Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

50 Câu Trắc Nghiệm: Định luật Jun-Lenxơ (Trung bình khá)

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Hiện tượng nào sau đây giải thích tại sao dây tóc bóng đèn nóng sáng khi có dòng điện chạy qua?

a)

Hiệu ứng từ.

b)

Hiệu ứng tỏa nhiệt của dòng điện.

c)

Hiệu ứng quang điện.

d)

Hiệu ứng hóa học.

2.

Thiết bị nào dưới đây hoạt động chủ yếu dựa trên hiệu ứng tỏa nhiệt của dòng điện?

a)

Quạt điện.

b)

Đèn pin.

c)

Bàn là điện.

d)

Máy tính.

3.

Để chứng minh dòng điện làm vật dẫn nóng lên, thí nghiệm thường dùng là gì?

a)

Đo điện trở của dây dẫn.

b)

Đo hiệu điện thế hai đầu dây.

c)

Cho dòng điện qua dây dẫn rồi nhúng vào nước và đo nhiệt độ nước.

d)

Quan sát ánh sáng phát ra từ dây.

4.

Nội dung của định luật Jun-Lenxơ cho biết nhiệt lượng tỏa ra trên dây dẫn tỉ lệ thuận với những đại lượng nào?

a)

Cường độ dòng điện, điện trở, thời gian.

b)

Bình phương cường độ dòng điện, điện trở, thời gian.

c)

Cường độ dòng điện, bình phương điện trở, thời gian.

d)

Bình phương cường độ dòng điện, bình phương điện trở, thời gian.

5.

Công thức tính nhiệt lượng tỏa ra theo định luật Jun-Lenxơ là gì?

a)

Q=U·I·t

b)

Q=P/t

c)

Q=I2·R·t

d)

Q=U2/Rt

6.

Trong công thức Q=I2·R·t, đơn vị của I là gì?

a)

Jun (J)

b)

Ôm (Ω)

c)

Ampe (A)

d)

Giây (s)

7.

Trong công thức Q=I2·R·t, đơn vị của R là gì?

a)

Ampe (A)

b)

Jun (J)

c)

Ôm (Ω)

d)

Giây (s)

8.

Đơn vị chính của nhiệt lượng là Jun (J). Ngoài ra, còn có đơn vị nào khác thường được sử dụng?

a)

Oát (W)

b)

Vôn (V)

c)

Calo (cal)

d)

Newton (N)

9.

Mối quan hệ giữa Jun và Calo là 1 cal≈4.18 J. Vậy 1 J xấp xỉ bao nhiêu calo?

a)

4.18 cal

b)

0.24 cal

c)

1 cal

d)

10 cal

10.

Một bếp điện có điện trở 50 Ω, có dòng điện 2 A chạy qua trong 30 giây. Nhiệt lượng tỏa ra là bao nhiêu?

a)

100 J

b)

600 J

c)

6000 J

d)

10000 J

11.

Một dây dẫn có điện trở 10 Ω, dòng điện 3 A chạy qua trong 2 phút. Nhiệt lượng tỏa ra là bao nhiêu? (Đổi phút ra giây)

a)

60 J

b)

180 J

c)

1080 J

d)

10800 J

12.

Thiết bị nào sau đây được thiết kế để hạn chế tối đa sự tỏa nhiệt không mong muốn?

a)

Bàn là

b)

Bếp điện

c)

Dây dẫn điện trong gia đình

d)

Nồi cơm điện

13.

Nếu cường độ dòng điện qua một dây dẫn tăng gấp 3 lần, điện trở và thời gian không đổi, nhiệt lượng tỏa ra sẽ tăng lên bao nhiêu lần?

a)

3 lần.

b)

6 lần.

c)

9 lần.

d)

12 lần.

14.

Một dây dẫn có điện trở 10 Ω tỏa ra nhiệt lượng 400 J khi có dòng điện chạy qua trong 10 giây. Cường độ dòng điện chạy qua dây là bao nhiêu?

a)

1 A

b)

2 A

c)

4 A

d)

10 A

15.

Một bếp điện có công suất 1000 W hoạt động trong 10 phút. Nếu toàn bộ điện năng được chuyển hóa thành nhiệt năng, nhiệt lượng tỏa ra là bao nhiêu? (Đổi phút ra giây)

a)

10000 J

b)

60000 J

c)

600000 J

d)

1000000 J

16.

Khi một ấm đun nước điện đang hoạt động, nước trong ấm nóng lên là do:

a)

Sự ma sát của dòng điện.

b)

Điện năng chuyển hóa thành nhiệt năng.

c)

Năng lượng ánh sáng từ dòng điện.

d)

Năng lượng hóa học trong nước.

17.

Một dây điện trở có điện trở 25 Ω. Khi có dòng điện 2 A chạy qua, nhiệt lượng tỏa ra trong 5 giây là bao nhiêu?

a)

50 J

b)

100 J

c)

250 J

d)

500 J

18.

Nhiệt lượng tỏa ra trên một dây dẫn có cường độ dòng điện I, điện trở R và thời gian t là Q. Nếu điện trở giảm đi một nửa (R/2), các yếu tố khác không đổi, nhiệt lượng tỏa ra sẽ là bao nhiêu?

a)

Q/2

b)

Q/4

c)

2Q

d)

4Q

19.

Để tính nhiệt lượng tỏa ra theo Calo, nếu đã có kết quả theo Jun, ta thực hiện phép tính nào?

a)

chia 4.2

b)

Chia cho 0,24

c)

Nhân với 1000.

d)

Chia cho 1000.

20.

Một thiết bị điện có điện trở 80 Ω và dòng điện 1.5 A chạy qua. Nhiệt lượng tỏa ra sau 1 phút là bao nhiêu?

a)

120 J

b)

180 J

c)

1080 J

d)

10800 J

21.

Nếu nhiệt lượng tỏa ra là 2090 J, thì đó là bao nhiêu Calo?

a)

2090 cal.

b)

209 cal.

c)

500 cal.

d)

50 cal.

22.

Trong thí nghiệm khảo sát định luật Jun-Lenxơ, để xác định sự phụ thuộc của Q vào thời gian (t), ta cần giữ những đại lượng nào không đổi?

a)

Nhiệt lượng Q và điện trở R.

b)

Cường độ dòng điện I và nhiệt lượng Q.

c)

Cường độ dòng điện I và điện trở R.

d)

Điện trở R và thời gian t.

23.

Tại sao các thiết bị tỏa nhiệt như bếp điện, bàn là thường có dây điện trở làm từ vật liệu có điện trở suất lớn?

a)

Để tiết kiệm điện năng.

b)

Để giảm nhiệt lượng tỏa ra.

c)

Để tăng nhiệt lượng tỏa ra, phục vụ mục đích sử dụng.

d)

Để làm cho thiết bị bền hơn.

24.

Một dây dẫn có điện trở 5 Ω được mắc vào hiệu điện thế 10 V. Nhiệt lượng tỏa ra trên dây trong 10 giây là bao nhiêu?

a)

50 J

b)

100 J

c)

200 J

d)

500 J

25.

Khi sử dụng các thiết bị điện, việc dây dẫn bị nóng lên quá mức có thể gây ra tác hại gì?

a)

Làm giảm tuổi thọ thiết bị.

b)

Gây lãng phí điện năng.

c)

Gây nguy cơ cháy nổ.

d)

Cả A, B và C.

26.

Đơn vị nào sau đây KHÔNG phải là đơn vị của năng lượng hoặc nhiệt lượng?

a)

Jun (J)

b)

Calo (cal)

c)

Ampe (A)

d)

Kilojun (kJ)

27.

Một bếp điện có điện trở 100 Ω. Dòng điện chạy qua bếp là 2.2 A. Nhiệt lượng tỏa ra trong 5 phút là bao nhiêu?

a)

2420 J

b)

12100 J

c)

24200 J

d)

145200 J

28.

Để giảm hao phí điện năng trên đường dây truyền tải, người ta thường tăng hiệu điện thế lên rất cao. Điều này giúp giảm đại lượng nào trên dây?

a)

Điện trở.

b)

Công suất.

c)

Cường độ dòng điện.

d)

Nhiệt lượng tỏa ra.

29.

Một đoạn dây dẫn có điện trở 4 Ω tỏa ra nhiệt lượng 3600 J trong 10 giây. Cường độ dòng điện chạy qua dây là bao nhiêu?

a)

3 A

b)

6 A

c)

9 A

d)

12 A

30.

Nhiệt lượng tỏa ra trên một dây dẫn tỉ lệ thuận với bình phương của cường độ dòng điện. Điều này có nghĩa là gì?

a)

Nếu I tăng gấp đôi, Q tăng gấp đôi.

b)

Nếu I tăng gấp đôi, Q tăng gấp bốn.

c)

Nếu I tăng gấp đôi, Q giảm một nửa.

d)

Nếu I tăng gấp đôi, Q không đổi.

31.

Một bóng đèn sợi đốt có điện trở 200 Ω. Dòng điện qua đèn là 0.5 A. Nhiệt lượng tỏa ra sau 10 giây là bao nhiêu?

a)

50 J

b)

500 J

c)

1000 J

d)

2000 J

32.

Để sử dụng điện an toàn và hiệu quả, chúng ta cần có ý thức gì?

a)

Chỉ sử dụng các thiết bị có công suất lớn.

b)

Luôn bật tất cả các thiết bị điện.

c)

Tiết kiệm điện năng, tránh quá tải và chập điện.

d)

Sử dụng dây dẫn có điện trở lớn.

33.

Một dây dẫn có điện trở R, có dòng điện I chạy qua trong thời gian t, tỏa ra nhiệt lượng Q. Nếu giữ nguyên I và t, muốn Q tăng gấp đôi, thì điện trở R phải thay đổi như thế nào?

a)

Giảm một nửa.

b)

Tăng gấp đôi.

c)

Tăng gấp bốn.

d)

Không đổi.

34.

Một ấm điện có ghi 220V - 1000W. Khi ấm hoạt động bình thường trong 5 phút, nhiệt lượng tỏa ra là bao nhiêu?

a)

5000 J

b)

10000 J

c)

60000 J

d)

300000 J

35.

Nếu một thiết bị điện có điện trở nhỏ, nhưng cường độ dòng điện chạy qua nó rất lớn, thì nhiệt lượng tỏa ra sẽ như thế nào?

a)

Rất ít.

b)

Rất nhiều.

c)

Không đáng kể.

d)

Không xác định được.

36.

Khi một cầu chì bị đứt, đó là do hiện tượng gì?

a)

Dòng điện quá nhỏ.

b)

Dòng điện quá lớn tỏa nhiệt làm đứt dây chì.

c)

Điện trở của dây chì quá lớn.

d)

Thời gian sử dụng quá lâu.

37.

Một dây dẫn có điện trở 10 Ω được mắc vào hiệu điện thế 12 V. Nhiệt lượng tỏa ra trên dây trong 1 phút là bao nhiêu?

a)

14.4 J

b)

86.4 J

c)

864 J

d)

1440 J

38.

Nếu nhiệt lượng tỏa ra trên một dây dẫn là 1000 J, và điện trở của dây là 20 Ω, thời gian là 5 giây. Cường độ dòng điện chạy qua dây là bao nhiêu?

a)

1 A

b)

2 A

c)

10 A

d)

3.16 A (xấp xỉ)

39.

Một dây dẫn có điện trở 5 Ω tỏa ra nhiệt lượng 1800 J khi có dòng điện 6 A chạy qua. Thời gian dòng điện chạy qua là bao nhiêu?

a)

5 giây

b)

10 giây

c)

100 giây

d)

20 giây

40.

Các ứng dụng của hiệu ứng tỏa nhiệt của dòng điện thường sử dụng vật liệu có đặc điểm gì?

a)

Điện trở suất nhỏ, dễ nóng chảy.

b)

Điện trở suất lớn, chịu được nhiệt độ cao.

c)

Điện trở suất nhỏ, chịu được nhiệt độ cao.

d)

Điện trở suất lớn, dễ nóng chảy.

41.

Khi dòng điện chạy qua một động cơ điện, một phần điện năng bị hao phí dưới dạng nhiệt năng. Đây là hiện tượng gì?

a)

Hiệu ứng quang điện.

b)

Hiệu ứng từ trường.

c)

Hiệu ứng Jun-Lenxơ (tỏa nhiệt).

d)

Hiệu ứng hóa học.

42.

Một thiết bị điện có điện trở 20 Ω và dòng điện 3 A chạy qua. Nhiệt lượng tỏa ra trong 1 phút là bao nhiêu Calo?

a)

10800 J

b)

2592 cal

c)

2583.73 cal

d)

10800 cal

43.

Để giảm nhiệt lượng tỏa ra trên dây dẫn khi truyền tải điện, ta có thể làm gì?

a)

Tăng cường độ dòng điện.

b)

Tăng điện trở của dây.

c)

Giảm điện trở của dây hoặc giảm cường độ dòng điện.

d)

Tăng thời gian truyền tải.

44.

Một dây dẫn có điện trở R. Nếu cường độ dòng điện tăng gấp đôi và điện trở giảm một nửa, nhiệt lượng tỏa ra trong cùng một khoảng thời gian sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Tăng gấp 4

b)

Tăng gấp hai.

c)

Không đổi.

d)

Giảm một nửa.

45.

Một bếp điện có ghi 220V - 880W. Khi bếp hoạt động bình thường, điện trở của bếp là bao nhiêu?

a)

0.25 Ω

b)

4 Ω

c)

55 Ω

d)

550 Ω

46.

Một dây dẫn có điện trở 10 Ω được mắc vào mạch điện. Dòng điện chạy qua dây là 1 A. Sau bao lâu thì nhiệt lượng tỏa ra là 500 J?

a)

50 giây.

b)

10 giây.

c)

100 giây.

d)

5 giây.

47.

Trong các thiết bị điện gia dụng, bộ phận nào thường được thiết kế để tỏa nhiệt nhiều nhất?

a)

Dây nguồn.

b)

Dây điện trở (dây mayso).

c)

Vỏ ngoài thiết bị.

d)

Công tắc.

48.

Nhiệt lượng tỏa ra trên một dây dẫn có cường độ dòng điện I, điện trở R và thời gian t là Q. Nếu thời gian tăng gấp đôi và cường độ dòng điện giảm một nửa, các yếu tố khác không đổi, nhiệt lượng tỏa ra sẽ là bao nhiêu?

a)

Q/4

b)

Q/2.

c)

Q.

d)

2Q.

49.

Một ấm điện có điện trở 48.4 Ω được mắc vào hiệu điện thế 220 V. Dòng điện chạy qua ấm là bao nhiêu?

a)

1 A

b)

2 A

c)

3 A

d)

4.55 A