NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUNIT 3 - GLOBAL SUCCESS 8
Total questions: 24
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
account (n)
a)
tài khoản
b)
(nghề, đồ, kĩ nghệ) thủ công
c)
vườn cây ăn quả
2.
browse (v)
a)
đọc lướt, tìm (trên mạng)
b)
(phương tiện) truyền thông
c)
vụ, mùa
3.
bully (v)
a)
bắt nạt
b)
áp lực
c)
vụ thu hoạch, vụ gặt, gặt hái, thu hoạch
4.
bullying (n)
a)
sự bắt nạt
b)
bài làm trên lớp
c)
vắt sữa
5.
concentrate (v)
a)
tập trung (vào)
b)
bắt nạt
c)
trồng trọt
6.
connect (v)
a)
kết nối
b)
căng thẳng
c)
tiết học
7.
craft (n)
a)
(nghề, đồ, kĩ nghệ) thủ công
b)
căng thẳng, tạo áp lực
c)
thú vị, gây hứng thú
8.
enjoyable (adj)
a)
thú vị, gây hứng thú
b)
cày (thửa ruộng)
c)
tập trung (vào)
9.
expectation (n)
a)
sự mong chờ, kì vọng
b)
chăn giữ vật nuôi
c)
tải lên
10.
focused (adj)
a)
chuyên tâm, tập trung
b)
chất, chở
c)
tài khoản
11.
forum (n)
a)
diễn đàn
b)
chín chắn, trưởng thành
c)
sự thông báo
12.
log (on to) (v)
a)
đăng nhập
b)
cho ăn
c)
sự mong chờ, kì vọng
13.
mature (adj)
a)
chín chắn, trưởng thành
b)
chuyên tâm, tập trung
c)
sự bắt nạt
14.
media (n)
a)
(phương tiện) truyền thông
b)
đặc sản
c)
ruộng lúa
15.
midterm (adj)
a)
giữa kì
b)
đăng nhập
c)
rộng lớn, mênh mông, bao la
16.
notification (n)
a)
sự thông báo
b)
đánh được, câu được (cá)
c)
phơi khô, sấy khô
17.
peer (n)
a)
người ngang hàng, bạn đồng lứa
b)
đèn biển, hải đăng
c)
phà
18.
pressure (n)
a)
áp lực
b)
đẹp, hấp dẫn (phong cảnh)
c)
người ngang hàng, bạn đồng lứa
19.
schoolwork (n)
a)
bài làm trên lớp
b)
diễn đàn
c)
mến khách, hiếu khách
20.
session (n)
a)
tiết học
b)
dỡ hàng
c)
máy gặt đập liên hợp
21.
stress (n)
a)
căng thẳng
b)
đọc lướt, tìm (trên mạng)
c)
lành nghề, có tay nghề
22.
stressful (adj)
a)
căng thẳng, tạo áp lực
b)
gia súc
c)
kết nối
23.
upload (v)
a)
tải lên
b)
giữa kì
c)
kéo dài ra
24.
user-friendly (adj)
a)
thân thiện với người dùng, dễ dùng
b)
người dùng
c)
hiền lành
d)
ngây thơ
Reset
