WorksheetsHoàng Anh Part 3
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Allow
a)
Cho phép
b)
Nhà hàng
c)
Sử dụng
2.
Library
a)
Thư viện
b)
Thủ đô
c)
Nhà hàng
3.
Capital
a)
Thủ đô
b)
Môi trường
c)
Quan tâm
4.
in the world
a)
Trên toàn thế giới
b)
Trên bản đồ
c)
Trên vùng đất
5.
Famous for
a)
Nổi tiếng
b)
Thư viện
c)
Cho phép
6.
Use
a)
Sử dụng
b)
Vì vậy
c)
Nổi tiếng
7.
Less
a)
Ít
b)
Nhiều
c)
Cạn kiệt
8.
Charity
a)
Từ thiện
b)
Tổ chức
c)
Nổi tiếng
9.
But
a)
Nhưng
b)
Sử dụng
c)
Cho phép
10.
So
a)
Vì vậy
b)
Bởi vì
c)
Nhưng
11.
Because
a)
Bởi vì
b)
Nổi tiếng
c)
Sử dụng
12.
Or
a)
Hoặc
b)
Vì vậy
c)
Bởi vì
13.
Restaurant
a)
Nhà hàng
b)
Thủ đô
c)
Thư viện
14.
How about + V-ing
a)
Đưa ra lời mời
b)
Đưa ra lời từ chối
c)
Đưa ra lời khuyên
15.
Would you like + …..: Bạn có muốn
a)
To V
b)
V-ing
c)
V-nguyên thể
16.
Recycle product
a)
Sản phẩm tái chế
b)
Thùng rác tái chế
c)
Tái chế vỏ lon, chai nhựa
100 %
