Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Global Success 5 - Unit 5: Vocab 5.2

Total questions: 23

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.

vẽ tranh

(a)  

2.

chăm sóc răng

(a)  

3.

dập lửa

(a)  

4.

trồng cây

(a)  

5.

tưới nước cho cây

(a)  

6.

chăm sóc cây

(a)  

7.

báo cáo tin tức

(a)  

8.

sửa chữa máy móc

(a)  

9.

viết những câu truyện

(a)  

10.

nhảy trên sân khấu

(a)  

11.

đóng phim

(a)  

12.

chơi nhạc hoặc hát những bài hát

(a)  

13.

dạy học sinh

(a)  

14.

khám phá những điều mới

(a)  

15.

chơi bóng đá

(a)  

16.

giữ cho mọi người an toàn

(a)  

17.

du hành vào không gian

(a)  

18.

lái máy bay

(a)  

19.

chăm sóc động vật

(a)  

20.

chăm sóc bệnh nhân

(a)  

21.

I/ would like/ I/ would like/ an astronaut/ because/ to be/ to/ to/ travel/ space.

(a)  

22.

pilot/ He/ would like/ would like/ to/ to be/ a/ because/ he/ fly airplanes.

(a)  

23.

be/ a/ Anna/ would like/ to/ take care of/ would like/ to/ doctor/ because/ she/ patients.

(a)