Font size
WorksheetsKiếm tra từ vựng & đọc hiểu tiếng Hàn cơ bản
Total questions: 11
Worksheet time: 20mins
Từ nào dưới đây có nghĩa là "con đường"?
다리
길
집
학교
Từ nào dưới đây có nghĩa là "bàn tay"?
발
눈
손
입
Từ nào dưới đây có nghĩa là "ga tàu hoả"?
기차역
버스정류장
공항
학교
Từ nào dưới đây có nghĩa là "xe đạp"?
자동차
자전거
버스
기차
Từ nào dưới đây có nghĩa là "em bé"?
어른
형
여자
아이
Từ "행복하다" có nghĩa là gì?
Hạnh phúc
Buồn
Thất vọng
Chán
Từ "공부하다" có nghĩa là gì?
Vui chơi
Đá bóng
Đi chợ
Học tập
Câu sau đây có nghĩa là gì? "이름이 뭐예요?"
Bạn bao nhiêu tuổi?
Bạn đến từ đâu?
Tên bạn là gì?
Bạn đang làm nghề gì?
저는 도서관에서 ___을 읽고 있습니다.
책
빵
꽃
바나나
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Nam đang đi du lịch tại Đà Nẵng."
발이 편해야 몸도 편합니다. 발을 편하게 하려면 어떻게 해야 할까요? 굽이 낮은 구두나 운동화를 신으십시오. 굽이 높은 신발은 발을 더 피곤하게 할 수 있습니다. 걸을 때에는 천천히 걷는 것보다 빠른 걸음으로 걷는 것이 좋습니다. 가끔 신발을 벗고 있는 것도 좋습니다. 저녁에 발이 피곤하다면 발을 조금 높은 곳에 두고 주무십시오.
Chúng ta nên mang giày gì để bàn chân được thoải mái?
Khi đi ngủ nên làm gì để chân thoải mái hơn?
신발을 신기
발을 높은 곳에 두기
신발을 벗기
아무것도 안 하기
Từ trái nghĩa với 높다?
Từ đồng nghĩa với 빠르다?
급하다
천천하다
피곤하다
편하다
Khi đi bộ ta nên đi như thế nào?
빠르게 걷기
천천히 걷기
달리기
뛰어가기
