Worksheetsvocab
Total questions: 96
Worksheet time: 32mins
Melting pot
nơi giao thoa văn hóa
giao thoa văn hóa
thực hiện giao thoa văn hóa
có tính giao thoa văn hóa
nơi giao thoa văn hóa
(a)
nơi giao thoa văn hóa
(a)
mayor
thị trưởng
chủ tịch
tổng thống
trưởng tộc
thị trưởng
(a)
thị trưởng
(a)
highlights
điểm nổi bật
sự nổi bật
làm nổi bật
có tính nổi bật
điểm nổi bật
(a)
điểm nổi bật
(a)
liveable
đáng sống
khả năng sống tốt
đáng sống
(a)
đáng sống
(a)
liveability
khả năng sống tốt
đáng sống
khả năng sống tốt
(a)
khả năng sống tốt
(a)
urban planning
quy hoạch đô thị
người quy hoạch đô thị
quy hoạch đô thị
(a)
quy hoạch đô thị
(a)
urban planner
người quy hoạch đô thị
quy hoạch đô thị
người quy hoạch đô thị
(a)
người quy hoạch đô thị
(a)
urbanization
đô thị hóa
quá trình đô thị
người đô thị
đô thị hóa
(a)
đô thị hóa
(a)
sustainable
sự bền vững
tính bền vững
sự bền vững
(a)
sự bền vững
(a)
sustainability
tính bền vững
sự bền vững
tính bền vững
(a)
tính bền vững
(a)
modernism
chủ nghĩa hiện đại
người hiện đại
hiện đại hóa
chủ nghĩa hiện đại
(a)
chủ nghĩa hiện đại
(a)
modernist
chủ nghĩa hiện đại
người hiện đại
hiện đại hóa
người hiện đại
(a)
người hiện đại
(a)
modernize
chủ nghĩa hiện đại
người hiện đại
hiện đại hóa
hiện đại hóa
(a)
hiện đại hóa
(a)
architect
kiến trúc sư
kiến trúc
thuộc kiến trúc
kiến trúc sư
(a)
kiến trúc sư
(a)
architecture
kiến trúc sư
kiến trúc
thuộc kiến trúc
kiến trúc
(a)
kiến trúc
(a)
architectural
kiến trúc sư
kiến trúc
thuộc kiến trúc
thuộc kiến trúc
(a)
thuộc kiến trúc
(a)
futurism
chủ nghĩa/trường phái vị lai
có vẻ tương lai
chủ nghĩa/trường phái vị lai
(a)
chủ nghĩa/trường phái vị lai
(a)
futuristic
chủ nghĩa vị lai
có vẻ tương lai
có vẻ tương lai
(a)
có vẻ tương lai
(a)
collaborate
hợp tác, cộng tác
(a)
hợp tác, cộng tác
(a)
pedestrian
người đi bộ
(a)
người đi bộ
(a)
biodiversity
đa dạng sinh học
sinh học
sự đa dạng
Bio học
đa dạng sinh học
(a)
đa dạng sinh học
(a)
landmark
địa danh nổi tiếng
địa danh
tòa nhà
nhà chọc trời
địa danh nổi tiếng
(a)
địa danh nổi tiếng
(a)
implement
thực hiện, thi hành
làm việc
thực tế
hành động
thực hiện, thi hành
(a)
thực hiện, thi hành
(a)
thành tựu
(a)
thành tựu
(a)
remarkably
một cách đáng kể, ngạc nhiên
một cách to lớn
ngạc nhiên
một cách vĩ đại
một cách đáng kể, ngạc nhiên
(a)
một cách đáng kể, ngạc nhiên
(a)
outstanding
nổi bật, xuất sắc
(a)
nổi bật, xuất sắc
(a)
quy hoạch/lên kế hoạch kỹ lưỡng
(a)
quy hoạch/lên kế hoạch kỹ lưỡng
(a)
ventilatiion
(sự) thông gió
(việc) thông gió
có tính thông gió
mang tính thông gió
sự thông gió
(a)
sự thông gió
(a)
nhân tạo
(a)
nhân tạo
(a)
threat
mối đe dọa
bị đe dọa
được đe dọa
mang tính đe dọa
mối đe dọa
(a)
mối đe dọa
(a)
soil pollution
ô nhiễm đất
ô nhiễm nguồn nước
ô nhiễm không khí
ô nhiễm tiếng ồn
ô nhiễm đất
(a)
ô nhiễm đất
(a)
desertification
sa mạc hóa
hiện đại hóa
cá nhân hóa
thần thánh hóa
sa mạc hóa
(a)
sa mạc hóa
(a)
consumerism
chủ nghĩa tiêu dùng
chủ nghĩa tối giản
chủ nghĩa vị lai
chủ nghĩa Marx–Lenin
chủ nghĩa tiêu dùng
(a)
chủ nghĩa tiêu dùng
(a)
