wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Sự Đa Dạng của Chất

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Chất ở xung quanh ta là gì?

a)

Chỉ có trong không khí

b)

Chỉ có trong nước

c)

có ở mọi vật thể

d)

chỉ có trong đất

2.

Ba thể của chất là gì?

a)

Rắn, nước, hơi

b)

Khí, nước, băng

c)

Rắn, lỏng, băng

d)

Rắn, lỏng, khí

3.

Chất rắn có đặc điểm gì?

a)

Không có khối lượng

b)

Có thể bay hơi

c)

Có hình dạng xác định

d)

Dễ dàng chảy

4.

Chất lỏng có đặc điểm gì?

a)

Có thể bay hơi

b)

Không có thể tích

c)

Có thể chảy

d)

Có hình dạng xác định

5.

Chất khí có đặc điểm gì?

a)

Có thể chảy

b)

Không có thể tích

c)

Có thể đông đặc

d)

Có hình dạng xác định

6.

Một vật thể có thể được tạo nên từ bao nhiêu chất?

a)

Chỉ một chất

b)

Nhiều chất

c)

Tất cả các chất

d)

Không có chất

7.

Chất nào không tan trong nước?

a)

Nước

b)

Đường

c)

Dầu ăn

d)

Muối

8.

Khi nước đá tan, nước chuyển từ thể nào sang thể nào?

a)

Từ lỏng sang khí

b)

Từ rắn sang lỏng

c)

Từ khí sang lỏng

d)

Từ lỏng sang rắn

9.

Sự nóng chảy là gì?

a)

Chuyển từ khí sang rắn

b)

Chuyển từ rắn sang khí

c)

Chuyển từ lỏng sang khí

d)

Chuyển từ rắn sang lỏng

10.

Sự sôi là gì?

a)

Chuyển từ lỏng sang khí

b)

Chuyển từ lỏng sang rắn

c)

Chuyển từ rắn sang lỏng

d)

Chuyển từ khí sang lỏng

11.

Chất nào có thể tồn tại ở cả ba thể?

a)

Nước

b)

Đá

c)

Dầu ăn

d)

Không khí

12.

Đặc điểm nào không đúng với chất rắn?

a)

Có thể bị nén

b)

Có khối lượng

c)

Có thể chảy

d)

Có hình dạng xác định

13.

Chất nào có thể bay hơi?

a)

Nước

b)

Đá

c)

Dầu ăn

d)

Cát

14.

Khi nước sôi, nhiệt độ của nước có đặc điểm gì?

a)

Tăng lên

b)

Biến đổi liên tục

c)

Giảm xuống

d)

Không thay đổi

15.

Chất nào không có hình dạng xác định?

a)

Chất rắn

b)

Chất lỏng

c)

Chất khí

d)

Cả ba chất

16.

Chất nào có thể tồn tại ở thể rắn, lỏng và khí?

a)

Dầu ăn

b)

Không khí

c)

Đá

d)

Nước

17.

Chất nào có thể tan trong nước?

a)

Đá

b)

Cát

c)

Dầu ăn

d)

Đường

18.

Khi nước đá tan, nước đã chuyển từ thể nào sang thể nào?

a)

Từ khí sang lỏng

b)

Từ lỏng sang khí

c)

Từ rắn sang lỏng

d)

Từ lỏng sang rắn

19.

Chất nào có thể được sử dụng trong xây dựng?

a)

Dầu ăn

b)

Không khí

c)

Nước

d)

Thép

20.

Chất nào không tan trong nước?

a)

Nước

b)

Đường

c)

Muối

d)

Dầu ăn

21.

Chất nào có thể bay hơi?

a)

Thép

b)

Cát

c)

Đá

d)

Nước

22.

Chất nào có thể tồn tại ở thể rắn?

a)

Nước

b)

Không khí

c)

Dầu ăn

d)

Đá

23.

Chất nào có thể tồn tại ở thể lỏng?

a)

Nước

b)

Đá

c)

Thép

d)

Không khí

24.

Chất nào có thể tồn tại ở thể khí?

a)

Nước

b)

Dầu ăn

c)

Đá

d)

Không khí

25.

Chất nào có thể tan trong nước?

a)

Đá

b)

Cát

c)

Dầu ăn

d)

Đường

26.

Chất nào không có hình dạng xác định?

a)

Chất rắn

b)

Chất lỏng

c)

Cả ba chất

d)

Chất khí

27.

Chất nào có thể được sử dụng trong nấu ăn?

a)

Đá

b)

Dầu ăn

c)

Thép

d)

Cát

28.

Chất nào có thể tồn tại ở thể rắn, lỏng và khí?

a)

Không khí

b)

Nước

c)

Đá

d)

Dầu ăn

29.

Chất nào có thể bay hơi?

a)

Thép

b)

Cát

c)

Đá

d)

Nước

30.

Chất nào có thể tan trong nước?

a)

Đường

b)

Cát

c)

Dầu ăn

d)

Đá

31.

Chất nào không tan trong nước?

a)

Dầu ăn

b)

Muối

c)

Nước

d)

Đường

32.

Chất nào có thể được sử dụng trong xây dựng?

a)

Thép

b)

Không khí

c)

Nước

d)

Dầu ăn

33.

Chất nào có thể tồn tại ở thể rắn?

a)

Không khí

b)

Nước

c)

Dầu ăn

d)

Đá

34.

Chất nào có thể tồn tại ở thể lỏng?

a)

Không khí

b)

Đá

c)

Thép

d)

Nước

35.

Chất nào có thể tồn tại ở thể khí?

a)

Không khí

b)

Đá

c)

Dầu ăn

d)

Nước

36.

Chất nào có thể tan trong nước?

a)

Đường

b)

Dầu ăn

c)

Cát

d)

Đá

37.

Chất nào không có hình dạng xác định?

a)

Chất rắn

b)

Chất lỏng

c)

Chất khí

d)

Cả ba chất

38.

Chất nào có thể được sử dụng trong nấu ăn?

a)

Cát

b)

Đá

c)

Dầu ăn

d)

Thép

39.

Chất nào có thể tồn tại ở thể rắn, lỏng và khí?

a)

Không khí

b)

Đá

c)

Dầu ăn

d)

Nước