Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIEM TRA TU VUNG BAI 27

Total questions: 10

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

最近我————肚子了

a)

拉

b)

啦

c)

辣

d)

里

2.

我肚子————得很厉害

a)

难过

b)

检查

c)

疼

3.

想家/中国/的时候/来/我/总/刚

(a)  

4.

Dịch câu sau sang tiếng trung: " Người ngoài cửa kia là bệnh nhân của bạn à, anh ấy đã đợi bạn rất lâu rồi"

(a)  

5.

Dịch sang tiếng trung: " Hôm qua tôi chỉ ăn 1 chút cá, 1 chút thịt bò. Không biết tại sao hôm nay đau bụng kinh khủng"

(a)  

6.

昨天我去——————医生,医生说我消化不好,没什么严重

(a)  

7.

一个人在家我总觉得很——————,但是我不能回家看父母

a)

寂寞

b)

哭

c)

难道

d)

没意思

8.

A爸爸B给C我D买了一辆新车

Điền đáp án rong ngoặc vào chỗ trống A-B-C-D thích hợp(又)

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

9.

明天我吃了饭——————

a)

就来找你

b)

就很想学韩语

c)

没意思

d)

不去超市

10.

“我不会跳舞所以今晚我不参加舞会”

(a)