wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

FF0- unit 9- food

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

What is this?

a)

vegetables

b)

chicken

c)

fruit

2.

What is this?

a)

bread

b)

fruit

c)

rice

3.

What is this?

a)

burger

b)

noodles

c)

chicken

4.

What is this?

a)

rice

b)

noodles

c)

pizza

5.

What are these?

a)

rice

b)

potatoes

c)

vegetables

6.

What is this?

a)

rice

b)

potatoes

c)

egg

7.

What is this?

a)

rice

b)

chicken

c)

fish

8.

What is this?

a)

rice

b)

chicken

c)

fish

9.

What is this?

a)

rice

b)

pizza

c)

fish

10.

What is this?

a)

rice

b)

cake

c)

ice cream

11.

What is this?

a)

rice

b)

cake

c)

ice cream

12.

"Food" nghĩa là gì?

a)

Đồ uống

b)

Đồ ăn

c)

nước

13.

"Fish" nghĩa là gì?

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

14.

"Chicken" nghĩa là gì?

a)

Món gà, con gà

b)

Thịt

c)

Món cá, con cá

15.

"Bread" nghĩa là gì?

a)

Bánh mì

b)

Cơm, gạo

c)

Rau

16.

"Rice"

a)

Bánh mì

b)

Cơm , gạo

c)

Rau

17.

"noodles" nghĩa là gì?

a)

Bánh mì

b)

Cơm , gạo

c)

18.

"egg" nghĩa là gì?

a)

Bánh mì

b)

Cơm , gạo

c)

trứng

19.

"vegetable" nghĩa là gì?

a)

Bánh mì

b)

Cơm , gạo

c)

rau

20.

"pizza" nghĩa là gì?

a)

Bánh mì

b)

Cơm , gạo

c)

bánh piza

21.

"cake" nghĩa là gì?

a)

bánh kem

b)

Cơm , gạo

c)

bánh piza

22.

"ice cream" nghĩa là gì?

a)

bánh kem

b)

kem

c)

bánh piza

23.
a)

rice

b)

potato

c)

bread

24.

Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng:
ICHKNEC

(a)  

25.

Sắp xếp các chữ cái thành từ đúng:
ZIZAP

(a)