Font size
WorksheetsQuiz về từ vựng tiếng Trung
Total questions: 33
Worksheet time: 19mins
Từ “她” nghĩa là gì?
Anh ấy
Cô ấy
Chúng tôi
Từ “高兴” nghĩa là gì?
Buồn
Vui
Giận
Từ “我们” nghĩa là gì?
Họ
Bạn
Chúng tôi
Từ nào có nghĩa là “Bác sĩ”?
大夫
老师
学生
Từ “贵” nghĩa là gì?
Quý
Rẻ
Thường
Từ “都” nghĩa là gì?
Không
Đều
Là
Từ nào có nghĩa là “Bạn bè”?
同学
朋友
老板
Từ “妈妈” nghĩa là gì?
Bố
Mẹ
Con gái
Từ nào có nghĩa là “Mỹ”?
越南
中国
美国
Từ “老师” nghĩa là gì?
Học sinh
Bác sĩ
Giáo viên
Từ nào có nghĩa là “Cái gì”?
什么
哪儿
这
Từ “十” nghĩa là gì?
Sáu
Mười
Chín
Từ nào có nghĩa là “Không”?
太
不
呢
Từ “今天” nghĩa là gì?
Hôm qua
Hôm nay
Ngày mai
Từ nào có nghĩa là “Họ (tên)”?
姓
名字
叫
Từ “工作” nghĩa là gì?
Học
Làm việc
Nghỉ ngơi
Từ nào có nghĩa là “Tên”?
什么
名字
是
Từ “累” nghĩa là gì?
Từ “工作” nghĩa là gì?
Học
Làm việc
Nghỉ ngơi
Từ nào có nghĩa là “Tên”?
什么
名字
个
Từ “这” nghĩa là gì?
Kia
Này
Cái
Từ “累” nghĩa là gì?
Mệt
Khỏe
Quá
Từ nào có nghĩa là “Là”?
是
不
在
Từ “人” nghĩa là gì?
Người
Cửa
Bút
Từ nào có nghĩa là “Cái (lượng từ)”?
个
本
那
Từ nào có nghĩa là “Anh trai”?
弟弟
哥哥
妹妹
Từ nào có nghĩa là “Em gái”?
姐姐
妹妹
哥哥
Từ nào có nghĩa là “Tháng”?
明天
月
日
Từ nào có nghĩa là “Năm nay”?
明年
今年
去年
Từ nào có nghĩa là “Gọi là”?
姓
是
叫
Từ nào có nghĩa là “Tên”?
什么
名字
个
Từ nào có nghĩa là “Việt Nam”?
美国
越南
北江
Từ nào có nghĩa là “Lưu học sinh”?
学生
留学生
老师
