wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chapter 25: MANICURING

Total questions: 86

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Chăm sóc móng tay là:

Manicuring is:

a)

ứng dụng và loại bỏ sơn móng tay

b)

dịch vụ ít phổ biến nhất trong tiệm làm móng

c)

một kỹ năng cơ bản mà tất cả các chuyên gia thẩm mỹ được cấp phép để thực hiện

d)

nghệ thuật chăm sóc và làm đẹp cho bàn tay và móng tay

2.

Which is TRUE about manicuring?

Điều nào là ĐÚNG về việc làm móng?

a)

Tất cả các khách hàng đều có thể nhận được dịch vụ làm móng.

b)

Móng tay và tay không được chú trọng nhiều trong xã hội của chúng ta.

c)

Thao tác là một kỹ năng cơ bản đòi hỏi ít đào tạo và thực hành.

d)

Khi thời trang liên tục thay đổi, xu hướng móng tay cũng vậy.

3.

The list of services you are legally allowed to perform in your specialty in your state is known as your:

Danh sách các dịch vụ mà bạn được phép thực hiện một cách hợp pháp trong chuyên môn của bạn ở tiểu bang của bạn được gọi là:

a)

bảng giá

b)

phạm vi hành nghề

c)

phạm vi kinh doanh

d)

hành nghề trách nhiệm hữu hạn

4.

If you are licensed as a nail technician in one state:

Nếu bạn được cấp phép làm kỹ thuật viên làm móng ở một tiểu bang:

a)

bạn có thể thực hành ở các tiểu bang khác mà không cần đăng ký với hội đồng cấp phép

b)

bạn cũng được cấp phép để thực hiện các dịch vụ chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp cũng như trang điểm

c)

bạn có thể không nhất thiết phải được cấp phép ở một tiểu bang khác

d)

bạn được cấp phép ở tất cả 50 tiểu bang của Hoa Kỳ

5.

You can usually find details about your state's scope of practice for nail technicians:

Bạn thường có thể tìm thấy thông tin chi tiết về phạm vi hành nghề của tiểu bang tại nơi bạn làm thợ làm móng:

a)

bằng cách đến thăm các văn phòng tòa án quận

b)

bằng cách hỏi đồng nghiệp

c)

Trực tuyến

d)

trên báo

6.

A client's nail chair should have:

Ghế làm nail của khách hàng nên có:

a)

bánh xe và tay cao

b)

không có bánh xe và tay cao

c)

không có bánh xe và cánh tay thấp

d)

bánh xe và cánh tay thấp

7.

When choosing a manicure table, select a table that:

Khi chọn bàn làm móng, hãy chọn bàn:

a)

rộng không quá 16 inch

b)

dài không quá 36 inch

c)

có bề mặt không thấm nước, chẳng hạn như thủy tinh

d)

không có ngăn kéo và kệ

8.

Which of the following would NOT be an appropriate ventilation system for Kayla's salon?

Hệ thống nào sau đây KHÔNG phải là hệ thống thông gió thích hợp cho tiệm của Kayla?

a)

bàn thông gió với bộ lọc

b)

quạt mạnh và mở cửa sổ

c)

hệ thống thông gió bắt nguồn cục bộ

d)

máy thông hơi di động

9.

Electric dryers use____ to speed evaporation of solvents from nail polishes.

Máy sấy điện sử dụng____ để tăng tốc độ bay hơi của dung môi từ sơn móng tay.

a)

sương mù tự động của tác nhân làm khô

b)

bộ phận làm nóng và quạt

c)

quạt tạo gió mát

d)

nhiệt làm nóng tạo ra từ đèn

10.

It is recommended that you use a___ in the adjustable lamp attached to your manicure table.

Bạn nên sử dụng một___ trong đèn có thể điều chỉnh được gắn vào bàn làm móng của bạn.

a)

Bóng đèn 12 watt

b)

Bóng đèn sợi đốt 75 đến 100 watt

c)

Bóng đèn sợi đốt 40 đến 60 watt

d)

Bóng đèn UV

11.

The nail technician's chair should be selected for comfort, durability, resistance to staining, ease of cleaning, and:

Ghế của thợ nail nên được chọn để thoải mái, bền, chống bám bẩn, dễ lau chùi và:

a)

công thái học

b)

kết cấu

c)

thiết kế thẩm mỹ

d)

kích thước và trọng lượng

12.

The client's arm cushion:

Đệm tay của khách hàng:

a)

nên không được che đậy, nhưng được khử trùng sau mỗi lần khách hàng

b)

phải được bọc bằng bọc nhựa hoặc giấy sáp

c)

chỉ nên được bảo hiểm theo yêu cầu của khách hàng

d)

phải được phủ một chiếc khăn sạch và mới cho mỗi khách hàng

13.

Which is the LEAST important aspect to selecting a chair for the nail technician?

Khía cạnh quan trọng NHẤT để chọn ghế cho thợ nail?

a)

Nó có dễ dàng để làm sạch?

b)

Nó có đặc tính công thái học không?

c)

Có bền không?

d)

Nó có bốn bánh hay năm bánh?

14.

Which is the BEST dust mask for use in the salon?

Khẩu trang chống bụi nào TỐT NHẤT để sử dụng trong tiệm?

a)

tròn, với xếp hạng N-95

b)

hình tam giác, với xếp hạng N-95

c)

tròn, với xếp hạng P-100

d)

hình tam giác, với xếp hạng P-100

15.

Which of the following is NOT typically accomplished with tweezers?

Điều nào sau đây KHÔNG thường được thực hiện bằng nhíp?

a)

loại bỏ các dụng cụ khỏi dung dịch khử trùng

b)

cắt bỏ lớp biểu bì chết

c)

lấy và đặt nghệ thuật móng tay

d)

nhấc các mảnh vụn nhỏ khỏi đĩa móng tay

16.

The term ___refers to all permanent tools used to perform manicure services, other than Implements.

Thuật ngữ ___ liên quan đến tất cả các công cụ cố định được sử dụng để thực hiện các dịch vụ làm móng, ngoại trừ Dụng cụ thực hiện.

a)

dụng cụ

b)

Thiết bị

c)

sản phẩm làm móng chuyên nghiệp

d)

vật liệu

17.

A ___ is designed to gently scrape cuticle tissue from the natural nall plate.

Một ___ được thiết kế để cạo nhẹ mô biểu bì khỏi đĩa móng tự nhiên.

a)

giũa mịn

b)

giũa bóng

c)

đẩy kim loại

d)

cái kềm

18.

Disposable Implements must be thrown away:

Dụng cụ dùng một lần phải được vứt bỏ:

a)

vào cuối ngày

b)

sau một lần sử dụng

c)

sau vài lần sử dụng

d)

khi chúng bắt đầu xấu đi

19.

How long does it take to properly clean and disinfect implements after each use?

Mất bao lâu để làm sạch và khử trùng dụng cụ sau mỗi lần sử dụng?

a)

5 phút

b)

15 đến 20 phút

c)

30 đến 45 phút

d)

10 phút

20.

Muliluse Implements are generally made of what material?

Các thiết bị sử dụng nhiều lần thường được làm bằng vật liệu gì?

a)

thau

b)

thép không gỉ

c)

niken

d)

nhựa

21.

Which of the following materials must be cleaned and disinfected prior to use on another client?

Vật liệu nào sau đây phải được làm sạch và khử trùng trước khi sử dụng cho khách hàng khác?

a)

kềm cắt móng tay     

b)

bàn chải dầu biểu bì

c)

bàn chải tóc tự nhiên

d)

đẩy gỗ

22.

Which organization defines when personal protective equipment (PPE) needs to be worn?

Tổ chức nào quy định khi nào cần phải đeo thiết bị bảo vệ cá nhân (PPE)?

a)

FDA

b)

tổ chức thập đỏ của Mỹ

c)

cơ quan cấp phép cá nhân của nhà nước

d)

OSHA

23.

It is recommended that you use__ terry cloth towels in a personal service.

Bạn nên sử dụng ___ khăn tắm bằng vải bông trong một dịch vụ cá nhân.

a)

trắng

b)

màu trắng ngà

c)

nâu

d)

màu vàng

24.

When should a new set of gloves be used?

Khi nào nên sử dụng một bộ găng tay mới?

a)

vài giờ một lần

b)

cho mọi khách hàng

c)

Hằng ngày

d)

mỗi tuần

25.

A nail file with a 200 grit would be considered:

Một chiếc giũa móng tay có 200 hạt sẽ được coi là:

a)

hạt mịn

b)

độ nhám mịn

c)

độ nhám vừa

d)

ko nhám

26.

OSHA defines___ as "specialized clothing or equipment worn by an employee for protection against a hazard."

OSHA định nghĩa___ là "quần áo hoặc thiết bị chuyên dụng được nhân viên mặc để bảo vệ khỏi mối nguy hiểm."

a)

PPE

b)

BBPS

c)

HIV

d)

HBV

27.

OSHA defines___ as "specialized clothing or equipment worn by an employee for protection against a hazard."

OSHA định nghĩa___ là "quần áo hoặc thiết bị chuyên dụng được nhân viên mặc để bảo vệ khỏi mối nguy hiểm."

a)

PPE

b)

BBPS

c)

HIV

d)

HBV

28.

Which of the following is NOT a form of nail conditioner?

Chất nào sau đây KHÔNG phải là dạng dưỡng móng?

a)

Kem dưưỡng

b)

kem

c)

máy khử nước

d)

dầu

29.

Which is TRUE of the relationship between acetoneand non-acetone-based removers?

Mối quan hệ nào là ĐÚNG giữa chất tẩy rửa gốc axeton và không phải axeton?

a)

Chất tẩy rửa không phải axeton hoạt động nhanh hơn nhiều so với chất tẩy rửa dựa trên axeton; tuy nhiên, chất tẩy rửa dựa trên axeton an toàn hơn khi sử dụng.

b)

Chất tẩy rửa dựa trên axeton và không phải axeton không thể được sử dụng thay thế cho nhau và được bào chế cho những mục đích sử dụng rất cụ thể.

c)

Chất tẩy rửa dựa trên axeton không có các thành phần bổ sung bao gồm trong công thức của chúng và do đó nguy hiểm hơn các công thức không có axeton.

d)

Chất tẩy rửa dựa trên axeton hoạt động nhanh hơn và là dung môi tốt hơn chất tẩy rửa không axeton; tuy nhiên, chất không axeton được ưu tiên hơn để loại bỏ lớp đánh bóng khỏi màng bọc.

30.

Which of the following is NOT a term for colored coatings. (nail polish) applied to the natural nail plate?

Điều nào sau đây KHÔNG phải là thuật ngữ chỉ chất phủ màu. (sơn móng tay) áp dụng cho bản móng tay tự nhiên?

a)

silicone

b)

sơn bóng

c)

sơn phủ

d)

nước sơn

31.

Protein hardener is a combination of:

Chất làm cứng protein là sự kết hợp của:

a)

Sơn màu và protein

b)

formaldehyde và protein

c)

sơn móng trong suốt và protein

d)

axeton và protein

32.

Cuticle removers are typically caustic, which means that they:

Chất tẩy lớp biểu bì thường có tính ăn da, có nghĩa là chúng:

a)

có độ pH cao

b)

không có pH

c)

có độ pH trung tính

d)

có độ pH thấp

33.

All base coats, top coats, nail polishes, and hardeners:

Tất cả các lớp sơn nền, sơn phủ trên cùng, sơn móng tay và chất làm cứng:

a)

có thể hỗ trợ loại bỏ lớp biểu bì da chết

b)

rất dễ cháy

c)

tăng cường dưỡng ẩm

d)

đang dưỡng ẩm

34.

A rule of thumb with abrasive nail files is that the lower the grit:

Một nguyên tắc chung với dũa móng tay mài mòn là độ nhám càng thấp:

a)

các hạt mài mòn càng nhỏ và hoạt động của nó càng mạnh

b)

các hạt mài mòn càng lớn và hoạt động của nó càng kém tích cực

c)

các hạt mài mòn càng nhỏ và hoạt động của nó càng kém tích cực

d)

các hạt mài mòn càng lớn và hoạt động của nó càng mạnh

35.

What type of polish remover is the better solvent?

Loại dung môi tẩy  nào tốt hơn?

a)

không axeton

b)

rượu

c)

axeton

d)

fomanđehit

36.

____is a colorless, inflammable liquid, miscible with water, alcohol, and ether, and has a sweetish odor or burning taste.

____ là chất lỏng không màu, dễ cháy, có thể trộn lẫn với nước, rượu và ete, và có mùi ngọt hoặc vị khét.

a)

collagen

b)

đimetyl urê

c)

axeton

d)

parafin

37.

What should the nail technician do immediately after performing the hand and arm massage?

Người thợ nail phải làm gì ngay sau khi thực hiện massage tay và cánh tay?

a)

Yêu cầu khách hàng rửa tay bằng xà phòng và nước.

b)

Sơn nước bóng  lên móng tay của khách hàng.

c)

Làm sạch móng tay của khách hàng bằng nước tẩy sơn.

d)

Hộ tống khách hàng đến quầy lễ tân để rút tiền.

38.

Blake has been coming to see Mariah every other week for a manicure for several years. As a regular client, Blake should be conditioned to before coming to Mariah's station.

Blake đã đến gặp Mariah mỗi tuần để làm móng trong vài năm. Là một khách hàng quen thuộc, Blake nên được hướng dẫn gì trước khi đến quầy của Mariah.

a)

dưỡng ẩm cho đôi tay của anh ấy

b)

rửa tay

c)

cắt tỉa móng tay của anh ấy

d)

cập nhật thẻ hồ sơ dịch vụ của anh ấy

39.

When performing a basic manicure, after removing the polish from the client's nails, it is recommended that you use your to shape the nails as you and the client have agreed.

Khi làm móng cơ bản, sau khi tẩy sơn móng tay của khách hàng, bạn nên dùng tay để tạo hình móng như bạn và khách hàng đã thỏa thuận.

a)

dụng cụ đẩy da bằng gỗ

b)

giũa mịn

c)

kéo cắt móng tay

d)

kềm cắt da

40.

The pointed nail is tapered and longer than usual to emphasize and enhance:

Móng nhọn được làm thon và dài hơn bình thường để nhấn mạnh và tăng cường:

a)

bàn tay với các ngón ngắn, mập mạp

b)

bàn tay rộng với những ngón tay dài

c)

bàn tay rộng với ngón tay ngắn

d)

vẻ ngoài mảnh mai của bàn tay

41.

When performing a basic manicure, it is recommended that you use___ to clean under the free edge of the nail.

Khi thực hiện một cách làm móng cơ bản, bạn nên sử dụng____ để làm sạch dưới mép  của đầu móng tay.

a)

một cái tăm bông

b)

kềm cắt da

c)

một cái đẩy kim loại

d)

gạc tẩm axeton

42.

When performing a basic manicure, it is recommended that you start with:

Khi làm móng tay cơ bản, bạn nên bắt đầu với:

a)

ngón tay út trên bàn tay trái của khách hàng

b)

ngón tay út trên bàn tay phải của khách hàng

c)

ngón tay cái bên tay phải của khách hàng

d)

ngón tay cái bên tay trái của khách hàng

43.

If your client is feeling heat or a sharp burning sensation as you file or buff, you should:

Nếu khách hàng của bạn cảm thấy nóng hoặc cảm giác nóng rát khi bạn thoa hoặc xoa bóp, bạn nên:

a)

chà nhiều lần hơn giữa việc nâng bộ giũa bóng khỏi bề mặt

b)

giảm tốc độ giũa

c)

tăng áp lực

d)

tăng tốc độ giũa

44.

It is recommended that you work to get your basic manicure procedure, including polishing, to____before you leave your school environment.

Trong khi làm móng cơ bản, bao gồm cả đánh bóng ( sơn móng), bạn nên làm từ ___ trước khi rời khỏi nơi làm việc.

a)

30 đến 45 phút

b)

90 phút

c)

20 phút

d)

45 đến 60 phút

45.

It is imperative to wash your hands before and after each client in order to:

Bắt buộc phải rửa tay trước và sau mỗi khách hàng để:

a)

làm mịn da

b)

ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh

c)

dưỡng ẩm cho da

d)

rửa sạch bất kỳ sản phẩm nào bị đổ

46.

When polishing the nails, a_____ is applied to prevent chipping and to give the nails a glossy, finished appearance.

Khi sơn móng tay, một  _____ được sơn lên để chống sứt mẻ và tạo cho móng tay vẻ ngoài bóng bẩy, hoàn thiện.

a)

chất làm cứng móng tay

b)

lớp sơn trên cùng

c)

sơn lót

d)

lớp thứ ba của sơn màu

47.

When applying nail polish, you should hold the brush at approximately a___ angle.

Khi sơn móng tay, bạn nên giữ cọ ở một góc khoảng ___.

a)

45 đến 50 độ

b)

30 đến 35 độ

c)

75 đến 90 độ

d)

15 đến 20 độ

48.

After applying the topcoat, how long should you have clients hold their hands under a nail dryer?

Sau khi sơn lớp sơn phủ trên, bạn nên để khách hàng giữ tay họ dưới máy sấy móng tay trong bao lâu?

a)

15 phút

b)

5 phút

c)

10 phút

d)

60 giây

49.

When applying polish to women's nails, it is recommended that you apply how many coats?

Khi sơn móng tay cho phụ nữ, bạn nên sơn bao nhiêu lớp?

a)

một

b)

bốn

c)

năm

d)

hai

50.

What is the recommended method for mixing the nail polish in the bottle?

Phương pháp được khuyến nghị để trộn sơn móng tay trong lọ là gì?

a)

Lăn chai giữa hai lòng bàn tay.

b)

Khuấy chai bằng dụng cụ đẩy mỏng bằng gỗ hoặc kim loại.

c)

Lắc chai lên và xuống.

d)

Lắc chai sang trái và phải.

51.

At which point in the manicure should you have the client select a nail polish color, pattern, or style?

Vào thời điểm nào trong quá trình làm móng, bạn nên để khách hàng chọn màu sơn, hoa văn hoặc kiểu sơn móng tay?

a)

sau khi thực hiện loại bỏ lớp biểu bì

b)

sau quy trình bảo quản

c)

sau khi điều trị bằng parafin

d)

trước khi bắt đầu làm móng

52.

The MOST successful nail polish application is achieved by using four coats, including___.

Cách Sơn móng tay thành công nhất có được bằng cách sử dụng bốn lớp sơn, bao gồm __.

a)

một lớp sơn nền, hai lớp sơn màu và một lớp sơn phủ trên cùng

b)

một lớp sơn nền, một lớp sơn màu và hai lớp phủ trên cùng

c)

hai lớp sơn màu và hai lớp sơn phủ

d)

hai lớp sơn nền, một lớp sơn màu đánh bóng và một lớp phủ trên cùng

53.

Which polish method is MOST likely to result in an even application?

Phương pháp đánh bóng nào có khả năng dẫn đến ứng dụng đồng đều nhất?

a)

một đường màu dày ở mỗi bên của móng tay, đảm bảo chúng gặp nhau ở giữa

b)

ba nét cọ để tô móng, sau đó một đường sơn dày xuống giữa

c)

vuốt nhẹ xuống giữa móng tay, sau đó vuốt nhẹ xuống mỗi bên

d)

tô màu nửa dưới của móng lên lớp biểu bì, sau đó vuốt nhanh lên nửa trên của móng

54.

Rebecca had a traditional manicure two days ago and had her nails polished with a pretty, iridescent lilac shade. Today, she notices that the polish on her nails is uneven and seems to be lifting away at the bottom of the nail. What is the MOST likely reason for this effect?

Rebecca làm móng tay kiểu truyền thống cách đây hai ngày và đã được sơn móng tay màu hoa cà đẹp, óng ánh. Hôm nay, cô ấy nhận thấy rằng lớp sơn trên móng tay của cô ấy không đồng đều và có vẻ như bị bong ra ở phần dưới móng. Lý do có khả năng nhất cho việc này là gì?

a)

Thợ làm móng đã sử dụng lớp sơn bóng mờ thay vì lớp sơn bóng trên móng tay của Rebecca.

b)

Thợ làm móng sơn ba lớp sơn bóng màu, tiếp theo là lớp sơn bóng.

c)

Người thợ làm móng đã bôi quá ít lớp sơn bóng và sơn toàn bộ xuống móng tay của Rebecca, đến nỗi nó chạm vào sưng liên móng.

d)

Kỹ thuật viên làm móng đã thoa chất khử nước cho móng hai lần trước khi sơn lớp nền.

55.

During the consultation, Robert and the nail technician decide that a natural look is best. Which of the following will meet Robert's needs?

Trong buổi tư vấn, Robert và thợ làm móng quyết định rằng một vẻ ngoài tự nhiên là tốt nhất. Điều nào sau đây sẽ đáp ứng nhu cầu của Robert?

a)

móng  vuông

b)

móng tròn

c)

móng vuông cạnh tròn

d)

móng tay nhọn

56.

Which nail shape do clients looking for a natural look typically prefer for a manicure?

Những khách hàng tìm kiếm vẻ ngoài tự nhiên thường thích làm móng?

a)

bầu dục

b)

nhọn

c)

tròn

d)

vuông cạnh tròn

57.

Which is the recommended manicure for a client who prefers nails closest to their natural appearance?

Cách làm móng tay được khuyến nghị cho khách hàng thích móng tay gần giống với hình dáng tự nhiên nhất?

a)

móng tay ngắn hơn và trong suốt hoặc không sơn.

b)

mát xa kéo dài bằng cách sử dụng tinh dầu thơm

c)

móng tay vuông và mát-xa tay ngắn

d)

móng tay tròn và sơn bóng tối màu

58.

A client does not request colored polish, so the technician - can just use a:

Khách hàng không yêu cầu sơn màu, vì vậy kỹ thuật viên - có thể chỉ cần sử dụng:

a)

giũa có độ nhám trung bình

b)

giũa có độ nhám thô

c)

giũa có độ sáng bóng

d)

chất làm cứng móng

59.

The massage portion for clients that omit the colored polish of a manicure can include:
Phần mát-xa cho những khách hàng không sơn móng tay có thể bao gồm:

a)

một phần dài hơn nếu thời gian cho phép và khách hàng muốn điều đó

b)

mát xa kiểu thể thao

c)

các mức độ rắn chắc và tinh dầu khác nhau

d)

xoa bóp mô sâu

60.

How should the nail technician end a men's manicure appointment?

Người thợ làm móng nên kết thúc buổi hẹn làm móng cho nam giới như thế nào?

a)

Gợi ý sơn móng tay có màu.

b)

Yêu cầu khách hàng rửa tay.

c)

Cung cấp các dịch vụ massage mở rộng.

d)

Đề nghị chăm sóc móng chân hoặc yêu cầu đặt lịch hẹn trong tương lai.

61.

During the massage portion of the manicure, Mariah places her hands around Blake's arm and gently twists in opposite directions, like she is wringing out a washcloth. Which type of massage movement is Mariah performing?

Trong phần mát-xa làm móng, Mariah đặt hai tay của mình quanh cánh tay của Blake và nhẹ nhàng xoay  theo các hướng ngược nhau, giống như cô ấy đang vắt một chiếc khăn mặt. Mariah đang thực hiện kiểu massage nào?

a)

động tác chà sát

b)

động tác rung

c)

động tác vỗ

d)

động tác vuốt

62.

During the massage, you should talk:

Trong quá trình massage, bạn nên nói chuyện:

a)

về các sản phẩm bán lẻ mà khách hàng có thể quan tâm

b)

chỉ một lần, để hỏi xem liệu sức bóp của bạn có mạnh hơn hay không

c)

về các sự kiện hiện tại

d)

về bất cứ điều gì khách hàng muốn thảo luận

63.

Which type of massage involves manipulating or pressing one layer of tissue over another?

Loại xoa bóp nào bao gồm thao tác hoặc ấn một lớp mô lên lớp mô khác?

a)

động tác chà sát

b)

động tác vỗ

c)

động tác rung

d)

động tác vuốt

64.

Which type of massage is also known as kneading?

Loại động tác mát xa nào còn được gọi là xoa bóp?

a)

động tác Xoa bóp

b)

động tác chà sát

c)

động tác vỗ

d)

động tác rung

65.

The final movement of a massage is called:

Thao tác cuối cùng của một lần xoa bóp được gọi là:

a)

động tác chà sát

b)

động tác vỗ

c)

động tác Xoa bóp

d)

chạm nhẹ tựa lông hồng

66.

Effleurage movements should be:

Động tác vuốt phải là:

a)

vỗ ( như sóng vỗ)  , mạnh mẽ và có thể đoán trước được

b)

mượt mà, mạnh mẽ và ko thể dự đoán được

c)

đột ngột, mạnh mẽ và không thể đoán trước

d)

mượt mà, nhẹ nhàng và có thể đoán trước được

67.

Which massage movement involves rapid tapping or striking motions against the skin?

Động tác xoa bóp nào liên quan đến chuyển động đập nhanh hoặc vỗ vào da?

a)

động tác vỗ

b)

động tác xoa bóp

c)

Động tác rung

d)

động tác chà xát

68.

Which type of massage movements involve a succession of strokes by gliding the hands over an area of the body with varying degrees of pressure or contact?

Loại động tác xoa bóp nào bao gồm sự liên tiếp của các động tác bằng cách lướt tay trên một vùng cơ thể với mức độ áp lực hoặc tiếp xúc khác nhau?

a)

động tác vỗ

b)

động tác vuốt

c)

Động tác xoa

d)

Động tác rung

69.

Which nail technician is positioned correctly for performing a hand and arm massage?

Thợ làm móng nào được đặt đúng vị trí để thực hiện mát-xa tay và cánh tay?

a)

Jeffrey, người đang đứng với chân vuông góc. và phẳng trên sàn

b)

Enzee, người đang ngồi với chân song song và phẳng với sàn nhà

c)

Michelle, người đang ngồi với cảm giác song song và gót chân của cô ấy hơi nâng lên khỏi sàn

d)

Moira, người đang đứng với bàn chân vuông góc và gót chân của cô ấy hơi nâng lên khỏi sàn

70.

Results-oriented spa manicures are sometimes called:

Làm móng spa theo định hướng kết quả đôi khi được gọi là:

a)

làm móng tay y tế

b)

móng chân

c)

điều trị móng tay

d)

vệ sinh móng chân

71.

Which type of product would be MOST difficult to provide for clients requesting it?

Loại sản phẩm nào KHÓ cung cấp NHẤT cho khách hàng yêu cầu?

a)

không hóa chất, hoàn toàn tự nhiên

b)

không gây mụn

c)

kem dưỡng ẩm nặng

d)

kem dưỡng ẩm nhẹ

72.

Spa manicures and special treatments:

Làm móng spa và các liệu pháp đặc biệt:

a)

có thể sinh lợi cho các tiệm nail

b)

chỉ dành cho những khách hàng có nhu cầu riêng về sức khỏe

c)

khá đạt chuẩn

d)

rất khó để thực hiện

73.

Some spa manicures target specific results with:

Một số cách làm móng spa nhắm đến các kết quả cụ thể với:

a)

nghệ thuật móng tay đặc biệt

b)

thành phần và công cụ tối thiểu

c)

thành phần nghiêm khắc

d)

các phương pháp chăm sóc da

74.

What is paraffin used for?

Parafin dùng để làm gì?

a)

Để làm mát da

b)

Để loại bỏ dầu tự nhiên

c)

Dưỡng ẩm cho da

d)

Để giúp chữa lành vết thương

75.

Which of the following is a disadvantage of performing a paraffin treatment before a service?

Điều nào sau đây là bất lợi khi thực hiện điều trị bằng parafin trước khi làm dịch vụ?

a)

Nó không cho phép móng tay của họ được sơn ngay lập tức.

b)

Nó sẽ không giúp làm mềm da bị chai.

c)

Nó không thể được thực hiện như một dịch vụ độc lập.

d)

Nó không thể giữ độ ẩm trên da.

76.

When performing a paraffin wax treatment, how many times should you dip the cheesecloth into the paraffin?

Khi thực hiện xử lý bằng sáp parafin, bạn nên nhúng miếng vải thưa vào parafin mấy lần?

a)

ba lần

b)

chỉ một lần

c)

hai lần

d)

lên đến 10 lần

77.

Which of the following is a petroleum by-product with excellent sealing properties to hold moisture in the skin?

Chất nào sau đây là sản phẩm phụ của dầu mỏ có đặc tính niêm phong tuyệt vời để giữ độ ẩm cho da?

a)

chất làm cứng dimethyl urê

b)

tinh dầu

c)

chất làm cứng protein

d)

parafin

78.

Which client should NOT receive a paraffin wax treatment?

Khách hàng nào KHÔNG nên điều trị bằng sáp parafin?

a)

Katie, một phụ nữ mang thai 26 tuổi

b)

Jeffrey, 38 tuổi bị dị ứng với gluten

c)

Marty, 56 tuổi bị cảm lạnh

d)

Debbie, một phụ nữ 45 tuổi với nhiều mụn cóc trên tay phải

79.

In a____ application, about half a cup of paraffin is placed in the bag and the client's hand is inserted into it.

Trong khi tiến hành_____, khoảng nửa cốc parafin được đặt trong túi và tay của khách hàng được đưa vào đó.

a)

túi nhựa dẻo

b)

túi giấy

c)

bồn rửa tay

d)

vải thưa

80.

Which is NOT an application method for paraffin wax treatment?

Phương pháp nào KHÔNG phải là phương pháp ứng dụng để điều trị bằng sáp parafin?

a)

vải thưa

b)

Sơn trên

c)

túi giấy

d)

phun lên

81.

Which client should you NOT use a nipper on?

Khách hàng nào bạn KHÔNG nên sử dụng kềm cắt da?

a)

Ronny, 75 tuổi bị viêm khớp

b)

Jason, 35 tuổi bị bệnh chàm

c)

Rosie, 14 tuổi mắc bệnh máu khó đông

d)

Malika, 29 tuổi bị bại não

82.

When performing a manicure on a client with thin skin or a lowered immune system, how should you handle the cuticles?

Khi làm móng cho khách hàng có da mỏng hoặc hệ miễn dịch kém, bạn nên xử lý lớp biểu bì như thế nào?

a)

bỏ qua chúng hoàn toàn

b)

nhẹ nhàng đẩy trở lại bằng nạo có lưỡi mờ

c)

sử dụng kềm để loại bỏ da chết

d)

đẩy da lại với giũa hạt trung bình

83.

Can clients with health considerations receive paraffin wax treatments?

Những khách hàng có vấn đề về sức khỏe có thể được điều trị bằng sáp parafin không?

a)

Không, không nên thoa sáp parafin cho bất kỳ khách hàng nào có vấn đề về sức khỏe.

b)

Không, trừ khi khách hàng có giấy của bác sĩ.

c)

Có, phương pháp điều trị bằng sáp parafin an toàn cho mọi khách hàng.

d)

Có, miễn là chúng không có vết thương hở và sáp được để nguội là được.

84.

Do NOT ____when massaging a client with arthritis.  

KHÔNG ____khi xoa bóp một khách hàng bị viêm khớp.

a)

chạm vào tay

b)

uốn cong các khớp

c)

sử dụng kem dưỡng da hoặc dầu

d)

đeo găng tay

85.

Use a_____ abrasive on the nails of a person with a clotting disorder, or who is immunocompromised.

Sử dụng giũa  _____ trên móng tay của người bị rối loạn đông máu, hoặc người bị suy giảm miễn dịch.

a)

độ nhám mịn

b)

Tự nhiên

c)

độ nhám thô

d)

độ nhám trung bình

86.

Which action should the nail technician take when working on a client with health considerations?

Người thợ nail nên thực hiện hành động nào khi làm việc trên một khách hàng có cân nhắc về sức khỏe?

a)

Hạn chế sử dụng giũa mịn

b)

Cung cấp thêm một động tác mát xa bằng tay.

c)

Kiểm tra dưới móng trước khi cắt ngang.

d)

Tránh sử dụng dầu hoặc kem dưỡng da.