Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G7 - U1 - L1 - Vocab & /ə/ - /ɜ:/

Total questions: 30

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

word

a)

/ə/

b)

/ɜː/

2.

third

a)

/ə/

b)

/ɜː/

3.

heard

a)

/ə/

b)

/ɜː/

4.

neighbor

a)

/ə/

b)

/ɜː/

5.

camera

a)

/ə/

b)

/ɜː/

6.

yesterday

a)

/ə/

b)

/ɜː/

7.

sofa

a)

/ з:/

b)

/ ə /

8.

mother

a)

/ ə /

b)

/ з:/

9.

open

a)

ə

b)

ɜː

10.

machine

a)

ə

b)

ɜː

11.

university

a)

ə

b)

ɜː

12.

dessert

a)

ə

b)

ɜː

13.

Viết cụm từ Tiếng Anh vào ô trống

(phr) xây nhà búp bê

(a)  

14.

Viết từ tiếng anh vào ô trống

(phr): sưu tầm gấu bông

(a)  

15.

Viết cụm từ Tiếng Anh vào ô trống

(phr): làm mô hình

(a)  

16.

Viết cụm từ Tiếng Anh vào ô trống

(phr): sưu tầm đồng xu

(a)  

17.

Điền từ Tiếng Anh vào ô trống

(v): làm vườn

(a)  

18.

What is this?

(a)  

19.

What is this?

(a)  

20.

What is this?

(a)  

21.

What is this?

(a)  

22.

What is this? (thu thập đồ chơi)

(a)  

23.

What is this? (thu thập sách)

(a)  

24.

prefer

a)

/ə/

b)

/ɜː/

25.

Match the following

a)

gardening

1.

làm vườn

b)

horse riding

2.

cưỡi ngựa

c)

making models

3.

làm mô hình

26.

Match the following

a)

collecting teddy bears

1.

sưu tập gấu bông

b)

collecting coins

2.

sưu tập tiền xu

c)

building dollhouses

3.

làm nhà búp bê

27.

Match the following

a)

maturity

1.

sự trưởng thành

b)

patient

2.

kiên nhẫn

c)

benefit

3.

lợi ích

28.

Match the following

a)

jogging

1.

đi/ chạy bộ thư giãn

b)

take on responsibility

2.

có trách nhiệm

c)

unusual

3.

khác thường

29.

Match the following

a)

valuable

1.

có giá trị

b)

make it yourself

2.

tự làm

c)

cardboard

3.

bìa cứng

30.

Match the following

a)

creativity

1.

sự sáng tạo

b)

keep fit

2.

giữ dáng

c)

(be) interested in (something)

3.

thích cái gì đó