WorksheetsHoàng Anh Part 4
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
Die
a)
Chết
b)
Yên lặng
c)
Ồn ào
2.
Where ?
a)
Ở đâu
b)
Khi nào ?
c)
Ai ?
3.
Cartoon
a)
Phim hoạt hình
b)
Phim hài
c)
Phim tài liệu
4.
Plan
a)
Trồng (cây)
b)
Tưới (cây)
c)
Chặt (cây)
5.
Tree
a)
Cây
b)
Hoa
c)
Lá
6.
Close
a)
Đóng cửa
b)
Mở cửa
c)
Dọn dẹp
7.
Away
a)
Đi vắng, đi xa
b)
Sum họp
c)
Giúp đỡ
8.
Waste
a)
Lãng phí, chất thải
b)
Ở đâu ?
c)
Ô nhiễm
9.
Who ?
a)
Ai ?
b)
Khi nào
c)
Bao giờ ?
10.
When ?
a)
Khi nào
b)
Ở đâu
c)
Bao lâu
11.
small
a)
Nhỏ
b)
Lớn
c)
Trung bình
12.
Programme
a)
Chương trình
b)
Rạp chiếu phim
c)
Lãng phí
13.
Win - Won
a)
Chiến thắng
b)
Giải hoà
c)
Môi trường
14.
Big
a)
Lớn
b)
Nhỏ
c)
Trung bình
15.
Aim = Purpose
a)
Mục đích
b)
Trả lời
c)
Từ chối
16.
Encourage
a)
Khuyến khích
b)
Học hỏi
c)
Tâm sự
100 %
