wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LUYEN TAP " DANH TU + 的 + DANH TU"

Total questions: 32

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.
Chọn câu đúng diễn đạt 'Anh ấy là bạn của tôi'
a)
他是朋友我的。
b)
他我的朋友。
c)
他是我的朋友。
d)
我朋友是他的。
2.

Chọn câu đúng diễn đạt 'Quyển sách của cô ấy ở trên bàn' (Bàn: zhuo zi 桌子)

a)
她的书在桌子上。
b)
书她在桌子上。
c)
她书在桌子上的。
d)
桌子的上是她的书。
3.
'我的老师的名字是王月。' có nghĩa là gì?
a)
Tên giáo viên của tôi là Vương Nguyệt.
b)
Tên bạn của tôi là Vương Nguyệt.
c)
Thầy giáo của tôi tên là Nguyệt Vương.
d)
Vương Nguyệt là giáo viên của tôi.
4.

'她买的衣服很贵.' có nghĩa là gì? -- 衣服: yi fu: quần áo

a)
Cô ấy mua quần áo rất đắt.
b)
Quần áo cô ấy mua rất đắt.
c)
Cô ấy rất thích quần áo đắt.
d)
Cô ấy mua rất nhiều quần áo đắt.
5.
Chọn câu đúng ngữ pháp
a)
我有一个的新手机。
b)
这是我的新手机。
c)
我的老师的是中国人。
d)
你喜欢的苹果吗?
6.
Chọn câu đúng diễn đạt 'giáo viên (người) Trung Quốc'
a)
中国的老师
b)
老师中国
c)
中国老师
d)
中国的的老师
7.
Chọn câu đúng diễn đạt 'Người đến hôm qua là bạn tôi'
a)
昨天来的人是我的朋友。
b)
人来昨天是我的朋友。
c)
昨天的人来的是我的朋友。
d)
来的昨天人是我的朋友。
8.

'中国的茶很有名。' có nghĩa là gì? (有名: nổi tiếng)

a)
Trà Trung Quốc rất nổi tiếng.
b)
Trung Quốc có rất nhiều trà nổi tiếng.
c)
Trà nổi tiếng của Trung Quốc.
d)
Trà này của Trung Quốc.
9.
Câu nào đúng?
a)
红色苹果很好吃。
b)
红苹果很好吃的。
c)
红色的苹果很好吃。
d)
好吃的苹果是红色。
10.
Chọn câu hỏi đúng cho 'Bạn là học sinh lớp nào?'
a)
你是学生哪个班?
b)
你是哪个班的学生?
c)
你是哪班的学生?
d)
你班的学生是哪个?
11.
Nối '漂亮的' với danh từ nào?
a)
朋友
b)
苹果
c)
衣服
d)
电影
12.
Nối '好吃的' với danh từ nào?
a)

(cai4: món ăn)

b)

天气

(tian1 qi4: thời tiết)

c)
学校
d)
礼物
13.

Sắp xếp: 他, 买了, 一个, 红色 (hong2 se4: màu đỏ), 的, 苹果

(a)  

14.

Sắp xếp: 她, 是, 我, 的, 中文, 老师

(a)  

15.

Sắp xếp: 谁, 是, 你, 的, 朋友, ?

(a)  

16.

Sắp xếp: 那, 是, 我们, 的, 老师

(a)  

17.

Sắp xếp: 他, 看, 的, 电影, 很, 有趣 (you3 qu4: thú vị)

(a)  

18.

Sắp xếp: 我, 的, 书, 在, 桌子 (zhuo1 zi: bàn), 上

(a)  

19.

Sắp xếp: 老师, 给, 我, 的, 书, 在, 这里

(a)  

20.

Sắp xếp: 哥哥, 的, 汉语, 很, 好

(a)  

21.

Sắp xếp: 这, 是, 我, 妈妈, 的, 杂志

(a)  

22.

Sắp xếp: 中国, 的, 菜, 很, 好吃

(a)  

23.

Dịch: Đây là sách của tôi.

(a)  

24.

Dịch: Anh ấy là bạn của tôi.

(a)  

25.

Dịch: Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.

(a)  

26.

Dịch: Tôi thích quần áo màu đỏ.

(衣服: yi4 fu: quần áo

红色: hong2 se4: màu đỏ)

(a)  

27.

Dịch: Tôi muốn mua một chiếc điện thoại rẻ.

(a)  

28.

Dịch: Món ăn mẹ nấu rất ngon.

(a)  

29.

Dịch: Quyển sách mà anh ấy thích rất đắt.

(a)  

30.

Dịch: Bộ phim chúng tôi xem hôm qua rất thú vị.

(有趣: you3 qu4: thú vị)

(a)  

31.

Dịch: Đây là trà Trung Quốc.

(a)  

32.

Dịch: Anh ấy là sinh viên trường Đại học Bắc Kinh.

(a)