WorksheetsQuiz về An toàn thông tin
Total questions: 131
Worksheet time: 1hrs 13mins
An toàn thông tin được định nghĩa là việc bảo vệ những thuộc tính nào của tài sản thông tin?
Tính bảo mật và tính toàn vẹn
Tính toàn vẹn và tính sẵn sàng
Tính bảo mật và tính sẵn sàng
Tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng
Hai lĩnh vực chính của an toàn thông tin là gì?
An toàn phần cứng và an toàn phần mềm
An toàn công nghệ thông tin và đảm bảo thông tin
An toàn mạng và an toàn dữ liệu
An toàn vật lý và an toàn logic
An toàn công nghệ thông tin (IT Security) còn được gọi là gì?
An toàn mạng
An toàn máy tính (Computer Security)
An toàn dữ liệu
An toàn ứng dụng
An toàn công nghệ thông tin (IT Security) là gì?
Chỉ là việc bảo vệ phần cứng máy tính
Chỉ là việc bảo vệ phần mềm máy tính
An toàn thông tin được áp dụng cho các hệ thống công nghệ
Chỉ là việc bảo vệ dữ liệu
An toàn thông tin bao gồm mấy thành phần chính?
2 thành phần
3 thành phần
4 thành phần
5 thành phần
An toàn mạng là gì?
Chỉ là việc bảo vệ phần cứng mạng
Đảm bảo an toàn của hệ thống mạng và thông tin truyền tải trên mạng
Chỉ là việc bảo vệ dữ liệu trên mạng
Chỉ là việc bảo vệ người dùng mạng
Nội dung cốt lõi của quản lý an toàn thông tin là gì?
Quản lý người dùng
Quản lý rủi ro, trong đó quan trọng là việc nhận diện và đánh giá rủi ro
Quản lý phần cứng và phần mềm
Quản lý dữ liệu
Chính sách an toàn thông tin bao gồm mấy thành phần?
2 thành phần
3 thành phần
4 thành phần
5 thành phần
Theo mô hình tháp, có bao nhiêu loại hệ thống thông tin dựa theo người dùng?
2 loại
3 loại
4 loại
5 loại
Hệ thống xử lý giao dịch (Transactional Processing Systems) phục vụ đối tượng người dùng nào?
Nhà quản lý cấp trung
Nhà quản lý cấp cao
Giám đốc điều hành
Nhân viên (Workers)
Hệ thống thông tin quản lý (Management Information Systems) phục vụ đối tượng người dùng nào?
Hệ thống thông tin quản lý (Management Information Systems) phục vụ đối tượng người dùng nào?
Nhà quản lý cấp trung
Nhân viên
Nhà quản lý cấp cao
Giám đốc điều hành
Hệ thống hỗ trợ quyết định (Decision Support Systems) phục vụ đối tượng người dùng nào?
Nhân viên
Nhà quản lý cấp trung
Nhà quản lý cấp cao
Giám đốc điều hành
Hệ thống thông tin điều hành (Executive Information Systems) phục vụ đối tượng người dùng nào?
Nhân viên
Nhà quản lý cấp trung
Nhà quản lý cấp cao
Giám đốc điều hành
Hệ thống thông tin dựa trên máy tính bao gồm bao nhiêu thành phần chính?
3 thành phần
5 thành phần
6 thành phần
7 thành phần
Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của hệ thống thông tin dựa trên máy tính?
Phần cứng
Phần mềm
Cơ sở dữ liệu
Người quản trị
An toàn hệ thống thông tin (ISS) đảm bảo những thuộc tính nào của hệ thống thông tin?
Chỉ tính bảo mật
Chỉ tính toàn vẹn và tính sẵn sàng
Tính bảo mật, tính toàn vẹn và tính sẵn sàng
Chỉ tính xác thực
Trong mô hình tháp của hệ thống thông tin, hệ thống nào nằm ở vị trí cao nhất?
Hệ thống xử lý giao dịch
Hệ thống thông tin quản lý
Hệ thống hỗ trợ quyết định
Hệ thống thông tin điều hành
Mục đích chính của an toàn hệ thống thông tin (ISS) là gì?
Chỉ để bảo vệ phần cứng
Chỉ để bảo vệ phần mềm
Chỉ để bảo vệ dữ liệu
Đảm bảo các thuộc tính an toàn và bảo mật của hệ thống thông tin
Ba thuộc tính quan trọng của an toàn thông tin bao gồm:
Bảo mật, Toàn vẹn, Xác thực
Toàn vẹn, Sẵn sàng, Xác thực
Bảo mật, Toàn vẹn, Sẵn sàng
Bảo mật, Sẵn sàng, Phân quyền
Thuộc tính mở rộng quan trọng khác của an toàn thông tin là gì?
Phân quyền
Kiểm soát truy cập
Xác thực
Mã hóa
Thuộc tính mở rộng quan trọng khác của an toàn thông tin là gì?
Phân quyền
Kiểm soát truy cập
Xác thực
Mã hóa
Dữ liệu được coi là toàn vẹn khi:
Chỉ khi dữ liệu không bị thay đổi
Chỉ khi dữ liệu hợp lệ
Chỉ khi dữ liệu chính xác
Dữ liệu không bị thay đổi, hợp lệ và chính xác
Bốn loại tấn công chính bao gồm:
Giả mạo, Đánh chặn, Gián đoạn, Sửa đổi
Giả mạo, Đánh chặn, Gián đoạn, Xóa bỏ
Giả mạo, Đánh chặn, Sửa đổi, Xóa bỏ
Giả mạo, Gián đoạn, Sửa đổi, Xóa bỏ
Tấn công giả mạo địa chỉ (Address spoofing) là gì?
Tấn công tràn bộ đệm
Tấn công giả mạo địa chỉ nguồn để che giấu danh tính hoặc để vượt qua các biện pháp bảo mật
Tấn công mật khẩu
Tấn công từ chối dịch vụ
Tấn công thụ động (Passive attack) bao gồm những hành động nào?
Sửa đổi dữ liệu trên đường truyền
Sửa đổi dữ liệu trong tệp
Không gây ra thay đổi trên hệ thống, nghe lén, theo dõi lưu lượng trên đường truyền
Truy cập trái phép vào máy tính hoặc mạng
Tấn công người đứng giữa (Man-in-the-middle) là gì?
Tấn công trong đó kẻ tấn công bí mật chuyển tiếp và có thể thay đổi thông tin liên lạc giữa hai bên
Tấn công tràn bộ đệm
Tấn công mật khẩu
Tấn công từ chối dịch vụ
Tấn công mật khẩu là gì?
Tấn công nhằm làm hỏng mật khẩu
Hình thức tấn công nhằm đánh cắp mật khẩu và thông tin tài khoản để lạm dụng
Tấn công nhằm thay đổi mật khẩu
Tấn công nhằm xóa mật khẩu
Tấn công bom thư (Mail bomb) là gì?
Tấn công tràn bộ đệm
Tấn công gửi một lượng lớn email đến một địa chỉ nhằm làm tràn hòm thư hoặc làm sập máy chủ
Tấn công mật khẩu
Tấn công từ chối dịch vụ
An toàn thông tin là gì?
Chỉ là việc bảo vệ dữ liệu khỏi bị xóa
Chỉ là việc bảo vệ phần cứng máy tính
Là việc bảo vệ chống lại truy cập trái phép, sử dụng, tiết lộ, sửa đổi hoặc phá hủy thông tin
Chỉ là việc bảo vệ mạng máy tính
Sao lưu ngoại tuyến (Offsite backup) được sử dụng trong đảm bảo thông tin để làm gì?
Để tăng tốc độ truy cập dữ liệu
Để giảm chi phí lưu trữ dữ liệu
Để sao lưu dữ liệu thông tin từ hệ thống gốc vào các thiết bị lưu trữ vật lý đặt ở một vị trí khác
Để mã hóa dữ liệu quan trọng
An toàn máy tính và dữ liệu là gì?
Chỉ là việc bảo vệ phần cứng máy tính
Chỉ là việc bảo vệ dữ liệu
Đảm bảo an toàn của phần cứng, phần mềm và hệ thống dữ liệu trên máy tính
Chỉ là việc bảo vệ phần mềm máy tính
Các kỹ thuật và công cụ thường được sử dụng trong an toàn mạng bao gồm:
Chỉ tường lửa và proxy
Chỉ mạng riêng ảo và các kỹ thuật an toàn thông tin
Chỉ các kỹ thuật và hệ thống phát hiện và ngăn chặn tấn công
Tường lửa, proxy, mạng riêng ảo, các kỹ thuật an toàn thông tin, hệ thống phát hiện và ngăn chặn tấn công, giám sát mạng
Quản lý an toàn thông tin là gì?
Chỉ là việc quản lý người dùng
Chỉ là việc quản lý phần cứng và phần mềm
Quản lý và giám sát việc thực hiện các biện pháp đảm bảo an toàn thông tin
Chỉ là việc quản lý dữ liệu
Hệ thống thông tin (IS) là gì?
Một hệ thống chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu
Một hệ thống chỉ dùng để xử lý thông tin
Một hệ thống tích hợp các thành phần để phục vụ việc thu thập, lưu trữ, xử lý và truyền tải thông tin, tri thức và sản phẩm số
Một hệ thống chỉ dùng để bảo vệ thông tin
Doanh nghiệp và tổ chức sử dụng hệ thống thông tin (IT) để thực hiện và quản lý các hoạt động nào?
Chỉ để tương tác với khách hàng
Chỉ để quảng bá thương hiệu và sản phẩm
Chỉ để cạnh tranh với đối thủ trên thị trường
Tương tác với khách hàng, nhà cung cấp, cơ quan chính phủ, quảng bá thương hiệu và cạnh tranh với đối thủ
Hệ thống thông tin dựa trên máy tính (Computer-Based Information System) là gì?
Hệ thống chỉ sử dụng phần cứng máy tính
Hệ thống chỉ sử dụng phần mềm máy tính
Hệ thống thông tin sử dụng công nghệ máy tính để thực hiện các nhiệm vụ
Hệ thống chỉ sử dụng mạng máy tính
Trong hệ thống thông tin dựa trên máy tính, "Phần cứng" được định nghĩa là gì?
Thiết bị phần cứng để thu thập, lưu trữ, xử lý và biểu diễn dữ liệu
Phần mềm chạy trên thiết bị phần cứng để xử lý dữ liệu
Nơi lưu trữ dữ liệu
Hệ thống truyền tải thông tin/dữ liệu
Trong hệ thống thông tin dựa trên máy tính, "Thủ tục" được định nghĩa là gì?
Các bước để cài đặt phần mềm
Các bước để bảo trì phần cứng
Tập hợp các lệnh kết hợp các phần đã đề cập để xử lý dữ liệu, đưa ra kết quả mong muốn
Các bước để thiết lập mạng
Thông tin bảo mật có thể bao gồm:
Chỉ dữ liệu cá nhân
Chỉ thông tin thuộc quyền sở hữu trí tuệ
Chỉ thông tin liên quan đến an ninh quốc gia
Dữ liệu cá nhân, thông tin thuộc quyền sở hữu trí tuệ, thông tin liên quan đến an ninh quốc gia
Tính toàn vẹn liên quan đến:
Chỉ tính hợp lệ của dữ liệu
Chỉ tính chính xác của dữ liệu
Tính hợp lệ và chính xác của dữ liệu
Chỉ tính bảo mật của dữ liệu
Tình huống nào cần đảm bảo tính xác thực?
Chỉ xác minh danh tính người dùng khi đăng nhập vào hệ thống
Chỉ kiểm tra tính hợp lệ và nguồn gốc của dữ liệu
Chỉ đảm bảo phần mềm hoặc bản cập nhật được cung cấp bởi nhà phát triển hợp pháp
Tất cả các tình huống trên
Nguyên tắc "Defence in Depth" trong an toàn thông tin là gì?
Chỉ sử dụng một lớp bảo vệ mạnh
Tạo nhiều lớp bảo vệ, kết hợp tác dụng của mỗi lớp để đảm bảo an toàn tối đa
Chỉ sử dụng tường lửa để bảo vệ
"Defence in Depth" trong an toàn thông tin là gì?
Chỉ sử dụng một lớp bảo vệ mạnh
Tạo nhiều lớp bảo vệ, kết hợp tác dụng của mỗi lớp để đảm bảo an toàn tối đa
Chỉ sử dụng tường lửa để bảo vệ hệ thống
Chỉ sử dụng phần mềm diệt virus để bảo vệ hệ thống
Mối đe dọa (Threat) là gì?
Một lỗi hoặc khiếm khuyết tồn tại trong hệ thống
Bất kỳ hành động nào có thể gây thiệt hại cho tài nguyên hệ thống
Điểm yếu trong hệ thống cho phép mối đe dọa gây hại
Kết quả của việc khai thác lỗ hổng
Tấn công từ điển (Dictionary attack) là gì?
Tấn công sử dụng từ điển để tìm lỗi trong mã nguồn
Tấn công dựa trên việc thử các từ thường được sử dụng làm mật khẩu trong từ điển
Tấn công nhằm đánh cắp từ điển dữ liệu
Tấn công sử dụng từ điển để mã hóa dữ liệu
Điểm yếu (Weakness) là gì?
Bất kỳ hành động nào có thể gây thiệt hại cho tài nguyên hệ thống
Điểm yếu trong hệ thống cho phép mối đe dọa gây hại
Một lỗi hoặc khiếm khuyết tồn tại trong hệ thống
Kết quả của việc khai thác mối đe dọa
Lỗ hổng (Vulnerability) là gì?
Bất kỳ hành động nào có thể gây thiệt hại cho tài nguyên hệ thống
Điểm yếu trong hệ thống cho phép mối đe dọa gây hại
Một lỗi hoặc khiếm khuyết tồn tại trong hệ thống
Kết quả của việc khai thác mối đe dọa
Mối quan hệ giữa Mối đe dọa và Lỗ hổng là gì?
Mối đe dọa luôn tạo ra lỗ hổng
Lỗ hổng luôn tạo ra mối đe dọa
Mối đe dọa thường khai thác một hoặc nhiều lỗ hổng đã biết để thực hiện các cuộc tấn công phá hoại
Mối đe dọa và lỗ hổng không liên quan đến nhau
Tấn công chủ động (Active attack) bao gồm những hành động nào?
Chỉ nghe lén và theo dõi lưu lượng trên đường truyền
Chỉ sửa đổi dữ liệu trên đường truyền
Chỉ truy cập trái phép vào máy tính hoặc mạng
Sửa đổi dữ liệu trên đường truyền, sửa đổi dữ liệu trong tệp, truy cập trái phép vào máy tính hoặc mạng
Tấn công nghe lén (Eavesdropping) thuộc loại tấn công nào?
Tấn công chủ động
Tấn công thụ động
Tấn công giả mạo
Tấn công gián đoạn
Mối quan hệ giữa tấn công thụ động và tấn công chủ động là gì?
Tấn công thụ động luôn xảy ra sau tấn công chủ động
Tấn công thụ động thường là giai đoạn đầu tiên của tấn công chủ động
Tấn công thụ động và tấn công chủ động không liên quan đến nhau
Tấn công chủ động luôn xảy ra sau tấn công thụ động
Tấn công vét cạn (Brute force attack) là gì?
Tấn công sử dụng từ điển để đoán mật khẩu
Tấn công sử dụng tổ hợp ký tự và thử tự động
Tấn công sử dụng kỹ thuật xã hội để lấy mật khẩu
Tấn công sử dụng phần mềm độc hại để đánh cắp mật khẩu
Tấn công tràn bộ đệm (Buffer overflow) là gì?
Tấn công nhằm làm đầy bộ nhớ của hệ thống
Lỗi xảy ra khi ứng dụng cố gắng ghi dữ liệu vượt quá phạm vi bộ đệm
Tấn công nhằm xóa dữ liệu trong bộ đệm
Tấn công nhằm đọc dữ liệu từ bộ đệm
Các thành phần của an toàn thông tin bao gồm:
An toàn máy tính, an toàn mạng, an toàn ứng dụng
An toàn phần cứng, an toàn phần mềm, an toàn dữ liệu, an toàn mạng
An toàn máy tính và dữ liệu, an toàn mạng, quản lý an toàn thông tin, chính sách an toàn thông tin
An toàn vật lý, an toàn logic, an toàn kỹ thuật, an toàn quản lý
Tính bảo mật (Confidentiality) được định nghĩa là:
Thông tin chỉ có thể được sửa đổi bởi người dùng được ủy quyền
Thông tin có thể được truy cập bởi người dùng hợp pháp bất cứ khi nào họ có yêu cầu
Chỉ người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập thông tin
Đảm bảo thông tin, hệ thống và người dùng là thật, không bị giả mạo
Tính toàn vẹn (Integrity) được định nghĩa là:
Thông tin chỉ có thể được sửa đổi bởi người dùng được ủy quyền
Thông tin
Tính toàn vẹn (Integrity) được định nghĩa là:
Thông tin chỉ có thể được sửa đổi bởi người dùng được ủy quyền
Thông tin có thể được truy cập bởi người dùng hợp pháp bất cứ khi nào họ có yêu cầu
Chỉ người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập thông tin
Đảm bảo thông tin, hệ thống và người dùng là thật, không bị giả mạo
Tính sẵn sàng (Availability) được định nghĩa là:
Thông tin chỉ có thể được sửa đổi bởi người dùng được ủy quyền
Thông tin có thể được truy cập bởi người dùng hợp pháp bất cứ khi nào họ có yêu cầu
Chỉ người dùng được ủy quyền mới có thể truy cập thông tin
Đảm bảo thông tin, hệ thống và người dùng là thật, không bị giả mạo
Tính sẵn sàng có thể được đo lường bằng các yếu tố nào?
Chỉ thời gian hoạt động và thời gian ngừng hoạt động
Chỉ tỷ lệ dịch vụ
Chỉ thời gian trung bình giữa các sự cố
Thời gian hoạt động, thời gian ngừng hoạt động, tỷ lệ dịch vụ, thời gian trung bình giữa các sự cố, thời gian trung bình để dừng sửa chữa, thời gian phục hồi sau
Theo từ điển Free Online Dictionary of Computing, mật mã học (cryptography) là gì?
Một quá trình giải mã thông điệp đã bị mã hóa
Một quá trình chuyển đổi dữ liệu có kích thước thay đổi về dữ liệu có kích thước cố định
Việc mã hóa dữ liệu mà chỉ có thể được giải mã bởi một số người chỉ định
Một quá trình tạo ra các khóa mã hóa
Mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography) và mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) là gì?
Hai phương pháp giải mã khác nhau
Hai loại mã hóa sử dụng các loại khóa khác nhau
Hai phương pháp tạo hàm băm
Hai phương pháp thám mã
Các thành phần cơ bản của một hệ thống mật mã (cryptosystem) bao gồm:
Bản rõ (plaintext), bản mã (ciphertext), không gian khóa (key space)
Giải thuật mã hóa, giải thuật giải mã, hàm băm
Khóa mã
Thành phần cơ bản của một hệ thống mật mã (cryptosystem) bao gồm:
Bản rõ (plaintext), bản mã (ciphertext), không gian khóa (key space)
Giải thuật mã hóa, giải thuật giải mã, hàm băm
Khóa mã hóa, khóa giải mã, thám mã
Bản rõ, bản mã, giải thuật mã hóa, giải thuật giải mã, khóa mã hóa và khóa giải mã
Mối quan hệ giữa mật mã học và toán học là gì?
Mật mã học phát triển độc lập với toán học
Mật mã học là con đẻ của toán học và phát triển đi liền với sự phát triển của toán học
Toán học là ứng dụng của mật mã học
Mật mã học và toán học không có mối liên hệ với nhau
Bản rõ (plaintext) trong hệ thống mật mã là gì?
Thông điệp gốc trước khi được mã hóa
Thông điệp sau khi đã được mã hóa
Khóa dùng để mã hóa thông điệp
Giải thuật dùng để mã hóa thông điệp
Bản mã (ciphertext) trong hệ thống mật mã là gì?
Thông điệp gốc trước khi được mã hóa
Thông điệp sau khi đã được mã hóa
Khóa dùng để mã hóa thông điệp
Giải thuật dùng để mã hóa thông điệp
Khóa mã hóa (encryption key) trong hệ thống mật mã có tác dụng gì?
Giải mã bản mã thành bản rõ
Mã hóa bản rõ thành bản mã
Tạo ra hàm băm
Phân tích và phá vỡ mã
Không gian khóa (key space) trong hệ thống mật mã là gì?
Kích thước của khóa mã hóa
Số lượng bit trong khóa
Tập hợp tất cả các khóa có thể có
Vị trí lưu trữ khóa mã hóa
Hàm băm (hash function) trong an toàn thông tin là gì?
Một giải thuật mã hóa dữ liệu
Một giải thuật giải mã dữ liệu
Một ánh xạ chuyển các dữ liệu có kích thước thay đổi về dữ liệu có kích thước cố định
Một phương pháp phân phối khóa mã hóa
Thám mã (cryptanalysis) là gì?
Quá trình tạo ra các khóa mã hóa mới
Quá trình mã hóa thông điệp
Quá trình giải mã thông điệp đã bị mã hóa mà không cần có trước thông tin về giải thuật mã hóa và khóa mã
Quá trình tạo ra các giải thuật mã hóa mới
Mối quan hệ giữa không gian khóa và độ an toàn của
Mối quan hệ giữa không gian khóa và độ an toàn của hệ thống mật mã là gì?
Không gian khóa càng nhỏ, hệ thống mật mã càng an toàn
Không gian khóa không ảnh hưởng đến độ an toàn của hệ thống mật mã
Không gian khóa càng lớn, hệ thống mật mã càng an toàn
Không gian khóa và độ an toàn của hệ thống mật mã không có mối liên hệ
Trong mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography), đặc điểm của khóa là gì?
Khóa mã hóa và khóa giải mã giống nhau
Khóa mã hóa và khóa giải mã hoàn toàn khác nhau
Chỉ sử dụng một khóa duy nhất cho mọi người dùng
Không sử dụng khóa trong quá trình mã hóa
Trong mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography), đặc điểm của khóa là gì?
Khóa mã hóa và khóa giải mã giống nhau
Khóa mã hóa và khóa giải mã khác nhau và không thể dễ dàng suy ra từ nhau
Chỉ sử dụng một khóa duy nhất cho mọi người dùng
Không sử dụng khóa trong quá trình mã hóa
Ứng dụng chính của mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography) là gì?
Chỉ dùng để xác thực người dùng
Chỉ dùng để tạo chữ ký số
Mã hóa dữ liệu với tốc độ nhanh và hiệu quả
Chỉ dùng để phân phối khóa
Ứng dụng chính của mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) là gì?
Chỉ dùng để mã hóa dữ liệu với tốc độ cao
Xác thực, chữ ký số và trao đổi khóa an toàn
Chỉ dùng để tạo hàm băm
Chỉ dùng để thám mã
Vai trò của giải thuật mã hóa (encryption algorithm) trong hệ thống mật mã là gì?
Tạo ra khóa mã hóa
Phân phối khóa mã hóa
Chuyển đổi bản rõ thành bản mã bằng cách sử dụng khóa mật mã
Phân tích và phá vỡ mã
Tại sao việc tăng kích thước khóa làm tăng độ an toàn của hệ thống mật mã?
Vì nó làm tăng tốc độ mã hóa
Vì nó làm giảm kích thước của bản mã
Vì nó mở rộng không gian khóa, khiến
Tại sao việc tăng kích thước khóa làm tăng độ an toàn của hệ thống mật mã?
Vì nó làm tăng tốc độ mã hóa
Vì nó làm giảm kích thước của bản mã
Vì nó mở rộng không gian khóa, khiến việc tấn công vét cạn (brute force) trở nên khó khăn hơn
Vì nó làm giảm độ phức tạp của giải thuật mã hóa
Sự phát triển của mật mã học hiện đại có mối liên hệ như thế nào với toán học?
Mật mã học hiện đại phát triển độc lập với toán học
Mật mã học hiện đại chỉ dựa vào lý thuyết thông tin
Mật mã học hiện đại chỉ dựa vào lý thuyết độ phức tạp tính toán
Mật mã học hiện đại dựa trên các bài toán khó trong toán học như phân tích thừa số số nguyên lớn và logarithm rời rạc
Mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography) có đặc điểm gì?
Sử dụng hai khóa khác nhau để mã hóa và giải mã
Sử dụng cùng một khóa để mã hóa và giải mã
Không sử dụng khóa trong quá trình mã hóa và giải mã
Chỉ sử dụng khóa công khai (public key)
Ưu điểm chính của mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography) là gì?
Dễ dàng trong việc quản lý khóa
Không cần bảo vệ tính bí mật của khóa
Tốc độ mã hóa và giải mã nhanh, hiệu quả với dữ liệu lớn
Không cần trao đổi khóa trước khi truyền thông
Nhược điểm chính của mã hóa khóa đối xứng (symmetric key cryptography) là gì?
Khó khăn trong việc trao đổi khóa an toàn giữa các bên
Tốc độ mã hóa và giải mã chậm
Không thể mã hóa dữ liệu lớn
Không thể đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu
Mã hóa khối (block cipher) là gì?
Phương pháp mã hóa từng bit một của bản rõ
Phương pháp mã hóa chia bản rõ thành các khối có kích thước cố định và mã hóa từng khối
Phương pháp mã hóa không sử dụng khóa
Phương pháp mã hóa chỉ áp dụng cho dữ liệu văn bản
Mã hóa dòng (stream cipher) là gì?
Phương pháp mã hóa từng bit hoặc từng byte một của bản rõ
Phương pháp mã hóa chia bản rõ thành các khối có kích thước cố định
Mã hóa dòng (stream cipher) là gì?
Phương pháp mã hóa từng bit hoặc từng byte một của bản rõ
Phương pháp mã hóa chia bản rõ thành các khối có kích thước cố định
Phương pháp mã hóa không sử dụng khóa
Phương pháp mã hóa chỉ áp dụng cho dữ liệu nhị phân
Thuật toán DES (Data Encryption Standard) có kích thước khóa (không tính các bit kiểm tra) là bao nhiêu?
128 bit
192 bit
56 bit
64 bit
Thuật toán AES (Advanced Encryption Standard) hỗ trợ kích thước khóa nào?
Chỉ 56 bit
Chỉ 64 bit
Chỉ 128 bit
128 bit, 192 bit và 256 bit
Chế độ ECB (Electronic Codebook) trong mã hóa khối có đặc điểm gì?
Mỗi khối được mã hóa phụ thuộc vào khối trước đó
Mỗi khối được mã hóa độc lập với các khối khác
Sử dụng một vector khởi tạo (IV) để mã hóa khối đầu tiên
Chuyển đổi mã hóa khối thành mã hóa dòng
Chế độ CBC (Cipher Block Chaining) trong mã hóa khối có đặc điểm gì?
Mỗi khối bản rõ được XOR với khối bản mã trước đó trước khi mã hóa
Mỗi khối được mã hóa độc lập với các khối khác
Tạo ra một dòng khóa để XOR với bản rõ
Chỉ mã hóa sự khác biệt giữa các khối liên tiếp
Chế độ CTR (Counter) trong mã hóa khối có đặc điểm gì?
Mỗi khối bản rõ được XOR với khối bản mã trước đó trước khi mã hóa
Mỗi khối được mã hóa độc lập với các khối khác
Mã hóa một bộ đếm và XOR kết quả với bản rõ để tạo bản mã
Chỉ mã hóa sự khác biệt giữa các khối liên tiếp
Tại sao chế độ ECB (Electronic Codebook) không được khuyến nghị sử dụng cho dữ liệu lớn?
Vì tốc độ mã hóa quá chậm
Vì tiêu tốn quá nhiều tài nguyên hệ thống
Vì các khối bản rõ giống nhau sẽ tạo ra các khối bản mã giống nhau, làm lộ mẫu dữ liệu
Vì không thể giải mã chính xác
Thuật toán 3DES (Triple DES) là gì?
Một thuật toán mã hóa hoàn toàn mới, không liên quan đến DES
Một biến thể của DES, áp dụng thuật toán DES ba lần cho mỗi khối dữ liệu
Thuật toán 3DES (Triple DES) là gì?
Một thuật toán mã hóa hoàn toàn mới, không liên quan đến DES
Một biến thể của DES, áp dụng thuật toán DES ba lần cho mỗi khối dữ liệu
Một thuật toán mã hóa sử dụng ba khóa khác nhau đồng thời
Một thuật toán mã hóa có tốc độ gấp ba lần DES
Trong AES (Advanced Encryption Standard), số vòng lặp (rounds) phụ thuộc vào yếu tố nào?
Kích thước của bản rõ
Kích thước của khóa
Chế độ mã hóa được sử dụng
Loại dữ liệu được mã hóa
Chế độ OFB (Output Feedback) trong mã hóa khối có đặc điểm gì?
Mỗi khối bản rõ được XOR với khối bản mã trước đó trước khi mã hóa
Mỗi khối được mã hóa độc lập với các khối khác
Tạo ra một dòng khóa bằng cách mã hóa liên tiếp đầu ra của bước trước đó, sau đó XOR với bản rõ
Chỉ mã hóa sự khác biệt giữa các khối liên tiếp
Tại sao AES (Advanced Encryption Standard) được chọn để thay thế DES (Data Encryption Standard)?
Vì AES dễ triển khai hơn
Vì AES sử dụng ít tài nguyên hệ thống hơn
Vì DES có kích thước khóa nhỏ (56 bit) dễ bị tấn công vét cạn (brute force)
Vì DES không thể mã hóa dữ liệu nhị phân
Trong mã hóa khối, padding là gì?
Kỹ thuật thêm dữ liệu vào khối cuối cùng để đạt đủ kích thước khối yêu cầu
Kỹ thuật giảm kích thước của khối để tăng tốc độ mã hóa
Kỹ thuật tạo ra khóa mã hóa từ mật khẩu người dùng
Kỹ thuật nén dữ liệu trước khi mã hóa
Kích thước khối (block size) của thuật toán AES là bao nhiêu?
64 bit
128 bit
192 bit
256 bit
Ưu điểm của mã hóa dòng (stream cipher) so với mã hóa khối (block cipher) là gì?
Luôn an toàn hơn trong mọi trường hợp
Không cần sử dụng khóa mã hóa
Thích hợp cho dữ liệu thời gian thực và có độ trễ thấp
Không thể bị phân tích mật mã học
Thuật toán RC4 là một ví dụ của loại mã hóa nào?
Mã hóa khối (block cipher)
Mã hóa dòng (stream cipher)
Mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key)
Thuật toán RC4 là một ví dụ của loại mã hóa nào?
Mã hóa khối (block cipher)
Mã hóa dòng (stream cipher)
Mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography)
Hàm băm mật mã (cryptographic hash function)
Mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) có đặc điểm gì?
Sử dụng cùng một khóa để mã hóa và giải mã
Sử dụng một cặp khóa: khóa công khai (public key) và khóa bí mật (private key)
Không sử dụng khóa trong quá trình mã hóa và giải mã
Chỉ sử dụng một khóa duy nhất cho mọi người dùng
Trong mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography), mối quan hệ giữa khóa công khai và khóa bí mật là gì?
Hai khóa giống hệt nhau
Hai khóa hoàn toàn độc lập, không liên quan đến nhau
Hai khóa có liên quan toán học với nhau, nhưng không thể dễ dàng tính ra khóa bí mật từ khóa công khai
Khóa công khai luôn được tạo ra từ khóa bí mật bằng cách đảo ngược các bit
Ưu điểm chính của mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) là gì?
Tốc độ mã hóa và giải mã nhanh hơn mã hóa khóa đối xứng
Giải quyết vấn đề trao đổi khóa an toàn và cung cấp cơ chế xác thực, chữ ký số
Sử dụng ít tài nguyên hệ thống hơn
Không cần bảo vệ tính bí mật của bất kỳ khóa nào
Nhược điểm chính của mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) là gì?
Tốc độ mã hóa và giải mã chậm hơn nhiều so với mã hóa khóa đối xứng
Không thể mã hóa dữ liệu lớn
Không thể đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu
Khó khăn trong việc trao đổi khóa
Thuật toán RSA dựa trên bài toán khó nào trong toán học?
Logarithm rời rạc (discrete logarithm)
Phân tích thừa số số nguyên lớn (factoring large integers)
Đường cong elliptic (elliptic curve)
Bài toán ba-lô (knapsack problem)
Trong mã hóa RSA, để đảm bảo tính bảo mật, thông điệp được mã hóa bằng khóa nào và giải mã bằng khóa nào?
Trong mã hóa RSA, để đảm bảo tính bảo mật, thông điệp được mã hóa bằng khóa nào và giải mã bằng khóa nào?
Mã hóa bằng khóa bí mật, giải mã bằng khóa công khai
Mã hóa bằng khóa công khai của người nhận, giải mã bằng khóa bí mật của người nhận
Mã hóa bằng khóa công khai của người gửi, giải mã bằng khóa bí mật của người gửi
Mã hóa và giải mã đều sử dụng khóa công khai
Trong mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography), khóa nào cần được bảo vệ và giữ bí mật?
Cả khóa công khai và khóa bí mật
Không cần bảo vệ bất kỳ khóa nào
Chỉ khóa bí mật (private key)
Chỉ khóa công khai (public key)
Chữ ký số (digital signature) được sử dụng để đảm bảo tính chất nào của thông điệp?
Chỉ tính bảo mật (confidentiality)
Chỉ tính toàn vẹn (integrity)
Tính xác thực nguồn gốc (authentication) và tính không thể chối bỏ (non-repudiation)
Chỉ tính sẵn sàng (availability)
Hạ tầng khóa công khai (PKI - Public Key Infrastructure) là gì?
Một thuật toán mã hóa mới
Một phương pháp tạo khóa ngẫu nhiên
Một hệ thống quản lý khóa công khai, bao gồm các thành phần như CA, chứng thư số, và các chính sách
Một phương pháp phân phối khóa đối xứng
Cơ quan cấp chứng thư số (CA - Certificate Authority) có vai trò gì trong hạ tầng khóa công khai (PKI)?
Tạo ra khóa bí mật cho người dùng
Mã hóa và giải mã thông điệp thay cho người dùng
Xác thực danh tính người dùng và cấp chứng thư số xác nhận khóa công khai của họ
Lưu trữ tất cả các khóa bí mật của người dùng
Chứng thư số (digital certificate) chứa những thông tin gì?
Khóa bí mật của người dùng
Tất cả các thông điệp đã được mã hóa của người dùng
Khóa công khai của người dùng, thông tin định danh và chữ ký số của CA
Mật khẩu đăng nhập của người dùng
Tại sao mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography) thường không được sử dụng để mã hóa trực tiếp các thông điệp lớn?
Vì không đủ an toàn cho dữ liệu lớn
Vì không thể mã hóa dữ liệu lớn hơn kích thước khóa
Vì tốc độ mã hóa và giải mã chậm, không hiệu quả với dữ liệu lớn
Vì dễ bị tấn công hơn với dữ liệu lớn
Kích thước khóa RSA thông thường được khuyến nghị sử dụng hiện nay là bao nhiêu để đảm bảo an toàn?
512 bit
768 bit
2048 bit hoặc lớn hơn
128 bit
Trong mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography), phương pháp nào thường được sử dụng để mã hóa hiệu quả các thông điệp lớn?
Tăng kích thước khóa bất đối xứng
Kết hợp mã hóa đối xứng và bất đối xứng: mã hóa thông điệp bằng khóa đối xứng, sau đó mã hóa khóa đối xứng bằng khóa công khai
Chia thông điệp thành nhiều phần nhỏ và mã hóa từng phần riêng biệt
Sử dụng nhiều cặp khóa bất đối xứng khác nhau
Trong RSA, cặp số nguyên tố lớn được dùng để tạo khóa được ký hiệu là gì?
e và d
p và q
n và φ(n)
a và b
Trong RSA, giá trị n trong khóa công khai và khóa bí mật được tính như thế nào?
n = p + q
n = p − q
n = p × q
n = p / q
Khóa công khai trong RSA bao gồm những thành phần nào?
(p, q)
(n, d)
(n, e)
(q, d)
Điều kiện nào sau đây là đúng khi chọn giá trị e trong RSA?
e phải là số nguyên tố nhỏ hơn p
e chia hết cho φ(n)
e và φ(n) phải nguyên tố cùng nhau
e phải lớn hơn n
Giá trị d trong khóa bí mật RSA được tính như thế nào?
d = e × φ(n)
d là nghịch đảo modular của e theo modulo φ(n)
d = n − e
d = p × q − e
Trong RSA, phép mã hóa được thực hiện như thế nào để đảm bảo tính bảo mật cho bản rõ m?
C = m × e mod n
C = m^e mod n
C = e^m mod n
C = (m + e) mod n
Trong RSA, phép mã hóa được thực hiện như thế nào để đảm bảo tính bảo mật cho bản rõ m?
C = m × e mod n
C = m^e mod n
C = e^m mod n
C = (m + e) mod n
Cho hai số nguyên tố p = 17 và q =11, giá trị n trong RSA bằng bao nhiêu?
187
187
28
204
Trong hệ thống mật mã (cryptosystem), khóa phiên (session key) có đặc điểm gì?
Được sử dụng lâu dài và ít khi thay đổi
Là khóa tạm thời, được sử dụng trong một phiên giao dịch và bị xóa bỏ sau khi sử dụng
Được sử dụng để mã hóa khóa chủ
Được phân phối thủ công giữa các bên tham gia
Trong hệ thống mật mã (cryptosystem), khóa chủ (master key) có đặc điểm gì?
Được sử dụng lâu dài và dùng để mã hóa khóa phiên
Là khóa tạm thời, được sử dụng trong một phiên giao dịch
Được thay đổi tự động sau mỗi phiên giao dịch
Chỉ được sử dụng trong mã hóa khóa bất đối xứng (asymmetric key cryptography)
Trung tâm phân phối khóa (KDC - Key Distribution Center) có vai trò gì trong hệ thống mật mã (cryptosystem)?
Tạo ra các khóa công khai cho mọi người dùng
Lưu trữ tất cả các bản mã (ciphertext) đã được mã hóa
Là bên thứ ba đáng tin cậy, giúp phân phối khóa phiên giữa các bên tham gia
Giải mã các thông điệp khi người dùng quên khóa
Tại sao cần thay đổi khóa phiên (session key) thường xuyên?
Để tiết kiệm tài nguyên hệ thống
Để tăng tốc độ mã hóa và giải mã
Để tránh các tấn công thám mã (cryptanalysis) do sử dụng khóa quá lâu
Để giảm kích thước của khóa
Trong phân phối khóa đối xứng (symmetric key distribution), phương pháp phân phối không tập trung có nghĩa là gì?
Tất cả các khóa được lưu trữ tại một máy chủ trung tâm
Mỗi người dùng
