wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiếm tra từ vựng & đọc hiểu tiếng Hàn cơ bản

Total questions: 11

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "con đường"?

a)

다리

b)

c)

d)

학교

2.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "bàn tay"?

a)

b)

c)

d)

3.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "ga tàu hoả"?

a)

기차역

b)

버스정류장

c)

공항

d)

학교

4.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "xe đạp"?

a)

자동차

b)

자전거

c)

버스

d)

기차

5.

Từ nào dưới đây có nghĩa là "em bé"?

a)

어른

b)

c)

여자

d)

아이

6.

Từ "행복하다" có nghĩa là gì?

a)

Hạnh phúc

b)

Buồn

c)

Thất vọng

d)

Chán

7.

Từ "공부하다" có nghĩa là gì?

a)

Vui chơi

b)

Đá bóng

c)

Đi chợ

d)

Học tập

8.

Câu sau đây có nghĩa là gì? "이름이 뭐예요?"

a)

Bạn bao nhiêu tuổi?

b)

Bạn đến từ đâu?

c)

Tên bạn là gì?

d)

Bạn đang làm nghề gì?

9.

저는 도서관에서 ___을 읽고 있습니다.

a)

b)

c)

d)

바나나

10.

Dịch câu sau sang tiếng Hàn: "Nam đang đi du lịch tại Đà Nẵng."

4 lines
11-15.

발이 편해야 몸도 편합니다. 발을 편하게 하려면 어떻게 해야 할까요? 굽이 낮은 구두나 운동화를 신으십시오. 굽이 높은 신발은 발을 더 피곤하게 할 수 있습니다. 걸을 때에는 천천히 걷는 것보다 빠른 걸음으로 걷는 것이 좋습니다.  가끔 신발을 벗고 있는 것도 좋습니다.  저녁에 발이 피곤하다면 발을 조금 높은 곳에 두고 주무십시오.

11.

Chúng ta nên mang giày gì để bàn chân được thoải mái?

4 lines
12.

Khi đi ngủ nên làm gì để chân thoải mái hơn?

a)

신발을 신기

b)

발을 높은 곳에 두기

c)

신발을 벗기

d)

아무것도 안 하기

13.

Từ trái nghĩa với 높다?

4 lines
14.

Từ đồng nghĩa với 빠르다?

a)

급하다

b)

천천하다

c)

피곤하다

d)

편하다

15.

Khi đi bộ ta nên đi như thế nào?

a)

빠르게 걷기

b)

천천히 걷기

c)

달리기

d)

뛰어가기