wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

OD2 U4

Total questions: 36

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.
Cream
a)
kem
b)
thanh băng
c)
đường
d)
mở
2.
Sugar
a)
đóng
b)
rót, đổ
c)
đường
d)
muối
3.
Salt
a)
túi ni lông
b)
kem que
c)
bình chứa
d)
muối
4.
Pour
a)
túi ni lông
b)
mở
c)
rót, đổ
d)
muối
5.
Plastic bags
a)
bình chứa
b)
túi ni lông
c)
siêu đun nước
d)
kem que
6.
Mix
a)
tủ đông lạnh
b)
túi ni lông
c)
thanh băng
d)
trộn
7.
Mixture
a)
mở
b)
hỗn hợp
c)
muối
d)
bóng bay
8.
Open
a)
kem que
b)
bình chứa
c)
mở
d)
nến
9.
Closed
a)
đường
b)
bình chứa
c)
hỗn hợp
d)
đóng
10.
Freezer
a)
đường
b)
tủ đông lạnh
c)
chỉ
d)
bỏng ngô
11.
Container
a)
siêu đun nước
b)
muối
c)
hỗn hợp
d)
bình chứa
12.
Only
a)
túi ni lông
b)
bỏng ngô
c)
chỉ
d)
thanh băng
13.
Ice pop
a)
chỉ
b)
kem
c)
hỗn hợp
d)
kem que
14.
Balloon
a)
bóng bay
b)
thanh băng
c)
mở
d)
đóng
15.
Kettle
a)
rót, đổ
b)
siêu đun nước
c)
trộn
d)
nến
16.
Popcorn
a)
nến
b)
bình chứa
c)
bỏng ngô
d)
kem que
17.
Icicle
a)
bóng bay
b)
muối
c)
thanh băng
d)
nến
18.
Candle
a)
trộn
b)
hỗn hợp
c)
bỏng ngô
d)
nến
19.

kem que (n)

(a)  

20.

bóng bay (n)

(a)  

21.

siêu đun nước (n)

(a)  

22.

bỏng ngô (n)

(a)  

23.

thanh băng (n)

(a)  

24.

nến (n)

(a)  

25.

kem (n)

(a)  

26.

đường (n)

(a)  

27.

muối (n)

(a)  

28.

rót, đổ (v)

(a)  

29.

túi ni lông (n)

(a)  

30.

trộn (v)

(a)  

31.

hỗn hợp (n)

(a)  

32.

mở (v)

(a)  

33.

đóng (v)

(a)  

34.

tủ đông lạnh (n)

(a)  

35.

bình chứa (n)

(a)  

36.

chỉ (adv)

(a)