wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỚP 5 UNIT 2+ UNIT 3 (BUỔI 1)

Total questions: 228

Worksheet time: 2hrs 54mins

Name
Class
Date
1.
của bạn; của các bạn
a)
classmate
b)
others
c)
your
d)
for
e)
he
2.
liên quan đến nước Nhật Bản
a)
a lot of
b)
building
c)
big
d)
very
e)
Japanese
3.
a)
Kuala Lumpur
b)
in
c)
from
d)
name
e)
it
4.
vùng đất
a)
friend
b)
land
c)
wish
d)
am, is, are
e)
Malaysia
5.
liên quan đến vương quốc Anh
a)
the
b)
British
c)
I
d)
Malaysian
e)
personality
6.
của; thuộc về
a)
Malaysian
b)
pupil
c)
grade
d)
of
e)
cook
7.
của tôi
a)
there is
b)
your
c)
British
d)
my
e)
eye
8.
căn hộ
a)
flat
b)
far
c)
others
d)
lotus
e)
name
9.
động từ “be” ở hiện tại
a)
street
b)
for
c)
am, is, are
d)
What?
e)
over there
10.
tuyệt vời (2)
a)
school
b)
street
c)
girl
d)
great
e)
lotus
11.
mới
a)
near
b)
Where?
c)
flat
d)
new
e)
mother
12.
khoảng (đơn vị)
a)
her
b)
kilometre
c)
this + N
d)
about
e)
she
13.
cũng (cuối câu)
a)
your
b)
girl
c)
too
d)
wish
e)
here
14.
quốc tịch
a)
others
b)
Noun
c)
there is
d)
nationality
e)
eye
15.
rửa bát
a)
wash the dishes
b)
at
c)
have
d)
for
e)
can
16.
vùng nông thôn
a)
helpful
b)
foreign
c)
best friend
d)
great
e)
countryside
17.
thành phố
a)
the
b)
foreign
c)
classmate
d)
Pronoun
e)
city
18.
của bọn họ; của chúng nó
a)
far
b)
their
c)
too
d)
kangaroo
e)
great
19.
lớp học
a)
she
b)
girl
c)
class
d)
land
e)
Japanese
20.
cho
a)
for
b)
he
c)
fun
d)
Adverb
e)
look like
21.
con mắt
a)
Verb
b)
eye
c)
at
d)
classmate
e)
your
22.
những người khác
a)
Pronoun
b)
look like
c)
from
d)
have
e)
others
23.
cô ấy
a)
she
b)
active
c)
building
d)
cook
e)
India
24.
ở đó; ở kia
a)
over there
b)
What + N?
c)
long
d)
hair
e)
best
25.
gần
a)
near
b)
personality
c)
eye
d)
appearance
e)
mother
26.
nhiều; rất nhiều (1)
a)
live
b)
park
c)
river
d)
a lot of
e)
here
27.
Tính từ
a)
fun
b)
Adjective
c)
see
d)
personality
e)
there is
28.
thân thiện
a)
classmate
b)
I
c)
look like
d)
she
e)
friendly
29.
mẹ (thông thường)
a)
too
b)
best friend
c)
Kuala Lumpur
d)
mother
e)
building
30.
điều ước
a)
India
b)
house
c)
flat
d)
Kuala Lumpur
e)
wish
31.
mạo từ xác định
a)
from
b)
that + N
c)
a
d)
the
e)
also
32.
tòa nhà
a)
that + N
b)
friend
c)
building
d)
classmate
e)
British
33.
liên quan đến nước Ma-lai-xi-a
a)
appearance
b)
mother
c)
Verb
d)
Malaysian
e)
near
34.
nước Ấn Độ
a)
appearance
b)
wish
c)
classmate
d)
Malaysia
e)
India
35.
ki lô mét
a)
long
b)
house
c)
have
d)
Noun
e)
kilometre
36.
khối học
a)
Japan
b)
hair
c)
wish
d)
grade
e)
near
37.
bạn; các bạn
a)
city
b)
sun
c)
Adjective
d)
there is
e)
you
38.
với
a)
thank
b)
with
c)
Adverb
d)
far
e)
best
39.
N đó; N kia (số ít)
a)
that + N
b)
America
c)
mother
d)
wash the dishes
e)
he
40.
cũng (trước V)
a)
also
b)
India
c)
can
d)
Japanese
e)
What?
41.
có thể (năng lực)
a)
British
b)
am, is, are
c)
there is
d)
Adjective
e)
can
42.
học sinh
a)
pupil
b)
that + N
c)
you
d)
far
e)
sunset
43.
thủ đô Cu-a-la Lăm pơ
a)
I
b)
Indian
c)
class
d)
Kuala Lumpur
e)
a lot of
44.
nhìn thấy
a)
girl
b)
I
c)
see
d)
very
e)
a lot of
45.
Trạng từ
a)
kangaroo
b)
Adverb
c)
can
d)
about
e)
the
46.
ở đây
a)
best
b)
too
c)
girl
d)
here
e)
address
47.
trông như
a)
British
b)
look like
c)
also
d)
here
e)
he
48.
thông minh (1)
a)
clever
b)
for
c)
kilometre
d)
river
e)
Australia
49.
Danh từ
a)
What?
b)
class
c)
What + N?
d)
Noun
e)
British
50.
công viên
a)
appearance
b)
park
c)
grade
d)
her
e)
land
51.
tôi
a)
What + N?
b)
personality
c)
British
d)
I
e)
name
52.
đây (số ít)
a)
your
b)
a lot of
c)
kangaroo
d)
this
e)
tower
53.
vương quốc Anh
a)
I
b)
Adverb
c)
others
d)
Britain
e)
have
54.
sống
a)
you
b)
What?
c)
Malaysia
d)
hair
e)
live
55.
Động từ
a)
can
b)
Verb
c)
live
d)
look like
e)
India
56.
năng động
a)
classmate
b)
pupil
c)
live
d)
name
e)
active
57.
nước Mỹ
a)
eye
b)
America
c)
tower
d)
their
e)
a lot of
58.
ngôi nhà
a)
park
b)
house
c)
I
d)
girl
e)
Adjective
59.
liên quan đến nước Ấn Độ
a)
helpful
b)
Indian
c)
pupil
d)
others
e)
best
60.
Ở đâu?
a)
best friend
b)
Where?
c)
What?
d)
in
e)
fun
61.
Đại từ
a)
lake
b)
Noun
c)
Pronoun
d)
at
e)
live
62.
to; lớn (kích thước)
a)
at
b)
big
c)
too
d)
also
e)
cook
63.
lại một lần nữa
a)
king
b)
Where?
c)
again
d)
friendly
e)
Australia
64.
có (số ít)
a)
in
b)
classmate
c)
there is
d)
name
e)
she
65.
trường học
a)
foreign
b)
school
c)
in
d)
Adjective
e)
she
66.
cô gái; bạn nữ
a)
her
b)
girl
c)
our
d)
can
e)
a lot of
67.
Gì?; Cái gì?
a)
fun
b)
girl
c)
What?
d)
British
e)
this + N
68.
ở; tại
a)
school
b)
building
c)
long
d)
at
e)
your
69.
xa
a)
here
b)
again
c)
lotus
d)
can
e)
far
70.
chuột túi
a)
friend
b)
Malaysian
c)
cook
d)
best friend
e)
kangaroo
71.
nhà; mái ấm
a)
make new friends
b)
Australian
c)
home
d)
big
e)
kangaroo
72.
anh ấy
a)
he
b)
sunset
c)
address
d)
land
e)
there is
73.
vui; tốt; dễ thương; đẹp
a)
pupil
b)
about
c)
nice
d)
it
e)
mother
74.
nấu ăn
a)
British
b)
active
c)
cook
d)
she
e)
wash the dishes
75.
hoàng hôn
a)
address
b)
near
c)
new
d)
cook
e)
sunset
76.
một (phụ âm)
a)
mother
b)
best friend
c)
a
d)
you
e)
grade
77.
kết bạn mới
a)
make new friends
b)
look like
c)
girl
d)
sun
e)
foreign
78.
nước Ma-lai-xi-a
a)
great
b)
lake
c)
Malaysia
d)
active
e)
can
79.
niềm vui
a)
for
b)
sun
c)
at
d)
fun
e)
long
80.
đường phố
a)
lotus
b)
have
c)
she
d)
am, is, are
e)
street
81.
bạn bè
a)
her
b)
school
c)
cook
d)
friend
e)
America
82.
hoa sen
a)
he
b)
Britain
c)
again
d)
see
e)
lotus
83.
ngoại quốc; liên quan đến nước ngoài
a)
their
b)
foreign
c)
friend
d)
lotus
e)
you
84.
tòa tháp
a)
classmate
b)
this + N
c)
tower
d)
here
e)
with
85.
rất; vô cùng (1)
a)
from
b)
wash the dishes
c)
very
d)
best
e)
countryside
86.
tóc
a)
Pronoun
b)
my
c)
hair
d)
nationality
e)
Kuala Lumpur
87.
hồ nước
a)
foreign
b)
lake
c)
great
d)
look like
e)
she
88.
của cô ấy
a)
fun
b)
this
c)
at
d)
her
e)
street
89.
cảm ơn
a)
school
b)
he
c)
thank
d)
nice
e)
far
90.
mặt trời
a)
America
b)
sun
c)
others
d)
Kuala Lumpur
e)
very
91.
hay giúp đỡ
a)
about
b)
her
c)
she
d)
helpful
e)
this + N
92.
tốt nhất
a)
it
b)
house
c)
best
d)
home
e)
eye
93.
bạn cùng lớp
a)
countryside
b)
live
c)
classmate
d)
name
e)
your
94.
liên quan đến nước Úc
a)
this + N
b)
Australian
c)
pupil
d)
best friend
e)
sunset
95.
vua
a)
king
b)
appearance
c)
he
d)
great
e)
girl
96.
mời
a)
he
b)
invite
c)
Where?
d)
clever
e)
name
97.
vẻ ngoài; diện mạo
a)
appearance
b)
Britain
c)
wash the dishes
d)
class
e)
see
98.
N này (số ít)
a)
fun
b)
great
c)
this + N
d)
have
e)
Japanese
99.
bạn thân (1)
a)
with
b)
sunset
c)
great
d)
best friend
e)
have
100.
nước Nhật Bản
a)
Japan
b)
sun
c)
Noun
d)
clever
e)
their
101.
bên trong
a)
sunset
b)
home
c)
in
d)
with
e)
address
102.
ở đó
a)
can
b)
there
c)
best
d)
Japanese
e)
kangaroo
103.
địa chỉ
a)
friend
b)
king
c)
Verb
d)
address
e)
far
104.
dài; lâu
a)
near
b)
long
c)
Pronoun
d)
foreign
e)
over there
105.
liên quan đến nước Mỹ
a)
Verb
b)
America
c)
also
d)
American
e)
from
106.
tên gọi
a)
invite
b)
cook
c)
name
d)
pupil
e)
far
107.
nước Úc
a)
nationality
b)
Australia
c)
make new friends
d)
with
e)
address
108.
có; sở hữu (văn viết)
a)
Adjective
b)
too
c)
have
d)
live
e)
pupil
109.
từ
a)
your
b)
from
c)
my
d)
Australia
e)
big
110.
của chúng tôi; của chúng ta
a)
foreign
b)
my
c)
he
d)
our
e)
personality
111.
dòng sông
a)
sunset
b)
river
c)
over there
d)
park
e)
great
112.
thư điện tử
a)
friend
b)
eye
c)
have
d)
over there
e)
email
113.
tính cách
a)
this
b)
Adverb
c)
Australian
d)
helpful
e)
personality
114.
N gì?
a)
Verb
b)
Australia
c)
What + N?
d)
Malaysia
e)
Indian
115.
American
a)
Ở đâu?
b)
liên quan đến nước Mỹ
c)
đường phố
d)
tóc
e)
bạn cùng lớp
116.
live
a)
liên quan đến nước Nhật Bản
b)
tính cách
c)
sống
d)
của chúng tôi; của chúng ta
e)
ngoại quốc; liên quan đến nước ngoài
117.
of
a)
cảm ơn
b)
trông như
c)
ki lô mét
d)
sống
e)
của; thuộc về
118.
pupil
a)
của; thuộc về
b)
tòa nhà
c)
Đại từ
d)
học sinh
e)
với
119.
very
a)
mặt trời
b)
mới
c)
bạn cùng lớp
d)
của chúng tôi; của chúng ta
e)
rất; vô cùng (1)
120.
this + N
a)
tuyệt vời (2)
b)
rửa bát
c)
N này (số ít)
d)
trông như
e)
liên quan đến nước Úc
121.
others
a)
đường phố
b)
tính cách
c)
hoa sen
d)
liên quan đến nước Úc
e)
những người khác
122.
lake
a)
từ
b)
cũng (trước V)
c)
ở; tại
d)
hồ nước
e)
Tính từ
123.
Where?
a)
vùng đất
b)
Ở đâu?
c)
thân thiện
d)
của bạn; của các bạn
e)
của chúng tôi; của chúng ta
124.
great
a)
ngoại quốc; liên quan đến nước ngoài
b)
của bạn; của các bạn
c)
tuyệt vời (2)
d)
đường phố
e)
quốc tịch
125.
over there
a)
vua
b)
ở đó; ở kia
c)
ở đó
d)
bạn cùng lớp
e)
126.
flat
a)
mạo từ xác định
b)
căn hộ
c)
hồ nước
d)
tên gọi
e)
rất; vô cùng (1)
127.
name
a)
mới
b)
liên quan đến nước Ma-lai-xi-a
c)
vua
d)
tên gọi
e)
nhìn thấy
128.
house
a)
liên quan đến nước Mỹ
b)
ngôi nhà
c)
tòa tháp
d)
của; thuộc về
e)
bạn; các bạn
129.
school
a)
công viên
b)
trường học
c)
bạn bè
d)
kết bạn mới
e)
trông như
130.
that + N
a)
tôi
b)
dài; lâu
c)
N đó; N kia (số ít)
d)
của; thuộc về
e)
bạn; các bạn
131.
new
a)
tòa tháp
b)
bên trong
c)
mới
d)
Tính từ
e)
liên quan đến nước Ấn Độ
132.
near
a)
với
b)
gần
c)
dòng sông
d)
công viên
e)
nhìn thấy
133.
Noun
a)
thư điện tử
b)
cũng (cuối câu)
c)
Danh từ
d)
tuyệt vời (2)
e)
lớp học
134.
America
a)
ở đó
b)
niềm vui
c)
khoảng (đơn vị)
d)
thông minh (1)
e)
nước Mỹ
135.
nationality
a)
Trạng từ
b)
với
c)
quốc tịch
d)
nhiều; rất nhiều (1)
e)
vua
136.
kangaroo
a)
vui; tốt; dễ thương; đẹp
b)
hoàng hôn
c)
chuột túi
d)
bạn cùng lớp
e)
vua
137.
long
a)
điều ước
b)
dài; lâu
c)
tôi
d)
tốt nhất
e)
với
138.
lotus
a)
công viên
b)
bạn thân (1)
c)
hoa sen
d)
bạn; các bạn
e)
cô ấy
139.
Australian
a)
công viên
b)
liên quan đến nước Úc
c)
của chúng tôi; của chúng ta
d)
hay giúp đỡ
e)
động từ “be” ở hiện tại
140.
river
a)
Tính từ
b)
dòng sông
c)
con mắt
d)
vui; tốt; dễ thương; đẹp
e)
đường phố
141.
foreign
a)
ngoại quốc; liên quan đến nước ngoài
b)
cô gái; bạn nữ
c)
của chúng tôi; của chúng ta
d)
xa
e)
công viên
142.
building
a)
bạn bè
b)
Động từ
c)
vua
d)
nước Ấn Độ
e)
tòa nhà
143.
sun
a)
tòa tháp
b)
căn hộ
c)
nhiều; rất nhiều (1)
d)
nước Ấn Độ
e)
mặt trời
144.
fun
a)
nước Úc
b)
ở đó; ở kia
c)
rửa bát
d)
ngôi nhà
e)
niềm vui
145.
class
a)
N này (số ít)
b)
lớp học
c)
niềm vui
d)
cũng (cuối câu)
e)
N đó; N kia (số ít)
146.
Malaysia
a)
nước Ma-lai-xi-a
b)
liên quan đến nước Mỹ
c)
Đại từ
d)
N gì?
e)
147.
mother
a)
thành phố
b)
học sinh
c)
tòa nhà
d)
hay giúp đỡ
e)
mẹ (thông thường)
148.
friend
a)
nhiều; rất nhiều (1)
b)
bạn bè
c)
thân thiện
d)
Động từ
e)
N này (số ít)
149.
Adjective
a)
của cô ấy
b)
ở; tại
c)
thủ đô Cu-a-la Lăm pơ
d)
Tính từ
e)
nấu ăn
150.
here
a)
xa
b)
khối học
c)
cũng (trước V)
d)
ở đây
e)
cô ấy
151.
wish
a)
ở đây
b)
điều ước
c)
tóc
d)
ở đó; ở kia
e)
bạn thân (1)
152.
far
a)
thư điện tử
b)
xa
c)
thân thiện
d)
dài; lâu
e)
vui; tốt; dễ thương; đẹp
153.
a lot of
a)
mới
b)
cô gái; bạn nữ
c)
ki lô mét
d)
nhiều; rất nhiều (1)
e)
công viên
154.
have
a)
anh ấy
b)
mặt trời
c)
một (phụ âm)
d)
mạo từ xác định
e)
có; sở hữu (văn viết)
155.
park
a)
dòng sông
b)
niềm vui
c)
của; thuộc về
d)
công viên
e)
mạo từ xác định
156.
tower
a)
N gì?
b)
vùng nông thôn
c)
tòa tháp
d)
tuyệt vời (2)
e)
rửa bát
157.
grade
a)
của bạn; của các bạn
b)
nước Ma-lai-xi-a
c)
khối học
d)
bạn cùng lớp
e)
nước Mỹ
158.
king
a)
của bọn họ; của chúng nó
b)
địa chỉ
c)
vua
d)
đây (số ít)
e)
vùng đất
159.
see
a)
tóc
b)
trường học
c)
lớp học
d)
nhìn thấy
e)
ngoại quốc; liên quan đến nước ngoài
160.
this
a)
của; thuộc về
b)
đây (số ít)
c)
từ
d)
bạn bè
e)
thân thiện
161.
Kuala Lumpur
a)
thông minh (1)
b)
đây (số ít)
c)
thủ đô Cu-a-la Lăm pơ
d)
ki lô mét
e)
Tính từ
162.
am, is, are
a)
với
b)
động từ “be” ở hiện tại
c)
cô gái; bạn nữ
d)
vương quốc Anh
e)
có; sở hữu (văn viết)
163.
land
a)
nước Mỹ
b)
vùng nông thôn
c)
bên trong
d)
dòng sông
e)
vùng đất
164.
active
a)
lại một lần nữa
b)
hay giúp đỡ
c)
điều ước
d)
năng động
e)
từ
165.
make new friends
a)
vương quốc Anh
b)
ngoại quốc; liên quan đến nước ngoài
c)
kết bạn mới
d)
đây (số ít)
e)
mới
166.
address
a)
hồ nước
b)
mạo từ xác định
c)
cho
d)
niềm vui
e)
địa chỉ
167.
Verb
a)
Danh từ
b)
nước Ma-lai-xi-a
c)
Động từ
d)
của tôi
e)
N này (số ít)
168.
our
a)
nước Nhật Bản
b)
nhiều; rất nhiều (1)
c)
bạn; các bạn
d)
tòa tháp
e)
của chúng tôi; của chúng ta
169.
Britain
a)
nhìn thấy
b)
bên trong
c)
vương quốc Anh
d)
ở đó; ở kia
e)
thân thiện
170.
thank
a)
cũng (trước V)
b)
ngôi nhà
c)
anh ấy
d)
cảm ơn
e)
ngoại quốc; liên quan đến nước ngoài
171.
at
a)
ở; tại
b)
với
c)
ki lô mét
d)
của chúng tôi; của chúng ta
e)
hồ nước
172.
hair
a)
N gì?
b)
tòa tháp
c)
sống
d)
dòng sông
e)
tóc
173.
look like
a)
nhiều; rất nhiều (1)
b)
ở đó; ở kia
c)
dài; lâu
d)
trông như
e)
lại một lần nữa
174.
with
a)
con mắt
b)
lại một lần nữa
c)
liên quan đến nước Ấn Độ
d)
tòa tháp
e)
với
175.
Malaysian
a)
liên quan đến nước Ma-lai-xi-a
b)
bạn cùng lớp
c)
tòa nhà
d)
cũng (cuối câu)
e)
liên quan đến nước Ấn Độ
176.
there is
a)
có (số ít)
b)
của tôi
c)
N này (số ít)
d)
từ
e)
ngôi nhà
177.
can
a)
của bọn họ; của chúng nó
b)
của; thuộc về
c)
Động từ
d)
công viên
e)
có thể (năng lực)
178.
nice
a)
Danh từ
b)
với
c)
vui; tốt; dễ thương; đẹp
d)
hay giúp đỡ
e)
dòng sông
179.
classmate
a)
Danh từ
b)
điều ước
c)
bạn cùng lớp
d)
cô gái; bạn nữ
e)
liên quan đến nước Ma-lai-xi-a
180.
personality
a)
công viên
b)
vương quốc Anh
c)
Động từ
d)
Đại từ
e)
tính cách
181.
Australia
a)
học sinh
b)
mặt trời
c)
nấu ăn
d)
nước Úc
e)
Đại từ
182.
her
a)
b)
dài; lâu
c)
ở đây
d)
của cô ấy
e)
có (số ít)
183.
the
a)
vùng nông thôn
b)
công viên
c)
bạn thân (1)
d)
với
e)
mạo từ xác định
184.
my
a)
nước Mỹ
b)
tòa nhà
c)
kết bạn mới
d)
của tôi
e)
rửa bát
185.
your
a)
của bọn họ; của chúng nó
b)
tên gọi
c)
năng động
d)
thân thiện
e)
của bạn; của các bạn
186.
again
a)
lại một lần nữa
b)
khoảng (đơn vị)
c)
những người khác
d)
kết bạn mới
e)
vua
187.
countryside
a)
cũng (cuối câu)
b)
mẹ (thông thường)
c)
vùng nông thôn
d)
to; lớn (kích thước)
e)
ki lô mét
188.
sunset
a)
bạn thân (1)
b)
N này (số ít)
c)
của bạn; của các bạn
d)
con mắt
e)
hoàng hôn
189.
he
a)
cho
b)
ngoại quốc; liên quan đến nước ngoài
c)
học sinh
d)
cô gái; bạn nữ
e)
anh ấy
190.
What?
a)
trông như
b)
Gì?; Cái gì?
c)
của bọn họ; của chúng nó
d)
ở đây
e)
nước Úc
191.
kilometre
a)
cảm ơn
b)
ki lô mét
c)
Trạng từ
d)
vùng đất
e)
gần
192.
a
a)
hoàng hôn
b)
lại một lần nữa
c)
của cô ấy
d)
một (phụ âm)
e)
lớp học
193.
their
a)
hồ nước
b)
nước Úc
c)
của bọn họ; của chúng nó
d)
tóc
e)
liên quan đến nước Ấn Độ
194.
from
a)
ở đó; ở kia
b)
từ
c)
quốc tịch
d)
anh ấy
e)
gần
195.
best
a)
bạn; các bạn
b)
tính cách
c)
liên quan đến nước Ấn Độ
d)
tốt nhất
e)
những người khác
196.
girl
a)
tên gọi
b)
căn hộ
c)
cô gái; bạn nữ
d)
N này (số ít)
e)
N gì?
197.
Japan
a)
thân thiện
b)
công viên
c)
nước Nhật Bản
d)
tòa tháp
e)
nước Úc
198.
What + N?
a)
rửa bát
b)
N gì?
c)
Gì?; Cái gì?
d)
nước Ấn Độ
e)
điều ước
199.
there
a)
ở đó
b)
vương quốc Anh
c)
của bọn họ; của chúng nó
d)
hoàng hôn
e)
đây (số ít)
200.
Adverb
a)
vùng nông thôn
b)
hồ nước
c)
mạo từ xác định
d)
Trạng từ
e)
cho
201.
appearance
a)
tuyệt vời (2)
b)
có; sở hữu (văn viết)
c)
mới
d)
công viên
e)
vẻ ngoài; diện mạo
202.
friendly
a)
khoảng (đơn vị)
b)
thân thiện
c)
con mắt
d)
ở đó; ở kia
e)
dài; lâu
203.
best friend
a)
nước Ấn Độ
b)
nấu ăn
c)
lại một lần nữa
d)
cô gái; bạn nữ
e)
bạn thân (1)
204.
eye
a)
cho
b)
nước Nhật Bản
c)
điều ước
d)
con mắt
e)
căn hộ
205.
Indian
a)
liên quan đến nước Ấn Độ
b)
thông minh (1)
c)
của chúng tôi; của chúng ta
d)
bạn bè
e)
mạo từ xác định
206.
I
a)
công viên
b)
rất; vô cùng (1)
c)
điều ước
d)
tôi
e)
mẹ (thông thường)
207.
it
a)
b)
bạn cùng lớp
c)
N gì?
d)
hoàng hôn
e)
Trạng từ
208.
she
a)
Động từ
b)
Gì?; Cái gì?
c)
cô ấy
d)
Danh từ
e)
học sinh
209.
big
a)
to; lớn (kích thước)
b)
Đại từ
c)
liên quan đến nước Úc
d)
bạn cùng lớp
e)
nhà; mái ấm
210.
British
a)
liên quan đến vương quốc Anh
b)
với
c)
hay giúp đỡ
d)
công viên
e)
niềm vui
211.
too
a)
N này (số ít)
b)
cũng (cuối câu)
c)
trông như
d)
ở đó
e)
động từ “be” ở hiện tại
212.
wash the dishes
a)
Danh từ
b)
rửa bát
c)
đường phố
d)
cũng (cuối câu)
e)
lại một lần nữa
213.
Japanese
a)
thư điện tử
b)
liên quan đến nước Nhật Bản
c)
con mắt
d)
ở đó; ở kia
e)
ngôi nhà
214.
about
a)
ở đó; ở kia
b)
khoảng (đơn vị)
c)
liên quan đến nước Úc
d)
nước Úc
e)
căn hộ
215.
clever
a)
công viên
b)
tốt nhất
c)
quốc tịch
d)
tòa nhà
e)
thông minh (1)
216.
street
a)
của chúng tôi; của chúng ta
b)
có; sở hữu (văn viết)
c)
đường phố
d)
N gì?
e)
tôi
217.
you
a)
nhìn thấy
b)
bạn; các bạn
c)
anh ấy
d)
liên quan đến nước Ma-lai-xi-a
e)
mới
218.
home
a)
xa
b)
liên quan đến nước Ấn Độ
c)
ki lô mét
d)
nhà; mái ấm
e)
sống
219.
India
a)
ở; tại
b)
bạn bè
c)
nước Ấn Độ
d)
hồ nước
e)
N này (số ít)
220.
for
a)
lớp học
b)
cho
c)
bạn; các bạn
d)
của tôi
e)
niềm vui
221.
cook
a)
rất; vô cùng (1)
b)
liên quan đến nước Úc
c)
quốc tịch
d)
nấu ăn
e)
vùng đất
222.
invite
a)
mời
b)
tòa tháp
c)
N này (số ít)
d)
cũng (cuối câu)
e)
vui; tốt; dễ thương; đẹp
223.
helpful
a)
hay giúp đỡ
b)
thủ đô Cu-a-la Lăm pơ
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
e)
nhiều; rất nhiều (1)
224.
in
a)
dài; lâu
b)
bạn thân (1)
c)
bên trong
d)
rửa bát
e)
vui; tốt; dễ thương; đẹp
225.
Pronoun
a)
liên quan đến nước Nhật Bản
b)
quốc tịch
c)
Đại từ
d)
Gì?; Cái gì?
e)
với
226.
email
a)
thư điện tử
b)
rửa bát
c)
hồ nước
d)
tôi
e)
cô ấy
227.
city
a)
thành phố
b)
cho
c)
nước Ma-lai-xi-a
d)
trông như
e)
của cô ấy
228.
also
a)
liên quan đến nước Ấn Độ
b)
Động từ
c)
to; lớn (kích thước)
d)
của cô ấy
e)
cũng (trước V)