wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KID HÁN TỰ 4,5,6

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Từ 「日曜日」đọc là gì?

a)

にちようび

b)

ひようび

c)

じつようび

d)

ひちようび

2.

「月」có thể đọc là gì trong từ 「月曜日」?

a)

がつ

b)

つき

c)

げつ

d)

まつ

3.

「水曜日」 đọc là

a)

げつようび

b)

すいようび

c)

かようび

d)

もくようび

4.

Từ nào KHÔNG chứa chữ 木?

a)

木曜日

b)

c)

木下さん

5.

Chữ Hán 「日」có thể đọc là gì?

a)

にち/ひ/じつ

b)

にち/か/つき

c)

ひ/か/まい

d)

にち/よう/ほし

6.

「月 có nghĩa là

a)

つき mặt trăng

b)

Ngắm trăng

c)

Mặt trăng đỏ

d)

Trăng non

7.

Từ nào sau đây nghĩa là “nước uống”?

a)

b)

飲水

c)

水道

8.

Từ 「木」có thể mang nghĩa nào sau đây?

a)

Kim loại

b)

Gỗ, cây

c)

Trăng

d)

Trời

9.

Ngày thứ ba trong tuần viết là:

a)

火曜日

b)

水曜日

c)

月曜日

d)

木曜日

10.

「金曜日」đọc là gì?

a)

きんようび

b)

こんようび

c)

かねようび

d)

ぎんようび

11.

「土木」nghĩa là gì?

a)

Đất cây

b)

Xây dựng công trình

c)

Mộc thủ công

d)

Thổ mộc

12.

Từ 「今年」nghĩa là gì?

a)

Năm sau

b)

Năm nay

c)

Năm trước

d)

Năm mới

13.

「今」trong từ 「今晩」có nghĩa là:

a)

Ngày mai

b)

Tối nay

c)

Hôm nay

d)

Hôm qua

14.

Chữ 「夕」xuất hiện trong từ nào?

a)

夕方

b)

晩御飯

c)

朝日

d)

午前

15.

「今月」được đọc là:

a)

こんつき

b)

こんげつ

c)

いまがつ

d)

こんがつ

16.

「金」trong từ 「お金」nghĩa là gì?

a)

Bạc

b)

Sắt

c)

Vàng/Tiền

17.

Chữ 「夕」xuất hiện trong từ nào?

a)

夕方

b)

晩御飯

c)

朝日

d)

午前

18.

「今月」được đọc là:

a)

こんつき

b)

こんげつ

c)

いまがつ

d)

こんがつ

19.

「金」trong từ 「お金」nghĩa là gì?

a)

Bạc

b)

Sắt

c)

Vàng/Tiền

d)

Lửa

20.

Từ nào mang ý nghĩa “chiều tối”?

a)

今夜

b)

夕方

c)

今晩

d)

午後

21.

Chữ 「土」KHÔNG xuất hiện trong từ nào sau đây?

a)

土地

b)

土曜日

c)

土木

d)

地面

22.

「今年」đọc đúng là:

a)

こんねん

b)

ことし

c)

きょねん

d)

いまどし

23.

「行きます」nghĩa là gì?

a)

Về

b)

Đến

c)

Đi

d)

Gửi

24.

「来週」được đọc là:

a)

きしゅう

b)

らいしゅう

c)

くるしゅう

d)

らいしゅ

25.

Từ nào sau đây có chữ 「来」?

a)

来日(らいにち)

b)

来年(らいねん)

c)

来週(らいしゅう)

d)

Cả 3 đáp án trên

26.

「帰ります」nghĩa là gì?

a)

Đi ra ngoài

b)

Đi du lịch

c)

Về (nhà/quốc gia)

d)

Đi xuất khẩu

27.

「人」có thể đọc là gì?

a)

じん

b)

ひと

c)

にん

d)

Tất cả đều đúng

28.

「一人」được đọc là:

a)

いちにん

b)

ひとり

c)

いちひと

d)

ひとにん