wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Về Từ Vựng và Ngữ Pháp Tiếng Trung

Total questions: 36

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là 'mặt sau, phía sau'?

a)

外面

b)

後面

c)

裡面

d)

前面

2.

Câu nào sau đây sử dụng từ '在' đúng cách?

a)

我在學校

b)

我學校在

c)

在我學校

d)

學校我在

3.

Từ nào có nghĩa là 'bên cạnh'?

a)

外面

b)

裡面

c)

上面

d)

旁邊

4.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Trường tiểu học kia có rất nhiều học sinh'?

a)

那個小學有很多學生

b)

小學有學生很多

c)

小學有很多學生那個

d)

很多學生在小學

5.

Từ nào có nghĩa là 'bên trên, phía trên'?

a)

旁邊

b)

下面

c)

裡面

d)

上面

6.

Câu nào sau đây đúng với nghĩa 'Ở đâu có báo tiếng Trung'?

a)

哪裡有中文報?

b)

中文報在哪裡?

c)

報在中文哪裡?

d)

中文在哪裡報?

7.

Từ nào có nghĩa là 'phòng khách'?

a)

客廳

b)

飯廳

c)

屋子

d)

書房

8.

Câu nào sau đây sử dụng từ '離' đúng cách?

a)

我家在學校。

b)

學校離我家。

c)

我家離學校不遠。

d)

我家不遠學校。

9.

Từ nào có nghĩa là 'phía dưới cùng, dưới đáy'?

a)

上面

b)

外面

c)

旁邊

d)

底下

10.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Bên cạnh tôi là bạn tôi'?

a)

我旁邊是我朋友

b)

我朋友在旁邊

c)

旁邊我朋友是

d)

朋友我在旁邊

11.

Từ nào có nghĩa là 'đường'?

a)

b)

c)

d)

12.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Trong thư viện có báo tiếng Trung'?

a)

圖書館裡有中文報。

b)

報在圖書館中文。

c)

圖書館有中文報。

d)

中文報在圖書館。

13.

Từ nào có nghĩa là 'phía bên trong'?

a)

下面

b)

上面

c)

裡面

d)

外面

14.

Câu nào sau đây sử dụng từ '有' đúng cách?

a)

人很多在學校裡。

b)

學校裡有很多人。

15.

Từ nào có nghĩa là 'quán ăn, nhà hàng'?

a)

書店

b)

商店

c)

飯館兒

d)

大樓

16.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Căn nhà anh ấy mua cách trường không xa cũng không gần'?

a)

他買的那所房子離學校不太遠,也不太近。

b)

那所房子離學校不太遠,也不太近。

c)

房子離學校不太遠,他買的。

d)

他買的房子不太遠離學校。

17.

Từ nào có nghĩa là 'cửa hàng'?

a)

商店

b)

書店

c)

大樓

d)

飯館兒

18.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Bên trên có rất nhiều tranh'?

a)

畫兒在上面很多。

b)

很多畫兒在上面。

c)

上面有很多畫兒。

d)

有很多畫兒在上面。

19.

Từ nào có nghĩa là 'ở đó, chỗ đó'?

a)

那邊

b)

那裡

c)

這裡

d)

哪裡

20.

Câu nào sau đây sử dụng từ '方便' đúng cách?

a)

很方便書買。

b)

書很方便買。

c)

買書很方便。

d)

方便書買很。

21.

Từ nào có nghĩa là 'phòng ăn'?

a)

屋子

b)

書房

c)

飯廳

d)

客廳

22.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Nhà bạn ở chỗ nào'?

a)

在哪裡你家?

b)

家你在哪裡?

c)

你家在哪裡?

d)

你在哪裡家?

23.

Từ nào có nghĩa là 'phòng đọc, phòng sách'?

a)

客廳

b)

飯廳

c)

屋子

d)

書房

24.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Ngoài trường học'?

a)

學校外面

b)

學校在外面

c)

外面在學校

d)

外面學校

25.

Từ nào có nghĩa là 'ở đây, chỗ này'?

a)

這邊

b)

那裡

c)

這裡

d)

哪裡

26.

Câu nào sau đây sử dụng từ '上面' đúng cách?

a)

很多畫兒在上面。

b)

畫兒上面有很多。

c)

有很多畫兒上面。

d)

上面有很多畫兒。

27.

Từ nào có nghĩa là 'phía trước, mặt trước'?

a)

裡面

b)

後面

c)

前面

d)

外面

28.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Căn nhà kia rất lớn'?

a)

房子那所很大。

b)

那所房子很大。

c)

很大那所房子。

d)

那所房子大很。

29.

Từ nào có nghĩa là 'bên ngoài, vẻ bề ngoài'?

a)

外面

b)

裡面

c)

上面

d)

下面

30.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tầng 1'?

a)

一樓

b)

二樓

c)

三樓

d)

四樓

31.

Từ nào có nghĩa là 'phía trước'?

a)

下面

b)

上面

c)

後面

d)

前面

32.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Tôi ở nhà'?

a)

我家在。

b)

在我家。

c)

家我在。

d)

我在家。

33.

圖_館

(a)  

34.

Câu nào sau đây có nghĩa là "Tôi đang ở trong phòng ngủ"?

a)

我在屋子裡。

b)

屋子我在。

c)

我屋子在。

d)

在我屋子。

35.

Câu nào sau đây có nghĩa là 'Căn phòng này rất nhỏ'?

a)

這個小房間。

b)

小這個房間。

c)

房間小這個。

d)

這個房間很小。

36.

Từ nào có nghĩa là 'phía dưới, bên dưới'?

a)

外面

b)

上面

c)

旁邊

d)

下面