Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về An toàn thông tin

Total questions: 131

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

An toàn thông tin được định nghĩa là việc bảo vệ những thuộc tính nào của tài sản thông tin?

a)

Tính bảo mật và tính toàn vẹn

b)

Tính toàn vẹn và tính sẵn sàng

c)

Tính bảo mật và tính sẵn sàng

d)

Tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng

2.

Hai lĩnh vực chính của an toàn thông tin là gì?

a)

An toàn phần cứng và an toàn phần mềm

b)

An toàn công nghệ thông tin và đảm bảo thông tin

c)

An toàn mạng và an toàn dữ liệu

d)

An toàn vật lý và an toàn logic

3.

An toàn công nghệ thông tin (IT Security) còn được gọi là gì?

a)

An toàn mạng

b)

An toàn máy tính (Computer Security)

c)

An toàn dữ liệu

d)

An toàn ứng dụng

4.

An toàn công nghệ thông tin (IT Security) là gì?

a)

Chỉ là việc bảo vệ phần cứng máy tính

b)

Chỉ là việc bảo vệ phần mềm máy tính

c)

An toàn thông tin được áp dụng cho các hệ thống công nghệ

d)

Chỉ là việc bảo vệ dữ liệu

5.

An toàn thông tin bao gồm mấy thành phần chính?

a)

2 thành phần

b)

3 thành phần

c)

4 thành phần

d)

5 thành phần

6.

An toàn mạng là gì?

a)

Chỉ là việc bảo vệ phần cứng mạng

b)

Đảm bảo an toàn của hệ thống mạng và thông tin truyền tải trên mạng

c)

Chỉ là việc bảo vệ dữ liệu trên mạng

d)

Chỉ là việc bảo vệ người dùng mạng

7.

Nội dung cốt lõi của quản lý an toàn thông tin là gì?

a)

Quản lý người dùng

b)

Quản lý rủi ro, trong đó quan trọng là việc nhận diện và đánh giá rủi ro

c)

Quản lý phần cứng và phần mềm

d)

Quản lý dữ liệu

8.

Chính sách an toàn thông tin bao gồm mấy thành phần?

a)

2 thành phần

b)

3 thành phần

c)

4 thành phần

d)

5 thành phần

9.

Theo mô hình tháp, có bao nhiêu loại hệ thống thông tin dựa theo người dùng?

a)

2 loại

b)

3 loại

c)

4 loại

d)

5 loại

10.

Hệ thống xử lý giao dịch (Transactional Processing Systems) phục vụ đối tượng người dùng nào?

a)

Nhà quản lý cấp trung

b)

Nhà quản lý cấp cao

c)

Giám đốc điều hành

d)

Nhân viên (Workers)

11.

Hệ thống thông tin quản lý (Management Information Systems) phục vụ đối tượng người dùng nào?

4 lines
12.

Hệ thống thông tin quản lý (Management Information Systems) phục vụ đối tượng người dùng nào?

a)

Nhà quản lý cấp trung

b)

Nhân viên

c)

Nhà quản lý cấp cao

d)

Giám đốc điều hành

13.

Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support Systems) phục vụ đối tượng người dùng nào?

a)

Nhân viên

b)

Nhà quản lý cấp trung

c)

Nhà quản lý cấp cao

d)

Giám đốc điều hành

14.

Hệ thống thông tin điều hành (Executive Information Systems) phục vụ đối tượng người dùng nào?

a)

Nhân viên

b)

Nhà quản lý cấp trung

c)

Nhà quản lý cấp cao

d)

Giám đốc điều hành

15.

Hệ thống thông tin dựa trên máy tính bao gồm bao nhiêu thành phần chính?

a)

3 thành phần

b)

5 thành phần

c)

6 thành phần

d)

7 thành phần

16.

Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của hệ thống thông tin dựa trên máy tính?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm

c)

Cơ sở dữ liệu

d)

Người quản trị

17.

An toàn hệ thống thông tin (ISS) đảm bảo những thuộc tính nào của hệ thống thông tin?

a)

Chỉ tính bảo mật

b)

Chỉ tính toàn vẹn và tính sẵn sàng

c)

Tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng

d)

Chỉ tính xác thực

18.

Trong mô hình tháp của hệ thống thông tin, hệ thống nào nằm ở vị trí cao nhất?

a)

Hệ thống xử lý giao dịch

b)

Hệ thống thông tin quản lý

c)

Hệ thống hỗ trợ quyết định

d)

Hệ thống thông tin điều hành

19.

Mục đích chính của an toàn hệ thống thông tin (ISS) là gì?

a)

Chỉ để bảo vệ phần cứng

b)

Chỉ để bảo vệ phần mềm

c)

Chỉ để bảo vệ dữ liệu

d)

Đảm bảo các thuộc tính an toàn và bảo mật của hệ thống thông tin

20.

Ba thuộc tính quan trọng của an toàn thông tin bao gồm:

a)

Bảo mật, Toàn vẹn, Xác thực

b)

Toàn vẹn, Sẵn sàng, Xác thực

c)

Bảo mật, Toàn vẹn, Sẵn sàng

d)

Bảo mật, Sẵn sàng, Phân quyền

21.

Thuộc tính mở rộng quan trọng khác của an toàn thông tin là gì?

a)

Phân quyền

b)

Kiểm soát truy cập

c)

Xác thực

d)

Mã hóa

22.

Thuộc tính mở rộng quan trọng khác của an toàn thông tin là gì?

a)

Phân quyền

b)

Kiểm soát truy cập

c)

Xác thực

d)

Mã hóa

23.

Dữ liệu được coi là toàn vẹn khi:

a)

Chỉ khi dữ liệu không bị thay đổi

b)

Chỉ khi dữ liệu hợp lệ

c)

Chỉ khi dữ liệu chính xác

d)

Dữ liệu không bị thay đổi, hợp lệ và chính xác

24.

Bốn loại tấn công chính bao gồm:

a)

Giả mạo, Đánh chặn, Gián đoạn, Sửa đổi

b)

Giả mạo, Đánh chặn, Gián đoạn, Xóa bỏ

c)

Giả mạo, Đánh chặn, Sửa đổi, Xóa bỏ

d)

Giả mạo, Gián đoạn, Sửa đổi, Xóa bỏ

25.

Tấn công giả mạo địa chỉ (Address spoofing) là gì?

a)

Tấn công tràn bộ đệm

b)

Tấn công giả mạo địa chỉ nguồn để che giấu danh tính hoặc để vượt qua các biện pháp bảo mật

c)

Tấn công mật khẩu

d)

Tấn công từ chối dịch vụ

26.

Tấn công thụ động (Passive attack) bao gồm những hành động nào?

a)

Sửa đổi dữ liệu trên đường truyền

b)

Sửa đổi dữ liệu trong tệp

c)

Không gây ra thay đổi trên hệ thống, nghe lén, theo dõi lưu lượng trên đường truyền

d)

Truy cập trái phép vào máy tính hoặc mạng

27.

Tấn công người đứng giữa (Man-in-the-middle) là gì?

a)

Tấn công trong đó kẻ tấn công bí mật chuyển tiếp và có thể thay đổi thông tin liên lạc giữa hai bên

b)

Tấn công tràn bộ đệm

c)

Tấn công mật khẩu

d)

Tấn công từ chối dịch vụ

28.

Tấn công mật khẩu là gì?

a)

Tấn công nhằm làm hỏng mật khẩu

b)

Hình thức tấn công nhằm đánh cắp mật khẩu và thông tin tài khoản để lạm dụng

c)

Tấn công nhằm thay đổi mật khẩu

d)

Tấn công nhằm xóa mật khẩu

29.

Tấn công bom thư (Mail bomb) là gì?

a)

Tấn công tràn bộ đệm

b)

Tấn công gửi một lượng lớn email đến một địa chỉ nhằm làm tràn hòm thư hoặc làm sập máy chủ

c)

Tấn công mật khẩu

d)

Tấn công từ chối dịch vụ

30.

An toàn thông tin là gì?

a)

Chỉ là việc bảo vệ dữ liệu khỏi bị xóa

b)

Chỉ là việc bảo vệ phần cứng máy tính

c)

Là việc bảo vệ chống lại truy cập trái phép, sử dụng, tiết lộ, sửa đổi hoặc phá hủy thông tin

d)

Chỉ là việc bảo vệ mạng máy tính

31.

Sao lưu ngoại tuyến (Offsite backup) được sử dụng trong đảm bảo thông tin để làm gì?

a)

Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu

b)

Để giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

c)

Để sao lưu dữ liệu thông tin từ hệ thống gốc vào các thiết bị lưu trữ vật lý đặt ở một vị trí khác

d)

Để mã hóa dữ liệu quan trọng

32.

An toàn máy tính và dữ liệu là gì?

a)

Chỉ là việc bảo vệ phần cứng máy tính

b)

Chỉ là việc bảo vệ dữ liệu

c)

Đảm bảo an toàn của phần cứng, phần mềm và hệ thống dữ liệu trên máy tính

d)

Chỉ là việc bảo vệ phần mềm máy tính

33.

Các kỹ thuật và công cụ thường được sử dụng trong an toàn mạng bao gồm:

a)

Chỉ tường lửa và proxy

b)

Chỉ mạng riêng ảo và các kỹ thuật an toàn thông tin

c)

Chỉ các kỹ thuật và hệ thống phát hiện và ngăn chặn tấn công

d)

Tường lửa, proxy, mạng riêng ảo, các kỹ thuật an toàn thông tin, hệ thống phát hiện và ngăn chặn tấn công, giám sát mạng

34.

Quản lý an toàn thông tin là gì?

a)

Chỉ là việc quản lý người dùng

b)

Chỉ là việc quản lý phần cứng và phần mềm

c)

Quản lý và giám sát việc thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn thông tin

d)

Chỉ là việc quản lý dữ liệu

35.

Hệ thống thông tin (IS) là gì?

a)

Một hệ thống chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu

b)

Một hệ thống chỉ dùng để xử lý thông tin

c)

Một hệ thống tích hợp các thành phần để phục vụ việc thu thập, lưu trữ, xử lý và truyền tải thông tin, tri thức và sản phẩm số

d)

Một hệ thống chỉ dùng để bảo vệ thông tin

36.

Doanh nghiệp và tổ chức sử dụng hệ thống thông tin (IT) để thực hiện và quản lý các hoạt động nào?

a)

Chỉ để tương tác với khách hàng

b)

Chỉ để quảng bá thương hiệu và sản phẩm

c)

Chỉ để cạnh tranh với đối thủ trên thị trường

d)

Tương tác với khách hàng, nhà cung cấp, cơ quan chính phủ, quảng bá thương hiệu và cạnh tranh với đối thủ

37.

Hệ thống thông tin dựa trên máy tính (Computer-Based Information System) là gì?

a)

Hệ thống chỉ sử dụng phần cứng máy tính

b)

Hệ thống chỉ sử dụng phần mềm máy tính

c)

Hệ thống thông tin sử dụng công nghệ máy tính để thực hiện các nhiệm vụ

d)

Hệ thống chỉ sử dụng mạng máy tính

38.

Trong hệ thống thông tin dựa trên máy tính, "Phần cứng" được định nghĩa là gì?

a)

Thiết bị phần cứng để thu thập, lưu trữ, xử lý và biểu diễn dữ liệu

b)

Phần mềm chạy trên thiết bị phần cứng để xử lý dữ liệu

c)

Nơi lưu trữ dữ liệu

d)

Hệ thống truyền tải thông tin/dữ liệu

39.

Trong hệ thống thông tin dựa trên máy tính, "Thủ tục" được định nghĩa là gì?

a)

Các bước để cài đặt phần mềm

b)

Các bước để bảo trì phần cứng

c)

Tập hợp các lệnh kết hợp các phần đã đề cập để xử lý dữ liệu, đưa ra kết quả mong muốn

d)

Các bước để thiết lập mạng

40.

Thông tin bảo mật có thể bao gồm:

a)

Chỉ dữ liệu cá nhân

b)

Chỉ thông tin thuộc quyền sở hữu trí tuệ

c)

Chỉ thông tin liên quan đến an ninh quốc gia

d)

Dữ liệu cá nhân, thông tin thuộc quyền sở hữu trí tuệ, thông tin liên quan đến an ninh quốc gia

41.

Tính toàn vẹn liên quan đến:

a)

Chỉ tính hợp lệ của dữ liệu

b)

Chỉ tính chính xác của dữ liệu

c)

Tính hợp lệ và chính xác của dữ liệu

d)

Chỉ tính bảo mật của dữ liệu

42.

Tình huống nào cần đảm bảo tính xác thực?

a)

Chỉ xác minh danh tính người dùng khi đăng nhập vào hệ thống

b)

Chỉ kiểm tra tính hợp lệ và nguồn gốc của dữ liệu

c)

Chỉ đảm bảo phần mềm hoặc bản cập nhật được cung cấp bởi nhà phát triển hợp pháp

d)

Tất cả các tình huống trên

43.

Nguyên tắc "Defence in Depth" trong an toàn thông tin là gì?

a)

Chỉ sử dụng một lớp bảo vệ mạnh

b)

Tạo nhiều lớp bảo vệ, kết hợp tác dụng của mỗi lớp để đảm bảo an toàn tối đa

c)

Chỉ sử dụng tường lửa để bảo vệ

44.

"Defence in Depth" trong an toàn thông tin là gì?

a)

Chỉ sử dụng một lớp bảo vệ mạnh

b)

Tạo nhiều lớp bảo vệ, kết hợp tác dụng của mỗi lớp để đảm bảo an toàn tối đa

c)

Chỉ sử dụng tường lửa để bảo vệ hệ thống

d)

Chỉ sử dụng phần mềm diệt virus để bảo vệ hệ thống

45.

Mối đe dọa (Threat) là gì?

a)

Một lỗi hoặc khiếm khuyết tồn tại trong hệ thống

b)

Bất kỳ hành động nào có thể gây thiệt hại cho tài nguyên hệ thống

c)

Điểm yếu trong hệ thống cho phép mối đe dọa gây hại

d)

Kết quả của việc khai thác lỗ hổng

46.

Tấn công từ điển (Dictionary attack) là gì?

a)

Tấn công sử dụng từ điển để tìm lỗi trong mã nguồn

b)

Tấn công dựa trên việc thử các từ thường được sử dụng làm mật khẩu trong từ điển

c)

Tấn công nhằm đánh cắp từ điển dữ liệu

d)

Tấn công sử dụng từ điển để mã hóa dữ liệu

47.

Điểm yếu (Weakness) là gì?

a)

Bất kỳ hành động nào có thể gây thiệt hại cho tài nguyên hệ thống

b)

Điểm yếu trong hệ thống cho phép mối đe dọa gây hại

c)

Một lỗi hoặc khiếm khuyết tồn tại trong hệ thống

d)

Kết quả của việc khai thác mối đe dọa

48.

Lỗ hổng (Vulnerability) là gì?

a)

Bất kỳ hành động nào có thể gây thiệt hại cho tài nguyên hệ thống

b)

Điểm yếu trong hệ thống cho phép mối đe dọa gây hại

c)

Một lỗi hoặc khiếm khuyết tồn tại trong hệ thống

d)

Kết quả của việc khai thác mối đe dọa

49.

Mối quan hệ giữa Mối đe dọa và Lỗ hổng là gì?

a)

Mối đe dọa luôn tạo ra lỗ hổng

b)

Lỗ hổng luôn tạo ra mối đe dọa

c)

Mối đe dọa thường khai thác một hoặc nhiều lỗ hổng đã biết để thực hiện các cuộc tấn công phá hoại

d)

Mối đe dọa và lỗ hổng không liên quan đến nhau

50.

Tấn công chủ động (Active attack) bao gồm những hành động nào?

a)

Chỉ nghe lén và theo dõi lưu lượng trên đường truyền

b)

Chỉ sửa đổi dữ liệu trên đường truyền

c)

Chỉ truy cập trái phép vào máy tính hoặc mạng

d)

Sửa đổi dữ liệu trên đường truyền, sửa đổi dữ liệu trong tệp, truy cập trái phép vào máy tính hoặc mạng

51.

Tấn công nghe lén (Eavesdropping) thuộc loại tấn công nào?

a)

Tấn công chủ động

b)

Tấn công thụ động

c)

Tấn công giả mạo

d)

Tấn công gián đoạn

52.

Mối quan hệ giữa tấn công thụ động và tấn công chủ động là gì?

a)

Tấn công thụ động luôn xảy ra sau tấn công chủ động

b)

Tấn công thụ động thường là giai đoạn đầu tiên của tấn công chủ động

c)

Tấn công thụ động và tấn công chủ động không liên quan đến nhau

d)

Tấn công chủ động luôn xảy ra sau tấn công thụ động

53.

Tấn công vét cạn (Brute force attack) là gì?

a)

Tấn công sử dụng từ điển để đoán mật khẩu

b)

Tấn công sử dụng tổ hợp ký tự và thử tự động

c)

Tấn công sử dụng kỹ thuật xã hội để lấy mật khẩu

d)

Tấn công sử dụng phần mềm độc hại để đánh cắp mật khẩu

54.

Tấn công tràn bộ đệm (Buffer overflow) là gì?

a)

Tấn công nhằm làm đầy bộ nhớ của hệ thống

b)

Lỗi xảy ra khi ứng dụng cố gắng ghi dữ liệu vượt quá phạm vi bộ đệm

c)

Tấn công nhằm xóa dữ liệu trong bộ đệm

d)

Tấn công nhằm đọc dữ liệu từ bộ đệm

55.

Các thành phần của an toàn thông tin bao gồm:

a)

An toàn máy tính, an toàn mạng, an toàn ứng dụng

b)

An toàn phần cứng, an toàn phần mềm, an toàn dữ liệu, an toàn mạng

c)

An toàn máy tính và dữ liệu, an toàn mạng, quản lý an toàn thông tin, chính sách an toàn thông tin

d)

An toàn vật lý, an toàn logic, an toàn kỹ thuật, an toàn quản lý

56.

Tính bảo mật (Confidentiality) được định nghĩa là:

a)

Thông tin chỉ có thể được sửa đổi bởi người dùng được ủy quyền

b)

Thông tin có thể được truy cập bởi người dùng hợp pháp bất cứ khi nào họ có yêu cầu

c)

Chỉ người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập thông tin

d)

Đảm bảo thông tin, hệ thống và người dùng là thật, không bị giả mạo

57.

Tính toàn vẹn (Integrity) được định nghĩa là:

a)

Thông tin chỉ có thể được sửa đổi bởi người dùng được ủy quyền

b)

Thông tin

58.

Tính toàn vẹn (Integrity) được định nghĩa là:

a)

Thông tin chỉ có thể được sửa đổi bởi người dùng được ủy quyền

b)

Thông tin có thể được truy cập bởi người dùng hợp pháp bất cứ khi nào họ có yêu cầu

c)

Chỉ người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập thông tin

d)

Đảm bảo thông tin, hệ thống và người dùng là thật, không bị giả mạo

59.

Tính sẵn sàng (Availability) được định nghĩa là:

a)

Thông tin chỉ có thể được sửa đổi bởi người dùng được ủy quyền

b)

Thông tin có thể được truy cập bởi người dùng hợp pháp bất cứ khi nào họ có yêu cầu

c)

Chỉ người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập thông tin

d)

Đảm bảo thông tin, hệ thống và người dùng là thật, không bị giả mạo

60.

Tính sẵn sàng có thể được đo lường bằng các yếu tố nào?

a)

Chỉ thời gian hoạt động và thời gian ngừng hoạt động

b)

Chỉ tỷ lệ dịch vụ

c)

Chỉ thời gian trung bình giữa các sự cố

d)

Thời gian hoạt động, thời gian ngừng hoạt động, tỷ lệ dịch vụ, thời gian trung bình giữa các sự cố, thời gian trung bình để dừng sửa chữa, thời gian phục hồi sau

61.

Theo từ điển Free Online Dictionary of Computing, mật mã học (cryptography) là gì?

a)

Một quá trình giải mã thông điệp đã bị mã hóa

b)

Một quá trình chuyển đổi dữ liệu có kích thước thay đổi về dữ liệu có kích thước cố định

c)

Việc mã hóa dữ liệu mà chỉ có thể được giải mã bởi một số người chỉ định

d)

Một quá trình tạo ra các khóa mã hóa

62.

Mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography) và mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) là gì?

a)

Hai phương pháp giải mã khác nhau

b)

Hai loại mã hóa sử dụng các loại khóa khác nhau

c)

Hai phương pháp tạo hàm băm

d)

Hai phương pháp thám mã

63.

Các thành phần cơ bản của một hệ thống mật mã (cryptosystem) bao gồm:

a)

Bản rõ (plaintext), bản mã (ciphertext), không gian khóa (key space)

b)

Giải thuật mã hóa, giải thuật giải mã, hàm băm

c)

Khóa mã

64.

Thành phần cơ bản của một hệ thống mật mã (cryptosystem) bao gồm:

a)

Bản rõ (plaintext), bản mã (ciphertext), không gian khóa (key space)

b)

Giải thuật mã hóa, giải thuật giải mã, hàm băm

c)

Khóa mã hóa, khóa giải mã, thám mã

d)

Bản rõ, bản mã, giải thuật mã hóa, giải thuật giải mã, khóa mã hóa và khóa giải mã

65.

Mối quan hệ giữa mật mã học và toán học là gì?

a)

Mật mã học phát triển độc lập với toán học

b)

Mật mã học là con đẻ của toán học và phát triển đi liền với sự phát triển của toán học

c)

Toán học là ứng dụng của mật mã học

d)

Mật mã học và toán học không có mối liên hệ với nhau

66.

Bản rõ (plaintext) trong hệ thống mật mã là gì?

a)

Thông điệp gốc trước khi được mã hóa

b)

Thông điệp sau khi đã được mã hóa

c)

Khóa dùng để mã hóa thông điệp

d)

Giải thuật dùng để mã hóa thông điệp

67.

Bản mã (ciphertext) trong hệ thống mật mã là gì?

a)

Thông điệp gốc trước khi được mã hóa

b)

Thông điệp sau khi đã được mã hóa

c)

Khóa dùng để mã hóa thông điệp

d)

Giải thuật dùng để mã hóa thông điệp

68.

Khóa mã hóa (encryption key) trong hệ thống mật mã có tác dụng gì?

a)

Giải mã bản mã thành bản rõ

b)

Mã hóa bản rõ thành bản mã

c)

Tạo ra hàm băm

d)

Phân tích và phá vỡ mã

69.

Không gian khóa (key space) trong hệ thống mật mã là gì?

a)

Kích thước của khóa mã hóa

b)

Số lượng bit trong khóa

c)

Tập hợp tất cả các khóa có thể có

d)

Vị trí lưu trữ khóa mã hóa

70.

Hàm băm (hash function) trong an toàn thông tin là gì?

a)

Một giải thuật mã hóa dữ liệu

b)

Một giải thuật giải mã dữ liệu

c)

Một ánh xạ chuyển các dữ liệu có kích thước thay đổi về dữ liệu có kích thước cố định

d)

Một phương pháp phân phối khóa mã hóa

71.

Thám mã (cryptanalysis) là gì?

a)

Quá trình tạo ra các khóa mã hóa mới

b)

Quá trình mã hóa thông điệp

c)

Quá trình giải mã thông điệp đã bị mã hóa mà không cần có trước thông tin về giải thuật mã hóa và khóa mã

d)

Quá trình tạo ra các giải thuật mã hóa mới

72.

Mối quan hệ giữa không gian khóa và độ an toàn của

4 lines
73.

Mối quan hệ giữa không gian khóa và độ an toàn của hệ thống mật mã là gì?

a)

Không gian khóa càng nhỏ, hệ thống mật mã càng an toàn

b)

Không gian khóa không ảnh hưởng đến độ an toàn của hệ thống mật mã

c)

Không gian khóa càng lớn, hệ thống mật mã càng an toàn

d)

Không gian khóa và độ an toàn của hệ thống mật mã không có mối liên hệ

74.

Trong mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography), đặc điểm của khóa là gì?

a)

Khóa mã hóa và khóa giải mã giống nhau

b)

Khóa mã hóa và khóa giải mã hoàn toàn khác nhau

c)

Chỉ sử dụng một khóa duy nhất cho mọi người dùng

d)

Không sử dụng khóa trong quá trình mã hóa

75.

Trong mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography), đặc điểm của khóa là gì?

a)

Khóa mã hóa và khóa giải mã giống nhau

b)

Khóa mã hóa và khóa giải mã khác nhau và không thể dễ dàng suy ra từ nhau

c)

Chỉ sử dụng một khóa duy nhất cho mọi người dùng

d)

Không sử dụng khóa trong quá trình mã hóa

76.

Ứng dụng chính của mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography) là gì?

a)

Chỉ dùng để xác thực người dùng

b)

Chỉ dùng để tạo chữ ký số

c)

Mã hóa dữ liệu với tốc độ nhanh và hiệu quả

d)

Chỉ dùng để phân phối khóa

77.

Ứng dụng chính của mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) là gì?

a)

Chỉ dùng để mã hóa dữ liệu với tốc độ cao

b)

Xác thực, chữ ký số và trao đổi khóa an toàn

c)

Chỉ dùng để tạo hàm băm

d)

Chỉ dùng để thám mã

78.

Vai trò của giải thuật mã hóa (encryption algorithm) trong hệ thống mật mã là gì?

a)

Tạo ra khóa mã hóa

b)

Phân phối khóa mã hóa

c)

Chuyển đổi bản rõ thành bản mã bằng cách sử dụng khóa mật mã

d)

Phân tích và phá vỡ mã

79.

Tại sao việc tăng kích thước khóa làm tăng độ an toàn của hệ thống mật mã?

a)

Vì nó làm tăng tốc độ mã hóa

b)

Vì nó làm giảm kích thước của bản mã

c)

Vì nó mở rộng không gian khóa, khiến

80.

Tại sao việc tăng kích thước khóa làm tăng độ an toàn của hệ thống mật mã?

a)

Vì nó làm tăng tốc độ mã hóa

b)

Vì nó làm giảm kích thước của bản mã

c)

Vì nó mở rộng không gian khóa, khiến việc tấn công vét cạn (brute force) trở nên khó khăn hơn

d)

Vì nó làm giảm độ phức tạp của giải thuật mã hóa

81.

Sự phát triển của mật mã học hiện đại có mối liên hệ như thế nào với toán học?

a)

Mật mã học hiện đại phát triển độc lập với toán học

b)

Mật mã học hiện đại chỉ dựa vào lý thuyết thông tin

c)

Mật mã học hiện đại chỉ dựa vào lý thuyết độ phức tạp tính toán

d)

Mật mã học hiện đại dựa trên các bài toán khó trong toán học như phân tích thừa số số nguyên lớn và logarithm rời rạc

82.

Mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography) có đặc điểm gì?

a)

Sử dụng hai khóa khác nhau để mã hóa và giải mã

b)

Sử dụng cùng một khóa để mã hóa và giải mã

c)

Không sử dụng khóa trong quá trình mã hóa và giải mã

d)

Chỉ sử dụng khóa công khai (public key)

83.

Ưu điểm chính của mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography) là gì?

a)

Dễ dàng trong việc quản lý khóa

b)

Không cần bảo vệ tính bí mật của khóa

c)

Tốc độ mã hóa và giải mã nhanh, hiệu quả với dữ liệu lớn

d)

Không cần trao đổi khóa trước khi truyền thông

84.

Nhược điểm chính của mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography) là gì?

a)

Khó khăn trong việc trao đổi khóa an toàn giữa các bên

b)

Tốc độ mã hóa và giải mã chậm

c)

Không thể mã hóa dữ liệu lớn

d)

Không thể đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu

85.

Mã hóa khối (block cipher) là gì?

a)

Phương pháp mã hóa từng bit một của bản rõ

b)

Phương pháp mã hóa chia bản rõ thành các khối có kích thước cố định và mã hóa từng khối

c)

Phương pháp mã hóa không sử dụng khóa

d)

Phương pháp mã hóa chỉ áp dụng cho dữ liệu văn bản

86.

Mã hóa dòng (stream cipher) là gì?

a)

Phương pháp mã hóa từng bit hoặc từng byte một của bản rõ

b)

Phương pháp mã hóa chia bản rõ thành các khối có kích thước cố định

87.

Mã hóa dòng (stream cipher) là gì?

a)

Phương pháp mã hóa từng bit hoặc từng byte một của bản rõ

b)

Phương pháp mã hóa chia bản rõ thành các khối có kích thước cố định

c)

Phương pháp mã hóa không sử dụng khóa

d)

Phương pháp mã hóa chỉ áp dụng cho dữ liệu nhị phân

88.

Thuật toán DES (Data Encryption Standard) có kích thước khóa (không tính các bit kiểm tra) là bao nhiêu?

a)

128 bit

b)

192 bit

c)

56 bit

d)

64 bit

89.

Thuật toán AES (Advanced Encryption Standard) hỗ trợ kích thước khóa nào?

a)

Chỉ 56 bit

b)

Chỉ 64 bit

c)

Chỉ 128 bit

d)

128 bit, 192 bit và 256 bit

90.

Chế độ ECB (Electronic Codebook) trong mã hóa khối có đặc điểm gì?

a)

Mỗi khối được mã hóa phụ thuộc vào khối trước đó

b)

Mỗi khối được mã hóa độc lập với các khối khác

c)

Sử dụng một vector khởi tạo (IV) để mã hóa khối đầu tiên

d)

Chuyển đổi mã hóa khối thành mã hóa dòng

91.

Chế độ CBC (Cipher Block Chaining) trong mã hóa khối có đặc điểm gì?

a)

Mỗi khối bản rõ được XOR với khối bản mã trước đó trước khi mã hóa

b)

Mỗi khối được mã hóa độc lập với các khối khác

c)

Tạo ra một dòng khóa để XOR với bản rõ

d)

Chỉ mã hóa sự khác biệt giữa các khối liên tiếp

92.

Chế độ CTR (Counter) trong mã hóa khối có đặc điểm gì?

a)

Mỗi khối bản rõ được XOR với khối bản mã trước đó trước khi mã hóa

b)

Mỗi khối được mã hóa độc lập với các khối khác

c)

Mã hóa một bộ đếm và XOR kết quả với bản rõ để tạo bản mã

d)

Chỉ mã hóa sự khác biệt giữa các khối liên tiếp

93.

Tại sao chế độ ECB (Electronic Codebook) không được khuyến nghị sử dụng cho dữ liệu lớn?

a)

Vì tốc độ mã hóa quá chậm

b)

Vì tiêu tốn quá nhiều tài nguyên hệ thống

c)

Vì các khối bản rõ giống nhau sẽ tạo ra các khối bản mã giống nhau, làm lộ mẫu dữ liệu

d)

Vì không thể giải mã chính xác

94.

Thuật toán 3DES (Triple DES) là gì?

a)

Một thuật toán mã hóa hoàn toàn mới, không liên quan đến DES

b)

Một biến thể của DES, áp dụng thuật toán DES ba lần cho mỗi khối dữ liệu

95.

Thuật toán 3DES (Triple DES) là gì?

a)

Một thuật toán mã hóa hoàn toàn mới, không liên quan đến DES

b)

Một biến thể của DES, áp dụng thuật toán DES ba lần cho mỗi khối dữ liệu

c)

Một thuật toán mã hóa sử dụng ba khóa khác nhau đồng thời

d)

Một thuật toán mã hóa có tốc độ gấp ba lần DES

96.

Trong AES (Advanced Encryption Standard), số vòng lặp (rounds) phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Kích thước của bản rõ

b)

Kích thước của khóa

c)

Chế độ mã hóa được sử dụng

d)

Loại dữ liệu được mã hóa

97.

Chế độ OFB (Output Feedback) trong mã hóa khối có đặc điểm gì?

a)

Mỗi khối bản rõ được XOR với khối bản mã trước đó trước khi mã hóa

b)

Mỗi khối được mã hóa độc lập với các khối khác

c)

Tạo ra một dòng khóa bằng cách mã hóa liên tiếp đầu ra của bước trước đó, sau đó XOR với bản rõ

d)

Chỉ mã hóa sự khác biệt giữa các khối liên tiếp

98.

Tại sao AES (Advanced Encryption Standard) được chọn để thay thế DES (Data Encryption Standard)?

a)

Vì AES dễ triển khai hơn

b)

Vì AES sử dụng ít tài nguyên hệ thống hơn

c)

Vì DES có kích thước khóa nhỏ (56 bit) dễ bị tấn công vét cạn (brute force)

d)

Vì DES không thể mã hóa dữ liệu nhị phân

99.

Trong mã hóa khối, padding là gì?

a)

Kỹ thuật thêm dữ liệu vào khối cuối cùng để đạt đủ kích thước khối yêu cầu

b)

Kỹ thuật giảm kích thước của khối để tăng tốc độ mã hóa

c)

Kỹ thuật tạo ra khóa mã hóa từ mật khẩu người dùng

d)

Kỹ thuật nén dữ liệu trước khi mã hóa

100.

Kích thước khối (block size) của thuật toán AES là bao nhiêu?

a)

64 bit

b)

128 bit

c)

192 bit

d)

256 bit

101.

Ưu điểm của mã hóa dòng (stream cipher) so với mã hóa khối (block cipher) là gì?

a)

Luôn an toàn hơn trong mọi trường hợp

b)

Không cần sử dụng khóa mã hóa

c)

Thích hợp cho dữ liệu thời gian thực và có độ trễ thấp

d)

Không thể bị phân tích mật mã học

102.

Thuật toán RC4 là một ví dụ của loại mã hóa nào?

a)

Mã hóa khối (block cipher)

b)

Mã hóa dòng (stream cipher)

c)

Mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key)

103.

Thuật toán RC4 là một ví dụ của loại mã hóa nào?

a)

Mã hóa khối (block cipher)

b)

Mã hóa dòng (stream cipher)

c)

Mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography)

d)

Hàm băm mật mã (cryptographic hash function)

104.

Mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) có đặc điểm gì?

a)

Sử dụng cùng một khóa để mã hóa và giải mã

b)

Sử dụng một cặp khóa: khóa công khai (public key) và khóa bí mật (private key)

c)

Không sử dụng khóa trong quá trình mã hóa và giải mã

d)

Chỉ sử dụng một khóa duy nhất cho mọi người dùng

105.

Trong mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography), mối quan hệ giữa khóa công khai và khóa bí mật là gì?

a)

Hai khóa giống hệt nhau

b)

Hai khóa hoàn toàn độc lập, không liên quan đến nhau

c)

Hai khóa có liên quan toán học với nhau, nhưng không thể dễ dàng tính ra khóa bí mật từ khóa công khai

d)

Khóa công khai luôn được tạo ra từ khóa bí mật bằng cách đảo ngược các bit

106.

Ưu điểm chính của mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) là gì?

a)

Tốc độ mã hóa và giải mã nhanh hơn mã hóa khóa đối xứng

b)

Giải quyết vấn đề trao đổi khóa an toàn và cung cấp cơ chế xác thực, chữ ký số

c)

Sử dụng ít tài nguyên hệ thống hơn

d)

Không cần bảo vệ tính bí mật của bất kỳ khóa nào

107.

Nhược điểm chính của mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) là gì?

a)

Tốc độ mã hóa và giải mã chậm hơn nhiều so với mã hóa khóa đối xứng

b)

Không thể mã hóa dữ liệu lớn

c)

Không thể đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu

d)

Khó khăn trong việc trao đổi khóa

108.

Thuật toán RSA dựa trên bài toán khó nào trong toán học?

a)

Logarithm rời rạc (discrete logarithm)

b)

Phân tích thừa số số nguyên lớn (factoring large integers)

c)

Đường cong elliptic (elliptic curve)

d)

Bài toán ba-lô (knapsack problem)

109.

Trong mã hóa RSA, để đảm bảo tính bảo mật, thông điệp được mã hóa bằng khóa nào và giải mã bằng khóa nào?

4 lines
110.

Trong mã hóa RSA, để đảm bảo tính bảo mật, thông điệp được mã hóa bằng khóa nào và giải mã bằng khóa nào?

a)

Mã hóa bằng khóa bí mật, giải mã bằng khóa công khai

b)

Mã hóa bằng khóa công khai của người nhận, giải mã bằng khóa bí mật của người nhận

c)

Mã hóa bằng khóa công khai của người gửi, giải mã bằng khóa bí mật của người gửi

d)

Mã hóa và giải mã đều sử dụng khóa công khai

111.

Trong mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography), khóa nào cần được bảo vệ và giữ bí mật?

a)

Cả khóa công khai và khóa bí mật

b)

Không cần bảo vệ bất kỳ khóa nào

c)

Chỉ khóa bí mật (private key)

d)

Chỉ khóa công khai (public key)

112.

Chữ ký số (digital signature) được sử dụng để đảm bảo tính chất nào của thông điệp?

a)

Chỉ tính bảo mật (confidentiality)

b)

Chỉ tính toàn vẹn (integrity)

c)

Tính xác thực nguồn gốc (authentication) và tính không thể chối bỏ (non-repudiation)

d)

Chỉ tính sẵn sàng (availability)

113.

Hạ tầng khóa công khai (PKI - Public Key Infrastructure) là gì?

a)

Một thuật toán mã hóa mới

b)

Một phương pháp tạo khóa ngẫu nhiên

c)

Một hệ thống quản lý khóa công khai, bao gồm các thành phần như CA, chứng thư số, và các chính sách

d)

Một phương pháp phân phối khóa đối xứng

114.

Cơ quan cấp chứng thư số (CA - Certificate Authority) có vai trò gì trong hạ tầng khóa công khai (PKI)?

a)

Tạo ra khóa bí mật cho người dùng

b)

Mã hóa và giải mã thông điệp thay cho người dùng

c)

Xác thực danh tính người dùng và cấp chứng thư số xác nhận khóa công khai của họ

d)

Lưu trữ tất cả các khóa bí mật của người dùng

115.

Chứng thư số (digital certificate) chứa những thông tin gì?

a)

Khóa bí mật của người dùng

b)

Tất cả các thông điệp đã được mã hóa của người dùng

c)

Khóa công khai của người dùng, thông tin định danh và chữ ký số của CA

d)

Mật khẩu đăng nhập của người dùng

116.

Tại sao mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) thường không được sử dụng để mã hóa trực tiếp các thông điệp lớn?

a)

Vì không đủ an toàn cho dữ liệu lớn

b)

Vì không thể mã hóa dữ liệu lớn hơn kích thước khóa

c)

Vì tốc độ mã hóa và giải mã chậm, không hiệu quả với dữ liệu lớn

d)

Vì dễ bị tấn công hơn với dữ liệu lớn

117.

Kích thước khóa RSA thông thường được khuyến nghị sử dụng hiện nay là bao nhiêu để đảm bảo an toàn?

a)

512 bit

b)

768 bit

c)

2048 bit hoặc lớn hơn

d)

128 bit

118.

Trong mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography), phương pháp nào thường được sử dụng để mã hóa hiệu quả các thông điệp lớn?

a)

Tăng kích thước khóa bất đối xứng

b)

Kết hợp mã hóa đối xứng và bất đối xứng: mã hóa thông điệp bằng khóa đối xứng, sau đó mã hóa khóa đối xứng bằng khóa công khai

c)

Chia thông điệp thành nhiều phần nhỏ và mã hóa từng phần riêng biệt

d)

Sử dụng nhiều cặp khóa bất đối xứng khác nhau

119.

Trong RSA, cặp số nguyên tố lớn được dùng để tạo khóa được ký hiệu là gì?

a)

e và d

b)

p và q

c)

n và φ(n)

d)

a và b

120.

Trong RSA, giá trị n trong khóa công khai và khóa bí mật được tính như thế nào?

a)

n = p + q

b)

n = p − q

c)

n = p × q

d)

n = p / q

121.

Khóa công khai trong RSA bao gồm những thành phần nào?

a)

(p, q)

b)

(n, d)

c)

(n, e)

d)

(q, d)

122.

Điều kiện nào sau đây là đúng khi chọn giá trị e trong RSA?

a)

e phải là số nguyên tố nhỏ hơn p

b)

e chia hết cho φ(n)

c)

e và φ(n) phải nguyên tố cùng nhau

d)

e phải lớn hơn n

123.

Giá trị d trong khóa bí mật RSA được tính như thế nào?

a)

d = e × φ(n)

b)

d là nghịch đảo modular của e theo modulo φ(n)

c)

d = n − e

d)

d = p × q − e

124.

Trong RSA, phép mã hóa được thực hiện như thế nào để đảm bảo tính bảo mật cho bản rõ m?

a)

C = m × e mod n

b)

C = m^e mod n

c)

C = e^m mod n

d)

C = (m + e) mod n

125.

Trong RSA, phép mã hóa được thực hiện như thế nào để đảm bảo tính bảo mật cho bản rõ m?

a)

C = m × e mod n

b)

C = m^e mod n

c)

C = e^m mod n

d)

C = (m + e) mod n

126.

Cho hai số nguyên tố p = 17 và q =11, giá trị n trong RSA bằng bao nhiêu?

a)

187

b)

187

c)

28

d)

204

127.

Trong hệ thống mật mã (cryptosystem), khóa phiên (session key) có đặc điểm gì?

a)

Được sử dụng lâu dài và ít khi thay đổi

b)

Là khóa tạm thời, được sử dụng trong một phiên giao dịch và bị xóa bỏ sau khi sử dụng

c)

Được sử dụng để mã hóa khóa chủ

d)

Được phân phối thủ công giữa các bên tham gia

128.

Trong hệ thống mật mã (cryptosystem), khóa chủ (master key) có đặc điểm gì?

a)

Được sử dụng lâu dài và dùng để mã hóa khóa phiên

b)

Là khóa tạm thời, được sử dụng trong một phiên giao dịch

c)

Được thay đổi tự động sau mỗi phiên giao dịch

d)

Chỉ được sử dụng trong mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography)

129.

Trung tâm phân phối khóa (KDC - Key Distribution Center) có vai trò gì trong hệ thống mật mã (cryptosystem)?

a)

Tạo ra các khóa công khai cho mọi người dùng

b)

Lưu trữ tất cả các bản mã (ciphertext) đã được mã hóa

c)

Là bên thứ ba đáng tin cậy, giúp phân phối khóa phiên giữa các bên tham gia

d)

Giải mã các thông điệp khi người dùng quên khóa

130.

Tại sao cần thay đổi khóa phiên (session key) thường xuyên?

a)

Để tiết kiệm tài nguyên hệ thống

b)

Để tăng tốc độ mã hóa và giải mã

c)

Để tránh các tấn công thám mã (cryptanalysis) do sử dụng khóa quá lâu

d)

Để giảm kích thước của khóa

131.

Trong phân phối khóa đối xứng (symmetric key distribution), phương pháp phân phối không tập trung có nghĩa là gì?

a)

Tất cả các khóa được lưu trữ tại một máy chủ trung tâm

b)

Mỗi người dùng