wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

聴解EJU_21番~27番

Total questions: 106

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

học vấn

a)

学問

b)

読み物

c)

知識

d)

獲得する(かくとく)

2.

tài liệu đọc

a)

学問

b)

読み物

c)

知識

d)

獲得する(かくとく)

3.

kiến thức

a)

学問

b)

読み物

c)

知識

d)

獲得する(かくとく)

4.

thu được, gặt hái được

a)

学問

b)

読み物

c)

知識

d)

獲得する(かくとく)

5.

思考

a)

suy nghĩ, tư duy

b)

kết tinh, đúc kết

c)

sách báo

d)

học thuộc, ghi nhớ

6.

結晶(けっしょう)

a)

suy nghĩ, tư duy

b)

kết tinh, đúc kết

c)

sách báo

d)

học thuộc, ghi nhớ

7.

書籍(しょせき)

a)

suy nghĩ, tư duy

b)

kết tinh, đúc kết

c)

sách báo

d)

học thuộc, ghi nhớ

8.

暗記する

a)

suy nghĩ, tư duy

b)

kết tinh, đúc kết

c)

sách báo

d)

học thuộc, ghi nhớ

9.

tính thụ động, bị động

a)

受動的

b)

望ましい

c)

慣れる(なれる)

d)

熟読(じゅくどく)

10.

mong muốn/ tốt hơn, hơn

a)

受動的

b)

望ましい

c)

慣れる(なれる)

d)

熟読(じゅくどく)

11.

quen với

a)

受動的

b)

望ましい

c)

慣れる(なれる)

d)

熟読(じゅくどく)

12.

đọc kỹ

a)

受動的

b)

望ましい

c)

慣れる(なれる)

d)

熟読(じゅくどく)

13.

常に(つねに)

a)

thường xuyên

b)

câu hỏi

c)

cua

d)

vùng nước, ven nước

14.

疑問(ぎもん)

a)

thường xuyên

b)

câu hỏi

c)

cua

d)

vùng nước, ven nước

15.

カニ

a)

thường xuyên

b)

câu hỏi

c)

cua

d)

vùng nước, ven nước

16.

水辺(みずべ)

a)

thường xuyên

b)

câu hỏi

c)

cua

d)

vùng nước, ven nước

17.

đặc trưng

a)

特徴(とくちょう)

b)

岩(いわ)

c)

陰(かげ)

d)

堅い(かたい)

18.

bờ đá

a)

特徴(とくちょう)

b)

岩(いわ)

c)

陰(かげ)

d)

堅い(かたい)

19.

chỗ khuất

a)

特徴(とくちょう)

b)

岩(いわ)

c)

陰(かげ)

d)

堅い(かたい)

20.

cứng

a)

特徴(とくちょう)

b)

岩(いわ)

c)

陰(かげ)

d)

堅い(かたい)

21.

甲羅(こうら)

a)

mai, vỏ

b)

bên trong

c)

ấp trứng

d)

cua con

22.

内側

a)

mai, vỏ

b)

bên trong

c)

ấp trứng

d)

cua con

23.

孵化する(ふか)

a)

mai, vỏ

b)

bên trong

c)

ấp trứng

d)

cua con

24.

仔ガニ

a)

mai, vỏ

b)

bên trong

c)

ấp trứng

d)

cua con

25.

nguyên như vậy

a)

そのまま

b)

抱える(かかえる)

c)

自立

d)

保護する

26.

ôm

a)

そのまま

b)

抱える(かかえる)

c)

自立

d)

保護する

27.

tự lập

a)

そのまま

b)

抱える(かかえる)

c)

自立

d)

保護する

28.

bảo vệ, bảo hộ

a)

そのまま

b)

抱える(かかえる)

c)

自立

d)

保護する

29.

睡眠(すいみん)

a)

giấc ngủ

b)

chất lượng

c)

khoan khoái, sảng khoái

d)

ngủ được

30.

a)

giấc ngủ

b)

chất lượng

c)

khoan khoái, sảng khoái

d)

ngủ được

31.

すっきり

a)

giấc ngủ

b)

chất lượng

c)

khoan khoái, sảng khoái

d)

ngủ được

32.

寝つく

a)

giấc ngủ

b)

chất lượng

c)

khoan khoái, sảng khoái

d)

ngủ được

33.

nông

a)

浅い(あさい)

b)

雑誌(ざっし)

c)

欲求(よっきゅう)

d)

リズム

34.

tạp chí

a)

浅い(あさい)

b)

雑誌(ざっし)

c)

欲求(よっきゅう)

d)

リズム

35.

nhu cầu

a)

浅い(あさい)

b)

雑誌(ざっし)

c)

欲求(よっきゅう)

d)

リズム

36.

nhịp đồng hồ, nhịp sinh học

a)

浅い(あさい)

b)

雑誌(ざっし)

c)

欲求(よっきゅう)

d)

リズム

37.

早寝早起き

a)

ngủ sớm dậy sớm

b)

kỹ năng

c)

phân loại

d)

bóng chuyền

38.

技能(ぎのう)

a)

ngủ sớm dậy sớm

b)

kỹ năng

c)

phân loại

d)

bóng chuyền

39.

分類

a)

ngủ sớm dậy sớm

b)

kỹ năng

c)

phân loại

d)

bóng chuyền

40.

バレーボール

a)

ngủ sớm dậy sớm

b)

kỹ năng

c)

phân loại

d)

bóng chuyền

41.

đồng minh

a)

味方

b)

次々に

c)

勝つ

d)

すばやく

42.

lần lượt, liên tục, liên tiếp

a)

味方

b)

次々に

c)

勝つ

d)

すばやく

43.

thắng

a)

味方

b)

次々に

c)

勝つ

d)

すばやく

44.

nhanh chóng, mau lẹ

a)

味方

b)

次々に

c)

勝つ

d)

すばやく

45.

対応する

a)

xử lý, đối sách, đối ứng với

b)

bơi

c)

thể dục

d)

trượt băng

46.

水泳

a)

xử lý, đối sách, đối ứng với

b)

bơi

c)

thể dục

d)

trượt băng

47.

体操

a)

xử lý, đối sách, đối ứng với

b)

bơi

c)

thể dục

d)

trượt băng

48.

スケート

a)

xử lý, đối sách, đối ứng với

b)

bơi

c)

thể dục

d)

trượt băng

49.

trận thi đấu

a)

競技(きょうぎ)

b)

磨く(みがく)

c)

安定する

d)

さきほど

50.

đánh bóng/ mài giũa

a)

競技(きょうぎ)

b)

磨く(みがく)

c)

安定する

d)

さきほど

51.

ổn định

a)

競技(きょうぎ)

b)

磨く(みがく)

c)

安定する

d)

さきほど

52.

vừa lúc nãy

a)

競技(きょうぎ)

b)

磨く(みがく)

c)

安定する

d)

さきほど

53.

異なる

a)

khác nhau

b)

xung quanh

c)

quan sát

d)

điềm tĩnh, lạnh lùng

54.

周囲

a)

khác nhau

b)

xung quanh

c)

quan sát

d)

điềm tĩnh, lạnh lùng

55.

観察する

a)

khác nhau

b)

xung quanh

c)

quan sát

d)

điềm tĩnh, lạnh lùng

56.

冷静

a)

khác nhau

b)

xung quanh

c)

quan sát

d)

điềm tĩnh, lạnh lùng

57.

phân tích

a)

分析する

b)

柔軟(じゅうなん)

c)

取り組み

d)

海藻(かいそう)

58.

linh hoạt, mềm dẻo

a)

分析する

b)

柔軟(じゅうなん)

c)

取り組み

d)

海藻(かいそう)

59.

nỗ lực, biện pháp

a)

分析する

b)

柔軟(じゅうなん)

c)

取り組み

d)

海藻(かいそう)

60.

rong biển, tảo biển

a)

分析する

b)

柔軟(じゅうなん)

c)

取り組み

d)

海藻(かいそう)

61.

寒天(かんてん)

a)

miếng rau câu khô

b)

thực phẩm

c)

bán, sử dụng

d)

tỉ lệ lợi nhuận

62.

食品

a)

miếng rau câu khô

b)

thực phẩm

c)

bán, sử dụng

d)

tỉ lệ lợi nhuận

63.

扱う

a)

miếng rau câu khô

b)

thực phẩm

c)

bán, sử dụng

d)

tỉ lệ lợi nhuận

64.

利益率

a)

miếng rau câu khô

b)

thực phẩm

c)

bán, sử dụng

d)

tỉ lệ lợi nhuận

65.

duy trì

a)

保ち続ける

b)

性質

c)

固める

d)

以前

66.

tính chất

a)

保ち続ける

b)

性質

c)

固める

d)

以前

67.

làm đông lại

a)

保ち続ける

b)

性質

c)

固める

d)

以前

68.

trước kia

a)

保ち続ける

b)

性質

c)

固める

d)

以前

69.

収穫量(しゅうかくりょう)

a)

lượng thu hoạch, gặt hái

b)

thời tiết

c)

ảnh hưởng, chi phối

d)

nhà sản xuất thực phẩm

70.

天候

a)

lượng thu hoạch, gặt hái

b)

thời tiết

c)

ảnh hưởng, chi phối

d)

nhà sản xuất thực phẩm

71.

左右する

a)

lượng thu hoạch, gặt hái

b)

thời tiết

c)

ảnh hưởng, chi phối

d)

nhà sản xuất thực phẩm

72.

食品メーカー

a)

lượng thu hoạch, gặt hái

b)

thời tiết

c)

ảnh hưởng, chi phối

d)

nhà sản xuất thực phẩm

73.

tránh khỏi

a)

避ける

b)

傾向

c)

需要拡大(じゅようかくだい)

d)

仕組み

74.

khuynh hướng

a)

避ける

b)

傾向

c)

需要拡大(じゅようかくだい)

d)

仕組み

75.

mở rộng nhu cầu

a)

避ける

b)

傾向

c)

需要拡大(じゅようかくだい)

d)

仕組み

76.

tổ chức, cơ cấu

a)

避ける

b)

傾向

c)

需要拡大(じゅようかくだい)

d)

仕組み

77.

努める

a)

cố gắng, nỗ lực

b)

lâu dài, liên tục, thường xuyên

c)

dược phẩm

d)

mỹ phẩm

78.

継続的(けいぞくてき)

a)

cố gắng, nỗ lực

b)

lâu dài, liên tục, thường xuyên

c)

dược phẩm

d)

mỹ phẩm

79.

医療品

a)

cố gắng, nỗ lực

b)

lâu dài, liên tục, thường xuyên

c)

dược phẩm

d)

mỹ phẩm

80.

化粧品

a)

cố gắng, nỗ lực

b)

lâu dài, liên tục, thường xuyên

c)

dược phẩm

d)

mỹ phẩm

81.

khách quen

a)

顧客(こきゃく)

b)

力を入れる

c)

仕入れ先

d)

多様化

82.

nỗ lực, dồn lực

a)

顧客(こきゃく)

b)

力を入れる

c)

仕入れ先

d)

多様化

83.

nguồn nhập hàng, nguồn cung cấp hàng

a)

顧客(こきゃく)

b)

力を入れる

c)

仕入れ先

d)

多様化

84.

đa dạng hóa

a)

顧客(こきゃく)

b)

力を入れる

c)

仕入れ先

d)

多様化

85.

新たな

a)

mới

b)

sản xuất

c)

hoang dã

d)

tổn hại

86.

製造

a)

mới

b)

sản xuất

c)

hoang dã

d)

tổn hại

87.

野生

a)

mới

b)

sản xuất

c)

hoang dã

d)

tổn hại

88.

被害

a)

mới

b)

sản xuất

c)

hoang dã

d)

tổn hại

89.

từng năm, hàng năm

a)

年々

b)

柵(さく)

c)

d)

越える

90.

hàng rào

a)

年々

b)

柵(さく)

c)

d)

越える

91.

khoảng cách, sự khác biệt

a)

年々

b)

柵(さく)

c)

d)

越える

92.

vượt qua

a)

年々

b)

柵(さく)

c)

d)

越える

93.

試す(ためす)

a)

thử nghiệm

b)

cảm giác, dấu hiệu, hiện diện

c)

phát hiện, tìm ra

d)

ăn trộm, trộm

94.

気配(けはい)

a)

thử nghiệm

b)

cảm giác, dấu hiệu, hiện diện

c)

phát hiện, tìm ra

d)

ăn trộm, trộm

95.

見つけ出す

a)

thử nghiệm

b)

cảm giác, dấu hiệu, hiện diện

c)

phát hiện, tìm ra

d)

ăn trộm, trộm

96.

荒らし(あらし)

a)

thử nghiệm

b)

cảm giác, dấu hiệu, hiện diện

c)

phát hiện, tìm ra

d)

ăn trộm, trộm

97.

chữ số

a)

数字

b)

数値化

c)

単なる

d)

時間割

98.

số hóa

a)

数字

b)

数値化

c)

単なる

d)

時間割

99.

đơn giản, đơn thuần

a)

数字

b)

数値化

c)

単なる

d)

時間割

100.

thời gian biểu

a)

数字

b)

数値化

c)

単なる

d)

時間割

101.

ボーッとする

a)

lơ đãng

b)

đạt được, hoàn thành

c)

giải, trả lời

d)

thực hiện

102.

達成する

a)

lơ đãng

b)

đạt được, hoàn thành

c)

giải, trả lời

d)

thực hiện

103.

解く

a)

lơ đãng

b)

đạt được, hoàn thành

c)

giải, trả lời

d)

thực hiện

104.

実行

a)

lơ đãng

b)

đạt được, hoàn thành

c)

giải, trả lời

d)

thực hiện

105.

明確

a)

rõ ràng, rành mạch

b)

vững chắc, ổn định

c)

giải, trả lời

d)

thực hiện

106.

着実(ちゃくじつ)

a)

rõ ràng, rành mạch

b)

vững chắc, ổn định

c)

giải, trả lời

d)

thực hiện