WorksheetsG7 - U1 - L1 - Vocab & /ə/ - /ɜ:/
Total questions: 30
Worksheet time: 22mins
word
/ə/
/ɜː/
third
/ə/
/ɜː/
heard
/ə/
/ɜː/
neighbor
/ə/
/ɜː/
camera
/ə/
/ɜː/
yesterday
/ə/
/ɜː/
sofa
/ з:/
/ ə /
mother
/ ə /
/ з:/
open
ə
ɜː
machine
ə
ɜː
university
ə
ɜː
dessert
ə
ɜː
Viết cụm từ Tiếng Anh vào ô trống
(phr) xây nhà búp bê
(a)
Viết từ tiếng anh vào ô trống
(phr): sưu tầm gấu bông
(a)
Viết cụm từ Tiếng Anh vào ô trống
(phr): làm mô hình
(a)
Viết cụm từ Tiếng Anh vào ô trống
(phr): sưu tầm đồng xu
(a)
Điền từ Tiếng Anh vào ô trống
(v): làm vườn
(a)
What is this?
(a)
What is this?
(a)
What is this?
(a)
What is this?
(a)
What is this? (thu thập đồ chơi)
(a)
What is this? (thu thập sách)
(a)
prefer
/ə/
/ɜː/
Match the following
gardening
làm vườn
horse riding
cưỡi ngựa
making models
làm mô hình
Match the following
collecting teddy bears
sưu tập gấu bông
collecting coins
sưu tập tiền xu
building dollhouses
làm nhà búp bê
Match the following
maturity
sự trưởng thành
patient
kiên nhẫn
benefit
lợi ích
Match the following
jogging
đi/ chạy bộ thư giãn
take on responsibility
có trách nhiệm
unusual
khác thường
Match the following
valuable
có giá trị
make it yourself
tự làm
cardboard
bìa cứng
Match the following
creativity
sự sáng tạo
keep fit
giữ dáng
(be) interested in (something)
thích cái gì đó
