WorksheetsG8 - U2 - VOCAB CHECK FULL
Total questions: 68
Worksheet time: 34mins
What does access mean?
Mùa màng
Bầu không khí
(Sự) tiếp cận
Nhà bằng đất
What does atmosphere mean?
Tiện lợi
Bầu không khí
Tiếng ồn
Đồng cỏ
What does brave mean?
Dũng cảm
Có kỹ năng
Yên bình
Mến khách
What does collect mean?
Khám phá
Cung cấp
Sưu tầm, thu thập
Cày ruộng
What does crop mean?
Vắt sữa
Mùa màng, mùa vụ
Nhà bằng đất
Cưỡi ngựa
What does convenient mean?
Đẹp như tranh
Mênh mông
Tiện lợi
Cảm thấy hào hứng
What does cultivate mean?
Trồng trọt
Cho ăn
Dỡ hàng
Gần gũi
What does catch mean?
Phơi khô
Đánh được, câu được (cá)
Tạo cơ hội
Cưỡi ngựa
What does cattle mean?
Gia súc
Phà
Vườn cây ăn quả
Việc nhà
What does canal mean?
Con kênh
Thiết bị điện
Đồng cỏ
Sản phẩm tự làm
What does combine harvester mean?
Máy gặt đập liên hợp
Thiết bị điện
Đặc sản
Cánh đồng lúa
What does donate mean?
Quyên góp
Trang bị
Chăn dắt
Dỡ hàng
What does dry mean?
Phơi khô, sấy khô
Dũng cảm
Vận chuyển
Cung cấp
What does discover mean?
Trang thiết bị
Cưỡi ngựa
Khám phá
Đồng cỏ
What does explore mean?
Khám phá
Chất lên
Nhà bằng đất
Địa phương
What does excited mean?
Cảm thấy hào hứng
Mùa màng
Không thể quên
Bên cạnh
What does exciting mean?
Có kỹ năng
Thú vị, phấn khích
Cưỡi ngựa
Ổn định
What does electrical appliances mean?
Thiết bị điện
Đồ nội thất
Món quà
Ruộng lúa
What does earthen house mean?
Nhà bằng đất
Nhà hiện đại
Hải đăng
Ruộng bậc thang
What does equip mean?
Trang bị (với cái gì)
Chăn bò
Đạp xe
Vắt sữa
What does equipment mean?
Thiết bị
Đồ ăn
Đồng cỏ
Cảm giác
What does experience mean?
Trải nghiệm, kinh nghiệm
Chăn nuôi
Khám phá
Địa phương
What does facility mean?
Trang thiết bị, cơ sở vật chất
Đặc sản
Kênh đào
Phía trước
What does facility mean?
Trang thiết bị, cơ sở vật chất
Đặc sản
Kênh đào
Phía trước
What does folk mean?
Người (thành thị/nông thôn)
Vùng sâu
Nhà nông
Đặc điểm
What does feed mean?
Cho ăn
Cưỡi ngựa
Đào mương
Tạo cơ hội
What does ferry mean?
Phà
Đồ ăn
Xe bò
Nhà sàn
What does furniture mean?
Đồ nội thất
Đồ điện
Đất sét
Phía sau
What does furnished mean?
Được trang bị đầy đủ (nội thất)
Tự làm
Rất to
Rất xa
What does herd mean?
Chăn dắt; đàn vật nuôi
Chạy bộ
Trải nghiệm
Cung cấp
What does harvest mean?
Thu hoạch; vụ thu hoạch
Địa phương
Phơi khô
Nấu ăn
What does hay mean?
Cỏ khô
Gạo
Đường
Cây
What does home-made product mean?
Sản phẩm tự làm
Thiết bị điện
Xe máy
Thức ăn nhanh
What does hospitable mean?
Mến khách
Thân thiện
Chuyên nghiệp
Khách quan
What does household chores mean?
Việc nhà
Việc học
Việc đồng áng
Việc ăn uống
What does load mean?
Chất lên, tải lên
Đo đạc
Phát minh
Lái xe
What does lighthouse mean?
Hải đăng
Nhà tranh
Trường học
Con đường
What does local mean?
Địa phương
Nông dân
Xa xôi
Miền núi
What does milk mean?
Vắt sữa
Uống sữa
Chăn bò
Đồ uống
What does noise mean?
Tiếng ồn
Yên tĩnh
Nhạc
Bài hát
What does noisy mean?
Ồn ào
Nhẹ nhàng
Lặng lẽ
Vui vẻ
What does orchard mean?
Vườn cây ăn quả
Vườn rau
Cánh đồng
Sân nhà
What does offer an opportunity mean?
Tạo cơ hội
Mở tiệc
Cung cấp thức ăn
Đi tham quan
What does optimistic mean?
Lạc quan
Vui tính
Sáng tạo
Trung thực
What does pasture mean?
Đồng cỏ
Ruộng muối
Cây xanh
Đường đất
What does peaceful mean?
Yên bình
Vui nhộn
Đặc sắc
Hào hứng
What does paddy field mean?
Ruộng lúa
Vườn rau
Kênh nước
Nhà sàn
What does peaceful mean?
Yên bình
Vui nhộn
Đặc sắc
Hào hứng
What does paddy field mean?
Ruộng lúa
Vườn rau
Kênh nước
Nhà sàn
What does picturesque mean?
Đẹp như tranh
Mênh mông
Mới mẻ
Cao cấp
What does plough mean?
Cày (ruộng)
Cắt cỏ
Bón phân
Gặt lúa
What does provide SB with ST mean?
Cung cấp cho ai cái gì
Đưa ai đi
Cho ai lời khuyên
Hỏi ai một việc
What does provide ST for SB mean?
Cung cấp cái gì cho ai
Lấy đồ cho ai
Mua hộ ai đó
Tặng quà
What does ride mean?
Cưỡi; đạp xe
Đuổi theo
Đẩy xe
Đẩy trâu
What does remote area mean?
Vùng sâu, vùng xa
Thành phố lớn
Bãi biển
Khu du lịch
What does mountainous area mean?
Miền núi
Đồng bằng
Nông trại
Bãi cỏ
What does surroundings mean?
Những thứ xung quanh
Phía sau
Không gian
Địa hình
What does speciality mean?
Đặc sản
Món ăn chính
Sản phẩm điện tử
Món tráng miệng
What does skillful mean?
Có kỹ năng, giỏi
Chăm chỉ
Cẩn thận
Sáng tạo
What does stretch mean?
Kéo dài
Gấp lại
Cuộn lại
Mở rộng
What does transport mean?
Vận chuyển
Chế biến
Đo đạc
Trồng trọt
What does transportation mean?
Sự vận chuyển
Chỗ ở
Nghề nghiệp
Bài học
What does urban mean?
Thuộc đô thị
Vùng nông thôn
Miền núi
Hẻo lánh
What does unload mean?
Dỡ hàng
Chuyển hàng
Mua hàng
Bán hàng
What does unforgettable mean?
Không thể quên
Không thể hiểu
Dễ quên
Rất xa
What does rural mean?
Thuộc nông thôn
Thuộc thành thị
Thuộc nước ngoài
Thuộc đồng bằng
What does vast mean?
Mênh mông
Đẹp
Lạ
Sạch
What does well-trained mean?
Có tay nghề
Tốt bụng
Có sức khỏe
Tự tin
