wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz CLISE8_1

Total questions: 38

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của dự án Atlas Cảm Xúc là gì?

a)

Xây dựng từ vựng cảm xúc và giúp người dùng kiểm soát cảm xúc tốt hơn.

b)

Giúp mọi người chỉ tập trung vào cảm xúc tích cực.

c)

Cung cấp một danh sách các cảm xúc tiêu cực cần tránh.

d)

Dịch thuật các thuật ngữ cảm xúc sang nhiều ngôn ngữ.

2.

Dòng thời gian cảm xúc của chúng ta bắt đầu với yếu tố nào?

a)

Phản ứng (response).

b)

Trải nghiệm cảm xúc (emotional experience).

c)

Yếu tố kích hoạt (trigger).

d)

Sự nhận thức (awareness).

3.

Theo nguồn, yếu tố kích động (trigger) xảy ra trong một ngữ cảnh bao gồm những điều gì?

a)

Chỉ hoàn cảnh và cảm giác hiện tại.

b)

Chỉ sự kiện và thế giới quan của chúng ta.

c)

Các hoàn cảnh và cảm giác hiện tại, sự kiện, và thế giới quan của chúng ta (ảnh hưởng bởi trải nghiệm trước đó, lịch sử cá nhân và các kịch bản phổ quát được thừa hưởng).

d)

Chỉ những yếu tố sinh lý tự động.

4.

Tại sao lại khó để duy trì nhận thức trong trải nghiệm cảm xúc, đặc biệt với những cảm xúc tiêu cực ở cường độ lớn?

a)

Vì hệ thống thần kinh tự động (ANS) kích hoạt, gây ra thay đổi sinh lý và phản ứng chiến đấu-hay-bỏ chạy.

b)

Vì chúng ta không muốn đối mặt với cảm xúc của mình.

c)

Vì bộ não bị 'bật nắp' để phân tích tình huống phức tạp.

d)

Vì cảm xúc làm tăng phạm vi chú ý của chúng ta.

5.

Khả năng suy nghĩ rõ ràng và lựa chọn cách phản ứng bị hạn chế khi một cảm xúc được kích hoạt, điều này được gọi là gì?

a)

Bức tranh tổng quát.

b)

Bão hoà cảm xúc (Emotion Saturation).

c)

Giai đoạn chọn lọc.

d)

Cơ sở dữ liệu cảm nhận.

6.

Với sự nhận thức (awareness), chúng ta có thể làm gì trước khi phản ứng?

4 lines
7.

Với sự nhận thức (awareness), chúng ta có thể làm gì trước khi phản ứng?

a)

Tập trung vào các thay đổi sinh lý.

b)

Đặt câu hỏi về nguyên nhân kích hoạt.

c)

Tạm dừng và lựa chọn một phản hồi phù hợp nhất với mục tiêu của mình.

d)

Bỏ qua cảm xúc hoàn toàn.

8.

Trong khung dòng thời gian cảm xúc, "Điều kiện trước đó (Pre-condition)" mô tả điều gì?

a)

Phản ứng mang tính xây dựng.

b)

Cách chúng ta nhìn nhận thế giới.

c)

Kết quả của các hành động cảm xúc.

d)

Bối cảnh hoặc tình huống có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta trải nghiệm cảm xúc.

9.

Theo nguồn, "Cơ sở dữ liệu cảm nhận (Perception Database)" mô tả điều gì?

a)

Chỉ các phản ứng phổ quát được kế thừa.

b)

Chỉ các kí ức cảm xúc cá nhân đã được tiếp thu.

c)

Các phản ứng phổ quát (universal script) hoặc đã được lập trình sẵn (hardwired) và các kí ức cảm xúc cá nhân đã được tiếp thu (individually acquired emotional memories).

d)

Sự đánh giá tự động của một sự kiện.

10.

"Phản ứng đóng góp (constructive response)" được định nghĩa là gì?

a)

Phản ứng cản trở bạn đạt được mục tiêu.

b)

Phản ứng có thể đóng góp hoặc phá hủy.

c)

Phản ứng giúp bạn đạt được mục tiêu của mình.

d)

Phản ứng tự động không cần suy nghĩ.

11.

"Tình trạng sau đó (Post Condition)" có thể dẫn đến điều gì?

a)

Kích hoạt một yếu tố kích động mới.

b)

Tạm dừng trước khi phản ứng.

c)

Dẫn đến tập hợp cảm xúc tiếp theo và là cơ hội để xây dựng nhận thức cảm xúc thông qua phản tư.

d)

Thu hẹp phạm vi chú ý của chúng ta.

12.

"Giai đoạn chọn lọc (Selective Filtering Period)" là gì?

a)

Khoảng cách giữa xung động và hành động.

b)

Thời điểm chúng ta có được sự rõ ràng và khả năng đưa ra lựa chọn có suy nghĩ.

c)

Giai đoạn mà nhận thức bị thu hẹp và bóp méo, lọc và diễn g

13.

"od)" là gì?

a)

Khoảng cách giữa xung động và hành động.

b)

Thời điểm chúng ta có được sự rõ ràng và khả năng đưa ra lựa chọn có suy nghĩ.

c)

Giai đoạn mà nhận thức bị thu hẹp và bóp méo, lọc và diễn giải thông tin liên quan và phù hợp với cảm xúc đang diễn ra.

d)

Khoảng thời gian để cơ thể tập trung vào đối phó với nguy hiểm ngay lập tức.

14.

Phần lớn các nhà nghiên cứu cảm xúc đồng ý rằng có bao nhiêu cảm xúc phổ quát?

a)

Ba.

b)

Bốn.

c)

Năm.

d)

Sáu.

15.

Theo khảo sát được gửi ra vào tháng 6 năm 2014, bao nhiêu phần trăm nhà khoa học đồng ý rằng tín hiệu khuôn mặt phổ quát cho cảm xúc có tồn tại?

a)

91%.

b)

88%.

c)

80%.

d)

76%.

16.

Tín hiệu (signal) của một cảm xúc mô tả điều gì?

a)

Điều mà cảm xúc đang nói với chúng ta.

b)

Những cách phổ quát mà cảm xúc đó được biểu hiện trên khuôn mặt và/hoặc giọng nói.

c)

Những thay đổi về ngôn ngữ cơ thể.

d)

Các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến biểu hiện cảm xúc.

17.

Thông điệp (message) của cảm xúc "Tức giận (Anger)" là gì?

a)

"Giúp tôi."

b)

"Điều này thật tuyệt."

c)

"Tránh ra khỏi đường của tôi."

d)

"Tránh xa cái này."

18.

Một hành động của cảm xúc vui khoái (enjoyment) là "Hả hê", điều này có nghĩa là gì?

a)

Chia sẻ cảm giác thích thú của mình với người khác.

b)

Tận hưởng cảm giác ghen tị của người khác đối với trạng thái thích thú của bạn.

c)

Cho phép bản thân hoàn toàn trải nghiệm cảm giác vui vẻ.

d)

Cố gắng tăng cường cảm giác thích thú.

19.

Một trong những phương pháp giải quyết cho trạng thái "Phẫn nộ (Fury)" là gì?

a)

Cố gắng hiểu các nguyên nhân và điều kiện.

b)

Suy ngẫm về các hậu quả tiêu cực của việc trả thù.

c)

Tạm nghỉ ngơi, cả về thể chất lẫn tinh thần, khỏi những hoàn cảnh đã gây ra.

20.

n nộ (Fury) là gì?

a)

Cố gắng hiểu các nguyên nhân và điều kiện.

b)

Suy ngẫm về các hậu quả tiêu cực của việc trả thù.

c)

Tạm nghỉ ngơi, cả về thể chất lẫn tinh thần, khỏi những hoàn cảnh đã gây ra sự giận dữ.

d)

Buông bỏ sự bám víu.

21.

Khi trải qua cảm xúc "Lo lắng (Trepidation)", phương pháp giải quyết được đề xuất là gì?

a)

Giữ bình tĩnh nhất có thể.

b)

Cố gắng xem liệu có điều gì có thể làm để giảm nhẹ vấn đề.

c)

Suy nghĩ về những gì có thể làm và làm dịu tâm trí để tìm ra giải pháp phù hợp.

d)

Tạo sự bình tĩnh trong tâm trí để đưa ra quyết định phù hợp nhất.

22.

Đối với cảm xúc "Ghê sợ căm ghét - đến bản thân (Loathing self)", phương pháp giải quyết được khuyên là gì?

a)

Đánh giá một cách khách quan mức độ gây hại.

b)

Chấp nhận quan điểm của một bác sĩ chăm sóc.

c)

Sử dụng sự hối tiếc lành mạnh để tạo quyết tâm cải thiện bản thân và không rơi vào cảm giác tội lỗi bi quan.

d)

Tránh xa các chất hoặc tình huống độc hại.

23.

Khi trải qua cảm xúc "Đau buồn (Grief)", phương pháp giải quyết là gì?

a)

Hiểu rằng nỗi buồn là tự nhiên.

b)

Tôn vinh bằng cách làm những hành động ý nghĩa và vị tha, không để bản thân bị quá tải trong trạng thái buồn bã lâu dài.

c)

Cố gắng tìm một nơi bình yên bên trong bản thân.

d)

Đánh giá mức độ gây hại một cách khách quan.

24.

Cảm giác "Nhẹ nhõm (Relief)" có thể bị cản trở bởi điều gì?

a)

Kiên trì lo lắng một cách không cần thiết.

b)

Chấp trước.

c)

Ghen tị.

d)

Hối tiếc vì đã làm điều gì đó tốt.

25.

Theo định nghĩa, cảm giác (feelings) phát sinh từ điều gì?

a)

Tâm trạng (moods).

b)

Một trải nghiệm cảm xúc.

c)

Phản ứng hành vi.

d)

Yếu tố kích thích bên ngoài.

26.

Cảm giác (feelings) phát sinh từ điều gì?

a)

Tâm trạng (moods).

b)

Một trải nghiệm cảm xúc.

c)

Phản ứng hành vi.

d)

Yếu tố kích thích bên ngoài.

27.

Tâm trạng (moods) khác với cảm xúc (emotions) ở điểm nào?

a)

Tâm trạng thường có cường độ cao hơn.

b)

Tâm trạng có điểm khởi đầu rõ ràng.

c)

Tâm trạng thiếu tác nhân kích thích và không có điểm khởi đầu rõ ràng.

d)

Tâm trạng chỉ có thể là tiêu cực.

28.

Ba phần chính cấu thành một trải nghiệm cảm xúc là gì?

a)

Kích thích, thông điệp, tín hiệu.

b)

Trải nghiệm chủ quan, phản ứng sinh lí, và phản ứng hành vi.

c)

Cảm giác thể chất, cảm giác chủ quan, và phản ứng.

d)

Yếu tố kích hoạt, nhận thức, và hành động.

29.

Khía cạnh phản ứng hành vi (behavioral response) của phản ứng cảm xúc là gì?

a)

Những cảm giác chủ quan và thể chất.

b)

Sự thể hiện thực của cảm xúc, bao gồm nụ cười, nhăn mặt, tiếng cười hoặc thở dài.

c)

Các thay đổi sinh lí trong cơ thể.

d)

Việc đánh giá một tình huống.

30.

Nhà tâm lý học Robert Plutchik đã xác định bao nhiêu cảm xúc cơ bản và xếp chúng thành các cặp đối lập?

a)

Bốn.

b)

Sáu.

c)

Tám.

d)

Mười.

31.

Nghiên cứu mới từ Đại học Glasgow năm 2014 cho thấy có thể chỉ có bao nhiêu cảm xúc cơ bản dễ nhận diện, thay vì sáu?

a)

Ba.

b)

Bốn.

c)

Năm.

d)

Sáu.

32.

Cảm xúc phức tạp (complex emotion) được định nghĩa là gì?

a)

Bất kỳ cảm xúc nào là sự kết hợp của hai hoặc nhiều cảm xúc khác nhau.

b)

Cảm xúc có biểu hiện khuôn mặt dễ nhận biết.

c)

Cảm xúc có tính bẩm sinh và không pha trộn.

d)

Cảm xúc chỉ liên quan đến các vấn đề tâm lý.

33.

Lí thuyết phản hồi khuôn mặt (Facial-feedback theory) về cảm xúc cho rằng yếu tố nào là quan trọng để trải nghiệm cảm xúc?

a)

Kinh nghiệm cá nhân.

b)

Phản ứng sinh lý.

c)

Biểu cảm khuôn mặt.

d)

Các tác nhân kích thích.

34.

CK theory) về cảm xúc cho rằng yếu tố nào là quan trọng để trải nghiệm cảm xúc?

a)

Kinh nghiệm cá nhân.

b)

Phản ứng sinh lý.

c)

Biểu cảm khuôn mặt.

d)

Các tác nhân kích thích.

35.

Theo Peter Salovey và John D. Mayer, trí tuệ cảm xúc (emotional intelligence) là khả năng gì?

a)

Nhận thức, kiểm soát và đánh giá cảm xúc của bản thân.

b)

Nhận ra, hiểu và quản lí cảm xúc của bản thân.

c)

Nhận ra, hiểu và tác động cảm xúc của người khác.

d)

Tất cả các phương án trên.

36.

Theo Chade-Meng Tan, trí tuệ cảm xúc cao có tương quan với những lợi ích cá nhân nào?

a)

Sự bình tĩnh và sáng suốt của tâm trí.

b)

Khả năng bền bỉ.

c)

Các mối quan hệ thỏa mãn hơn.

d)

Tất cả các phương án trên.

37.

GDGTTDTD (Giáo dục giới tính và tình dục toàn diện) khác gì so với giáo dục tránh-rủi-ro-tình-dục?

a)

GDGTTDTD chỉ dạy về tiết chế tình dục.

b)

GDGTTDTD giảng dạy về hiệu quả của các phương pháp tránh thai và biện pháp bảo vệ, và nhiều chủ đề khác trong môi trường không áp đặt giá trị cá nhân.

c)

Giáo dục tránh-rủi-ro-tình-dục cung cấp thông tin về tránh thai.

d)

Cả hai phương pháp đều dựa trên thông tin mang tính giá trị.

38.

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng GDGTTDTD giúp giảm các hành vi rủi ro như thế nào?

a)

Tăng 13% việc sử dụng biện pháp tránh thai.

b)

Giảm 25% bạo lực tâm lí trong các mối quan hệ hẹn hò hiện tại.

c)

Khả năng giảm nguy cơ mắc các bệnh/viêm nhiễm lây truyền qua đường tình dục và mang thai cao gấp 5 lần.

d)

Tất cả các phương án trên.

Similar Resources on Wayground