NEW
Font size
WorksheetsBÀI 2 BT TỪ VỰNG - HSK5 TIÊU CHUẨN
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
他买了一___葡萄来招待客人。
串
颗
杯
张
他希望能_幸福地生活,没有烦恼。
一辈子
一阵子
一会儿
一年半载
Từ nào sau đây có pinyin là “nóngcūn”, nghĩa là 'nơi cư trú chủ yếu làm nông nghiệp'?
A. 农村
B. 城市
C. 乡镇
D. 郊区
Chọn cụm đúng:
打扫屋子
打扫房东
打扫家具
打扫门口
Cách kết hợp từ nào sau đây là đúng?
断了联系
断了书本
断了想法
断了颜色
“以来” nghĩa là:
A. Từ khi, suốt từ... đến nay
B. Về sau
C. Đồng thời
D. Sau đó
“姥姥” nghĩa là:
A. Bà ngoại
B. Bà nội
C. Mẹ kế
D. Cô giáo lớn tuổi
在春节期间,我们去___家拜年了。
辜负
功夫
姑父
谷物
Từ nào có pinyin là “jiānjué”, nghĩa là “ý chí kiên định, không do dự”?
坚决
坚定
坚强
坚韧
很多农民到城市去___,养活家人。
务工
工资
工人
办公
Cụm từ nào sau đây là sự kết hợp đúng?
挣钱养家
挣钱想法
挣钱天气
挣钱书本
他在___工作,是一名老师。
县
钱
线
献
Trong các từ sau, từ nào không mang nghĩa là ‘lượng từ dùng cho những vật theo bộ’ như từ ‘套’ ?
A. 一套衣服
B. 手套
C. 一套家具
D. 一套房子
Pinyin của “装修” là:
A. zhuāngxiū
B. zhuàngxiū
C. zhuāngxiǔ
D. zhāngxiū
“修理” nghĩa là:
A. Sửa chữa
B. Xây dựng
C. Lắp đặt
D. Thay thế
他听到这个消息,高兴得__。
不得了
差不多
了不起
好不了
Từ nào có pinyin là “zui”, nghĩa là “uống rượu quá mức, mất tinh táo”?
A. 醉
B. 醒
C. 睡
D. 梦
Trong các từ sau, từ nào mang nghĩa “sức mạnh lớn; mức độ cao”, gần nghĩa với “强烈”?
猛烈
激烈
热烈
剧烈
Cụm từ nào sau đây là sự kết hợp đúng?
夜黑风高
夜的书本
夜的想法
夜的颜色
Từ nào có pinyin là suǒ, nghĩa là “khóa (vật hoặc hành động)”
锁
所
朔
缩
他是在___上场前五分钟才知道自己要比赛的。
A. 临 ✅
B. 到
C. 开
D. 跑
Trong các từ sau, từ nào “khác nghĩa với '悄悄'?”
偷偷
静静
喧闹
悄然
Pinyin của “被子” là:
A. Gối
B. Chăn
C. Cốc
D. Rèm
Từ nào có pinyin là “chángtú”, nghĩa là “khoảng cách xa; đường dài”?
长途
短途
中途
路途
Trong các từ sau, từ nào mang nghĩa “đóng băng do gặp lạnh”, gần nghĩa với “冻”?
结冰
寒冷
冷冻
冻伤
Cụm từ nào sau đây là sự kết hợp đúng?
想象未来
想象书本
想象天气
想象颜色
窗台上有很多___,要擦一下。
灰尘
光明
空气
纸张
Cụm từ nào dùng đúng nhất với “长途”?
长途水
长途老师
长途汽车
长途超市
Trong các từ sau, từ nào ‘khác nghĩa với ‘微笑’”?
浅笑
大笑
荒尔一笑
抵嘴笑
妈妈的怀抱很___,让我感到很安心。
温暖
暖和
炎热
凉快
Từ nào có pinyin là “lìkè”, nghĩa là “ngay lập tức, ngay sau đó”?
立刻
马上
立即
随即
Trong các từ sau, từ nào mang nghĩa “dùng lực lao tới, toàn thân đổ về vật gì đó”, gần nghĩa với “扑”?
猛扑
扑倒
扑腾
扑空
小狗一下子___到他怀里了。
扑
跳
拉
飞
听到那个消息,她忍不住___了。
A. 流泪
B. 洗澡
C.看病
D. 打扫
冬天不注意保暖,很容易_。
冻
冷
寒
凉
Từ nào có pinyin là “xiǎngxiàng”, nghĩa là “hình dung một điều không có trước mắt; tưởng tượng”?
A. 想象
B. 联想
C. 幻想
D. 梦想
CHỌN CỤM TỪ ĐÚNG
断水
断衣服
断太阳
断被子
CHỌN CỤM TỪ ĐÚNG
晒衣服
晒阳光
晒电视
晒感请
CHỌN CỤM TỪ ĐÚNG
强烈的阳光
强烈的水
强烈的被子
强烈的衣服
CHỌN CỤM TỪ ĐÚNG
一辈子没出国
一辈子水
一辈子电话
一辈子衣服
