wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về điện toán đám mây

Total questions: 114

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Chiến lược nào sau đây thường được sử dụng để giảm chi phí trong kiến trúc đám mây?

a)

Tăng số lượng các instance luôn hoạt động

b)

Lưu trữ tất cả bản sao lưu trên các giải pháp lưu trữ có chi phí cao

c)

Auto-scaling để cấp phát tài nguyên chỉ khi cần thiết

d)

Sử dụng một máy chủ lớn thay vì các tài nguyên phân tán

2.

Mục đích chính của môi trường runtime trong điện toán đám mây là gì?

a)

Giám sát chi phí của tài nguyên đám mây

b)

Quản lý và thực thi các ứng dụng hoặc dịch vụ trong thời gian chạy

c)

Quản lý phần cứng vật lý trong đám mây

d)

Cung cấp lưu trữ cho dữ liệu quy mô lớn

3.

Trong môi trường runtime không máy chủ (serverless), điều gì xảy ra khi một hàm hoặc dịch vụ được gọi?

a)

Một máy ảo được khởi tạo để chạy hàm

b)

Hàm được thực thi trên một số lượng cố định các máy chủ chuyên dụng

c)

Hàm được thực thi ngay lập tức và tài nguyên được cấp phát tự động

d)

Một container được triển khai và duy trì cho việc thực thi hàm

4.

Lợi ích chính của FaaS là gì?

a)

Kiểm soát hoàn toàn toàn bộ stack, từ phần cứng đến ứng dụng

b)

Giá cố định dựa trên số lượng máy ảo

c)

Đảm bảo thời gian hoạt động và triển khai không gián đoạn

d)

Các nhà phát triển chỉ cần quản lý hàm mà không lo về hạ tầng bên dưới

5.

Điều gì kích hoạt việc thực thi một hàm trong FaaS?

a)

Một thời gian hoặc sự kiện được lên lịch (như yêu cầu HTTP, tải lên tệp, hoặc thay đổi cơ sở dữ liệu)

b)

Một lệnh thủ công từ người dùng

c)

Một lời gọi API cụ thể đến hàm

d)

Lịch trình định kỳ cố định do nhà cung cấp đám mây thiết lập

6.

Tính sẵn sàng của dịch vụ (Service availability) là gì?

a)

Không có điều nào kể trên

b)

Lặp lại nhanh chóng theo phản hồi của khách hàng

c)

Đảm bảo sản phẩm/dịch vụ luôn sẵn sàng cho khách hàng 24/7

d)

Phát hành dịch vụ mà không cần sự can thiệp của con người

7.

Mục tiêu của kế hoạch khôi phục sau thảm họa (disaster recovery) là gì?

a)

Phát hiện các cuộc tấn công nội bộ

b)

Ngăn chặn vi phạm gốc đám mây

c)

Phục hồi dữ liệu và tiếp tục hoạt động

d)

Cấu hình các dịch vụ đám mây

8.

(disaster recovery) là gì?

a)

Phát hiện các cuộc tấn công nội bộ

b)

Ngăn chặn vi phạm gốc đám mây

c)

Phục hồi dữ liệu và tiếp tục hoạt động

d)

Cấu hình các dịch vụ đám mây

9.

Mục đích của việc lập kế hoạch an ninh mạng là gì?

a)

Để phục hồi dữ liệu và tiếp tục hoạt động

b)

Phát hiện các cuộc tấn công nội bộ

c)

Làm tổ chức dễ bị lộ thông tin an ninh mạng

d)

Ngăn ngừa cấu hình sai trong IaaS

10.

Một trong những thách thức khi duy trì khả năng quan sát dữ liệu trên đám mây là gì?

a)

Dễ dàng truy cập vào dữ liệu và ứng dụng trên đám mây

b)

Vi phạm dữ liệu trong môi trường nội bộ

c)

Dịch vụ đám mây được truy cập ngoài mạng nội bộ công ty

d)

Kiểm soát hạn chế đối với dữ liệu trên đám mây

11.

Một trong những thách thức tuân thủ trong môi trường đám mây là gì?

a)

Dễ dàng truy cập vào dữ liệu và ứng dụng trên đám mây

b)

Tuân thủ các yêu cầu quy định như HIPAA và PCI

c)

Vi phạm dữ liệu trong môi trường nội bộ

d)

Kiểm soát hạn chế đối với dữ liệu trên đám mây

12.

Tại sao việc kiểm soát dữ liệu trên đám mây trong môi trường của nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba lại là một thách thức?

a)

Vi phạm dữ liệu trong môi trường nội bộ

b)

Dễ dàng truy cập vào dữ liệu và ứng dụng trên đám mây

c)

Nhóm CNTT có ít quyền truy cập dữ liệu hơn so với khi họ kiểm soát máy chủ nội bộ

d)

Dịch vụ đám mây được truy cập ngoài mạng nội bộ công ty

13.

Tại sao các phương pháp giám sát truyền thống không hiệu quả trong việc theo dõi dữ liệu đám mây?

a)

Dễ dàng truy cập vào dữ liệu và ứng dụng trên đám mây

b)

Dịch vụ đám mây được truy cập ngoài mạng nội bộ công ty

c)

Kiểm soát hạn chế đối với dữ liệu trên đám mây

d)

Vi phạm dữ liệu trong môi trường nội bộ

14.

Dịch vụ nào dưới đây cung cấp ít cơ chế bảo mật tích hợp nhất?

a)

IaaS

b)

PaaS

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

SaaS

15.

Cơ chế chính nào sau đây được sử dụng để bảo vệ dữ liệu?

a)

Xác thực người dùng (Authentication)

b)

Ghi nhật ký (Auditing)

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Kiểm soát truy cập (Access control)

16.

Quản lý danh tính (Identity management) thực hiện những chức năng nào sau đây?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Kiểm soát quyền truy cập dữ liệu trên đám mây

c)

Ngăn chặn việc sử dụng trái phép

d)

Quản lý vai trò người dùng

17.

Ai là người chịu trách nhiệm chính về bảo mật dữ liệu trong môi trường điện toán đám mây?

a)

Nhà cung cấp bên thứ ba

b)

Các tổ chức quản lý

c)

Các công ty mã hóa dữ liệu

d)

Khách hàng sử dụng dịch vụ đám mây

18.

Khía cạnh nào của bảo mật đám mây tập trung vào việc kiểm soát và thực thi chính sách truy cập người dùng?

a)

Ngăn chặn mất dữ liệu (Data Loss Prevention - DLP)

b)

Quản lý mạng riêng ảo (VPC)

c)

Thiết lập khôi phục sau thảm họa (DR)

d)

Quản lý danh tính và truy cập (IAM)

19.

SIEM trong bảo mật đám mây là viết tắt của gì?

a)

Systematic Incident and Event Monitoring

b)

Security Information and Event Management

c)

Safety Information and Event Management

d)

Secure Incident Event Monitoring

20.

Ngăn chặn mất dữ liệu (DLP) trong bảo mật đám mây dùng để làm gì?

a)

Quản lý hạ tầng mạng

b)

Tự động phản ứng với sự cố

c)

Ngăn chặn rò rỉ hoặc tiết lộ dữ liệu trái phép

d)

Mã hóa dữ liệu ở trạng thái nghỉ

21.

Tại sao tổ chức cần có hệ thống khôi phục sau thảm họa (DR)?

a)

Hành động nhanh khi xảy ra vi phạm dữ liệu và ngăn chặn thời gian ngừng hoạt động

b)

Ngăn chặn vi phạm dữ liệu trong ứng dụng

c)

Bảo mật môi trường đám mây bằng VPN

d)

Thực hiện kiểm thử xâm nhập trên ứng dụng

22.

Mã hóa dữ liệu tăng cường bảo mật đám mây bằng cách nào?

a)

Thực hiện kiểm thử bảo mật ứng dụng động

b)

Công bố blog và tài liệu kỹ thuật về bảo mật

c)

Sử dụng VPC để kết nối tới phiên bản đám mây một cách an toàn

d)

Mã hóa dữ liệu cả khi lưu trữ và khi truyền

23.

IAM trong bảo mật đám mây là viết tắt của gì?

a)

Immediate Action Mode

b)

Internal Account Maintenance

c)

Identity Access Management

d)

Intelligent Access Management

24.

Khách hàng sử dụng dịch vụ IaaS chịu trách nhiệm về điều gì?

a)

Cấp phép phần mềm theo tháng hoặc năm

b)

Hệ điều hành, kiểm soát mạng, ứng dụng và bảo vệ dữ liệu

c)

Phần cứng vật lý như máy tính và mạng

d)

Xây dựng, kiểm thử và triển khai ứng dụng phần mềm

25.

Mô hình trách nhiệm chia sẻ (Shared Responsibility Model) là gì?

a)

Mô hình xác định nhiệm vụ của khách hàng và nhà cung cấp đám mây

b)

Mô hình xác định nhiệm vụ bảo mật của nhà cung cấp đám mây

c)

Mô hình xác định nhiệm vụ bảo mật của khách hàng

d)

Mô hình xác định nhiệm vụ giữa nhà cung cấp và hệ thống tại chỗ

26.

Tầm quan trọng của đào tạo và giáo dục trong lĩnh vực bảo mật là gì?

a)

Đảm bảo tuân thủ các quy định

b)

Cập nhật các mối đe dọa bảo mật mới nhất

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Triển khai các biện pháp bảo mật mới

27.

Mục đích của tường lửa (firewall) là gì?

a)

Cung cấp đào tạo nhận thức về bảo mật

b)

Ngăn chặn truy cập trái phép vào hệ thống

c)

Kiểm soát quyền truy cập vào tài nguyên

d)

Cung cấp mã hóa dữ liệu

28.

Khả dụng (Availability) trong tam giác bảo mật CIA bao gồm gì?

a)

Đảm bảo hệ thống hoạt động kịp thời và không từ chối người dùng hợp lệ

b)

Dữ liệu phải có thể truy cập và sử dụng đúng lúc bởi người dùng hợp lệ

c)

Tất cả các đáp án trên

d)

Ngăn chặn việc giữ lại dữ liệu trái phép

29.

Thuộc tính nào sau đây không nằm trong tam giác bảo mật CIA?

a)

Bảo mật (Confidentiality)

b)

Khóa (Locking)

c)

Toàn vẹn (Integrity)

d)

Xác thực (Authentication)

30.

Giao thức bảo mật nào được trình duyệt sử dụng để kết nối an toàn với trang thương mại điện tử?

a)

AES

b)

DSA

c)

SSL/TLS

d)
31.

Tổ chức nào thúc đẩy các tiêu chuẩn bảo mật cho điện toán đám mây?

a)

Cloud Security Alliance (CSA)

b)

Cloud Security WatchDog

c)

Security in the Cloud Alliance

d)

Cloud Security Standards Working Group

32.

Mối lo ngại bảo mật phổ biến liên quan đến đa người thuê (multi-tenancy) trong đám mây là gì?

a)

Khả năng mở rộng bị hạn chế

b)

Thiếu kết nối internet

c)

Phân tách dữ liệu

d)

Khả năng xử lý không đủ

33.

Kỹ thuật mã hóa nào thường được sử dụng để bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền giữa người dùng và dịch vụ đám mây?

a)

MD5 (Message Digest Algorithm 5)

b)

RSA (Rivest-Shamir-Adleman)

c)

AES (Advanced Encryption Standard)

d)

DES (Data Encryption Standard)

34.

Tấn công nào mô tả việc kẻ tấn công chặn và thay đổi thông tin liên lạc giữa hai bên trong môi trường đám mây?

a)

Cross-Site Scripting (XSS)

b)

Tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS)

c)

SQL injection

d)

Tấn công Man-in-the-Middle (MitM)

35.

Mục tiêu chính của tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS) trong bảo mật đám mây là gì?

a)

Làm gián đoạn khả năng cung cấp dịch vụ

b)

Truy cập trái phép

c)

Ăn cắp dữ liệu

d)

Chèn mã độc

36.

Mục đích chính của Thỏa thuận mức độ dịch vụ (SLA) trong đám mây là gì?

a)

Định nghĩa điều khoản giữa nhà cung cấp và khách hàng

b)

Đảm bảo quyền riêng tư dữ liệu

c)

Quản lý hạ tầng đám mây

d)

Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đám mây

37.

_________ tạo ra một đường dẫn riêng biệt qua mạng công cộng giúp các thiết bị giao tiếp như thể đang ở trong mạng riêng.

a)

Virtual Protocol Network

b)

Visual Private Network

c)

Virtual Protocol Networking

d)

Virtual Private Network

38.

Chọn phát biểu đúng.

a)

Dữ liệu nên được truyền và lưu trữ ở định dạng mã hóa để đảm bảo an toàn

b)

Các mô hình dịch vụ đám mây cung cấp các mức độ bảo mật khác nhau

c)

Chuyển đổi hệ thống tại chỗ sang mô hình đám mây cần xác định cơ chế bảo mật phù hợp với dịch vụ đám mây

d)

Tất cả các đáp án trên

39.

Ai chịu trách nhiệm cuối cùng về sự an toàn của dữ liệu và dịch vụ của khách hàng được lưu trữ trên đám mây?

a)

Nhà cung cấp dịch vụ Internet

b)

Nhà cung cấp dịch vụ đám mây

c)

Khách hàng

40.

Tại sao việc có hệ thống khôi phục sau thảm họa (DR) lại quan trọng với tổ chức?

a)

Khôi phục dữ liệu nhanh chóng và ngăn mất mát dữ liệu hoặc ngừng dịch vụ

b)

Đảm bảo mã hóa dữ liệu trong thảm họa

c)

Ngăn ngừa hoàn toàn mọi vi phạm dữ liệu

d)

Bảo mật mạng khỏi các mối đe dọa bên ngoài

41.

VPC (Virtual Private Cloud) tăng cường bảo mật trong môi trường đám mây bằng cách nào?

a)

Sử dụng kiểm thử bảo mật ứng dụng động

b)

Cung cấp kết nối VPN an toàn

c)

Chạy ứng dụng hướng internet trên các subnet riêng

d)

Mã hóa dữ liệu khi lưu trữ

42.

Tại sao việc tuân thủ các quy định và tiêu chuẩn bảo mật lại quan trọng?

a)

Để tránh bị phạt và đảm bảo bảo vệ dữ liệu

b)

Cung cấp tính năng bổ sung

c)

Giảm chi phí bảo mật

d)

Cải thiện hiệu năng hệ thống

43.

Thách thức nào sau đây là thách thức bảo mật đám mây?

a)

Tuân thủ quy định và luật lệ

b)

Vấn đề bảo mật vật lý hoặc trung tâm dữ liệu

c)

Quản lý môi trường phức tạp

d)

Tất cả các đáp án trên

44.

Lợi ích nào của việc sử dụng Transport Layer Security (TLS)?

a)

Tất cả các đáp án trên

b)

Xác thực máy chủ

c)

Đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu truyền đi

d)

Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu truyền đi

45.

Vai trò chính của Thỏa thuận mức độ dịch vụ (SLA) trong dịch vụ đám mây là gì?

a)

Thiết lập khung làm việc cho điều khoản cung cấp dịch vụ và hình phạt

b)

Xác định giao thức bảo mật cho lưu trữ dữ liệu

c)

Chỉ định mô hình định giá cho dịch vụ đám mây

d)

Phác thảo yêu cầu phần cứng cho điện toán đám mây

46.

Phát biểu nào sau đây về xác thực là đúng?

a)

Chỉ cần xác thực là có thể truy cập ứng dụng

b)

Không cần xác thực trong truyền thông nội bộ

c)

Xác thực là việc chứng minh bạn là người bạn nói

d)

API keys có thể dùng cho xác thực nhiều lớp

47.

Yếu tố nào là quan trọng và cần tuân thủ nghiêm ngặt như đã nêu trong SLA?

a)

Yêu cầu đào tạo người dùng để truy cập dịch vụ

b)

Thời hạn phản hồi từ người dùng về dịch vụ

c)

Ngưỡng tài chính khi sử dụng dịch vụ đám mây

d)

Các điều khoản và điều kiện liên quan đến cung cấp dịch vụ

48.

SLA thường quy định các thông số nào?

a)

Trách nhiệm của mỗi bên

b)

Độ sẵn sàng của dịch vụ (uptime)

c)

Độ trễ hoặc thời gian phản hồi

d)

Tất cả các đáp án trên

49.

Công nghệ nào cung cấp quyền truy cập được mã hóa cho quản trị từ xa?

a)

SNMP

b)

Tường lửa (Firewalls)

c)

VPN

d)
50.

Kiểu kiểm tra nào mô phỏng một cuộc tấn công mạng?

a)

Tăng cường bảo mật (Hardening)

b)

Đánh giá điểm yếu (Vulnerability assessment)

c)

Kiểm thử xâm nhập (Penetration test)

d)

Thiết lập cơ sở tấn công

51.

DevOps mô tả sự thay đổi văn hóa nào?

a)

Sự hợp tác chặt chẽ giữa nhóm phát triển và vận hành

b)

Chia sẻ trách nhiệm giữa các phòng ban

c)

Tất cả các phương án trên

d)

Phá bỏ rào cản giữa các phòng ban

52.

DevOps giải quyết vấn đề gì?

a)

Chu kỳ triển khai dài

b)

Tất cả các phương án trên

c)

Kết nối hạ tầng và mã ứng dụng

d)

Ứng dụng lỗi thời hoặc kém hiệu quả

53.

Vòng lặp quy trình DevOps được định nghĩa bởi?

a)

Plan, code, build, test, deploy, operate, monitor, plan

b)

Build, test, release, monitor

c)

Plan, build, release, deploy, monitor

d)

Code, test, deploy, operate, monitor, plan

54.

Môi trường kiểm thử (Test Environment) trong DevOps là gì?

a)

Không gian văn phòng vật lý

b)

Vị trí sao lưu cơ sở dữ liệu

c)

Công cụ mã hóa dữ liệu

d)

Hệ thống kiểm tra mã mới trước triển khai

55.

Mục đích của cân bằng tải (load balancing) trong DevOps?

a)

Tăng chi phí máy chủ

b)

Phân phối lưu lượng mạng đồng đều giữa các máy chủ

c)

Giám sát nhật ký ứng dụng

d)

Phân bổ tài nguyên CPU cho ứng dụng

56.

Câu này có đúng không? "DevOps không chỉ là công cụ hay thay đổi quy trình mà đòi hỏi thay đổi văn hóa tổ chức"

a)

Không, văn hóa sẽ thay đổi khi sử dụng công cụ và quy trình LEAN

b)

Có, cần thay đổi văn hóa toàn tổ chức để áp dụng DevOps thành công

c)

Có, nhưng cần công cụ và quy trình LEAN hiện đại để thúc đẩy thay đổi

d)

Không, DevOps chỉ là về công cụ

57.

DevOps nghĩa là...

a)

Sự hợp tác giữa lập trình viên và nhóm vận hành để tự động hóa

b)

Tự động hóa quy trình phân phối phần mềm

c)

Sự hợp tác giữa lập trình viên và các chuyên gia CNTT khác để tự động hóa

d)

Lập trình viên đảm nhận mọi nhiệm vụ vận hành

58.

DevOps là gì?

a)

Khung kiểm thử

b)

Ngôn ngữ lập trình

c)

Phương pháp kết hợp phát triển và vận hành để phân phối phần mềm nhanh hơn

59.

DevOps là viết tắt của?

a)

Development, Operations, and Security

b)

Development and Operations

c)

Development of Operations

d)

Development Operations

60.

Thành phần chính của DevOps?

a)

Phát triển, Kiểm thử, Vận hành

b)

Phát triển, Kiểm thử, Triển khai, Vận hành

c)

Phát triển, Triển khai, Bảo mật

d)

Phát triển, Bảo mật, Vận hành

61.

Triển khai lăn (Rolling Deployment) là gì?

a)

Cập nhật từng phần trên một số máy chủ trước, sau đó mở rộng dần

b)

Triển khai thủ công trên từng máy chủ

c)

Thay thế toàn bộ ứng dụng cùng lúc

d)

Phương pháp viết kiểm thử

62.

Continuous Delivery (CD) là gì?

a)

Kiểm thử thủ công trên production

b)

Tự động kiểm tra nhưng không triển khai

c)

Tự động triển khai lên production sau khi kiểm thử

d)

Chiến lược viết mã sạch

63.

Continuous Integration (CI) là gì?

a)

Kiểm tra hiệu năng trên production

b)

Phân phối liên tục lên production

c)

Tích hợp mã thường xuyên vào kho chung

d)

Tự động cấp phát máy chủ

64.

Infrastructure as Code (IaC) là gì?

a)

Vẽ sơ đồ hạ tầng

b)

Dùng mã để tự động cấu hình và quản lý hạ tầng

c)

Sử dụng phần cứng vật lý

d)

Cấu hình hạ tầng thủ công

65.

Mục đích của pipeline CI/CD?

a)

Sao lưu mã ứng dụng

b)

Tự động hóa quy trình phát triển, kiểm thử và triển khai

c)

Giám sát nhật ký

d)

Cấu hình máy chủ tự động

66.

Khác biệt chính giữa Continuous Delivery và Continuous Deployment?

a)

Continuous Deployment bỏ qua kiểm thử

b)

Chỉ dùng cho bản vá bảo mật

c)

Continuous Delivery cần xác nhận thủ công, Continuous Deployment tự động hoàn toàn

d)

Không có khác biệt

67.

Build Pipeline trong CI/CD là gì?

a)

Công cụ viết tài liệu

b)

Hệ thống kiểm tra máy chủ

c)

Quy trình xây dựng, kiểm thử và triển khai mã

d)

Bộ script kiểm thử

68.

Kiến trúc monolithic là gì?

a)

Mẫu thiết kế ứng dụng kết hợp mọi thành phần

b)

Hệ thống kiểm tra máy chủ

c)

Kiến trúc bảo mật

d)

Mẫu thiết kế gộp tất cả thành phần vào một khối

69.

Kiến trúc microservice là gì?

a)

Mô hình ứng dụng monolithic

b)

Cách thiết kế cơ sở dữ liệu

c)

Kiến trúc chia nhỏ ứng dụng thành các dịch vụ độc lập

d)

Quy trình CI

70.

Ứng dụng microservice xử lý yêu cầu người dùng thế nào?

a)

Lưu phản hồi trên giao diện người dùng

b)

Kết hợp nhiều microservice nội bộ để tạo phản hồi

c)

Tách ứng dụng thành các phần độc lập

d)

Chỉ gọi một microservice duy nhất

71.

Lợi ích của microservice?

a)

Khả năng mở rộng

b)

Tất cả các phương án trên

c)

Linh hoạt

d)

Khả năng chịu lỗi

72.

Khác biệt chính giữa microservice và monolithic?

a)

Microservice đắt hơn

b)

Microservice là công nghệ mới hơn

c)

Microservice tốn tài nguyên hơn

d)

Microservice chia ứng dụng thành các phần độc lập, monolithic là một khối

73.

Lợi thế chính của microservice so với monolithic?

a)

Dễ gỡ lỗi hơn

b)

Tăng độ phức tạp

c)

Dùng chung một công nghệ

d)

Triển khai độc lập

74.

Chiến lược mở rộng cho ứng dụng monolithic?

a)

Kiến trúc hướng dịch vụ (SOA)

b)

Chia thành microservice

c)

Scale dọc trên một máy chủ mạnh

d)

Scale ngang bằng nhiều máy chủ

75.

Nhược điểm của monolithic khi ứng dụng phát triển?

a)

Điểm hỏng duy nhất

b)

Thời gian triển khai tăng

c)

Khó scale độc lập từng thành phần

d)

Phức tạp khi kiểm thử

76.

Trọng tâm của kiến trúc microservice?

a)

Độ hạt dịch vụ (Service Granularity)

b)

Monolithic module hóa

c)

Quản lý tập trung

d)

Phi tập trung hóa

77.

Tại sao tự động hóa quan trọng trong DevOps?

a)

Tăng can thiệp thủ công và lỗi

b)

Cải thiện hiệu quả và tính nhất quán

c)

Giảm nhu cầu nhân sự có kỹ năng

d)

Giảm tần suất phát hành

78.

Vai trò của API Gateway trong microservice?

a)

Phát hiện dịch vụ

b)

Quản lý cơ sở dữ liệu

c)

Định tuyến yêu cầu

d)

Cân bằng tải

79.

Lợi thế của microservice?

a)

Thay đổi một component không ảnh hưởng đến phần khác

b)

Dễ làm việc

c)

Không cần nhiều kiến thức

80.

Loại ứng dụng nào phù hợp nhất với container?

a)

Ứng dụng web/mobile hiện đại

b)

Ứng dụng ERP

c)

Ứng dụng hướng sự kiện

d)

Ứng dụng monolithic

81.

Mẫu thiết kế nào thường dùng cho ứng dụng cloud-native để giao tiếp giữa các microservice?

a)

Proxy pattern

b)

Singleton pattern

c)

Event-driven architecture

d)

Builder pattern

82.

Kiến trúc microservice liên quan đến việc phát triển các dịch vụ nhỏ chạy trong tiến trình riêng?

a)

Service-Oriented Architecture (SOA)

b)

Content Delivery Network

c)

Infrastructure Services

d)

Service Autonomy

83.

Container trong microservice là gì?

a)

Máy ảo chạy một dịch vụ

b)

Mạng lưới các dịch vụ giao tiếp với nhau

c)

Gói phần mềm chứa mọi phụ thuộc cần thiết để chạy dịch vụ

d)

Máy vật lý chạy dịch vụ

84.

Vai trò của API gateway trong kiến trúc microservice?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Định tuyến yêu cầu đến dịch vụ phù hợp

c)

Cung cấp điểm truy cập duy nhất cho client bên ngoài

d)

Xử lý xác thực và ủy quyền

85.

Lợi ích của message broker trong microservice?

a)

Tất cả các phương án trên

b)

Giảm sự phụ thuộc giữa các dịch vụ

c)

Cho phép giao tiếp bất đồng bộ

d)

Cung cấp cân bằng tải và khả năng mở rộng

86.

Khác biệt giữa service registry và service discovery?

a)

Service registry theo dõi các microservice, service discovery giúp client tìm dịch vụ

b)

Service registry giúp client tìm dịch vụ, service discovery theo dõi microservice

c)

Không có phương án nào đúng

87.

Tại sao chạy microservice trên data center tại chỗ không lý tưởng?

a)

Microservice sẽ kém bảo mật hơn

b)

Tổ chức bỏ lỡ khả năng scale của đám mây

c)

Không thể chạy microservice trên data center

88.

Các microservice giao tiếp với nhau bằng cách nào?

a)

Cách tiếp cận ngẫu nhiên

b)

-

c)

Chia sẻ cùng database

d)

Qua API được định nghĩa rõ ràng

89.

Container khác VM thế nào về tài nguyên?

a)

VM khởi động nhanh hơn

b)

VM chạy nhiều OS cùng lúc

c)

Container dùng chung kernel OS

d)

Container tốn nhiều tài nguyên hơn

90.

Đặc điểm chính của ứng dụng container hóa?

a)

Tốn ít tài nguyên hơn VM

b)

Chỉ chạy trên server chuyên dụng

c)

Phụ thuộc chặt vào phần cứng

d)

Quản lý độc lập với nhau

91.

Container được mô tả tốt nhất là?

a)

Phần mềm hệ thống điều khiển giao tiếp

b)

Trung tâm của OS máy tính

c)

OS dùng để mô phỏng phần cứng

d)

Gói phần mềm chứa ứng dụng để triển khai trên mọi môi trường

92.

Container có phải là Hypervisor không?

a)

-

b)

True

c)

False

93.

Nhược điểm của container?

a)

Tốc độ

b)

Lưu trữ

c)

Kích thước

d)

Tính bất biến (immutability)

94.

Đánh đổi khi dùng VM thay vì container/serverless?

a)

Phụ thuộc nhà cung cấp

b)

Hỗ trợ hạn chế cho ứng dụng chạy dài

c)

Lãng phí tài nguyên

d)

Điểm hổng bảo mật duy nhất

95.

Lựa chọn tốt nhất cho ứng dụng monolithic/legacy chạy dài ngày?

a)

Microservice

b)

-

c)

Container

d)

VM

96.

Kiến trúc tính toán nào phù hợp nhất cho xử lý dữ liệu IoT?

a)

Serverless

b)

Container

c)

-

d)

On-premises

97.

Docker là gì?

a)

Trình soạn thảo văn bản

b)

Nền tảng container hóa

c)

Ngôn ngữ lập trình

d)

Máy chủ web

98.

Mục đích chính của Docker Engine?

a)

Cung cấp giao diện đồ họa cho container

b)

Kết nối với Kubernetes

c)

Quản lý database trong container

d)

Build và chạy container

99.

Bridge network trong Docker là gì?

a)

Cách kết nối nhiều container ra internet

b)

Mạng công cộng từ bên ngoài

c)

Phân đoạn mạng riêng cho một container

d)

Mạng kết nối các container trên cùng host

100.

Mục đích chính của Docker Swarm?

a)

Tự động hóa quy trình build container

b)

Điều phối container trên nhiều host

c)

Quản lý phiên bản image

d)

Tối ưu lưu trữ container

101.

Vấn đề khi tách monolithic thành microservice?

a)

Tăng lưu lượng mạng

b)

Điều phối container đa host

c)

Phức tạp khi tích hợp

d)

Khó giám sát và gỡ lỗi

102.

Lợi ích chính của việc tách monolithic thành microservice chạy trong container?

a)

Tăng tùy chọn scale

b)

Tăng lưu lượng mạng

c)

Dùng nhiều ngôn ngữ mã nguồn mở

d)

Đơn giản hóa quản lý log

103.

Nhận định đúng về bảo mật monolithic và cloud-native?

a)

-

b)

Dễ bảo mật nhiều microservice độc lập triển khai toàn cầu

c)

Ứng dụng monolithic không thể dùng SSL

d)

Dễ bảo mật ứng dụng monolithic trên một server hơn môi trường phân tán

104.

Đơn vị triển khai nhỏ nhất trong Kubernetes?

a)

Pod

b)

Node

c)

Kubelet

d)

Container

105.

"Continuous Integration" trong CI/CD nghĩa là gì?

a)

Thay đổi code định kỳ qua GitHub Actions

b)

Tích hợp thường xuyên và tự động thay đổi code từ nhiều developer

c)

Thay đổi code thủ công từ nhiều developer

d)

Tích hợp tự động code từ một developer

106.

Yếu tố nào bị loại bỏ trong Serverless Computing?

a)

Điều phối container

b)

Server

c)

Scaling

d)

Quản lý server

107.

Lợi ích của công cụ Cloud-Native?

a)

Tích hợp liên tục

b)

Phân phối liên tục

c)

Khả năng mở rộng

d)

Tự động hóa

108.

Git là loại hệ thống kiểm soát phiên bản nào?

a)

Hệ thống tập trung

b)

Hệ thống local

c)

Hệ thống phân tán

d)

Hệ thống private

109.

Thành phần không thuộc cloud-native stack?

a)

Container

b)

Microservice

c)

-

d)

Mô hình Machine Learning

110.

Điều nào sau đây bị loại bỏ trong điện toán không máy chủ (Serverless Computing)?

a)

Khả năng mở rộng (Scaling)

b)

Quản lý máy chủ (Server management)

c)

Điều phối container (Container orchestration)

d)

Máy chủ (Server)

111.

DevOps chủ yếu tập trung vào điều gì trong môi trường điện toán đám mây?

a)

Quản lý tài nguyên phần cứng vật lý

b)

Tự động hóa việc phân phối phần mềm và thay đổi hạ tầng

c)

Thiết kế ứng dụng tĩnh

d)

Triển khai mã bằng tay

112.

Thực hành DevOps nào tập trung vào việc tự động hóa xây dựng, kiểm thử và triển khai mã?

a)

Hạ tầng dưới dạng mã (Infrastructure-as-Code - IaC)

b)

Kiểm thử thủ công

c)

Container hóa

d)

Tích hợp liên tục và Triển khai liên tục (CI/CD)

113.

Lợi ích chính khi áp dụng DevOps trong môi trường đám mây là gì?

a)

Nhiều thời gian chết hơn

b)

Tăng sự phụ thuộc vào hệ thống cũ

c)

Chu kỳ phát hành nhanh hơn và cải thiện sự hợp tác giữa đội phát triển và vận hành

d)

Tăng công việc thủ công

114.

Mục tiêu chính của Tích hợp liên tục (CI) trong quy trình DevOps là gì?

a)

Đảm bảo mã được tự động triển khai lên môi trường production

b)

Cải thiện sự tương tác của người dùng

c)

Lưu trữ mã trong kho mã nguồn trung tâm

d)

Kiểm thử ứng dụng mỗi khi có thay đổi trong mã nguồn