Font size
WorksheetsBài 6 .1 교통 (2 )
Total questions: 20
Worksheet time: 14mins
Đổi tuyến
환승역
갈아타는 곳
교통 카드
방면
버스
ô tô
xe buýt
tắc xi
máy bay
번 출구
cổng số
bên trái
đường số
góc đường
뚜안 씨 (a) 을/를 가지고 있지요 ? 환승이 돼요
골목
lối đi
ngõ
đi thẳng
rẽ trái
일반 택시
xe buýt
taxi
tắc xi thường
tắc xi cao cấp
시내버스
xe buýt nội thành
xe buýt ngoại thành
xe buýt tuyến ngắn
bến xe buýt
[일반 택시 ] nghĩa tiếng việt là gì ?
(a)
방면
bên trái
bên phải
lối đi
hướng
기본요금
bản đồ lộ trình
thẻ giao thông
phí cơ bản
nơi đổi tuyến
[ tòa nhà ] trong tiếng hàn viết như thế nào ?
(a)
xem ảnh bên và viết bằng tiếng hàn đây là phương tiện giao thông tên là gì ?
(a)
[ tắc xi gọi qua tổng đài ] trong tiếng hàn viết như thế nào ?
(a)
đường dành cho xe buýt
버스 전용 도로
사거리
시내버스
마을버스
노선도
thẻ giao thông
phí cơ bản
đổi tuyến
bản đồ lộ trình
A: (a) 이/가 있어서 괜찮아요 ?
[ 기본요금 ] có nghĩa là gì ?
(a)
삼거리
ngã ba
ngã tư
đường 1 chiều
đường 2 chiều
[ 번 출구] nghĩa tiếng việt là gì ?
(a)
thẻ giao thông
같아타는 곳
기본요금
노선도
교통 카드
