wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 33

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Từ “她” nghĩa là gì?

a)

Anh ấy

b)

Cô ấy

c)

Chúng tôi

2.

Từ “高兴” nghĩa là gì?

a)

Buồn

b)

Vui

c)

Giận

3.

Từ “我们” nghĩa là gì?

a)

Họ

b)

Bạn

c)

Chúng tôi

4.

Từ nào có nghĩa là “Bác sĩ”?

a)

大夫

b)

老师

c)

学生

5.

Từ “贵” nghĩa là gì?

a)

Quý

b)

Rẻ

c)

Thường

6.

Từ “都” nghĩa là gì?

a)

Không

b)

Đều

c)

7.

Từ nào có nghĩa là “Bạn bè”?

a)

同学

b)

朋友

c)

老板

8.

Từ “妈妈” nghĩa là gì?

a)

Bố

b)

Mẹ

c)

Con gái

9.

Từ nào có nghĩa là “Mỹ”?

a)

越南

b)

中国

c)

美国

10.

Từ “老师” nghĩa là gì?

a)

Học sinh

b)

Bác sĩ

c)

Giáo viên

11.

Từ nào có nghĩa là “Cái gì”?

a)

什么

b)

哪儿

c)

12.

Từ “十” nghĩa là gì?

a)

Sáu

b)

Mười

c)

Chín

13.

Từ nào có nghĩa là “Không”?

a)

b)

c)

14.

Từ “今天” nghĩa là gì?

a)

Hôm qua

b)

Hôm nay

c)

Ngày mai

15.

Từ nào có nghĩa là “Họ (tên)”?

a)

b)

名字

c)

16.

Từ “工作” nghĩa là gì?

a)

Học

b)

Làm việc

c)

Nghỉ ngơi

17.

Từ nào có nghĩa là “Tên”?

a)

什么

b)

名字

c)

18.

Từ “累” nghĩa là gì?

4 lines
19.

Từ “工作” nghĩa là gì?

a)

Học

b)

Làm việc

c)

Nghỉ ngơi

20.

Từ nào có nghĩa là “Tên”?

a)

什么

b)

名字

c)

21.

Từ “这” nghĩa là gì?

a)

Kia

b)

Này

c)

Cái

22.

Từ “累” nghĩa là gì?

a)

Mệt

b)

Khỏe

c)

Quá

23.

Từ nào có nghĩa là “Là”?

a)

b)

c)

24.

Từ “人” nghĩa là gì?

a)

Người

b)

Cửa

c)

Bút

25.

Từ nào có nghĩa là “Cái (lượng từ)”?

a)

b)

c)

26.

Từ nào có nghĩa là “Anh trai”?

a)

弟弟

b)

哥哥

c)

妹妹

27.

Từ nào có nghĩa là “Em gái”?

a)

姐姐

b)

妹妹

c)

哥哥

28.

Từ nào có nghĩa là “Tháng”?

a)

明天

b)

c)

29.

Từ nào có nghĩa là “Năm nay”?

a)

明年

b)

今年

c)

去年

30.

Từ nào có nghĩa là “Gọi là”?

a)

b)

c)

31.

Từ nào có nghĩa là “Tên”?

a)

什么

b)

名字

c)

32.

Từ nào có nghĩa là “Việt Nam”?

a)

美国

b)

越南

c)

北江

33.

Từ nào có nghĩa là “Lưu học sinh”?

a)

学生

b)

留学生

c)

老师