Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

vocab

Total questions: 96

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Melting pot

a)

nơi giao thoa văn hóa

b)

giao thoa văn hóa

c)

thực hiện giao thoa văn hóa

d)

có tính giao thoa văn hóa

2.

nơi giao thoa văn hóa

(a)  

3.

nơi giao thoa văn hóa

(a)  

4.

mayor

a)

thị trưởng

b)

chủ tịch

c)

tổng thống

d)

trưởng tộc

5.

thị trưởng

(a)  

6.

thị trưởng

(a)  

7.

highlights

a)

điểm nổi bật

b)

sự nổi bật

c)

làm nổi bật

d)

có tính nổi bật

8.

điểm nổi bật

(a)  

9.

điểm nổi bật

(a)  

10.

liveable

a)

đáng sống

b)

khả năng sống tốt

11.

đáng sống

(a)  

12.

đáng sống

(a)  

13.

liveability

a)

khả năng sống tốt

b)

đáng sống

14.

khả năng sống tốt

(a)  

15.

khả năng sống tốt

(a)  

16.

urban planning

a)

quy hoạch đô thị

b)

người quy hoạch đô thị

17.

quy hoạch đô thị

(a)  

18.

quy hoạch đô thị

(a)  

19.

urban planner

a)

người quy hoạch đô thị

b)

quy hoạch đô thị

20.

người quy hoạch đô thị

(a)  

21.

người quy hoạch đô thị

(a)  

22.

urbanization

a)

đô thị hóa

b)

quá trình đô thị

c)

người đô thị

23.

đô thị hóa

(a)  

24.

đô thị hóa

(a)  

25.

sustainable

a)

sự bền vững

b)

tính bền vững

26.

sự bền vững

(a)  

27.

sự bền vững

(a)  

28.

sustainability

a)

tính bền vững

b)

sự bền vững

29.

tính bền vững

(a)  

30.

tính bền vững

(a)  

31.

modernism

a)

chủ nghĩa hiện đại

b)

người hiện đại

c)

hiện đại hóa

32.

chủ nghĩa hiện đại

(a)  

33.

chủ nghĩa hiện đại

(a)  

34.

modernist

a)

chủ nghĩa hiện đại

b)

người hiện đại

c)

hiện đại hóa

35.

người hiện đại

(a)  

36.

người hiện đại

(a)  

37.

modernize

a)

chủ nghĩa hiện đại

b)

người hiện đại

c)

hiện đại hóa

38.

hiện đại hóa

(a)  

39.

hiện đại hóa

(a)  

40.

architect

a)

kiến trúc sư

b)

kiến trúc

c)

thuộc kiến trúc

41.

kiến trúc sư

(a)  

42.

kiến trúc sư

(a)  

43.

architecture

a)

kiến trúc sư

b)

kiến trúc

c)

thuộc kiến trúc

44.

kiến trúc

(a)  

45.

kiến trúc

(a)  

46.

architectural

a)

kiến trúc sư

b)

kiến trúc

c)

thuộc kiến trúc

47.

thuộc kiến trúc

(a)  

48.

thuộc kiến trúc

(a)  

49.

futurism

a)

chủ nghĩa/trường phái vị lai

b)

có vẻ tương lai

50.

chủ nghĩa/trường phái vị lai

(a)  

51.

chủ nghĩa/trường phái vị lai

(a)  

52.

futuristic

a)

chủ nghĩa vị lai

b)

có vẻ tương lai

53.

có vẻ tương lai

(a)  

54.

có vẻ tương lai

(a)  

55.

collaborate

a)
to compete against others
b)
to work independently
c)
to avoid teamwork
d)
to work together with others
56.

hợp tác, cộng tác

(a)  

57.

hợp tác, cộng tác

(a)  

58.

pedestrian

a)
A person riding a bicycle.
b)
A person sitting on a bench.
c)
A person who is walking.
d)
A person driving a car.
59.

người đi bộ

(a)  

60.

người đi bộ

(a)  

61.

biodiversity

a)

đa dạng sinh học

b)

sinh học

c)

sự đa dạng

d)

Bio học

62.

đa dạng sinh học

(a)  

63.

đa dạng sinh học

(a)  

64.

landmark

a)

địa danh nổi tiếng

b)

địa danh

c)

tòa nhà

d)

nhà chọc trời

65.

địa danh nổi tiếng

(a)  

66.

địa danh nổi tiếng

(a)  

67.

implement

a)

thực hiện, thi hành

b)

làm việc

c)

thực tế

d)

hành động

68.

thực hiện, thi hành

(a)  

69.

thực hiện, thi hành

(a)  

70.

thành tựu

(a)  

71.

thành tựu

(a)  

72.

remarkably

a)

một cách đáng kể, ngạc nhiên

b)

một cách to lớn

c)

ngạc nhiên

d)

một cách vĩ đại

73.

một cách đáng kể, ngạc nhiên

(a)  

74.

một cách đáng kể, ngạc nhiên

(a)  

75.

outstanding

a)
excellent or remarkable
b)
subpar
c)
mediocre
d)
ordinary
76.

nổi bật, xuất sắc

(a)  

77.

nổi bật, xuất sắc

(a)  

78.

quy hoạch/lên kế hoạch kỹ lưỡng

(a)  

79.

quy hoạch/lên kế hoạch kỹ lưỡng

(a)  

80.

ventilatiion

a)

(sự) thông gió

b)

(việc) thông gió

c)

có tính thông gió

d)

mang tính thông gió

81.

sự thông gió

(a)  

82.

sự thông gió

(a)  

83.

nhân tạo

(a)  

84.

nhân tạo

(a)  

85.

threat

a)

mối đe dọa

b)

bị đe dọa

c)

được đe dọa

d)

mang tính đe dọa

86.

mối đe dọa

(a)  

87.

mối đe dọa

(a)  

88.

soil pollution

a)

ô nhiễm đất

b)

ô nhiễm nguồn nước

c)

ô nhiễm không khí

d)

ô nhiễm tiếng ồn

89.

ô nhiễm đất

(a)  

90.

ô nhiễm đất

(a)  

91.

desertification

a)

sa mạc hóa

b)

hiện đại hóa

c)

cá nhân hóa

d)

thần thánh hóa

92.

sa mạc hóa

(a)  

93.

sa mạc hóa

(a)  

94.

consumerism

a)

chủ nghĩa tiêu dùng

b)

chủ nghĩa tối giản

c)

chủ nghĩa vị lai

d)

chủ nghĩa Marx–Lenin

95.

chủ nghĩa tiêu dùng

(a)  

96.

chủ nghĩa tiêu dùng

(a)