wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức Python

Total questions: 41

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Lệnh nào dùng để in dữ liệu ra màn hình?

a)

echo()

b)

print()

c)

log()

d)

write()

2.

Câu lệnh điều kiện nào sau đây đúng cú pháp trong Python?

a)

if y < 5 then:

b)

if y < 5:

c)

if (y < 5)

d)

y < 5 if:

3.

Hàm nào dùng để nhập dữ liệu từ bàn phím?

a)

scan()

b)

input()

c)

fetch()

d)

getData()

4.

Kết quả của print(3 + 4 * 2) là:

a)

14

b)

11

c)

16

d)

8

5.

Từ khóa nào dùng để khai báo hàm trong Python?

a)

func

b)

def

c)

lambda

d)

function

6.

Vòng lặp for thường dùng để làm gì?

a)

Gọi hàm

b)

So sánh điều kiện

c)

Lặp qua một chuỗi hoặc danh sách

d)

Dừng chương trình

7.

Vòng lặp nào chạy cho đến khi điều kiện sai thì dừng?

a)

loop

b)

until

c)

while

d)

function

8.

range(3, 7) sẽ tạo ra:

a)

3, 4, 5

b)

3, 4, 5, 6

c)

3, 4, 5, 6, 7

d)

2, 3, 4

9.

ten = input("Nhập họ tên của bạn: ") sẽ lưu kiểu dữ liệu nào?

a)

int

b)

float

c)

str

d)

list

10.

Dấu nào dùng để so sánh hai giá trị bằng nhau trong Python?

a)

=

b)

==

c)

:=

d)

===

11.

Phép toán % trong Python là:

a)

Chia lấy phần nguyên

b)

Chia lấy phần dư

c)

Nhân số mũ

d)

Lũy thừa

12.

Lệnh break có chức năng gì trong vòng lặp?

a)

Dừng chương trình

b)

Thoát khỏi vòng lặp hiện tại

c)

Chuyển sang vòng lặp mới

d)

Quay lại đầu vòng lặp

13.

len("Python") trả về:

a)

7

b)

6

c)

5

d)

Lỗi

14.

Để kiểm tra một số là số chẵn, dùng biểu thức nào?

a)

x % 2 == 0

b)

x / 2 == 0

c)

x // 2 == 0

d)

x % 2 = 0

15.

Lệnh continue trong vòng lặp có tác dụng gì?

a)

Dừng chương trình

b)

Thoát khỏi vòng lặp

c)

Bỏ qua vòng lặp hiện tại và tiếp tục vòng sau

d)

In ra màn hình

16.

Gọi tong(6, 7) với def tong(a, b): return a + b sẽ trả về:

a)

12

b)

13

c)

6

17.

g gì?

a)

Dừng chương trình

b)

Thoát khỏi vòng lặp

c)

Bỏ qua vòng lặp hiện tại và tiếp tục vòng sau

d)

In ra màn hình

18.

Gọi tong(6, 7) với def tong(a, b): return a + b sẽ trả về:

a)

12

b)

13

c)

67

d)

Lỗi

19.

while True: sẽ tạo ra điều gì?

a)

Vòng lặp vô hạn

b)

Lỗi cú pháp

c)

Vòng lặp một lần

d)

Không chạy

20.

Hàm int("30") sẽ trả về:

a)

"30"

b)

30

c)

3.0

d)

Lỗi

21.

print("m", "n", "p") sẽ in ra:

a)

mnp

b)

m n p

c)

m+n+p

d)

"m","n","p"

22.

Từ khóa return trong hàm dùng để:

a)

Kết thúc vòng lặp

b)

Thoát khỏi chương trình

c)

Trả về một giá trị

d)

In ra màn hình

23.

Lệnh nào để thêm một phần tử vào cuối danh sách?

a)

insert()

b)

append()

c)

add()

d)

put()

24.

Lệnh nào để thêm nhiều phần tử vào danh sách?

a)

extend()

b)

add()

c)

push()

d)

insert()

25.

ds.insert(2, 55) sẽ:

a)

Thêm 55 vào vị trí số 2

b)

Xóa phần tử tại vị trí 2

c)

Gán giá trị 2 cho phần tử 55

d)

Thêm 2 phần tử là 55

26.

ds.pop() thực hiện việc gì?

a)

Xóa phần tử đầu

b)

Xóa phần tử cuối

c)

Xóa tất cả

d)

Xóa theo giá trị

27.

ds.remove(9) có tác dụng:

a)

Xóa phần tử tại chỉ số 9

b)

Xóa phần tử có giá trị 9

c)

Xóa toàn bộ danh sách

d)

Không làm gì cả

28.

del ds[3] sẽ:

a)

Xóa phần tử tại vị trí 3

b)

Xóa phần tử có giá trị 3

c)

Xóa phần tử cuối

d)

Xóa toàn bộ danh sách

29.

ds.sort(reverse=True) sẽ:

a)

Sắp xếp giảm dần

b)

Sắp xếp tăng dần

c)

Đảo danh sách

d)

Xóa danh sách

30.

Để in từng phần tử trong danh sách ds, dùng lệnh nào?

a)

for i in ds: print(i)

b)

for ds in i: print(i)

c)

while i in ds: print(i)

d)

print(ds[i])

31.

Từ điển (dictionary) trong Python dùng ký hiệu nào để khai báo?

a)

[]

b)

()

c)

{}

d)
32.

ùng lệnh nào?

a)

for i in ds: print(i)

b)

for ds in i: print(i)

c)

while i in ds: print(i)

d)

print(ds[i])

33.

Từ điển (dictionary) trong Python dùng ký hiệu nào để khai báo?

a)

[]

b)

()

c)

{}

d)

##

34.

Lệnh nào để thêm "phone": "123456" vào từ điển nv?

a)

nv.add("phone", "123456")

b)

nv.insert("phone", "123456")

c)

nv["phone"] = "123456"

d)

nv.push("phone", "123456")

35.

nv.pop("tuoi") sẽ:

a)

Xóa key "tuoi"

b)

In key "tuoi"

c)

Thêm key "tuoi"

d)

Không có tác dụng

36.

Duyệt toàn bộ các key trong từ điển nv bằng cách nào?

a)

for k in nv

b)

for k in nv.keys()

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Không có cách nào đúng

37.

Duyệt các giá trị (value) trong từ điển nv dùng:

a)

for v in nv.values()

b)

for v in nv.items()

c)

for v in nv.get()

d)

for nv in v

38.

Trong cấu trúc dict chứa list, key thường trỏ đến:

a)

Một chuỗi

b)

Một danh sách

c)

Một số nguyên

d)

Một tuple

39.

List chứa dict dùng khi nào?

a)

Khi cần lưu trữ số

b)

Khi mỗi phần tử là đối tượng có nhiều thuộc tính

c)

Khi cần duyệt key

d)

Khi cần xóa phần tử

40.

Với danh sách nv = [{"ten": "Lan", "tuoi": 21}, {"ten": "Minh", "tuoi": 28}], cách tăng tuổi của "Minh" là:

a)

nv[1]["tuoi"] += 1

b)

nv["Minh"]["tuoi"] += 1

c)

nv[2]["tuoi"] += 1

d)

nv[1].tuoi++

41.

Với lop = {"ten_lop": "11B2", "hoc_sinh": ["Lan", "Minh"]}, lệnh thêm "Linh" là:

a)

lop["hoc_sinh"].append("Linh")

b)

lop["Linh"] = hoc_sinh

c)

lop.append("Linh")

d)

lop["hoc_sinh"] += "Linh"