Font size
S
M
L
XL
Worksheets30-35
Total questions: 102
Worksheet time: 51mins
Name
Class
Date
1.
快乐
a)
kuàilè – vui vẻ
b)
yìwài – ngoài ý muốn
c)
jí – vội
d)
gǎnkuài – mau lên
2.
起来
a)
xìngqù – sở thích
b)
xīn – trái tim
c)
qǐlái – đứng lên
d)
gōnglù – quốc lộ
3.
思
a)
sānxīnèryì – không kiên định
b)
shízìlùkǒu – ngã tư hình chữ thập
c)
sī – nghĩ
d)
kuàilè – vui vẻ
4.
足
a)
zú – bàn chân
b)
yíbù – một bước
c)
yǒuqù – thú vị
d)
liǎobuqǐ – giỏi quá
5.
赶
a)
duìbuqǐ – xin lỗi
b)
zúqiú – bóng đá
c)
pǎobù – chạy bộ
d)
gǎn – đuổi kịp
6.
赶快
a)
duìbuqǐ – xin lỗi
b)
gǎnshàng – bắt kịp
c)
nínhǎo – xin chào
d)
gǎnkuài – mau lên
7.
一心一意
a)
yìxīnyíyì – một lòng một dạ
b)
zú – bàn chân
c)
yìqǐ – cùng nhau
d)
zúqiú – bóng đá
8.
十字路口
a)
kāixīn – vui vẻ
b)
bùhǎoyìsi – ngại
c)
shízìlùkǒu – ngã tư hình chữ thập
d)
zěn – thế nào
9.
急忙
a)
sī – nghĩ
b)
chángpǎo – chạy dài
c)
shēngyì – buôn bán
d)
jímáng – vội vàng
10.
关心
a)
xiǎoxīn – cẩn thận
b)
guānxīn – quan tâm
c)
xìnxīn – tự tin
d)
gǎnkuài – mau lên
11.
总是
a)
pǎobù – chạy bộ
b)
zǒngshì – luôn luôn
c)
guānxīn – quan tâm
d)
bù – bước
12.
生意
a)
shízìlùkǒu – ngã tư hình chữ thập
b)
shēngyì – buôn bán
c)
guānxīn – quan tâm
d)
qù – thú vị
13.
没意思
a)
shēngyì – buôn bán
b)
zǒu – đi bộ
c)
méiyìsi – không thú vị
d)
xiǎng – nghĩ
14.
进步
a)
yìqǐ – cùng nhau
b)
shēngyì – buôn bán
c)
chāochū – vượt ra
d)
jìnbù – tiến bộ
15.
赶上
a)
gǎnshàng – bắt kịp
b)
xìnxīn – tự tin
c)
guānxīn – quan tâm
d)
lù – đường
16.
三心二意
a)
nín – ngài (lịch sự)
b)
gēn – theo
c)
sī – nghĩ
d)
sānxīnèryì – không kiên định
17.
心
a)
zěn – thế nào
b)
gōnglù – quốc lộ
c)
lùkǒu – ngã tư
d)
xīn – trái tim
18.
对不起
a)
zěn – thế nào
b)
duìbuqǐ – xin lỗi
c)
gǎn – đuổi kịp
d)
dàyi – sơ suất
19.
兴趣
a)
yíbù – một bước
b)
xìngqù – sở thích
c)
lùkǒu – ngã tư
d)
qǐlái – đứng lên
20.
超出
a)
yǒuxìngqù – có hứng thú
b)
yìqǐ – cùng nhau
c)
xìnxīn – tự tin
d)
chāochū – vượt ra
21.
信心
a)
méixìngqù – không hứng thú
b)
dàyi – sơ suất
c)
pǎo – chạy
d)
xìnxīn – tự tin
22.
跑
a)
yìxīnyíyì – một lòng một dạ
b)
pǎo – chạy
c)
xìngqù – sở thích
d)
yuèláiyuè – càng ngày càng
23.
步
a)
yìqǐ – cùng nhau
b)
gōnglù – quốc lộ
c)
kāixīn – vui vẻ
d)
bù – bước
24.
有趣
a)
yǒuqù – thú vị
b)
bù – bước
c)
lù – đường
d)
yuèláiyuè – càng ngày càng
25.
意
a)
yì – ý
b)
shēngyì – buôn bán
c)
bànlù – nửa đường
d)
bù – bước
26.
赶忙
a)
shízìlùkǒu – ngã tư hình chữ thập
b)
gǎnmáng – vội vàng
c)
yìqǐ – cùng nhau
d)
yuèláiyuè – càng ngày càng
27.
怎
a)
pǎobù – chạy bộ
b)
jí – vội
c)
zěn – thế nào
d)
yìjiàn – ý kiến
28.
长跑
a)
zháojí – lo lắng
b)
xīn – trái tim
c)
chángpǎo – chạy dài
d)
gǎnmáng – vội vàng
29.
忘
a)
xīn – trái tim
b)
shízìlùkǒu – ngã tư hình chữ thập
c)
yuèláiyuè – càng ngày càng
d)
wàng – quên
30.
忙
a)
guānxīn – quan tâm
b)
máng – bận
c)
duìbuqǐ – xin lỗi
d)
zúqiú – bóng đá
31.
yǒuxìngqù – có hứng thú
a)
总
b)
有意思
c)
趣
d)
有兴趣
32.
dàyi – sơ suất
a)
大意
b)
没兴趣
c)
趣
d)
走路
33.
yuèláiyuè – càng ngày càng
a)
走
b)
越来越
c)
您
d)
您好
34.
yìjiàn – ý kiến
a)
大意
b)
公路
c)
路口
d)
意见
35.
qǐ – đứng dậy, bắt đầu
a)
总
b)
起
c)
没兴趣
d)
一步
36.
zǒu – đi bộ
a)
半路
b)
走
c)
跟
d)
路上
37.
lùshàng – trên đường
a)
了不起
b)
一起
c)
公路
d)
路上
38.
jí – vội
a)
急
b)
越来越
c)
怎么
d)
有意思
39.
nínhǎo – xin chào
a)
您好
b)
想
c)
怎么
d)
走
40.
kāixīn – vui vẻ
a)
没兴趣
b)
公路
c)
开心
d)
怎么
41.
bànlù – nửa đường
a)
了不起
b)
一步
c)
路上
d)
半路
42.
zháojí – lo lắng
a)
半路
b)
一起
c)
着急
d)
路
43.
liǎobuqǐ – giỏi quá
a)
大意
b)
着急
c)
了不起
d)
趣
44.
xiǎng – nghĩ
a)
想
b)
意思
c)
开心
d)
没兴趣
45.
lùkǒu – ngã tư
a)
公路
b)
跑步
c)
您好
d)
路口
46.
wàngjì – quên mất
a)
公路
b)
有兴趣
c)
一起
d)
忘记
47.
zúqiú – bóng đá
a)
足球
b)
总
c)
跑步
d)
您好
48.
yìqǐ – cùng nhau
a)
想
b)
一起
c)
路
d)
有意思
49.
pǎobù – chạy bộ
a)
意见
b)
跑步
c)
越来越
d)
有兴趣
50.
zǒng – luôn luôn
a)
越来越
b)
大意
c)
总
d)
您
51.
哥哥在学校踢___,每天都流很多汗。
a)
路
b)
球
c)
足球
d)
跑步
52.
今天是我的生日,爸爸送我一个___。
a)
礼物
b)
身体
c)
意思
d)
想法
53.
弟弟很___,总是问很多问题。
a)
兴趣
b)
有趣
c)
好奇
d)
有意思
54.
我们已经迟到了,___走吧!
a)
赶快
b)
慢慢
c)
不急
d)
没意思
55.
那个孩子很___,一点也不害怕说话。
a)
大方
b)
着急
c)
关心
d)
信心
56.
你怎么还没出门?再不走就___不上地铁了!
a)
跑
b)
起
c)
赶
d)
走
57.
这个蛋糕吃起来真___,你试试吧!
a)
信心
b)
急忙
c)
好吃
d)
意思
58.
这不是你的错,别___了。
a)
开心
b)
着急
c)
不好意思
d)
意外
59.
我们明天早上一起去___步吧。
a)
玩
b)
看
c)
念
d)
跑
60.
老师说我今天的表现有很大___。
a)
进步
b)
意思
c)
兴趣
d)
快乐
61.
你别___了,有什么事可以告诉我。
a)
喜欢
b)
高兴
c)
着急
d)
生气
62.
我忘了带书,你可以___我一本吗?
a)
给
b)
拿
c)
问
d)
借
63.
她常常在周末跟朋友去___馆看____影。
a)
体
b)
图
c)
电
d)
音
64.
爷爷每天早上都___着报纸喝茶。
a)
走
b)
看
c)
听
d)
喝
65.
我弟弟每天放学以后都在公园里___。
a)
看
b)
走
c)
学
d)
玩
66.
这个___真大,我们在里面迷路了。
a)
学校
b)
公司
c)
商店
d)
超市
67.
我一边吃饭一边___电视。
a)
听
b)
读
c)
看
d)
写
68.
你今天怎么这么___?是不是有什么事?
a)
开心
b)
着急
c)
安静
d)
不高兴
69.
弟弟昨天___了,现在还在发烧。
a)
高兴
b)
生病
c)
工作
d)
玩耍
70.
你觉得这道题___难吗?
a)
有点
b)
非常
c)
不会
d)
一点
71.
妈妈每天早上都叫我起___。
a)
饭
b)
车
c)
作业
d)
床
72.
图书馆里要保持___,不能大声说话。
a)
整齐
b)
干净
c)
快乐
d)
安静
73.
他们已经走了___小时了,还没到。
a)
很多
b)
两个
c)
少量
d)
一些
74.
老师___我们明天有小考试。
a)
说
b)
问
c)
写
d)
唱
75.
我不太___这件事,可以再说一遍吗?
a)
喜欢
b)
听懂
c)
明白
d)
回答
76.
大__南飞
a)
雁
b)
鸡
c)
鸟
d)
鱼
77.
__心一意
a)
一
b)
二
c)
三
d)
没
78.
三心__意
a)
三
b)
二
c)
一
d)
四
79.
____路
a)
思
b)
趣
c)
跑
d)
走
80.
对不____
a)
想
b)
怎
c)
跑
d)
起
81.
赶____
a)
步
b)
心
c)
快
d)
走
82.
身____
a)
您
b)
忘
c)
跟
d)
高
83.
心____
a)
脏
b)
意
c)
忘
d)
足
84.
日____
a)
跟
b)
记
c)
忙
d)
起
85.
早____好
a)
足
b)
忙
c)
上
d)
步
86.
马____
a)
忘
b)
上
c)
怎
d)
跑
87.
公____
a)
足
b)
赶
c)
急
d)
路
88.
十字____口
a)
路
b)
忙
c)
走
d)
您
89.
有____思
a)
意
b)
忙
c)
趣
d)
跟
90.
北____
a)
美
b)
路
c)
跑
d)
意
91.
小____
a)
路
b)
忘
c)
意
d)
心
92.
____出
a)
总
b)
超
c)
忘
d)
赶
93.
____物
a)
走
b)
礼
c)
趣
d)
步
94.
一____脚
a)
双
b)
总
c)
路
d)
心
95.
一____狗
a)
跟
b)
走
c)
只
d)
忘
96.
____子
a)
步
b)
足
c)
肚
d)
路
97.
____子
a)
趣
b)
脑
c)
足
d)
起
98.
____毛
a)
步
b)
足
c)
跟
d)
羊
99.
____走
a)
起
b)
您
c)
跑
d)
走
100.
____语
a)
跟
b)
日
c)
总
d)
意
101.
____奶
a)
走
b)
牛
c)
思
d)
趣
102.
____虫
a)
急
b)
路
c)
走
d)
子
Reset
