NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLUYEN TAP BAI 1, 2, 3
Total questions: 34
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
“老师” là người:
a)
ngủ
b)
học
c)
chơi
d)
dạy
2.
Câu nào đúng?
a)
老师你是吗?
b)
你老师是吗?
c)
是老师你吗?
d)
你是老师吗?
3.
Điền vào chỗ trống: 你是 ___ 吗?
a)
学校
b)
学生
c)
去
d)
在
4.
Sắp xếp đúng: 好 / 你 / 吗
a)
吗你好
b)
好吗你
c)
你好吗
d)
你好妈
5.
“我” nghĩa là gì?
a)
tôi
b)
bạn
c)
anh ấy
d)
giáo viên
6.
Chọn câu chào đúng:
a)
老师你
b)
你好
c)
再你见
d)
我老师
7.
“他是学生。” nghĩa là:
a)
Họ là học sinh
b)
Tôi là học sinh
c)
Cô ấy là giáo viên
d)
Anh ấy là học sinh
8.
“你” là:
a)
cô ấy
b)
tôi
c)
họ
d)
bạn
9.
“老师” là:
a)
người bán hàng
b)
cảnh sát
c)
học sinh
d)
giáo viên
10.
“是” nghĩa là:
a)
ở
b)
có
c)
là
d)
đi
11.
Chào lần đầu nên nói:
a)
你好
b)
难不难
c)
再见
d)
谢谢
12.
“汉语难吗?” nghĩa là:
a)
Tiếng Trung khó không?
b)
Bạn học tiếng Trung?
c)
Bạn tên là gì?
d)
Tiếng Trung dễ không?
13.
“太难了” dùng để:
a)
cảm thán
b)
chào hỏi
c)
từ chối
d)
hỏi
14.
Câu nào sai?
a)
汉语太难了
b)
你难汉语吗?
c)
我学汉语
d)
你学汉语吗?
15.
Câu hỏi: 你学什么? → trả lời?
a)
我叫王
b)
你好
c)
是的
d)
我学汉语
16.
“谢谢” nghĩa là:
a)
cảm ơn
b)
xin chào
c)
xin lỗi
d)
tạm biệt
17.
“不客气” dùng khi:
a)
từ chối
b)
người khác cảm ơn mình
c)
bắt đầu buổi học
d)
hỏi tên
18.
Điền chỗ trống: 汉语难___?
a)
太
b)
我
c)
吗
d)
是
19.
“他” là:
a)
anh ấy
b)
tôi
c)
bạn
d)
họ
20.
Chọn câu trả lời đúng: 汉语太难了 →
a)
你去学校
b)
我汉语
c)
你好
d)
对,很难
21.
Từ nào là tính từ?
a)
难
b)
吗
c)
我
d)
去
22.
“你学汉语吗?” → trả lời:
a)
你学什么
b)
我学汉语
c)
他不是
d)
在家
23.
“明天见” dùng để:
a)
Hẹn gặp lại
b)
Tạm biệt mãi mãi
c)
Cảm ơn
d)
Xin chào
24.
“去哪儿?” nghĩa là:
a)
đi đâu
b)
làm gì
c)
ở đâu
d)
ai
25.
Câu đúng:
a)
你去哪儿?
b)
去哪儿你?
c)
你是去哪?
d)
你去哪里吗?
26.
“我去学校。” hành động là:
a)
đứng
b)
ngồi
c)
nằm
d)
đi
27.
“在” có nghĩa là:
a)
đi
b)
làm
c)
mua
d)
ở
28.
Điền từ: 我 ___ 学校。
a)
见
b)
取
c)
学
d)
去
29.
Sắp xếp đúng: 明天 / 见
a)
见天明
b)
明见天
c)
明天见
d)
见明天
30.
“朋友” nghĩa là:
a)
thầy cô
b)
bạn bè
c)
gia đình
d)
người yêu
31.
“明天你去哪儿?” là hỏi:
a)
Ngày mai bạn đi đâu?
b)
Bạn làm gì?
c)
Hôm nay bạn đi đâu?
d)
Bạn là ai?
32.
“我在银行学德语。” nghĩa là:
a)
Tôi ăn ở ngân hàng
b)
Tôi về ngân hàng học
c)
Tôi đi học tiếng đức·
d)
Tôi học tiếng đức ở ngân hàng
33.
Chọn đáp án đúng: 你在哪儿?→
a)
我见明天
b)
我在学校
c)
我叫王
d)
我去朋友
34.
“再见” nghĩa là:
a)
Xin lỗi
b)
Cảm ơn
c)
Tạm biệt
d)
Chào bạn
Reset
