wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vàng Da và Bilirubin ở Trẻ Em

Total questions: 17

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Vàng da sinh lý thường gặp ở:

a)

Trẻ sơ sinh đủ tháng trong 24 giờ đầu

b)

Trẻ sơ sinh sau 24-72 giờ tuổi

c)

Trẻ >7 ngày tuổi

d)

Sau 1 tháng tuổi

2.

Đặc điểm của vàng da sinh lý là:

a)

Xuất hiện trong vòng 24 giờ đầu

b)

Vàng sậm toàn thân, cả lòng bàn tay chân

c)

Hết sau 7-10 ngày (trẻ đủ tháng)

d)

Kèm gan lách to

3.

Trường hợp nào sau đây KHÔNG gây vàng da gián tiếp?

a)

Thiếu G6PD

b)

Nhiễm trùng huyết

c)

Teo đường mật

d)

Bất đồng Rh

4.

Vàng da lan đến lòng bàn tay, bàn chân tương ứng với mức bilirubin:

a)

< 5 mg/dL

b)

5-10 mg/dL

c)

10-15 mg/dL

d)

>15 mg/dL

5.

Phân độ vàng da theo Kramer gồm bao nhiêu vùng?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

6.

Biến chứng nguy hiểm nhất của vàng da gián tiếp không điều trị kịp thời là:

a)

Vàng da kéo dài

b)

Bệnh não do bilirubin (kernicterus)

c)

Suy hô hấp

d)

Xuất huyết tiêu hóa

7.

Phương pháp điều trị chính cho vàng da tăng bilirubin gián tiếp:

a)

Kháng sinh

b)

Truyền dịch

c)

Chiếu đèn

d)

Corticoid

8.

Nguyên nhân nào sau đây ít gây vàng da gián tiếp ở sơ sinh?

a)

Hội chứng Gilbert

b)

Thiếu G6PD

c)

Bệnh lý tán huyết bẩm sinh

d)

Bất đồng nhóm máu ABO

e)

Tắc ống mật chủ

9.

Nguyên nhân chủ yếu gây vàng da gián tiếp sinh lý ở trẻ sơ sinh: (chọn nhiều)

a)

Tăng phá hủy hồng cầu

b)

Chức năng gan chưa hoàn thiện

c)

Tắc mật

d)

Thiếu men G6PD

10.

Dấu hiệu nào sau đây gợi ý vàng da bệnh lý? (chọn nhiều)

a)

Xuất hiện <24 giờ sau sinh

b)

Vàng da kéo dài >14 ngày

c)

Bilirubin tăng nhanh >5 mg/dL/24 giờ

d)

Không kèm triệu chứng gì

11.

Nguyên nhân gây vàng da tăng bilirubin gián tiếp bệnh lý: (chọn nhiều)

a)

Bất đồng nhóm máu mẹ con

b)

Thiếu men G6PD

c)

Nhiễm trùng sơ sinh

d)

Tắc mật bẩm sinh

12.

Xét nghiệm cần làm trong đánh giá vàng da gián tiếp: (chọn nhiều)

a)

Bilirubin toàn phần và trực tiếp

b)

Nhóm máu mẹ và con

c)

Tổng phân tích nước tiểu

d)

Men G6PD

13.

Vàng da do bất đồng nhóm máu thường có: (chọn nhiều)

a)

Tăng bilirubin gián tiếp

b)

Thiếu máu tán huyết

c)

Co giật

d)

Test Coombs trực tiếp (+)

14.

Chỉ định thay máu khi nào? (chọn nhiều)

a)

Bilirubin tăng >20 mg/dL ở trẻ đủ tháng

b)

Có dấu hiệu thần kinh gợi ý bệnh não

c)

Bilirubin >10 mg/dL trong 24 giờ đầu

d)

Vàng da nhẹ, không triệu chứng

15.

Nguyên tắc chiếu đèn điều trị vàng da là: (chọn nhiều)

a)

Bỏ quần áo, che mắt và bộ phận sinh dục

b)

Khoảng cách đèn - trẻ phù hợp

c)

Theo dõi nhiệt độ, nước tiểu

d)

Ngừng bú khi đang chiếu đèn

16.

Biện pháp phòng ngừa vàng da nặng: (chọn nhiều)

a)

Khám sàng lọc nhóm máu mẹ - con

b)

Tầm soát thiếu G6PD

c)

Theo dõi bilirubin thường quy sau sinh

d)

Dừng bú mẹ khi vàng da

17.

Các dấu hiệu lâm sàng của bệnh não do bilirubin (kernicterus): (chọn nhiều)

a)

Lừ đừ hoặc kích thích

b)

Hôn mê

c)

Bú kém

d)

Tăng trương lực cơ

e)

Co giật