wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 29-30 cho love 25M02

Total questions: 60

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

mở

(a)  

2.

đóng

(a)  

3.

sáng

(a)  

4.

tắt

(a)  

5.

hỏng

(a)  

6.

vỡ

(a)  

7.

gãy

(a)  

8.

rách

(a)  

9.

bẩn

(a)  

10.

bung, rời

(a)  

11.

dừng, đỗ

(a)  

12.

nhầm

(a)  

13.

đánh rơi

(a)  

14.

đóng (khóa)

(a)  

15.

lau chùi

(a)  

16.

thay

(a)  

17.

dọn dẹp

(a)  

18.

đĩa

(a)  

19.

bát chén

(a)  

20.

cốc

(a)  

21.

ly

(a)  

22.

túi

(a)  

23.

giấy tờ

(a)  

24.

cành cây

(a)  

25.

nhân viên nhà ga

(a)  

26.

đồn cảnh sát

(a)  

27.

trả lời

(a)  

28.

đồ để quên

(a)  

29.

động đất

(a)  

30.

có, dính

(a)  

31.

dán

(a)  

32.

treo

(a)  

33.

trang trí

(a)  

34.

sắp xếp

(a)  

35.

trồng

(a)  

36.

để lại

(a)  

37.

thu dọn

(a)  

38.

cất

(a)  

39.

quyết định

(a)  

40.

chuẩn bị bài

(a)  

41.

ôn tập

(a)  

42.

để nguyên như thế

(a)  

43.

giờ học

(a)  

44.

bài giảng

(a)  

45.

cuộc họp

(a)  

46.

dự định

(a)  

47.

lịch

(a)  

48.

lịch làm việc

(a)  

49.

thùng rác

(a)  

50.

búp bê

(a)  

51.

bình hoa

(a)  

52.

gương

(a)  

53.

ngăn kéo

(a)  

54.

lối vào nhà

(a)  

55.

hành lang

(a)  

56.

ao, hồ

(a)  

57.

xung quanh

(a)  

58.

trường hợp khẩn cấp

(a)  

59.

chính giữa

(a)  

60.

đèn pin

(a)