wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

- Vowel Sounds - PART 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có âm /ɪ/?

a)

beat

b)

big

c)

bath

d)

ball

2.

Từ nào có âm /iː/?

a)

sit

b)

see

c)

ship

d)

bit

3.

Từ nào có âm /æ/?

a)

cat

b)

cup

c)

get

d)

cut

4.

Từ nào có âm /ʌ/?

a)

man

b)

fan

c)

fun

d)

pan

5.

Từ nào có âm /ə/?

a)

banana

b)

bat

c)

bag

d)

fan

6.

Từ nào có âm /ʊ/?

a)

good

b)

food

c)

mood

d)

boot

7.

Từ nào có âm /uː/?

a)

put

b)

full

c)

blue

d)

pull

8.

Từ nào có âm /e/?

a)

ten

b)

tan

c)

turn

d)

tin

9.

Từ nào có âm /iː/ giống với từ "tea"?

a)

city

b)

me

c)

bit

d)

pen

10.

Từ nào KHÔNG có âm /æ/?

a)

cat

b)

bag

c)

man

d)

sun

11.

Âm đúng của từ "look" là?

a)

/lʊk/

b)

/luːk/

c)

/lɪk/

d)

/lek/

12.

Từ nào có âm /ə/ ở cuối?

a)

sofa

b)

pizza

c)

mug

d)

cut

13.

Âm đầu của "banana" là gì?

a)

/bæ/

b)

/bə/

c)

/be/

d)

/ba/

14.

Từ có âm /ɪ/ giống "sit":

a)

seat

b)

hit

c)

set

d)

hat

15.

Từ có âm /e/ giống “get”

a)

bet

b)

bat

c)

gut

d)

bit

16.

Từ nào có âm dài /uː/?

a)

cook

b)

put

c)

boot

d)

full

17.

Từ có âm /æ/ trong âm đầu?

a)

apple

b)

pencil

c)

people

d)

up

18.

Từ có âm /ʌ/ trong âm đầu?

a)

under

b)

umbrella

c)

uncle

d)

aunt

19.

Từ có âm /ʊ/ giống "could"?

a)

pull

b)

pool

c)

pale

d)

pill

20.

Từ có âm /iː/ KHÔNG đúng:

a)

tree

b)

tea

c)

hit

d)

three