wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vị Trí và Tầm Quan Trọng của Biển Đông

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Biển Đông là biển thuộc đại dương nào sau đây?

a)

Ấn Độ Dương.

b)

Thái Bình Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Địa Trung Hải.

2.

Biển Đông có vị trí chiến lược quan trọng ở khu vực châu Á- Thái Bình Dương về lĩnh vực nào sau đây?

a)

Văn hóa - Thể thao.

b)

Giáo dục - Y tế.

c)

Quốc phòng - an ninh.

d)

Văn hóa - giáo dục.

3.

Một trong những loại khoáng sản ở Biển Đông có giá trị đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của một quốc gia là?

a)

Than.

b)

Dầu khí.

c)

Đồng.

d)

Sắt.

4.

Eo Ma-lắc-ca là điểm điều tiết giao thông quan trọng bậc nhất ở châu lục nào sau đây?

a)

Châu Âu.

b)

Châu Mĩ.

c)

Châu Phi.

d)

Châu Á.

5.

Hiện nay Hoàng Sa trực thuộc quyền quản lý hành chính của tỉnh, thành phố nào ở Việt Nam?

a)

Thành phố Đà Nẵng.

b)

Bà Rịa - Vũng Tàu.

c)

Cà Mau.

d)

Kiên Giang.

6.

Hiện nay Trường Sa trực thuộc quyền quản lí hành chính của tỉnh nào ở Việt Nam?

a)

Đà Nẵng.

b)

Kiên Giang.

c)

Khánh Hòa.

d)

Cà Mau.

7.

Quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa của Việt Nam ngoài có vị trí chiến lược về kinh tế, còn có vị trí chiến lược về

a)

văn hóa - xã hội.

b)

giao thông vận tải.

c)

quốc phòng - an ninh.

d)

khoa học - kĩ thuật.

8.

Khu vực biển của quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa chứa đựng tài nguyên băng cháy lớn, được coi là nguồn năng lượng thay thế

a)

titan.

b)

thiếc.

c)

diricon.

d)

dầu khí.

9.

Ngành kinh tế nào sau đây của Biển Đông được đẩy mạnh nhờ hệ sinh vật đa dạng dưới đáy biển và cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp?

a)

Du lịch biển.

b)

Nuôi trồng thủy, hải sản.

c)

Khai thác khoáng sản.

d)

Đánh bắt cá.

10.

Biển Đông là "cầu nối" giữa Thái Bình Dương và đại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương.

b)

Ấn Độ Dương.

c)

Đại Tây Dương.

d)

Địa Trung Hải.

11.

Căn cứ vào điều kiện nào để quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa có thể kiểm soát, đảm bảo an ninh các tuyến đường giao thông trên biển?

a)

Vị trí trung tâm của biển Đông.

b)

Giàu tài nguyên khoáng sản biển.

c)

Có nhiều hải sản quý, giá trị cao.

d)

Có trữ lượng lớn sinh vật biển.

12.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của quần đảo Hoàng Sa?

a)

Quần đảo Hoàng Sa là một quần đảo san hô ở phía bắc Biển Đông.

b)

Quần đảo Hoàng Sa gồm hơn 37 đảo, đá, bãi cạn,…

c)

Được chia làm 2 nhóm là An Vĩnh và Lưỡi Liềm.

d)

Đảo cao nhất so với mực nước biển là Song Tử Tây.

13.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của quần đảo Trường Sa?

a)

Quần đảo Trường Sa nằm ở phía đông nam của bờ biển Việt Nam.

b)

Quần đảo Trường Sa gồm hơn 100 đảo, đá, bãi ngầm, bãi san hô.

c)

Quần đảo Trường Sa được chia thành 8 cụm.

d)

Quần đảo Trường Sa nhỏ hơn gấp nhiều lần so với quần đảo Hoàng Sa.

14.

Hệ thống các cảng nước sâu và cảng trung bình được xây dựng dọc bờ Biển Đông là điều kiện thuận lợi cho Việt Nam phát triển ngành kinh tế chủ yếu nào sau đây?

a)

nông nghiệp trồng lúa nước.

b)

thương mại hàng hải.

c)

nuôi trồng thủy sản.

d)

khai thác tài nguyên sinh vật biển.

15.

Quốc gia đầu tiên khai phá, xác lập chủ quyền và quản lý liên tục đối với quần đảo Trường Sa và Hoàng Sa là

a)

Việt Nam.

b)

Trung Quốc.

c)

Thái Lan.

d)

Campuchia.

16.

Lực lượng chính quy chủ chốt thực hiện nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo ở Việt Nam hiện nay là

a)

Hải quân.

b)

Không quân.

c)

Phòng không.

d)

Công binh.

17.

Chủ chốt thực hiện nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền biển đảo ở Việt Nam hiện nay là

a)

Hải quân.

b)

Không quân.

c)

Phòng không.

d)

Công binh.

18.

Chủ trương nhất quán của Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong việc hợp tác giải quyết các tranh chấp, bất đồng trên Biển Đông hiện nay là sử dụng biện pháp đấu tranh nào?

a)

Đấu tranh hòa bình.

b)

Bạo lực cách mạng.

c)

Khởi nghĩa vũ trang.

d)

Kết hợp hòa bình với bạo lực.

19.

DOC là cụm từ viết tắt theo tiếng Anh của văn bản pháp luật nào sau đây liên quan đến vấn đề biển đảo, được kí kết giữa 10 nước ASEAN và Trung Quốc?

a)

Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông.

b)

Luật Biển Việt Nam.

c)

Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển.

d)

Bộ quy tắc ứng xử tại biển Đông.

20.

COC là cụm từ viết tắt theo tiếng Anh của văn bản pháp luật nào sau đây liên quan đến vấn đề biển đảo mà các nước ASEAN đang xây dựng để góp phần giữ gìn hòa bình, ổn định ở Biển Đông?

a)

Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông.

b)

Luật Biển Việt Nam.

c)

Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển.

d)

Bộ quy tắc ứng xử tại biển Đông.

21.

UNCLOS là cụm từ viết tắt theo tiếng Anh của văn bản pháp luật nào sau đây liên quan đến vấn đề biển đảo?

a)

Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông.

b)

Luật Biển Việt Nam.

c)

Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển.

d)

Bộ quy tắc ứng xử tại biển Đông.

22.

Để khẳng định chủ quyền biển, đảo Việt Nam, văn bản pháp luật nào sau đây có vai trò đặc biệt quan trọng?

a)

Hiến pháp.

b)

Luật Biển Việt Nam.

c)

Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển.

d)

Luật Dân quân tự vệ.

23.

Bộ các quy định về sử dụng các đại dương của thế giới được thể hiện trong văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông.

b)

Luật Biển Việt Nam.

c)

Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển.

d)

Bộ quy tắc ứng xử tại biển Đông.

24.

Tuyên bố về ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC) được kí kết bởi

a)

ASEAN và Hàn Quốc.

b)

ASEAN và Mĩ.

c)

ASEAN và Trung Quốc.

d)

ASEAN và Nhật Bản.

25.

"Cát vàng" là một cách gọi khác của quần đảo nào ở nước ta?

a)

Trường Sa.

b)

Hoàng Sa.

c)

Phú Quốc.

d)

Cô Tô.

26.

Để bảo vệ và thực thi chủ quyền ở Biển Đông, nhà nước Việt Nam đã có hoạt động nào?

a)

Ban hành các chính sách, biện pháp và hành động cụ thể.

b)

Thỏa hiệp với các quốc gia cùng chung Biển Đông.

c)

Sử dụng bạo lực để khẳng định chủ quyền trên Biển Đông.

d)

Giải quyết các tranh chấp trên Biển Đông bằng biện pháp phi hòa bình.

27.

Trong các thế kỷ XVII - XVIII, chúa Nguyễn đã tổ chức 2 đội quân ra Hoàng Sa và Trường Sa, đó là những đội quân nào?

a)

"Hoàng Sa" - "Cát Vàng".

b)

"Cát Vàng" - " Bắc Hải".

c)

"Cảnh Dương" - "Bình Sơn".

d)

"Hoàng Sa" - "Bắc Hải".

28.

Một trong những nguồn tài nguyên quan trọng nhất ở thềm lục địa Việt Nam ở Biển Đông là?

a)

Dầu khí.

b)

Thạch cao.

c)

Cát đen.

d)

Than đá.

29.

Cảnh quan ở Biển Đông đa dạng với nhiều bãi cát, vịnh, hang động, tạo điều kiện cho Việt Nam phát triển ngành kinh tế mũi nhọn nào sau đây?

a)

Công nghiệp khai khoáng.

b)

Du lịch.

c)

Thương mại biển.

d)

Giao thông hàng hải.

30.

Nguồn tài nguyên sinh vật phong phú và đa dạng của Biển Đông đã tạo điều kiện để Việt Nam có thể phát triển nghành kinh tế nào?

a)

Khai thác tài nguyên sinh vật biển.

b)

Công nghiệp khai khoáng.

c)

Sửa chữa và đóng tàu.

d)

Giao thông hàng hải.

31.

Biển Đông là "cửa ngõ" để Việt Nam giao lưu kinh tế và hợp tác với các nước trên thế giới, đặc biệt là khu vực nào?

a)

Châu Á - Châu Đại Dương.

b)

Châu Á - Thái Bình Dương.

c)

Châu Đại Dương - Thái Bình Dương.

d)

Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

32.

Biển Đông có tầm quan trọng như thế nào về quốc phòng, an ninh đối với Việt Nam?

a)

Địa bàn chiến lược quan trọng về kinh tế ở khu vực Châu Á.

b)

Điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất Châu Á.

c)

Giữ vai trò bảo vệ an ninh hàng hải, chủ quyền lãnh thổ nước ta.

d)

Tuyến hàng hải quốc tế nhộn nhịp lớn thứ hai trên thế giới.

33.

Đối với Việt Nam, Biển Đông có tầm quan trọng chiến lược như thế nào trong phát triển các ngành kinh tế trọng điểm?

a)

Tạo điều kiện để nước ta giao lưu, hội nhập với các nền văn hóa khác.

b)

Điểm điều tiết giao thông đường biển quan trọng bậc nhất ở Châu Á.

c)

Biển Đông là "cửa ngõ" để Việt Nam giao lưu kinh tế và hợp tác với các nước trên thế giới.

d)

Hệ thống đảo, quần đảo của Việt Nam trên Biển Đông hợp thành tuyến phòng thủ bảo vệ vùng trời.

34.

Biển Đông có vai trò quan trọng như thế nào đối với Việt Nam về lĩnh vực giao thông hàng hải?

a)

Tạo điều kiện thuận lợi cho Việt Nam phát triển thương mại hàng hải.

b)

Góp phần quan trọng vào việc phát triển kinh tế trọng điểm của Việt Nam.

c)

Giữ vai trò trong bảo vệ an ninh hàng hải, chủ quyền lãnh thổ nước ta.

d)

Tạo điều kiện để nước ta giao lưu, hội nhập với các nền văn hóa khác.

35.

Đầu thế kỉ XX, quần đảo Hoàng Sa được sáp nhập vào tỉnh nào sau đây?

a)

Bà Rịa.

b)

Thừa Thiên Huế.

c)

Quảng Ngãi.

d)

Bình Định.

36.

Dưới thời vua Minh Mạng (1820-1841) thuộc triều Nguyễn ở nước ta, Quần đảo Trường Sa có tên gọi là gì?

a)

Bãi cát vàng.

b)

Vạn lí Trường Sa.

c)

Đại Trường Sa đảo.

d)

Thiên Lý Sa Hoàng.

37.

Ở thời vua Minh Mạng (1820-1841) thuộc triều Nguyễn ở nước ta, Quần đảo Trường Sa có tên gọi là gì?

a)

Bãi cát vàng.

b)

Vạn lí Trường Sa.

c)

Đại Trường Sa đảo.

d)

Thiên Lý Sa Hoàng.

38.

Năm 1816, vua Gia Long lệnh cho thủy quân và đội Hoàng Sa đi thuyền ra Hoàng Sa để

a)

khai thác sản vật (tôm, cá...).

b)

cứu hộ tàu thuyền gặp nạn.

c)

xem xét, đo đạc thủy trình.

d)

dựng miếu thờ và vẽ bản đồ.

39.

Trong cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, nhà tù nào sau đây được mệnh danh là "Địa ngục trần gian"?

a)

Đảo Lý Sơn.

b)

Đảo Phú Quốc.

c)

Côn Đảo.

d)

Đảo Cát Bà.

40.

Trong những năm 1975 đến nay, quần đảo Hoàng Sa và quần đảo Trường Sa được đặt dưới sự quản lí của chính quyền

a)

Việt Nam Cộng hòa.

b)

Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.

c)

Cộng hòa Miền Nam Việt Nam.

d)

Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

41.

Hiện nay, Việt Nam vận dụng nguyên tắc cơ bản nào của Liên hợp quốc để đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo?

a)

Bình đẳng chủ quyền và quyền tự quyết của các dân tộc.

b)

Không can thiệp vào công việc nội bộ của bất kỳ nước nào.

c)

Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình.

d)

Tôn trọng toàn vẹn lãnh thổ và độc lập chính trị của các nước.

42.

Việt Nam thực thi chủ quyền đối với hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa dưới thời các chúa Nguyễn có ý nghĩa như thế nào?

a)

Tạo cơ sở lịch sử cho cuộc đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay.

b)

Khẳng định và bảo vệ chủ quyền của các đảo, quần đảo thuộc Vịnh Bắc Bộ.

c)

Đảm bảo cho hoạt động khai thác lâu dài của người Việt ở Vịnh Bắc Bộ.

d)

Khẳng định chủ quyền và hoạt động khai thác lâu dài tại vùng vịnh Thái Lan.