wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về ECG ôn tập

Total questions: 140

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Hoại tử cơ tim xuyên thành có thể gây ra tình trạng nào trong ECG?

a)

Nhồi máu cơ tim ST chênh lên

b)

Rối loạn nhịp tim

c)

Cơn đau thắt ngực không ổn định

d)

Nhoài máu cơ tim không ST chênh lên

2.

Khi nào ST chênh lên trong trường hợp STEMI?

a)

Khi có sự tăng huyết áp

b)

Khi có sự co thắt mạch vành

c)

Khi có sự thiếu máu cục bộ

d)

Khi có sự tắc nghẽn hoàn toàn mạch vành

3.

Dấu hiệu nào cho thấy bệnh nhân có thể bị thiếu máu cơ tim?

a)

Đau đầu

b)

Mệt mỏi

c)

Đau ngực

d)

Chóng mặt

4.

Thay đổi nào trong ECG có thể xuất hiện sau 15 phút khi bệnh nhân nhập viện do đau ngực?

a)

ST bình thường

b)

ST chênh xuống ở V1,2,3,4

c)

ST chênh lên ở V1,2,3,4

d)

ST không thay đổi

5.

Khi nào cần nghi ngờ NMCT ở bệnh nhân có ST chênh lên?

a)

Khi có triệu chứng đau ngực

b)

Khi có tiền sử bệnh tim

c)

Khi ST chênh xuống ≥1mm ở bất kỳ chuyển đạo nào

d)

Khi ST chênh lên ≥1mm ở bất kỳ chuyển đạo nào

6.

Dấu hiệu nào có thể phân biệt NMCT với các nguyên nhân khác?

a)

ST không thay đổi

b)

Hình ảnh soi gương

c)

ST chênh xuống

d)

ST bình thường

7.

Khi nào ST chênh lên có thể xuất hiện trong trường hợp RBBB?

a)

Khi có bệnh lý phổi

b)

Khi có bệnh lý thận

c)

Khi không có NMCT

d)

Khi có NMCT

8.

Dấu hiệu nào cho thấy bệnh nhân có thể bị NMCT thành dưới do nhánh RCA?

a)

ST bình thường

b)

ST chênh cao ở DII hơn DIII

c)

ST chênh xuống

d)

ST chênh cao ở DIII hơn DII

9.

Dấu hiệu nào có thể cho thấy NMCT thành dưới?

a)

ST chênh cao ở II, III, aVF

b)

ST chênh cao ở V1, V2

c)

ST bình thường

d)

ST chênh xuống ở V5, V6

10.

Khi nào ST chênh lên có thể xuất hiện trong trường hợp LBBB?

a)

Khi có NMCT

b)

Khi có bệnh lý phổi

c)

Khi có bệnh lý thận

d)

Khi không có NMCT

11.

Dấu hiệu nào có thể cho thấy bệnh nhân có thể bị NMCT thành trước?

a)

ST chênh lên ở V1,2,3

b)

ST chênh xuống ở V1,2,3

c)

ST không thay đổi

d)

ST bình thường

12.

Dấu hiệu nào có thể cho thấy NMCT thành dưới?

a)

ST chênh xuống

b)

ST bình thường

c)

ST chênh cao ở V1, V2

d)

ST chênh cao ở II, III, aVF

13.

Khi nào ST chênh lên có thể xuất hiện trong trường hợp RBBB?

a)

Khi có bệnh lý thận

b)

Khi có bệnh lý phổi

c)

Khi không có NMCT

d)

Khi có NMCT

14.

Khi nào cần nghi ngờ NMCT ở bệnh nhân có ST chênh lên?

a)

Khi ST chênh lên ≥1mm ở bất kỳ chuyển đạo nào

b)

Khi ST chênh xuống ≥1mm ở bất kỳ chuyển đạo nào

c)

Khi có triệu chứng đau ngực

d)

Khi có tiền sử bệnh tim

15.

Triệu chứng thường gặp nhất của bệnh tim thiếu máu cục bộ

a)

Các cơn đau thắt ngực

b)

Khó thở, hụt hơi

c)

Đánh trống ngực

d)

Tăng huyết áp

16.

Đâu không phải biến chứng của bệnh mạch vành

a)

Hoại tử

b)

Suy tim

c)

Tử vong

d)

Tăng đông máu

17.

Pha nào trong điện thế hoạt động của tim tương ứng với đoạn ST phẳng?

a)

Pha 0

b)

Pha 1

c)

Pha 2

d)

Pha 3

18.

Thay đổi nào sau đây không ảnh hưởng đến điện tâm đồ?

a)

Nồng độ Canxi

b)

Nồng độ Natri

c)

Nồng độ Magie

d)

Nồng độ Kali

19.

Biểu hiện nào là đặc trưng của tăng Kali máu?

a)

Sóng P dẹt

b)

Kéo dài khoảng QRS

c)

Kéo dài khoảng QT

d)

Sóng T dẹt

20.

Sóng T cao và đối xứng thường gặp trong tình trạng nào?

a)

Tăng Canxi máu

b)

Hạ Kali máu

c)

Tăng Kali máu

d)

Hạ Canxi máu

21.

Sóng U nổi bật trong điện tâm đồ thường gặp trong tình trạng nào?

a)

Hạ Canxi máu

b)

Tăng Kali máu

c)

Hạ Kali máu

d)

Tăng Canxi máu

22.

Nguyên nhân nào không gây ra hạ canxi máu?

a)

Tăng phosphor máu

b)

Cường cận giáp

c)

Viêm tụy cấp

d)

Suy tuyến cận giáp

23.

Điện tâm đồ nào cho thấy sóng Osborn?

a)

Tăng Canxi máu

b)

Hạ Kali máu

c)

Tăng Kali máu

d)

Hạ Canxi máu

24.

Thay đổi nào là đặc trưng nhất trong hạ kali máu?

a)

Kéo dài khoảng QT

b)

Sóng T dẹt

c)

Sóng U nổi bật

d)

Sóng P dẹt

25.

Điện tâm đồ nào cho thấy sự kéo dài khoảng PR?

a)

Tăng Kali máu

b)

Hạ Kali máu

c)

Tăng Canxi máu

d)

Hạ Canxi máu

26.

Điện tâm đồ nào cho thấy sự xuất hiện của sóng hình sin?

a)

Tăng Canxi máu

b)

Hạ Canxi máu

c)

Tăng Kali máu nặng

d)

Hạ Kali máu

27.

Nguyên nhân nào không phải là nguyên nhân của tăng canxi máu?

a)

Cường cận giáp

b)

Đa u tủy

c)

Viêm tụy cấp

d)

Hội chứng Milk-alkali

28.

Điện tâm đồ nào cho thấy sóng T đảo ngược?

a)

Hạ Canxi máu

b)

Tăng Kali máu

c)

Tăng Canxi máu

d)

Hạ Kali máu

29.

Sóng nào không xuất hiện trong tình trạng hạ kali máu?

a)

Sóng P dẹt

b)

Sóng J

c)

Sóng U nổi bật

d)

Sóng T dẹt

30.

Điện tâm đồ nào cho thấy sự xuất hiện của sóng J?

a)

Hạ Kali máu

b)

Hạ Canxi máu

c)

Tăng Kali máu

d)

Tăng Canxi máu

31.

Điện tâm đồ nào cho thấy sự kéo dài khoảng thời gian PR?

a)

Tăng Kali máu

b)

Hạ Kali máu

c)

Tăng Canxi máu

d)

Hạ Canxi máu

32.

Điện tâm đồ nào cho thấy sự xuất hiện của sóng hình sin?

a)

Tăng Canxi máu

b)

Hạ Canxi máu

c)

Tăng Kali máu nặng

d)

Hạ Kali máu

33.

Điện tâm đồ nào cho thấy sóng U nổi bật?

a)

Tăng Kali máu

b)

Hạ Canxi máu

c)

Hạ Kali máu

d)

Tăng Canxi máu

34.

Điện tâm đồ nào cho thấy sự kéo dài khoảng QT?

a)

Bệnh nhân 24 tuổi

b)

Bệnh nhân 41 tuổi

c)

Bệnh nhân 53 tuổi

d)

Bệnh nhân 72 tuổi

35.

Điện tâm đồ nào cho thấy sự xuất hiện của sóng P dẹt?

a)

Hạ Canxi máu

b)

Tăng Kali máu

c)

Hạ Kali máu

d)

Tăng Canxi máu

36.

Thay đổi nào là đặc trưng nhất trong tăng canxi máu?

a)

Sóng P dẹt

b)

Sóng U dẹt

c)

Sóng T cao

d)

Kéo dài khoảng QT

37.

Điện tâm đồ nào cho thấy sự xuất hiện của sóng T dẹt?

a)

Hạ Canxi máu

b)

Tăng Kali máu

c)

Hạ Kali máu

d)

Tăng Canxi máu

38.

Điện tâm đồ nào cho thấy sự xuất hiện của sóng T cao và nhọn?

a)

Hạ Canxi máu

b)

Tăng Kali máu

c)

Tăng Canxi máu

d)

Hạ Kali máu

39.

Sóng nào thường xuất hiện trong tình trạng tăng Kali máu?

a)

Sóng U dẹt

b)

Sóng J

c)

Sóng T cao

d)

Sóng P dẹt

40.

Điện tâm đồ nào cho thấy sự xuất hiện của sóng T đảo ngược?

a)

Hạ Kali máu

b)

Tăng Canxi máu

c)

Hạ Canxi máu

d)

Tăng Kali máu

41.

Điện tâm đồ (ECG) là gì?

a)

Bản ghi đồ hoạ cấu trúc tim

b)

Bản ghi hình ảnh của tim

c)

Bản ghi âm thanh của nhịp tim

d)

Bản ghi đồ họa về điện thế do tim tạo ra

42.

Các tín hiệu trong ECG được phát hiện bằng cách nào?

a)

Bằng các điện cực kim loại

b)

Bằng cảm biến nhiệt độ

c)

Bằng các điện cực giấy

d)

Bằng các điện cực than chì

43.

Sóng P trong ECG biểu hiện điều gì?

a)

Tái cực tâm nhĩ

b)

Khử cực tâm thất

c)

Khử cực tâm nhĩ

d)

Tái cực tâm thất

44.

Khoảng PR trong ECG có thời gian bình thường là bao nhiêu?

a)

0,08 – 0,12 giây

b)

0,12 – 0,20 giây

c)

0,10 – 0,21 giây

d)

0,15 – 0,25 giây

45.

Phức bộ QRS trong ECG biểu hiện điều gì?

a)

Tái cực tâm thất

b)

Tái cực tâm nhĩ

c)

Khử cực tâm nhĩ

d)

Khử cực tâm thất

46.

Điều gì xảy ra khi trục QRS lệch phải?

a)

Có thể có bệnh lý

b)

Chỉ xảy ra ở người lớn

c)

Là bình thường

d)

Không có ý nghĩa

47.

Sóng T trong ECG biểu hiện điều gì?

a)

Thời gian co bóp tâm thất

b)

Thời gian khử cực tâm nhĩ

c)

Thời gian dẫn truyền xung động

d)

Thời gian hồi phục tâm thất

48.

Điện cực nào được gắn với tay phải trong chuyển đạo I?

a)

Điện cực dương

b)

Điện cực âm

c)

Không có điện cực

d)

Điện cực trung tính

49.

Sóng U trong ECG thường có đặc điểm gì?

a)

Rất nhỏ hoặc không có

b)

Rất lớn

c)

Luôn dương

d)

Luôn âm

50.

Tại sao cần đến 6 đạo trình chi trong ECG?

a)

Để ghi lại điện tâm đồ từ các điện cực khác nhau

b)

Để đo huyết áp

c)

Để kiểm tra nhịp tim

d)

Để xác định vị trí tim

51.

Thời gian VAT của thất phải là bao nhiêu?

a)

≤ 0,035 giây

b)

≤ 0,055 giây

c)

≤ 0,025 giây

d)

≤ 0,045 giây

52.

Điều gì xảy ra khi sóng S sâu ở V1 và V2?

a)

Chỉ xảy ra ở người lớn

b)

Có thể có phì đại thất trái

c)

Là bình thường

d)

Không có ý nghĩa

53.

Khoảng QT trong ECG có ý nghĩa gì?

a)

Thời gian dẫn truyền xung động

b)

Thời gian co bóp của tâm nhĩ

c)

Thời gian khử cực và hồi phục của tâm thất

d)

Thời gian nghỉ giữa các nhịp tim

54.

Sóng P bình thường có dạng gì?

a)

Hình chữ U

b)

Trơn láng, dương hoặc âm

c)

Gợn sóng

d)

Hình chữ V

55.

Điều gì xảy ra khi khoảng PR dài hơn 0,2 giây?

a)

Có thể có bệnh lý

b)

Là bình thường

c)

Không có ý nghĩa

d)

Chỉ xảy ra ở người lớn

56.

Sóng R trong phức bộ QRS có đặc điểm gì?

a)

Là sóng dương đầu tiên

b)

Là sóng không có ý nghĩa

c)

Là sóng âm đầu tiên

d)

Là sóng cuối cùng

57.

Trục điện tim bình thường thường nằm trong khoảng nào?

a)

0° đến 90°

b)

-90° đến 0°

c)

90° đến 180°

d)

-180° đến -90°

58.

Điều gì xảy ra khi sóng T đảo ngược?

a)

Chỉ xảy ra ở người lớn

b)

Là bình thường

c)

Có thể có thiếu máu cơ tim

d)

Không có ý nghĩa

59.

Sóng Q trong ECG có thể xuất hiện ở đâu?

a)

V1 và V2

b)

DII và aVL

c)

V5 và V6

d)

DIII và aVR

60.

Điều gì xảy ra khi có block nhánh phải?

a)

Sóng T luôn dương

b)

Không có sóng Q

c)

QRS hẹp hơn 0,10 giây

d)

QRS rộng hơn 0,10 giây

61.

Sóng T thường có dạng gì?

a)

Hình tam giác

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình tròn, trơn láng

d)

Hình vuông

62.

Điều gì xảy ra khi sóng S sâu ở V1 và V2?

a)

Là bình thường

b)

Chỉ xảy ra ở người lớn

c)

Có thể có phì đại thất trái

d)

Không có ý nghĩa

63.

Điện cực nào được gắn với chân trái trong chuyển đạo II?

a)

Điện cực âm

b)

Điện cực trung tính

c)

Điện cực dương

d)

Không có điện cực

64.

Điều gì xảy ra khi sóng P có hai đỉnh cách nhau hơn 0,04 giây?

a)

Có thể có phì đại nhĩ trái

b)

Chỉ xảy ra ở người lớn

c)

Là bình thường

d)

Không có ý nghĩa

65.

Sóng U thường có biên độ tối đa là bao nhiêu?

a)

0-1 mm

b)

1-2 mm

c)

2-3 mm

d)

3-4 mm

66.

Điều gì xảy ra khi sóng R trong phức bộ QRS rộng?

a)

Có thể có block nhánh trái

b)

Không có ý nghĩa

c)

Chỉ xảy ra ở người lớn

d)

Là bình thường

67.

Phát biểu nào đúng về sóng P trong ECG bình thường?

a)

Luôn âm ở DII và dương ở aVR

b)

Có dạng 2 pha ở tất cả các chuyển đạo

c)

Biên độ từ 0,5–2 mm

d)

Luôn âm ở tất cả các chuyển đạo

68.

Phức bộ QRS lệch trục phải khi:

a)

rục điện tim từ -30° đến -90°

b)

Trục QRS > +90°

c)

Trục QRS < 0°

d)

Trục QRS từ 0° đến +60°

69.

Trong block nhánh phải hoàn toàn, tiêu chuẩn nào sau đây đúng?

a)

QRS < 0,10s

b)

QRS có dạng M ở V5

c)

Sóng S rộng ở V1

d)

QRS ≥ 0,12s với sóng R’ ở V1

70.

Bệnh nhân nam 65 tuổi, tiền căn tăng huyết áp, đến khám vì chóng mặt nhẹ. ECG ghi nhận phức hợp QRS rộng ≥ 0,12s, dạng RSR’ ở V1 và sóng S rộng ở V6. Chẩn đoán nào phù hợp nhất?

a)

Block nhánh trái hoàn toàn

b)

Block nhánh phải hoàn toàn

c)

Rung nhĩ

d)

Tăng gánh thất trái

71.

Bệnh nhân khó thở khi gắng sức nhẹ, ECG ghi nhận: V1 có sóng R lớn hơn S, trục lệch phải, ST chênh xuống và T âm ở chuyển đạo trước ngực phải. Chẩn đoán phù hợp nhất:

a)

Tăng gánh thất trái

b)

Block nhánh trái

c)

Phì đại thất phải

d)

Rối loạn điện giải

72.

Sóng Q bất thường khi:

a)

Xuất hiện ở aVR

b)

Rộng > 0,04s và sâu > 25% biên độ QRS

c)

Rộng < 0,03s và sâu < 2mm

d)

Có ở V6

73.

Ai là người phát minh ra EKG

a)

Waller

b)

Lugwid

c)

Einthoven

d)

Penthoven

74.

Trong ECG, điểm J là:

a)

Nơi bắt đầu của sóng T

b)

Nơi nối giữa sóng P và PR

c)

Nơi nối QRS và đoạn ST

d)

Đỉnh sóng R

75.

Tiêu chuẩn điện thế thấp của phức bộ QRS:

a)

< 1 mV ở tất cả các chuyển đạo

b)

< 10 mm ở chi, < 15 mm ở ngực

c)

< 3 mm ở DII và aVR

d)

< 5mm ở chuyển đạo chi, <10 mm ở ngực

76.

Trong dẫn truyền nhĩ-thất, phần nào có tác dụng làm chậm xung điện?

a)

Nút SA

b)

Nút AV

c)

Bó His

d)

Sợi Purkinje

77.

Thời gian VAT ở V1–V2 ≥ 0,04 giây gợi ý điều gì?

a)

Lớn thất trái

b)

Tăng hoạt giao cảm

c)

Block nhánh phải

d)

Chậm dẫn truyền thất phải

78.

ECG: sóng R lớn ở V1, ghi nhận biên độ R = 10mm, S = 8mm, trục QRS 120 độ. Nghi ngờ gì?

a)

Phì đại nhĩ phải

b)

Tràn dịch màng ngoài tim

c)

Phì đại thất phải

d)

Block nhánh trái

79.

Tiếng T4 trên lâm sàng có thể gợi ý hình ảnh gì trên ECG?

a)

Nhịp chậm xoang

b)

Phì đại thất trái

c)

Block nhánh phải

d)

Trục QRS lệch phải

80.

Bạn có cho rằng khoá học CLS Hè của UHS có hữu ích?

a)

Rất hữu ích

b)

Hữu ích

c)

Cực kỳ hữu ích

d)

Không hữu ích

81.

Đặc điểm block nhánh phải trên ECG NGOẠI TRỪ:

a)

Thời gian VAT > 0,05

b)

Trục lệch trái

c)

Tại V1 phức bộ QRS có dạng rSR’ hoặc chữ M

d)

Phức bộ QRS dãn > 0,12s

82.

Đặc điểm block nhánh phải trên ECG NGOẠI TRỪ:

a)

Thời gian VAT > 0,05

b)

Trục lệch trái

c)

Tại V1 phức bộ QRS có dạng rSR’ hoặc chữ M

d)

Phức bộ QRS dãn > 0,12s

83.

Dấu hiệu ECG nào sau đây cảnh báo nguy cơ rung thất?

a)

Ngoại tâm thu trên thất

b)

Rung nhĩ

c)

Ngoại tâm thu trên thất trên sóng T

d)

Tất cả đều đúng

84.

Dấu hiệu của hội chứng Brugada type 1?

a)

Điểm J chênh lên >2mm; Đoạn ST cong lõm xuống rồi đi dốc lên rõ; sóng T âm hoặc 2 pha

b)

Điểm J chênh lên >2mm; Đoạn ST cong lõm xuống rồi hơi dốc lên; sóng T âm.

c)

Tất cả đều sai

d)

Điểm J chênh lên >2mm; Đoạn ST cong lên rồi di dốc xuống; sóng T âm.

85.

Chỉ định nào sau đây KHÔNG phải của ECG?

a)

Tìm các khoảng ngừng tim trên 2s

b)

Xác định thời gian QT

c)

Xác định nhồi máu cơ tim

d)

Theo dõi bệnh cơ tim dãn

86.

Đặc điểm trên ECG KHÔNG thể hiện tăng gánh nhĩ trái?

a)

Sóng P thường có 2 đỉnh

b)

Thời gian khử cực sóng P kéo dài

c)

Sóng P tăng cao trên 2,5mm

d)

Trục sóng P chuyển trái

87.

Sóng T là sóng gì?

a)

Khử cực hai tâm nhĩ

b)

Tái cực chậm tâm thất

c)

Khử cực hai tâm thất

d)

Tái cực nhanh tâm thất

88.

Thành phần ECG sau được sử dụng để đánh giá nồng độ canxi máu?

a)

Sóng P

b)

Phức bộ QRS

c)

Đoạn PR

d)

Khoảng QT

89.

Ngoại tâm thu nhĩ thể hiện qua ECG như thế nào?

a)

Gồm cả 3 ý

b)

Phức bộ QRS không biến dạng

c)

Có loạn nhịp

d)

Phức bộ QRS đến sớm

90.

Trên điện tâm đồ, biến đổi của động mạch vành phải được khảo sát trực tiếp những chuyển đạo nào?

a)

Tất cả đều sai

b)

V1,V2,V4,V5

c)

D1, aVL, V5, V6

d)

D2,D3,aVF

91.

Quan sát phức bộ QRS ở một ECG bình thường, hãy chọn câu sai:

a)

Sóng R ưu thế ở DI, DII, DIII

b)

Sóng R tăng biên độ dần từ V1 đến V5, V6

c)

Sóng S giảm biên độ dần từ V1, V2 đến V6

d)

Khoảng QRS bình thường trên 0,12s

92.

Ở Block nhánh phải phức bộ QRS ở V1 có dạng như thế nào?

a)

SR’ hoặc chữ W

b)

rSR’ hoặc chữ M

c)

rS hoặc QS

d)

qRS hoặc chữ W

93.

Sóng P bình thường có biên độ?

a)

Không quá 0,5 mm

b)

Không quá 1.5 mm

c)

Không quá 3.5mm

d)

Không quá 2,5 mm

94.

Thời gian PQ bình thường là?

a)

0,08 - 0,12s

b)

Dưới 0,08s

c)

0,12 – 0,20s

d)

0,20 - 0,30s

95.

Mỗi ô vuông nhỏ trên giấy ghi ECG bao nhiêu giây?

a)

0,02s

b)

0,40s

c)

0,20s

d)

0,04s

96.

Đâu là 6 chuyển đạo ngoại vi trong ECG?

a)

V1, V2, V3, V4, V5, V6

b)

DI, DII, DIII, V1, V2, V3

c)

DI, DII, DIII, aVR, aVL

d)

DI, DII, DIII, aVR, aVF, aV

97.

Bản ghi ECG bình thường, hãy chọn câu sai về nhịp xoang:

a)

Đủ phức bộ P-QRS-T

b)

Thời khoảng PQ dài hơn 0,12s

c)

Không cần có sóng P

d)

Thời khoảng PQ 0,12-0,20s

98.

Dày thất phải theo tiêu chuẩn Sokolow-Lyon được xác định như sau:

a)

RV5 + SV2 > 1,1mV

b)

RV2 + SV5 > 1,1mV

c)

RV2 + SV5 hoặc V6 > 1,1V

d)

RV1 + SV5 hoặc V6 >1,1mV

99.

Khoảng PR được tính từ

a)

Tính từ cuối sóng P đến đầu phức bộ QRS

b)

Tính từ đầu sóng P đến đầu phức bộ QRS


c)

Tính từ đầu sóng P đến cuối phức bộ QRS


d)

Tính từ cuối sóng P đến cuối phức bộ QRS


100.

Sóng T cao, nhọn và đối xứng có thể gặp trong trường hợp:

a)

Thiếu máu cục bộ cơ tim


b)

Cường phế vị


c)

Rối loạn điện giải (tăng K+)


d)

Tất cả đều đúng


101.

Đặc điểm ECG tăng gánh nhĩ phải:

a)

Chủ yếu ở DII, DIII, aVF


b)

Biên độ sóng P tăng


c)

Trục sóng P lệch phải


d)

Tất cả đều đúng


102.

Bản ghi ECG bình thường thì sóng T:

a)

Sóng T là sóng khử cực của tâm thất


b)

Sóng T là sóng tái cực của tâm thất


c)

Biên độ sóng T cao hơn sóng R


d)

Sóng T cao, nhọn, cân xứng


103.

Sóng U thường xuất hiện ở đạo trình nào ?

a)

V1 và V4


b)

DI và aVF


c)

DI và DIII


d)

V2 và V3


104.

Xác định trục điện tim bằng đạo trình nào ?

a)

DI và aVF


b)

DI và aVR


c)

DII và DIII


d)

DII và aVF


105.

Đặc điểm ECG trong block nhánh trái :

a)

Thời gian VAT > 0,05


b)

Trục điện tim tim lệch trái


c)

Tại V6 phức bộ QRS có dạng R lớn, rR’ hoặc RR


d)

Gồm cả 3 ý


106.

Sóng khử cực của tâm nhĩ là sóng nào?

a)

P

b)

R

c)

T

d)

U

107.

Trục điện tim bình thường nằm trong khoảng

a)

0 đến 90 độ


b)

90 đến 180 độ


c)

0 đến -90 độ


d)

-90 độ đến 180 độ


108.

Trên ECG, nhồi máu cơ tim thể hiện qua điều gì?

a)

ST chênh lên


b)

ST chênh xuống


c)

Sóng Q sâu và rộng


d)

Đoạn PR ngắn


109.

Phức bộ QRS bình thường có thời khoảng

a)

Dưới 0,12s


b)

0,12 – 0,16s


c)

0,16 – 0,20s


d)

Trên 0,20s


110.

Một ECG bình thường, hãy chọn câu sai:

a)

Đoạn ST đẳng điện


b)

Đoạn ST chênh lên tới 1mm


c)

Đoạn ST chênh xuống tới 0,5mm


d)

Đoạn ST chênh xuống tới 1mm


111.

Tình trạng hạ kali máu thể hiện trên ECG qua :

a)

Sóng T cao, nhọn và cân xứng


b)

Xuất hiện sóng U lớn


c)

Phức bộ QRS dãn rộng


d)

Khoảng PR kéo dài


112.

Mô tả sau đây: có nhịp đến sớm, nghỉ bù hoàn toàn, không có P, QRS dãn rộng có thể chẩn đoán:

a)

Không phải ngoại tâm thu


b)

Ngoại tâm thu nhĩ


c)

Ngoại tâm thu thất


d)

Ngoại tâm thu bộ nối


113.

Thì tâm thất thu tương ứng trên ECG là 

a)

Khoảng PQ


b)

Khoảng QRS-T


c)

Khoảng T-P


d)

Khoảng R-R


114.

Khoảng QT kéo dài biểu hiện tình trạng rối loạn sau: 

a)

Tăng kali máu.


b)

Hạ kali máu.


c)

Tăng canxi máu.


d)

Giảm canxi máu


115.

Thời khoảng (interval) dẫn truyền PQ  là?

a)

Thời gian dẫn truyền từ nút xoang đến cơ tâm thất


b)

Thời gian dẫn truyền từ nút xoang đến nút nhĩ thất


c)

Thời gian dẫn truyền từ cơ tâm nhĩ đến cơ tâm thất


d)

Thời gian khử cực của tâm thất


116.

 Bệnh nhân tăng kali máu thì thay đổi trên ECG là ?

a)

Sóng T cao, nhọn


b)

Phức bộ QRS dãn


c)

Khoảng PR dài ra


d)

Gồm cả 3 ý


117.

Bình thường sóng T cùng chiều với sóng nào

a)

Q

b)

R

c)

S

d)

KO

118.

Đặc điểm rung nhĩ:

a)

Không có sóng P


b)

Có sóng f nhỏ, không đều


c)

QRS ít thay đổi


d)

Tất cả đều đúng


119.

Đặc điểm trên ECG thể hiện tăng gánh thất trái ? 

a)

Dạng sóng R chiếm ưu thế ở V1, V2


b)

Chỉ số Sokolov - Lyon > 35mm


c)

Dạng sóng S chiếm ưu thế ở V5,V6


d)

Trục lệch phải

120.

Tiêu chuẩn chẩn đoán Block nhĩ thất độ 1 là gì ?

a)

Khoảng PR dài > 0,02


b)

Khoảng PR dài > 0,2


c)

Khoảng PR dài > 0,04


d)

Khoảng PR dài > 0,4


121.

Bình thường sóng T cùng chiều với sóng nào

a)

Sóng Q

b)

Sóng R

c)

Sóng S

d)

Không cùng chiều sóng nào

122.

Đặc điểm rung nhĩ:

a)

Không có sóng P

b)

Có sóng f nhỏ, không đều

c)

QRS ít thay đổi

d)

Tất cả đều đúng

123.

Tiêu chuẩn chẩn đoán Block nhĩ thất độ 1 là gì ?

a)

Khoảng PR dài > 0,02

b)

Khoảng PR dài > 0,2

c)

Khoảng PR dài > 0,04

d)

Khoảng PR dài > 0,4

124.

Quan sát phức bộ QRS ở một ECG bình thường, hãy chọn câu sai:

a)

Sóng R tăng biên độ dần từ V1 đến V5, V6

b)

Sóng S giảm biên độ dần từ V1, V2 đến V6

c)

Khoảng QRS bình thường trên 0,12s

d)

Sóng R ưu thế ở DI, DII, DIII

125.

Đặc điểm trên ECG thể hiện tăng gánh thất trái ?

a)

Dạng sóng R chiếm ưu thế ở V1, V2

b)

Chỉ số Sokolov - Lyon > 35mm

c)

Dạng sóng S chiếm ưu thế ở V5,V6

d)

Trục lệch phải

126.

Bệnh nhân khó thở khi gắng sức nhẹ, ECG ghi nhận: V1 có sóng R lớn hơn S, trục lệch phải, ST chênh xuống và T âm ở chuyển đạo trước ngực phải. Chẩn đoán phù hợp nhất:

a)

Tăng gánh thất trái

b)

Block nhánh trái

c)

Phì đại thất phải

d)

Rối loạn điện giải

127.

ECG: sóng V1 R/S: 5/10, V5 R/S: 31/5, trục QRS -40 độ. Nghi ngờ gì?

a)

Phì đại thất trái

b)

Tràn dịch màng ngoài tim

c)

Phì đại thất phải

d)

Block nhánh trái

128.

Hội chứng Brugada thường do đột biến gen nào

a)

SCK5A

b)

SCB5A

c)

SCT5A

d)

SCN5A

129.

Nhịp này là nhịp gì

a)

Rung nhĩ

b)

Cuồng nhĩ

c)

Nhịp nhanh nhĩ đa ổ

d)

AVNRT

130.

ECG này có bất thường gì?

a)

Nhịp chậm xoang

b)

PR dài

c)

QT dài

d)

Sóng T lớn

131.

Tính tần số tim?

a)

65 lần/phút

b)

75 lần/phút

c)

85 lần/phút

d)

95 lần/phút

132.

Xác định bất thường trên ECG?

a)

Nhồi máu cơ tim vùng trước rộng, bên cao

b)

Nhồi máu cơ tim vùng trước vách, mỏm

c)

Nhồi máu cơ tim vùng dưới

d)

Nhồi máu cơ tim vùng trước rộng, thành dưới

133.

Bạn có đánh giá thế nào về khoá học CLS hè của UHS?

a)

Rất hữu ích

b)

Bình thường

c)

Tệ

d)

Rất tệ

134.

Bệnh nhân nam, 50 tuổi, nhập viện vì khó thở. ECG ghi nhận hình ảnh trên. Chẩn đoán nghĩ đến là gì?

a)

Thiếu máu cơ tim cục bộ

b)

STEMI

c)

Phì đại thất trái

d)

Thuyên tắc phổi

135.

ECG này có dạng gì

a)

Rung nhĩ đáp ứng thất nhanh

b)

Cuồng nhĩ

c)

Nhanh thất

d)

Rung thất

136.

ECG này có dạng gì?

a)

ECG bị nhiễu

b)

Mắc sai điện cực

c)

Rung thất

d)

Rung nhĩ

137.

ECG này có dạng gì?

a)

Brugada type 1

b)

QT dài

c)

Nhồi máu cơ tim ST chênh

d)

Lớn thất trái

138.

Bất thường trên ECG này là gì?

a)

Block AV độ 3

b)

Nhịp chậm xoang

c)

Nhịp nhĩ đa ổ

d)

Ngoại tâm thu nhĩ

139.

Bất thường trên ECG này là

a)

Ngoại tâm thu nhĩ

b)

Ngoại tâm thu thất

c)

Nhịp nhanh nhĩ đa ổ

d)

Nhịp bộ nối gia tốc

140.

ECG này có dạng gì?

a)

Hội chứng QT dài

b)

Hôi chứng nhịp nhanh nhịp chậm

c)

Block AV cao độ

d)

Ngoại tâm thu nhĩ