảm tác dụng của thuốc mà không gây tác dụng phụ

d)

Làm thuốc hoàn toàn mất tác dụng

69.

Tương tác thuốc có thể xảy ra theo cơ chế nào ?

a)

Cơ chế dược lực học hoặc cơ chế dược động học

b)

Cơ chế chuyển hoá và cơ chế hấp thu

c)

Cơ chế ion hoá hoặc cơ chế kết tủa

d)

Cơ chế hấp thu và cơ chế bài tiết

70.

Tác dụng của thuốc khi phối hợp có thể :

a)

Chỉ làm tăng hiệu quả điều trị

b)

Làm tăng tác dụng hoặc giảm tác dụng của nhau

c)

Làm tăng tác dụng và giảm tác dụng của nhau

d)

Không thay đổi hiệu quả điều trị của thuốc

71.

Tương tác dược động học xảy ra khi :

a)

Quá trình hấp thu , phân bố , chuyển hoá và thải trừ của thuốc bị ảnh hưởng khi dùng đồng thời với 1 thuốc khác

b)

Quá trình hấp thu, phân bố ,chuyển hoá và thải trừ của thuốc không bị ảnh hưởng khi dùng đồng thời với 1 thuốc khác

c)

Thuốc làm tăng hoặc giảm tác dụng của nhau mà không thay đổi quá trình hấp thu

d)

Chỉ có thuốc ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc khác mà không thay đổi quá trình hấp thu

72.

Tương tác thuốc trong quá trình hấp thu có thể xảy ra khi :

a)

Các chất antacid làm giảm pH dịch dạ đay và tăng hấp thu thuốc

b)

Các chất chống trầm cảm ba vòng làm tăng nhu động dạ dày

c)

Các chất ức chế bơm proton làm tăng pH dịch dạ dày và giảm hấp thu 1 số thuốc

d)

Các chất nhuận tẩy làm tăng hấp thu vitamin tan trong dầu

73.

Trạng thái bệnh lý ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc như thế nào ?

a)

Cơ thể ốm nhạy cảm với thuốc hơn cơ thể lành và có thể làm tăng tác dụng của thuốc

b)

Các thuốc chữa bệnh chỉ có tác dụng rõ rệt trên cơ thể khoẻ mạnh

c)

Các bệnh lý như viêm gan , xơ gan và viêm thận làm tăng chuyển hoá thuốc và giảm khả năng gây ngộ độc

d)

Trạng thái bệnh lý không ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc

74.

Tác dụng của thuốc hạ sốt rõ rệt nhất ở những đối tượng nào ?

a)

Người bình thường

b)

Người bị viêm gan

c)

Người bị sốt cao

d)

Người suy thận

75.

Các thuốc chống đông dẫn chất coumarin có tác dụng mạnh hơn ở những người mắc bệnh gì ?

a)

Suy thận

b)

Viêm gan

c)

Xơ gan

d)

Suy tim

76.

Thuốc mê là gì ?

a)

Là loại thuốc ở liều điều trị ức chế có hồi phục thần kinh trung ương , làm mất ý thức , mất mọi cảm giác ( đau , nóng , lạnh ,..) mất dần phản xạ , giãn mềm cơ nhưng vẫn duy trì được các chức năng quan trọng của sự sống như hô hấp , tuần hoàn

b)

Là loại thuốc ở liều điều trị ức chế không hồi phục thần kinh trung ương , làm mất ý thức , mất mọi cảm giác ( đau , nóng , lạnh ,..) mất dần phản xạ , giãn mềm cơ nhưng vẫn duy trì được các chức năng quan trọng của sự sống như hô hấp , tuần hoàn .

c)

Là loại thuốc ở liều điều trị ức chế không hồi phục thần kinh trung ương , không làm mất ý thức , mất mọi cảm giác ( đau , nóng , lạnh ,..) tăng phản xạ , giãn mềm cơ nhưng vẫn duy trì được các chức năng quan trọng của sự sống như hô hấp , tuần hoàn .

d)

Là loại thuốc ở liều điều trị ức chế có hồi phục thần kinh trung ương , làm mất ý thức , tăng độ nhạy mọi cảm giác ( đau , nóng , lạnh ,..) mất dần phản xạ , giãn mềm cơ nhưng vẫn duy trì được các chức năng quan trọng của sự sống như hô hấp , tuần hoàn .

77.

Gây tê bề mặt là gì ?

a)

Là gây tê phong bế ngọn sợi thần kinh bằng cách bôi hoặc thấm thuốc lên bề mặt hoặc niêm mạc

b)

Là tiêm thuốc gây tê vào dưới da để thuốc thấm vào thần kinh. Phương pháp này thường dùng khi nhổ răng , trích mụn nhọt , áp xe ,..

c)

Là tiêm thuốc vào cạnh đường dẫn truyền thần kinh , gây tê phong bế hạch , gây tê đám rối thần kinh , gây tê ngoài màng cứng , trong màng cứng , màng nhện và tuỷ sống

d)

Là tiêm thuốc vào tĩnh mạch cạnh đường dẫn truyền thần kinh , gây tế phong bế hạch , gây tê đám rối thần kinh, gây tê ngoài màng cứng , trong màng cứng , màng nhện và tuỷ sống

78.

Khái niệm thuốc giảm đau ?

a)

Thuốc giảm đau có tác dụng làm tăng cảm giác đau mà không tác dụng lên nguyên nhân gây đau , không làm mất các cảm giác và không làm mất ý thức

b)

Thuốc giảm đau có tác dụng làm giảm cảm giác đau mà không tác dụng lên nguyên nhân gây đau , không làm mất các cảm giác và không làm mất ý thức

c)

Thuốc giảm đau có tác dụng làm giảm hoặc mất cảm giác đau bằng cách tác dụng lên nguyên nhân gây đau , không làm mất các cảm giác và không làm mất ý thức

d)

Thuốc giảm đau có tác dụng làm giảm hoặc mất cảm giác đau mà không tác dụng lên nguyên nhân gây đau , không làm mất các cảm giác và làm mất ý thức

79.

Khái niệm thuốc an thần - gây ngủ nào sau đây là đúng ?

a)

Thuốc an thần - gây ngủ là thuốc kích thích thần kinh trung ương. Thuốc an thần có tác dụng tăng lo lắng, bồn chồn

b)

Thuốc an thần - gây ngủ là thuốc ức chế thần kinh trung ương. Thuốc an thần có tác dụng giảm lo lắng, bồn chồn

c)

Thuốc an thần - gây ngủ là thuốc kích thích thần kinh trung ương. Thuốc an thần có tác dụng giảm lo lắng, bồn chồn

d)

Thuốc an thần - gây ngủ là thuốc ức chế thần kinh trung ương. Thuốc an thần có tác dụng tăng lo lắng, bồn chồn

80.

Khái niệm về thuốc ức chế tâm thần ?

a)

Thuốc an thần - gây ngủ là thuốc kích thích thần kinh trung ương. Thuốc an thần có tác dụng tăng lo lắng, bồn chồn

b)

Thuốc an thần - gây ngủ là thuốc ức chế thần kinh trung ương. Thuốc an thần có tác dụng giảm lo lắng, bồn chồn

c)

Thuốc an thần - gây ngủ là thuốc kích thích thần kinh trung ương. Thuốc an thần có tác dụng giảm lo lắng, bồn chồn

d)

Thuốc an thần - gây ngủ là thuốc ức chế thần kinh trung ương. Thuốc an thần có tác dụng tăng lo lắng, bồn chồn

81.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm giảm đau, gây ngủ ?

a)

Pethidin

b)

Phenobarbital

c)

Diazepam

d)

Droperidol

82.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm giảm đau, gây ngủ ?

a)

Promethazin

b)

Tricuran

c)

Diazepam

d)

Morphin

83.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm an thần gây ngủ ?

a)

Pethidin

b)

Phenobarbital

c)

Clorpromazin

d)

Droperidol

84.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm huỷ phó giao cảm ?

a)

Promethazin

b)

Atropine

c)

Clorpromazin

d)

Droperidol

85.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm mềm cơ ?

a)

Promethazin

b)

Tricuran

c)

Clorpromazin

d)

Droperidol

86.

Thuốc giảm đau có tác dụng :

a)

Làm tăng hoặc giảm cảm giác đau mà không tác dụng lên nguyên nhân gây đau , không làm mất các cảm giác khác và không làm mất ý thức

b)

Làm giảm hoặc mất cảm giác đau mà không tác dụng lên nguyên nhân gây đau , không làm mất các cảm giác và không làm mất ý thức

c)

Làm tăng cảm giác đau bằng cách tác dụng lên nguyên nhân gây đau , làm mất các cảm giác khác và làm mất ý thức

d)

Làm giảm hoặc mất cảm giác đau mà bằng cách tác dụng lên nguyên nhân gây đau , không làm mất các cảm giác và không làm mất ý thức

87.

Thuốc nào sau đây được chỉ định để giải độc " giải độc khi quá liều opioid hoặc điều trị tình trạng ức chế hô hấp do các opioid " ?

a)

Codein

b)

Naloxon

c)

Morphin hydroclorid

d)

Droperdol

88.

Thuốc ngủ thuộc dẫn xuất Barbituric

a)

Diazepam

b)

Phenobarbital

c)

Hexobarbital

d)

Zolpidem

89.

Thuốc ngủ dẫn xuất benzodiazepine :

a)

Diazepam

b)

Phenobarbital

c)

Hexobarbital

d)

Zolpidem

90.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm ức chế monoamin oxydase ( IMAO) :

a)

Diazepam

b)

Phenobarbital

c)

Phenelzin

d)

Zolpidem

91.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm ức chế monoamin oxydase ( IMAO) chọn lọc :

a)

Diazepam ( thuốc ngủ dẫn xuất benzodiazepine )

b)

Isocarboxazid ( ức chế IMAO ko chọn lọc )

c)

Moclobemid

d)

Fluoxetin ( ức chế chọn lọc thu hồi serotonin )

92.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm chống trầm cảm ba vòng :

a)

Diazepam

b)

Isocarboxazid

c)

Imipramin

d)

Fluoxetin

93.

Hệ thần kinh thực vật có vai trò gì trong cơ thể con người ?

a)

Điều khiển các hoạt động ngoài ý muốn cơ thể

b)

Điều khiển các hoạt động chủ động của cơ thể

c)

Chỉ điều hoà hoạt động của hệ tiêu hoá

d)

Tạo ra các phản ứng có điều kiện trong cơ thể

94.

Hệ thần kinh thực vật có mấy bộ phận chính ?

a)

Một bộ phận chính là hệ giao cảm

b)

Hai bộ phận chính : hệ giao cảm và hệ phó giao cảm

c)

Ba bộ phận chính : hệ giao cảm , hệ phó giao cảm và hệ trung ương

d)

Hệ thần kinh thực vật chỉ có một bộ phận duy nhất

95.

Hệ cholinergic gồm những hệ phản ứng nào ?

a)

Hệ muscarinic và nicotinic

b)

Hệ adrenergic và hệ muscarinic

c)

Hệ muscarinic và hệ beta - adrenergic

d)

Hệ nicotinic và hệ alpha - adrenergic

96.

Khi kích thích hệ muscarinic gây :

a)

Co cơ trơn khí phế quản , tiêu hoá , tiết niệu , giảm tiết dịch , giãn cơ trơn mạch máu , ức chế tim và hạ huyết áp

b)

Co cơ trơn khí phế quản , tiêu hoá , tiết niệu , tăng tiết dịch , giãn cơ trơn mạch máu , ức chế tim và hạ huyết áp

c)

Giãn cơ trơn khí phế quản , tiêu hoá , tiết niệu , tăng tiết dịch , giãn cơ trơn mạch máu , ức chế tim và hạ huyết áp

d)

Co cơ trơn khí phế quản , tiêu hoá , tiết niệu , giảm tiết dịch , giãn cơ trơn mạch máu , ức chế tim và hạ huyết áp

97.

Thuốc nào tác dụng trực tiếp hệ muscarinic ?

a)

Pilocarpin

b)

Atropin

c)

Nicotin

d)

Neostigmin

98.

Hệ muscarinic là :

a)

Hệ ngoài phản ứng với acetylcholin còn bị kích thích bởi muscarin và bị phong bế bởi atropin

b)

Hệ ngoài phản ứng với acetylcholin còn bị kích thích bởi nicotinic và bị phong bế bởi atropin

c)

Hệ ngoài phản ứng với acetylcholin còn bị kích thích bởi muscarin và bị phong bế bởi ergotamin

d)

Hệ ngoài phản ứng với acetylcholin còn bị kích thích bởi muscarin và bị phong bế bởi phentoamin

99.

Hệ nicotinic là :

a)

Hệ ngoài phản ứng với acetycholin còn bị kích thích bởi nicotin ở liều thấp và bị phong bế bởi nicotin ở liều cao

b)

Hệ ngoài phản ứng với acetycholin còn bị kích thích bởi nicotin ở liều cao và bị phong bế bởi nicotin ở liều thấp

c)

Hệ ngoài phản ứng với acetycholin còn bị kích thích bởi nicotin ở liều thấp và bị phong bế bởi atropin

100.

Thuốc nào sau đây là thuốc kích thích trực tiếp trên hệ muscarinic và nicotinic :

a)

Metacholin

b)

Pilocarpin

c)

Neostigmin

d)

Nicotin

101.

Thuốc nào sau đây là thuốc kích thích trực tiếp hệ muscarinic :

a)

Metacholin

b)

Pilocarpin

c)

Neostigmin

d)

Nicotin

102.

Thuốc nào sau đây là thuốc kích thích gián tiếp hệ muscarinic và nicotinic :

a)

Metacholin

b)

Pilocarpin

c)

Neostigmin

d)

Nicotin

103.

Thuốc nào sau đây là thuốc kích thích trực tiếp trên hệ nicotinic :

a)

Metacholin

b)

Pilocarpin

c)

Neostigmin

d)

Nicotin

104.

Thuốc nào sau đây là thuốc ức chế receptor N ở hạch ( thuốc phong bế hạch ) :

a)

Trimethaphan

b)

Tubocurain

c)

Neostigmin

d)

Nicotin

105.

Thuốc ức chế receptor N ở cơ vân ( thuốc mềm cơ ) :

a)

Trimethaphan

b)

Tubocurain

c)

Neostigmin

d)

Nicotin

106.

Khi kích thích receptor α1 gây :

a)

Giảm tiết renin, ức chế tim , giãn mạch và hạ huyết áp và tăng kết dính tiểu cầu

b)

Co cơ trơn mạch máu , co cơ trơn tiết niệu , tăng huyết áp

c)

Giảm tiết renin , ức chế tim , co mạch và tăng huyết áp và hạ kết dính tiểu cầu

d)

Co cơ trơn mạch máu , giãn cơ trơn tiết niệu , hạ huyết áp

107.

Khi kích thích receptor α2 làm :

a)

Tăng tiết renin, kích thích tim , giãn mạch và hạ huyết áp và tăng kết dính tiểu cầu

b)

Giảm tiết renin , ức chế tim, giãn mạch và hạ huyết áp và tăng kết dính tiểu cầu

c)

Giảm tiết renin , ức chế tim, co mạch và tăng huyết áp và hạ kết dính tiểu cầu

d)

Co cơ trơn mạch máu , giãn cơ trơn tiết niệu , hạ huyết áp

108.

Receptor β1 có ở đâu và chi phối hoạt động nào ?

a)

Ở màng sau synap của sợi sau hạch giao cảm ở cơ trơn mạch máu , phế quản , tiếu hoá , tiết niệu , cơ vân , hệ chuyển hoá glucid

b)

Ở màng sau synap của sợi sau hạch giao cảm chi phối hoạt động của tima

c)

Ở màng trước synap của sợi sau hạch giao cảm chi phối hoạt động của gan

d)

Ở màng trước synap của sợi sau hạch giao cảm ở cơ trơn mạch máu , phế quản , tiếu hoá , tiết n iệu, cơ vân , hệ chuyển hoá glucid

109.

Câu 109 : Receptor β3 có ở đâu ?

a)

Có ở các mô mỡ

b)

Có ở tim

c)

Có ở tế bào gan

d)

Có ở phổi

110.

Khi kích thích hệ β gây :

a)

Gây kích thích tim , tăng co bóp cơ tim, giãn các cơ trơn, tăng chuyển hoá

b)

Gây ức chế tim, tăng co bóp cơ tim, giãn cơ trơn,tăng chuyển hoá

c)

Gây kích thích tim, giảm co bóp cơ tim, giãn cơ trơn, tăng chuyển hoá

d)

Gây kích thích tim, tăng co bóp, giãn các cơ trơn, giảm chuyển hoá

111.

Thuốc nào sau đây thuộc thuốc kích thích trực tiếp α,β - adrenergic :

a)

Noradrenalin

b)

Heptaminol

c)

Isoprenalin

d)

Salbutamol

112.

Thuốc nào sau đây thuộc thuốc kích thích trực tiếp α1 :

a)

Phenylephrin

b)

Methyldopa

c)

Isoprenalin

d)

Salbutamol

113.

Thuốc nào sau đây thuộc thuốc kích thích gián tiếp hệ adrenergic :

a)

Amphetamin

b)

Terbutalin

c)

Isoprenalin

d)

Salbutamol

114.

Thuốc nào sau đây thuộc thuốc ức chế trực tiếp trên hệ β - adrenergic chọn lọc trên β1 - adrenergic :

a)

Atenolol

b)

Terbutalin

c)

Isoprenalin

d)

Salbutamol

115.

Thuốc nào sau đây thuộc thuốc ức chế trực tiếp trên hệ β - adrenergic không chọn lọc ( ức chế cả β1 - β2 )

a)

Propranolol

b)

Terbutalin

c)

Isoprenalin

d)

Salbutamol

116.

Thuốc kích thích hệ adrenergic ( thuốc cường giao cảm ) là gì ?

a)

Là thuốc có tác dụng kích thích gián tiếp trên receptor của hệ adrenergic hoặc gián tiếp làm tăng lượng catecholamin ở synap thần kinh của hệ adrenergic

b)

Là thuốc có tác dụng kích thích trực tiếp trên receptor của hệ adrenergic hoặc trực tiếp làm tăng lượng catecholamin ở synap thần kinh của hệ adrenergic

c)

Là thuốc có tác dụng ức chế trực tiếp trên receptor của hệ adrenergic hoặc gián tiếp làm tăng lượng catecholamin ở synap thần kinh của hệ adrenergic

d)

Là thuốc có tác dụng kích thích trực tiếp trên receptor của hệ adrenergic hoặc gián tiếp làm tăng lượng catecholamin ở synap thần kinh của hệ adrenergic

117.

Tác dụng và cơ chế của adrenalin trên tim :

a)

Thuốc kích thích receptor β1 ở tim, làm tăng nhịp tim, tăng sức co bóp của cơ tim, tăng lưu lượng tim do đó tăng công của tim và tăng ức chế tiêu thụ oxy của tim

b)

Kích thích receptor α 1 gây co mạch một số vùng như mạch ngoại vi, mạch da và mạch tạng, kích thích receptor β 1 gây giãn mạch một số vùng như mạch não, mạch phổi, mạch vành, mạch máu tới bắp cơ

c)

Thuốc kích thích receptor β2 ở tim, làm giảm nhịp tim, giảm sức co bóp cơ tim, tăng lưu lượng tim do đó tăng công của tim và tăng ức tiêu thụ oxy của tim

d)

Kích thích receptor α2 gây co mạch một số vùng như mạch ngoại vi, mạch da và mạch tạng, kích thích receptor β2 gây co mạch một số vùng như mạch não, mạch phooir, mạch vành,mạch máu tới bắp cơ

118.

Tác dụng và cơ chế của Epherdin trên tuần hoàn :

a)

Kích thích làm suy tim, co mạch, tăng huyết áp

b)

Kích thích tim, giãn mạch, tăng huyết áp

c)

Ức chế tim, co mạch, hạ huyết áp

d)

Kích thích tim,co mạch, tăng huyết áp

119.

Tác dụng và cơ chế của Atenolol trên tim mạch :

a)

Thuốc ức chế receptor β2 - adrenergic làm giảm hoạt động của tim : Giảm sức co bóp cơ tim, giảm dẫn truyền, tăng tiêu thụ oxy cơ tim nên có tác dụng chống loạn nhịp

b)

Thuốc ức chế receptor β1 - adrenergic làm giảm hoạt động của tim : Tăng sức co bóp cơ tim, tăng dẫn truyền, tăng tiêu thụ oxy cơ tim nên có tác dụng chống loạn nhịp

c)

Thuốc ức chế receptor β2 - adrenergic làm giảm hoạt động của tim : Giảm sức co bóp cơ tim, giảm dẫn truyền, tăng tiêu thụ oxy cơ tim nên có tác dụng chống loạn nhịp

d)

Thuốc ức chế receptor 1 - adrenergic làm giảm hoạt động của tim : Giảm sức co bóp cơ tim, giảm dẫn truyền, tăng tiêu thụ oxy cơ tim nên có tác dụng chống loạn nhịp

120.

Tác dụng và cơ chế của Phetolamin :

a)

Thuốc ức chế receptor 2 - adrenergic làm giảm hoạt động của tim : Giảm sức co bóp cơ tim, giảm dẫn truyền, tăng tiêu thụ oxy cơ tim nên có tác dụng chống loạn nhịp

b)

Thuốc ức chế receptor 1 - adrenergic làm giảm hoạt động của tim : Tăng sức co bóp cơ tim, tăng dẫn truyền, tăng tiêu thụ oxy cơ tim nên có tác dụng chống loạn nhịp

c)

Ức chế cả receptor 1 , 2 làm giãn mạch và hạ huyết áp . Thuốc gây tăng nhịp tim do phản xạ

d)

Ức chế cả receptor 1 , 2 làm giãn mạch và hạ huyết áp . Thuốc gây tăng nhịp tim do phản xạ

121.

Tác dụng và cơ chế của Phetolamin :

a)

Thuốc ức chế receptor 2 - adrenergic làm giảm hoạt động của tim : Giảm sức co bóp cơ tim, giảm dẫn truyền, tăng tiêu thụ oxy cơ tim nên có tác dụng chống loạn nhịp

b)

Thuốc ức chế receptor 1 - adrenergic làm giảm hoạt động của tim : Tăng sức co bóp cơ tim, tăng dẫn truyền, tăng tiêu thụ oxy cơ tim nên có tác dụng chống loạn nhịp

c)

Ức chế sinh tổng hợp và dự trự catecholamine, tăng giải phóng catecholamine, ngăn cản thu hồi catecholamine về ngọn sợi, gây cạn kiệt catecholamine ở cả trung ương và ngoại vi, do đó ức chế thần kinh trung ương và giảm chức năng giao cảm

d)

Kích thích sinh tổng hợp và dự trự catecholamine, tăng giải phóng catecholamine, ngăn cản thu hồi catecholamine về ngọn sợi, gây cạn kiệt catecholamine ở cả trung ương và ngoại vi, do đó ức chế thần kinh trung ương và giảm chức năng giao cảm ( đây là mô tả thuốc chống trầm cảm 3 vòng )

122.

Cơ chế gây sốt nào sau đây là đúng ?

a)

Các chất gây sốt nội tại hoạt hoá prostaglandin synthetase làm tổng hợp prostaglandin E4 và E5 từ acid arachidonic ở vùng dưới đồi gây mất cân bằng cơ thể điều nhiệt gây nên sốt

b)

Các chất gây sốt nội tại hoạt hoá prostaglandin synthetase làm tổng hợp prostaglandin E4 và E5 từ acid arachidonic ở vùng dưới đồi gây mất cân bằng cơ thể điều nhiệt gây nên viêm

c)

Các chất gây sốt tại hoạt hoácortisol làm tăng tổng hợp prostanglandin E1 và E2 từ acid arachidonic ở vùng dưới đồi gây mất cân bằng cơ chế điều nhiệt gây nên sốt

d)

Các chất gây sốt nội tại hoạt hoá prostaglandin synthetase làm tổng hợp prostaglandin E1 và E2 từ acid arachidonic ở vùng dưới đồi gây mất cân bằng cơ thể điều nhiệt gây nên sốt

123.

Cơ chế hạ sốt nào sau đây là đúng ?

a)

Các thuốc hạ sốt ức chế prostanglandin synathetase làm giảm tổng hợp prostanglandin E1 và E2 do đó ức chế các quá trình sinh nhiệt, tăng cường làm giảm các quá trình thải nhiệt và làm mất cân bằng cho trung tâm điều nhiệt

b)

Các thuốc hạ sốt ức chế prostanglandin synathetase làm giảm tổng hợp prostanglandin E1 và E2 do đó ức chế các quá trình sinh nhiệt, tăng cường làm giảm các quá trình thải nhiệt và lập lại cân bằng cho trung tâm điều nhiệt

c)

Các thuốc hạ sốt ức chế prostanglandin synathetase làm giảm tổng hợp prostanglandin E1 và E2 do đó ức chế các quá trình sinh nhiệt, tăng cường các quá trình thải nhiệt và lập lại cân bằng cho trung tâm điều nhiệt

d)

Các thuốc hạ sốt ức chế prostanglandin synathetase làm giảm tổng hợp prostanglandin E1 và E2 do đó ức chế các quá trình sinh nhiệt, tăng cường làm giảm các quá trình thải nhiệt và lập lại cân bằng cho trung tâm điều nhiệt

124.

Vị trí tác dụng giảm đau là :

a)

Ở các receptor cảm giác ngoại vi

b)

Ở các receptor ở tim

c)

Ở các receptor tại gan

d)

Ở các receptor tại thận

125.

Cơ chế chống viêm của các thuốc chông viêm không steroid là :

a)

Đều ức chế enzym cyclooxygenase ( COX ) ngăn cản tổng hợp prostaglandin là chất trung gian hoá học gây viêm, do đó làm giảm quá trình viêm

b)

Đều ức chế enzym cyclooxygenase ( COX ) tăng tổng hợp prostaglandin là chất trung gian hoá học gây viêm, do đó làm giảm quá trình viêm

c)

Đều ức chế enzym cyclooxygenase ( COX ) tăng tổng hợp prostaglandin là chất trung gian hoá học giảm đau, do đó làm giảm quá trình đau

d)

Đều ức chế enzym cyclooxygenase ( COX ) tăng tổng hợp prostaglandin là chất trung gian hoá học gây sốt, do đó làm giảm quá trình sốt

126.

Thuốc nào sau đây, ức chế chọn lọc mạnh COX - 2 :

a)

Celecoxib

b)

Aspirin

c)

Ibuprofen

d)

Ketoprofen

127.

Thuốc nào sau đây, ức chế COX -1 mạnh :

a)

Aspirin

b)

Paracetamol

c)

Meloxicam

d)

Piroxicam

128.

Cơ chế tác dụng chống kết tập tiểu cầu :

a)

Các thuốc chống viêm không steroid ức chế enzym thromboxan synthetase làm giảm tổng hợp thromboxan A2 nên có tác dụng chống kết tập tiểu cầu

b)

Các thuốc chống viêm không steroid ức chế enzym thromboxan synthetase làm giảm tổng hợp thromboxan A1 nên có tác dụng chống kết tập tiểu cầu

c)

Các thuốc chống viêm không steroid kích thích enzym thromboxan synthetase làm giảm tổng hợp thromboxan A2 nên có tác dụng chống kết tập tiểu cầu

d)

Các thuốc chống viêm không steroid ức chế enzym thromboxan synthetase làm giảm tổng hợp thromboxan A4 nên có tác dụng hạ sốt

129.

Thuốc nào sau đây thuộc dẫn chất Oxicam :

a)

Piroxicam

b)

Fenoprofen

c)

Diclofenac

d)

Celecoxib

130.

Thuốc nào sau đây thuộc dẫn chất Indol :

a)

Sulindac

b)

Fenoprofen

c)

Oxaprozin

d)

Celecoxib

131.

Thuốc nào sau đây thuộc dẫn chất acid salicylic :

a)

Acid acetylsalicylic

b)

Piroxicam

c)

Acetaminophen

d)

Celecoxib

132.

Vitamin là gì :

a)

Vitamin là những hợp chất hữu cơ mà cơ thể tự tổng hợp được, chủ yếu được cung cấp từ các thực phẩm sử dụng hằng ngày

b)

Vitamin là những hợp chất vô cơ mà cơ thể tự tổng hợp được, chủ yếu được cung cấp từ các thực phẩm sử dụng hằng ngày

c)

Vitamin là những hợp chất hữu cơ mà cơ thể không tự tổng hợp được, chủ yếu được cung cấp từ các thực phẩm sử dụng hằng ngày

d)

Vitamin là những hợp chất vô cơ mà cơ thể tự tổng hợp được, chủ yếu được cung cấp từ các thực phẩm sử dụng hằng ngày

133.

Các vitamin tham gia trực tiếp vào quá trình chuyển hoá các chất nào sau đây :

a)

Glucid, protid, lipid

b)

Canxi, photpho, lipid

c)

Glicid, nước, muối khoáng

d)

Protid, nước, chất xơ

134.

Khi thiếu vitamin B1 , cơ thể sẽ mắc bệnh gì ?

a)

Khô mắt

b)

Tê phù ( Beri beri )

c)

Suy thận

d)

Rối loạn tiêu hoá

135.

Tình trạng bệnh lý nào sau đây liên quan đến thiếu vitamin A ?

a)

Tê phù

b)

Rối loạn tiêu hoá

c)

Khô mắt, quáng gà

d)

Suy thận

136.

Tác hại khi thừa viatmin A là gì ?

a)

Rối loạn tiêu hoá và suy thận

b)

Khô da, sẩn ngứa, đau xương

c)

Tê phù, đau cơ

d)

Suy giảm miễn dịch

137.

Thừa vitamin D gây ra hậu quả gì ?

a)

Giảm calci máu, đau cơ

b)

Tăng calci máu, suy thận

c)

Giảm calci máu, rối loạn tiêu hoá

d)

Tăng acid máu, giảm hấp thu lipid

138.

Khi thiếu hoặc thừa vitamin, cơ thể có thể gặp tình trạng gì ?

a)

Rối loạn chuyển hoá và sinh bệnh

b)

Tăng cường khả năng hấp thu dinh dưỡng

c)

Chỉ ảnh hưởng đến hệ thần kinh

d)

Không có tác động đáng kể

139.

Thiếu vitamin A sẽ gây tình trạng nào sau đây ?

a)

Sẩn ngứa

b)

Khô mắt và quáng gà

c)

Tăng calci máu

d)

Suy giảm miễn dịch

140.

Khi thiếu vitamin D hậu quả là :

a)

Trẻ em chậm lớn , còi xương , chân vòng kiềng , chậm biết đi, chậm kín thóp. Người lớn sẽ bị loãng xương , xốp xương , xương thưa dễ gãy . Phụ nữ mang thai thiếu vitamin D có thể sinh ra trẻ khuyết tật xương

b)

Trẻ em nhanh lớn , dư xương , chân vòng kiềng , nhanh biết đi , đóng sớm thóp. Người lớn sẽ bị gai xương , dày xương, xương dày dễ tạo gai. Phụ nữ mang thai thiếu vitamin D có thể sinh ra trẻ khuyết tật xương

c)

Trẻ em có thể tăng áp lực nội sọ, ù tai, ngừng phát triển xương dài, chậm lớn do các đầu xương bị cốt quá sớm. Phụ nữ mang thai dùng liều cao , liên tục có thể gây quái thai

d)

Trẻ em có thể tăng áp lực nội sọ, ù tai, giảm phát triển xương dài, chậm lớn do các đầu xương bị cốt quá sớm. Phụ nữ mang thai dùng liều thấp , liên tục có thể gây quái thai

141.

Khi thiếu vitamin E hậu quả là :

a)

Rối loạn thần kinh, yếu cơ, rung giật nhãn cầu, giảm nhạy cảm về xúc giác, dễ tổn thương da, dễ vỡ hồng cầu, dễ tổn thương cơ và tim . Đặc biệt trên quan sinh sản khi thiếu vitamin E gây tổn thương cơ quan sinh dục , gây vô sinh

b)

Trẻ em nhanh lớn , dư xương , chân vòng kiềng , nhanh biết đi , đóng sớm thóp. Người lớn sẽ bị gai xương , dày xương, xương dày dễ tạo gai. Phụ nữ mang thai thiếu vitamin D có thể sinh ra trẻ khuyết tật xương

c)

Rối loạn thần kinh, mạnh cơ, rung giật nhãn cầu, tăng nhạy cảm về xúc giác, dễ tổn thương da, dễ vỡ hồng cầu, dễ tổn thương cơ và tim. Đặc biệt trên cơ quan sinh sản khi thiếu vitamin E gây tổn thương cơ quan sinh dục, gây vô sinh

d)

Trẻ em có thể tăng áp lực nội sọ, ù tai, giảm phát triển xương dài, chậm lớn do các đầu xương bị cốt quá sớm. Phụ nữ mang thai dùng liều thấp , liên tục có thể gây quái thai

142.

Vitamin A còn gọi là :

a)

Retinol

b)

Calciferol

c)

Ergocalciferol

d)

Esgosterol

143.

 Vitamin E còn gọi là :

a)

Tocoferol

b)

Ergocalciferol

c)

Calciferol

d)

Cholecalciferol

144.

Tác dụng và cơ chế của vitamin E :

a)

Vitamin E có tác dụng chống oxy hoá, bảo vệ màng tế bào khỏi sự tấn công của các gốc tự do, nhờ đó bảo vệ được tính toàn vẹn của màng tế bào

b)

Trong bóng tối vitamin E kết hợp với protein và opsin tạo nên sắc tố võng mạc rhodopsin là sắc tố nhạy cảm với ánh sáng có cường độ thấp giúp mắt nhìn được trong điều kiện thiếu ánh sáng

c)

Làm tăng hấp thu calci và phosphat ở dạ dày, giảm tái hấp thucalci ở ống lượn gần, tham gia vào quá trình calci hoá sụn tăng trưởng

d)

Vitamin E có tác dụng chống oxy hoá , bảo vệ màng tế bào khỏi sự tấn công của các yếu tố như bụi, khói thuốc và kim loại nặng, nhờ đó bảo vệ được tính toàn vẹn của của màng tế bào

145.

Vitamin C còn gọi là :

a)

Acid ascorbic

b)

Ergocalciferol

c)

Calciferol

d)

Cholecalciferol

146.

Vitamin nào sau đây tan được trong dầu :

a)

Vitamin A

b)

Vitamin B3

c)

Vitamin B6

d)

Vitamin C

147.

Cholecalciferol còn gọi là :

a)

Vitamin D3

b)

Vitamin B

c)

Vitamin D2

d)

Vitamin C

148.

Khi thiếu svitamin C hậu quả là :

a)

Thành mạch máu không bền, hây chảy máu chân răng hoặc màng xương, sưng nướu răng, răng dễ rụng

b)

 Trẻ em nhanh lớn , dư xương , chân vòng kiềng , nhanh biết đi , đóng sớm thóp. Người lớn sẽ bị gai xương , dày xương, xương dày dễ tạo gai. Phụ nữ mang thai thiếu vitamin D có thể sinh ra trẻ khuyết tật xương

c)

Rối loạn thần kinh, mạnh cơ, rung giật nhãn cầu, tăng nhạy cảm về xúc giác, dễ tổn thương da, dễ vỡ hồng cầu, dễ tổn thương cơ và tim. Đặc biệt trên cơ quan sinh sản khi thiếu vitamin E gây tổn thương cơ quan sinh dục, gây vô sinh

d)

Thành mạch máu bền chắc, giảm chảy máu chân răng hoặc màng xương , sưng nướu răng, răng chắc hơn

149.

Vitamin B1 còn được gọi là ?

a)

Acid ascorbic

b)

Thiamin

c)

Calciferol

d)

Cholecalciferol

150.

Tác dụng và cơ chế của vitamin C ?

a)

 Tham gia colagen và một số thành phần khác tạo nên mô liên kết ở xương, răng, mạch máu.

b)

Trong bóng tối vitamin E kết hợp với protein và opsin tạo nên sắc tố võng mạc rhodopsin là sắc tố nhạy cảm với ánh sáng có cường độ thấp giúp mắt nhìn được trong điều kiện thiếu ánh sáng

c)

Làm tăng hấp thu calci và phosphat ở dạ dày, giảm tái hấp thu calci ở ống lượn gần, tham gia vào quá trình calci hoá sụn tăng trưởng

d)

Vitamin E có tác dụng chống oxy hoá , bảo vệ màng tế bào khỏi sự tấn công của các yếu tố như bụi, khói thuốc và kim loại nặng, nhờ đó bảo vệ được tính toàn vẹn của của màng tế bào