wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G8 - U2 - VOCAB CHECK FULL

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

What does access mean?

a)

Mùa màng

b)

Bầu không khí

c)

(Sự) tiếp cận

d)

Nhà bằng đất

2.

What does atmosphere mean?

a)

Tiện lợi

b)

Bầu không khí

c)

Tiếng ồn

d)

Đồng cỏ

3.

What does brave mean?

a)

Dũng cảm

b)

Có kỹ năng

c)

Yên bình

d)

Mến khách

4.

What does collect mean?

a)

Khám phá

b)

Cung cấp

c)

Sưu tầm, thu thập

d)

Cày ruộng

5.

What does crop mean?

a)

Vắt sữa

b)

Mùa màng, mùa vụ

c)

Nhà bằng đất

d)

Cưỡi ngựa

6.

What does convenient mean?

a)

Đẹp như tranh

b)

Mênh mông

c)

Tiện lợi

d)

Cảm thấy hào hứng

7.

What does cultivate mean?

a)

Trồng trọt

b)

Cho ăn

c)

Dỡ hàng

d)

Gần gũi

8.

What does catch mean?

a)

Phơi khô

b)

Đánh được, câu được (cá)

c)

Tạo cơ hội

d)

Cưỡi ngựa

9.

What does cattle mean?

a)

Gia súc

b)

Phà

c)

Vườn cây ăn quả

d)

Việc nhà

10.

What does canal mean?

a)

Con kênh

b)

Thiết bị điện

c)

Đồng cỏ

d)

Sản phẩm tự làm

11.

What does combine harvester mean?

a)

Máy gặt đập liên hợp

b)

Thiết bị điện

c)

Đặc sản

d)

Cánh đồng lúa

12.

What does donate mean?

a)

Quyên góp

b)

Trang bị

c)

Chăn dắt

d)

Dỡ hàng

13.

What does dry mean?

a)

Phơi khô, sấy khô

b)

Dũng cảm

c)

Vận chuyển

d)

Cung cấp

14.

What does discover mean?

a)

Trang thiết bị

b)

Cưỡi ngựa

c)

Khám phá

d)

Đồng cỏ

15.

What does explore mean?

a)

Khám phá

b)

Chất lên

c)

Nhà bằng đất

d)

Địa phương

16.

What does excited mean?

a)

Cảm thấy hào hứng

b)

Mùa màng

c)

Không thể quên

d)

Bên cạnh

17.

What does exciting mean?

a)

Có kỹ năng

b)

Thú vị, phấn khích

c)

Cưỡi ngựa

d)

Ổn định

18.

What does electrical appliances mean?

a)

Thiết bị điện

b)

Đồ nội thất

c)

Món quà

d)

Ruộng lúa

19.

What does earthen house mean?

a)

Nhà bằng đất

b)

Nhà hiện đại

c)

Hải đăng

d)

Ruộng bậc thang

20.

What does equip mean?

a)

Trang bị (với cái gì)

b)

Chăn bò

c)

Đạp xe

d)

Vắt sữa

21.

What does equipment mean?

a)

Thiết bị

b)

Đồ ăn

c)

Đồng cỏ

d)

Cảm giác

22.

What does experience mean?

a)

Trải nghiệm, kinh nghiệm

b)

Chăn nuôi

c)

Khám phá

d)

Địa phương

23.

What does facility mean?

a)

Trang thiết bị, cơ sở vật chất

b)

Đặc sản

c)

Kênh đào

d)

Phía trước

24.

What does facility mean?

a)

Trang thiết bị, cơ sở vật chất

b)

Đặc sản

c)

Kênh đào

d)

Phía trước

25.

What does folk mean?

a)

Người (thành thị/nông thôn)

b)

Vùng sâu

c)

Nhà nông

d)

Đặc điểm

26.

What does feed mean?

a)

Cho ăn

b)

Cưỡi ngựa

c)

Đào mương

d)

Tạo cơ hội

27.

What does ferry mean?

a)

Phà

b)

Đồ ăn

c)

Xe bò

d)

Nhà sàn

28.

What does furniture mean?

a)

Đồ nội thất

b)

Đồ điện

c)

Đất sét

d)

Phía sau

29.

What does furnished mean?

a)

Được trang bị đầy đủ (nội thất)

b)

Tự làm

c)

Rất to

d)

Rất xa

30.

What does herd mean?

a)

Chăn dắt; đàn vật nuôi

b)

Chạy bộ

c)

Trải nghiệm

d)

Cung cấp

31.

What does harvest mean?

a)

Thu hoạch; vụ thu hoạch

b)

Địa phương

c)

Phơi khô

d)

Nấu ăn

32.

What does hay mean?

a)

Cỏ khô

b)

Gạo

c)

Đường

d)

Cây

33.

What does home-made product mean?

a)

Sản phẩm tự làm

b)

Thiết bị điện

c)

Xe máy

d)

Thức ăn nhanh

34.

What does hospitable mean?

a)

Mến khách

b)

Thân thiện

c)

Chuyên nghiệp

d)

Khách quan

35.

What does household chores mean?

a)

Việc nhà

b)

Việc học

c)

Việc đồng áng

d)

Việc ăn uống

36.

What does load mean?

a)

Chất lên, tải lên

b)

Đo đạc

c)

Phát minh

d)

Lái xe

37.

What does lighthouse mean?

a)

Hải đăng

b)

Nhà tranh

c)

Trường học

d)

Con đường

38.

What does local mean?

a)

Địa phương

b)

Nông dân

c)

Xa xôi

d)

Miền núi

39.

What does milk mean?

a)

Vắt sữa

b)

Uống sữa

c)

Chăn bò

d)

Đồ uống

40.

What does noise mean?

a)

Tiếng ồn

b)

Yên tĩnh

c)

Nhạc

d)

Bài hát

41.

What does noisy mean?

a)

Ồn ào

b)

Nhẹ nhàng

c)

Lặng lẽ

d)

Vui vẻ

42.

What does orchard mean?

a)

Vườn cây ăn quả

b)

Vườn rau

c)

Cánh đồng

d)

Sân nhà

43.

What does offer an opportunity mean?

a)

Tạo cơ hội

b)

Mở tiệc

c)

Cung cấp thức ăn

d)

Đi tham quan

44.

What does optimistic mean?

a)

Lạc quan

b)

Vui tính

c)

Sáng tạo

d)

Trung thực

45.

What does pasture mean?

a)

Đồng cỏ

b)

Ruộng muối

c)

Cây xanh

d)

Đường đất

46.

What does peaceful mean?

a)

Yên bình

b)

Vui nhộn

c)

Đặc sắc

d)

Hào hứng

47.

What does paddy field mean?

a)

Ruộng lúa

b)

Vườn rau

c)

Kênh nước

d)

Nhà sàn

48.

What does peaceful mean?

a)

Yên bình

b)

Vui nhộn

c)

Đặc sắc

d)

Hào hứng

49.

What does paddy field mean?

a)

Ruộng lúa

b)

Vườn rau

c)

Kênh nước

d)

Nhà sàn

50.

What does picturesque mean?

a)

Đẹp như tranh

b)

Mênh mông

c)

Mới mẻ

d)

Cao cấp

51.

What does plough mean?

a)

Cày (ruộng)

b)

Cắt cỏ

c)

Bón phân

d)

Gặt lúa

52.

What does provide SB with ST mean?

a)

Cung cấp cho ai cái gì

b)

Đưa ai đi

c)

Cho ai lời khuyên

d)

Hỏi ai một việc

53.

What does provide ST for SB mean?

a)

Cung cấp cái gì cho ai

b)

Lấy đồ cho ai

c)

Mua hộ ai đó

d)

Tặng quà

54.

What does ride mean?

a)

Cưỡi; đạp xe

b)

Đuổi theo

c)

Đẩy xe

d)

Đẩy trâu

55.

What does remote area mean?

a)

Vùng sâu, vùng xa

b)

Thành phố lớn

c)

Bãi biển

d)

Khu du lịch

56.

What does mountainous area mean?

a)

Miền núi

b)

Đồng bằng

c)

Nông trại

d)

Bãi cỏ

57.

What does surroundings mean?

a)

Những thứ xung quanh

b)

Phía sau

c)

Không gian

d)

Địa hình

58.

What does speciality mean?

a)

Đặc sản

b)

Món ăn chính

c)

Sản phẩm điện tử

d)

Món tráng miệng

59.

What does skillful mean?

a)

Có kỹ năng, giỏi

b)

Chăm chỉ

c)

Cẩn thận

d)

Sáng tạo

60.

What does stretch mean?

a)

Kéo dài

b)

Gấp lại

c)

Cuộn lại

d)

Mở rộng

61.

What does transport mean?

a)

Vận chuyển

b)

Chế biến

c)

Đo đạc

d)

Trồng trọt

62.

What does transportation mean?

a)

Sự vận chuyển

b)

Chỗ ở

c)

Nghề nghiệp

d)

Bài học

63.

What does urban mean?

a)

Thuộc đô thị

b)

Vùng nông thôn

c)

Miền núi

d)

Hẻo lánh

64.

What does unload mean?

a)

Dỡ hàng

b)

Chuyển hàng

c)

Mua hàng

d)

Bán hàng

65.

What does unforgettable mean?

a)

Không thể quên

b)

Không thể hiểu

c)

Dễ quên

d)

Rất xa

66.

What does rural mean?

a)

Thuộc nông thôn

b)

Thuộc thành thị

c)

Thuộc nước ngoài

d)

Thuộc đồng bằng

67.

What does vast mean?

a)

Mênh mông

b)

Đẹp

c)

Lạ

d)

Sạch

68.

What does well-trained mean?

a)

Có tay nghề

b)

Tốt bụng

c)

Có sức khỏe

d)

Tự tin