wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỚP 5 UNIT 2 + UNIT 3 (BUỔI 2)

Total questions: 114

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Danh từ

(a)  

2.

Đại từ

(a)  

3.

Động từ

(a)  

4.

Trạng từ

(a)  

5.

Tính từ

(a)  

6.

bạn bè

(a)  

7.

bạn thân (1)

(a)  

8.

căn hộ

(a)  

9.

địa chỉ

(a)  

10.

điều ước

(a)  

11.

đường phố

(a)  

12.

hoa sen

(a)  

13.

hoàng hôn

(a)  

14.

ki lô mét

(a)  

15.

N đó; N kia (số ít)

(a)  

16.

N này (số ít)

(a)  

17.

ngôi nhà

(a)  

18.

nhà; mái ấm

(a)  

19.

thành phố

(a)  

20.

thư điện tử

(a)  

21.

tòa nhà

(a)  

22.

tòa tháp

(a)  

23.

trường học

(a)  

24.

vua

(a)  

25.

vùng nông thôn

(a)  

26.

động từ “be” ở hiện tại

(a)  

27.

cảm ơn

(a)  

28.

nhìn thấy

(a)  

29.

sống

(a)  

30.

của bạn; của các bạn

(a)  

31.

của bọn họ; của chúng nó

(a)  

32.

của chúng tôi; của chúng ta

(a)  

33.

tốt nhất

(a)  

34.

tuyệt vời (2)

(a)  

35.

vui; tốt; dễ thương; đẹp

(a)  

36.

xa

(a)  

37.

cũng (cuối câu)

(a)  

38.

khoảng (đơn vị)

(a)  

39.

lại một lần nữa

(a)  

40.

ở đây

(a)  

41.

ở đó; ở kia

(a)  

42.

bạn; các bạn

(a)  

43.



(a)  

44.

tôi

(a)  

45.

bên trong

(a)  

46.

cho

(a)  

47.

gần

(a)  

48.

từ

(a)  

49.

mạo từ xác định

(a)  

50.

Gì?; Cái gì?

(a)  

51.

Ở đâu?

(a)  

52.

bạn cùng lớp

(a)  

53.

chuột túi

(a)  

54.

cô gái; bạn nữ

(a)  

55.

con mắt

(a)  

56.

công viên

(a)  

57.

dòng sông

(a)  

58.

hồ nước

(a)  

59.

học sinh

(a)  

60.

khối học

(a)  

61.

lớp học

(a)  

62.

mặt trời

(a)  

63.

mẹ (thông thường)

(a)  

64.

niềm vui

(a)  

65.

nước Ấn Độ

(a)  

66.

nước Ma-lai-xi-a

(a)  

67.

nước Mỹ

(a)  

68.

nước Nhật Bản

(a)  

69.

nước Úc

(a)  

70.

quốc tịch

(a)  

71.

tên gọi

(a)  

72.

thủ đô Cu-a-la Lăm pơ

(a)  

73.

tính cách

(a)  

74.

tóc

(a)  

75.

vẻ ngoài; diện mạo

(a)  

76.

vùng đất

(a)  

77.

vương quốc Anh

(a)  

78.

có; sở hữu (văn viết)

(a)  

79.

kết bạn mới

(a)  

80.

mời

(a)  

81.

nấu ăn

(a)  

82.

rửa bát

(a)  

83.

trông như

(a)  

84.

có thể (năng lực)

(a)  

85.

của cô ấy

(a)  

86.

của tôi

(a)  

87.

dài; lâu

(a)  

88.

hay giúp đỡ

(a)  

89.

liên quan đến nước Ấn Độ

(a)  

90.

liên quan đến nước Ma-lai-xi-a

(a)  

91.

liên quan đến nước Mỹ

(a)  

92.

liên quan đến nước Nhật Bản

(a)  

93.

liên quan đến nước Úc

(a)  

94.

liên quan đến vương quốc Anh

(a)  

95.

mới

(a)  

96.

năng động

(a)  

97.

ngoại quốc; liên quan đến nước ngoài

(a)  

98.

thân thiện

(a)  

99.

thông minh (1)

(a)  

100.

to; lớn (kích thước)

(a)  

101.

cũng (trước V)

(a)  

102.

ở đó

(a)  

103.

rất; vô cùng (1)

(a)  

104.

anh ấy

(a)  

105.

cô ấy

(a)  

106.

những người khác

(a)  

107.

của; thuộc về

(a)  

108.

ở; tại

(a)  

109.

với

(a)  

110.

nhiều; rất nhiều (1)

(a)  

111.

một (phụ âm)

(a)  

112.

N gì?

(a)  

113.

có (số ít)

(a)  

114.

đây (số ít)

(a)